Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
15,6%Hạng 47 trên 173 tướng
Chọn
6,7%được chọn trong 1.863 trên 27.698 trận
Cấm
8,9%1.993 lượt cấm trên 22.510 trận, so với 2,2% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid48,6% từ 46,6% đến 50,5% trên 1.775 trậnSoloQ 51,1%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,2 phútsoloQ 27,2 phút

Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    48,6%
    SoloQ
    51,1%
    Tỉ lệ thắng 48,6% ở nghiệp dư trên 1.775 trận, so với 51,1% ở soloQ trên 47.218 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,2%
    SoloQ
    2,4%
    3,2% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,4% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    9,2%
    SoloQ
    2,2%
    Tỉ lệ cấm 9,2% ở nghiệp dư trên 14.779 trận, so với 2,2% ở soloQ trên 419.060 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,2 phút
    SoloQ
    27,2 phút
    Trung vị 29,2 phút ở nghiệp dư, so với 27,2 phút ở soloQ.
  • NgọcThiên Thạch Bí Ẩn thay cho Sốc Điện
    Nghiệp dư
    60%
    SoloQ
    49%
    Được dùng trong 60% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Sốc Điện (49%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Sốc Điện, rồi Malignance, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcSốc Điện49% · 22.964
≠ Nghiệp dư: Thiên Thạch Bí Ẩn thay cho Sốc Điện. 60% · 1.947 trận
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển71% · 33.362
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 273 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)21% · 3.687
21%số trận ở soloQ
  1. Malignance
  2. Shadowflame
  3. Zhonya's Hourglass
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 98% tướng đường giữa.

  1. Khống chế (CC)top2%1,6 · tướng đường giữa: 0,7
  2. Đánh teamfighttop15%59% · tướng đường giữa: 55%
  3. Map pressuretop18%4 · tướng đường giữa: 3,2

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • Teamfight
  • CC

Giống các tướng đường giữa khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Chống chịu sát thương
  • Để đồng đội gánh kill
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít solo
  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 31 ở lane, 41 ở mid game và 36 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

505-23 so với 528
868-31 so với 899
1.146-32 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Lissandratướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 75% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
4lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 31 trên 100 trong số tướng đường giữa505 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường giữa868 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 36 trên 100 trong số tướng đường giữa1.146 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường giữa-171 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường giữa-297 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường giữa4 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 37 trên 100 trong số tướng đường giữa408 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 85 trên 100 trong số tướng đường giữa59% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường giữa19% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 62 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 62 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường giữa1,6 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường giữa21% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Malphite ở nghiệp dư: +13,9 điểm trên 97 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Malphite62,9% · kỳ vọng 49,0% · 97 trận+13,9 điểmSoloQ -0,6
Aatrox55,4% · kỳ vọng 47,5% · 65 trận+7,9 điểmSoloQ -1,3
Mordekaiser55,2% · kỳ vọng 47,5% · 58 trận+7,7 điểmSoloQ -2,4
Ambessa52,6% · kỳ vọng 48,0% · 76 trận+4,6 điểmSoloQ +0,3
Renekton49,4% · kỳ vọng 47,0% · 77 trận+2,3 điểmSoloQ +1,8
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Skarner62,2% · kỳ vọng 51,1% · 37 trận+11,1 điểmSoloQ +0,9
Vi52,3% · kỳ vọng 48,2% · 174 trận+4,1 điểmSoloQ +0,9
Jarvan IV53,4% · kỳ vọng 50,0% · 148 trận+3,4 điểmSoloQ -0,3
Lee Sin52,0% · kỳ vọng 48,9% · 125 trận+3,1 điểmSoloQ +0,7
Qiyana49,0% · kỳ vọng 45,8% · 51 trận+3,2 điểmSoloQ -0,2
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Xerath61,0% · kỳ vọng 49,2% · 41 trận+11,8 điểmSoloQ -1,4
Ahri51,5% · kỳ vọng 46,6% · 165 trận+5,0 điểmSoloQ -0,3
Yasuo61,3% · kỳ vọng 48,4% · 31 trận+12,9 điểmSoloQ +3,3
LeBlanc53,8% · kỳ vọng 48,1% · 91 trận+5,7 điểmSoloQ +2,2
Ryze57,8% · kỳ vọng 50,1% · 45 trận+7,6 điểmSoloQ +2,9
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Miss Fortune63,2% · kỳ vọng 49,3% · 57 trận+13,8 điểmSoloQ -1,7
Zeri55,2% · kỳ vọng 45,6% · 58 trận+9,5 điểmSoloQ -0,2
Jinx52,2% · kỳ vọng 46,8% · 113 trận+5,4 điểmSoloQ -0,7
Caitlyn50,4% · kỳ vọng 46,6% · 123 trận+3,8 điểmSoloQ +0,2
Yunara48,1% · kỳ vọng 46,4% · 154 trận+1,6 điểmSoloQ +0,7
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Yuumi59,3% · kỳ vọng 47,5% · 54 trận+11,8 điểmSoloQ +1,1
Milio58,0% · kỳ vọng 50,6% · 100 trận+7,4 điểmSoloQ -4,1
Rakan55,3% · kỳ vọng 47,7% · 76 trận+7,6 điểmSoloQ +2,1
Braum50,0% · kỳ vọng 46,7% · 112 trận+3,3 điểmSoloQ +0,6
Leona52,7% · kỳ vọng 49,6% · 93 trận+3,1 điểmSoloQ +0,1

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Sion58,0% · kỳ vọng 48,2% · 69 trận+9,8 điểmSoloQ +0,8
Shen54,9% · kỳ vọng 46,0% · 51 trận+8,9 điểmSoloQ -1,0
Ambessa51,7% · kỳ vọng 49,1% · 89 trận+2,6 điểmSoloQ +2,4
Nasus53,7% · kỳ vọng 49,3% · 54 trận+4,4 điểmSoloQ -2,9
Renekton50,6% · kỳ vọng 50,1% · 85 trận+0,5 điểmSoloQ -0,3
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Vi60,6% · kỳ vọng 48,9% · 94 trận+11,7 điểmSoloQ +1,6
Sejuani60,0% · kỳ vọng 46,2% · 40 trận+13,8 điểmSoloQ +4,2
Viego50,4% · kỳ vọng 47,6% · 131 trận+2,8 điểmSoloQ +1,8
Naafiri55,3% · kỳ vọng 49,8% · 38 trận+5,4 điểmSoloQ -3,3
Nocturne46,8% · kỳ vọng 46,2% · 47 trận+0,6 điểmSoloQ +1,2
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Sivir58,1% · kỳ vọng 47,5% · 86 trận+10,6 điểmSoloQ -3,4
Xayah56,2% · kỳ vọng 49,7% · 105 trận+6,5 điểmSoloQ -0,5
Jhin51,4% · kỳ vọng 46,1% · 107 trận+5,3 điểmSoloQ -0,6
Yunara53,5% · kỳ vọng 50,7% · 172 trận+2,8 điểmSoloQ +1,4
Lucian50,4% · kỳ vọng 47,8% · 115 trận+2,6 điểmSoloQ +1,3
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Alistar58,8% · kỳ vọng 49,6% · 68 trận+9,2 điểmSoloQ -1,8
Milio52,9% · kỳ vọng 46,6% · 102 trận+6,4 điểmSoloQ +0,5
Lulu49,2% · kỳ vọng 46,1% · 183 trận+3,1 điểmSoloQ -0,4
Pyke59,4% · kỳ vọng 48,0% · 32 trận+11,4 điểmSoloQ +1,6
Seraphine53,8% · kỳ vọng 49,6% · 93 trận+4,2 điểmSoloQ +0,4

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top24 tướng
  • Malphite97 trận
    62,9%chênh lệch +13,9 điểmSoloQ: 49,4% · 1.499 trận
  • K'Sante87 trận
    51,7%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 52,1% · 1.352 trận
  • Olaf84 trận
    40,5%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 52,2% · 1.179 trận
  • Ornn84 trận
    47,6%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 47,5% · 913 trận
  • Sion81 trận
    44,4%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 50,7% · 763 trận
Jungle22 tướng
  • Vi174 trận
    52,3%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 53,8% · 1.203 trận
  • Jarvan IV148 trận
    53,4%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 51,8% · 1.631 trận
  • Wukong138 trận
    42,0%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 49,4% · 1.484 trận
  • Lee Sin125 trận
    52,0%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 52,1% · 3.309 trận
  • Xin Zhao88 trận
    48,9%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 51,7% · 741 trận
Mid22 tướng
  • Ahri165 trận
    51,5%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 49,9% · 2.280 trận
  • Sylas127 trận
    41,7%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 48,8% · 2.056 trận
  • Syndra99 trận
    46,5%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 50,4% · 1.932 trận
  • LeBlanc91 trận
    53,8%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 52,2% · 2.039 trận
  • Viktor87 trận
    41,4%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 49,9% · 1.862 trận
ADC18 tướng
  • Yunara154 trận
    48,1%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 51,5% · 3.555 trận
  • Ezreal140 trận
    51,4%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 54,1% · 2.558 trận
  • Kai'Sa135 trận
    49,6%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 53,5% · 4.199 trận
  • Caitlyn123 trận
    50,4%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 52,5% · 2.405 trận
  • Jhin119 trận
    52,9%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 51,8% · 4.573 trận
Support18 tướng
  • Nautilus178 trận
    43,8%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 52,6% · 2.913 trận
  • Lulu161 trận
    51,6%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 52,1% · 3.267 trận
  • Thresh118 trận
    39,0%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 48,2% · 3.618 trận
  • Braum112 trận
    50,0%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 49,8% · 1.588 trận
  • Milio100 trận
    58,0%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 48,7% · 1.299 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,4%45.133 lượt chọn trên 1.903.332cấm 2,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư3,2%1.230 lượt chọn trên 38.304cấm 9,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp1,3%29 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

16,6% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 5,4%G1379 trận trên 7.036
  • 7,0%G2495 trận trên 7.037
  • 7,3%G3+203 trận trên 2.798
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 379 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.