Hồ sơ tướng · Mid

Irelia

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
9,7%Hạng 84 trên 173 tướng
Chọn
3,3%được chọn trong 934 trên 28.547 trận
Cấm
6,4%1.477 lượt cấm trên 23.110 trận, so với 15,0% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid48,9% từ 44,8% đến 53,0% trên 401 trậnSoloQ 49,1%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,4 phútsoloQ 26,7 phút

Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 963.871 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,7%
    SoloQ
    1,3%
    0,7% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,3% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    6,6%
    SoloQ
    15,0%
    Tỉ lệ cấm 6,6% ở nghiệp dư trên 15.385 trận, so với 15,0% ở soloQ trên 431.272 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,4 phút
    SoloQ
    26,7 phút
    Trung vị 28,4 phút ở nghiệp dư, so với 26,7 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Blade of The Ruined King, Kraken Slayer và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục87% · 21.987
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt73% · 18.406
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 64 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)37% · 5.189
37%số trận ở soloQ
  1. Blade of The Ruined King
  2. Kraken Slayer
  3. Death's Dance
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 100% tướng đường giữa.

  1. Hạ gục trong solotop1%36% · tướng đường giữa: 23%
  2. Chống chịu sát thươngtop9%1.049 · tướng đường giữa: 489

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • Solo
  • Split-push

Giống các tướng đường giữa khác

  • Damage ở lane
  • Map pressure
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít teamfight
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 58 ở lane, 9 ở mid game và 1 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

545+18 so với 528
779-121 so với 899
880-299 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Ireliatướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 100% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
4,3lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 58 trên 100 trong số tướng đường giữa545 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 9 trên 100 trong số tướng đường giữa779 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 1 trên 100 trong số tướng đường giữa880 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 100 trên 100 trong số tướng đường giữa+831 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 100 trên 100 trong số tướng đường giữa+1.243 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 59 trên 100 trong số tướng đường giữa4,3 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường giữa1.049 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 2 trên 100 trong số tướng đường giữa48% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 100 trên 100 trong số tướng đường giữa36% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 52 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường giữa0,6 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 71 trên 100 trong số tướng đường giữa23% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ezreal ở nghiệp dư: +13,4 điểm trên 38 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV56,7% · kỳ vọng 50,3% · 30 trận+6,4 điểmSoloQ +2,6
Lee Sin52,9% · kỳ vọng 49,1% · 34 trận+3,8 điểmSoloQ -1,5
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor51,6% · kỳ vọng 48,2% · 31 trận+3,4 điểmSoloQ +1,2
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ezreal65,8% · kỳ vọng 52,4% · 38 trận+13,4 điểmSoloQ +0,3
Caitlyn51,4% · kỳ vọng 46,8% · 37 trận+4,6 điểmSoloQ +2,3
Kai'Sa54,5% · kỳ vọng 49,3% · 33 trận+5,2 điểmSoloQ -0,6
Jhin53,3% · kỳ vọng 51,3% · 30 trận+2,0 điểmSoloQ -0,2
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus52,4% · kỳ vọng 48,8% · 42 trận+3,6 điểmSoloQ 0,0

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Sylas60,0% · kỳ vọng 49,6% · 40 trận+10,4 điểmSoloQ -0,6
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Caitlyn58,1% · kỳ vọng 51,0% · 31 trận+7,1 điểmSoloQ -1,6
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus54,8% · kỳ vọng 48,9% · 42 trận+5,8 điểmSoloQ +1,6
Leona52,9% · kỳ vọng 47,9% · 34 trận+5,0 điểmSoloQ +0,5
Lulu47,1% · kỳ vọng 46,5% · 34 trận+0,6 điểmSoloQ +0,1

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top21 tướng
  • Jax20 trận
    —SoloQ: 50,5% · 1.613 trận
  • Ornn20 trận
    —SoloQ: 49,8% · 420 trận
  • Renekton20 trận
    —SoloQ: 48,9% · 894 trận
  • Ambessa19 trận
    —SoloQ: 50,0% · 410 trận
  • Sion17 trận
    —SoloQ: 52,8% · 324 trận
Jungle18 tướng
  • Wukong43 trận
    30,2%chênh lệch -16,4 điểmSoloQ: 48,7% · 809 trận
  • Lee Sin34 trận
    52,9%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 48,0% · 1.993 trận
  • Jarvan IV30 trận
    56,7%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 52,7% · 880 trận
  • Sylas28 trận
    —SoloQ: 48,1% · 1.027 trận
  • Vi23 trận
    —SoloQ: 53,8% · 502 trận
Mid17 tướng
  • Syndra38 trận
    42,1%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 51,4% · 1.123 trận
  • Viktor31 trận
    51,6%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 51,4% · 1.255 trận
  • Vex20 trận
    —SoloQ: 47,8% · 554 trận
  • Akali18 trận
    —SoloQ: 49,1% · 912 trận
  • Ahri16 trận
    —SoloQ: 50,0% · 1.039 trận
ADC16 tướng
  • Ezreal38 trận
    65,8%chênh lệch +13,4 điểmSoloQ: 53,4% · 1.412 trận
  • Caitlyn37 trận
    51,4%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 52,7% · 1.305 trận
  • Kai'Sa33 trận
    54,5%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 49,0% · 2.347 trận
  • Jhin30 trận
    53,3%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 49,3% · 2.495 trận
  • Lucian28 trận
    —SoloQ: 51,8% · 1.004 trận
Support17 tướng
  • Nautilus42 trận
    52,4%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 50,0% · 1.551 trận
  • Braum29 trận
    —SoloQ: 48,9% · 845 trận
  • Milio28 trận
    —SoloQ: 53,9% · 610 trận
  • Seraphine28 trận
    —SoloQ: 52,8% · 579 trận
  • Lulu22 trận
    —SoloQ: 48,9% · 1.765 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,3%25.065 lượt chọn trên 1.927.732cấm 15,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,7%285 lượt chọn trên 40.028cấm 6,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,2%5 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

10,4% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 1,3%G197 trận trên 7.272
  • 1,4%G2104 trận trên 7.272
  • 1,2%G3+36 trận trên 2.905
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 97 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.