Lissandra
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 6,7%được chọn trong 1.871 trên 27.821 trận
- Cấm
- 8,8%1.997 lượt cấm trên 22.617 trận, so với 2,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượngNgọc
- Cách chơiSốc Điện, rồi Malignance, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 98% tướng đường giữa.Map pressureTeamfightCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Malphite ở nghiệp dư: +13,8 điểm trên 97 trận, khoảng tin cậy trên 0.+13,8 điểm97 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 48,6%
- SoloQ
- 51,1%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,2%
- SoloQ
- 2,4%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 9,2%
- SoloQ
- 2,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 27,2 phút
- NgọcThiên Thạch Bí Ẩn thay cho Sốc Điện
- Nghiệp dư
- 60%
- SoloQ
- 49%
Chơi tướng này thế nào?
Sốc Điện, rồi Malignance, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Malignance
Shadowflame
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 98% tướng đường giữa.
- Khống chế (CC)top2%1,6 · tướng đường giữa: 0,7
- Đánh teamfighttop15%59% · tướng đường giữa: 55%
- Map pressuretop18%4 · tướng đường giữa: 3,2
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Teamfight
- CC
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Chống chịu sát thương
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 31 ở lane, 41 ở mid game và 36 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 75% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 31 trên 100 trong số tướng đường giữa505 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường giữa868 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 36 trên 100 trong số tướng đường giữa1.146 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường giữa-171 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường giữa-297 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường giữa4 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 37 trên 100 trong số tướng đường giữa408 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 85 trên 100 trong số tướng đường giữa59% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường giữa19% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 62 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 62 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường giữa1,6 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường giữa21% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Malphite ở nghiệp dư: +13,8 điểm trên 97 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Malphite97 trận62,9%chênh lệch +13,8 điểmSoloQ: 49,4% · 1.499 trận
- K'Sante88 trận51,1%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 52,1% · 1.352 trận
- Ornn85 trận48,2%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 47,5% · 913 trận
- Olaf84 trận40,5%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 52,2% · 1.179 trận
- Sion81 trận44,4%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 50,7% · 763 trận
- Ambessa77 trận51,9%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 53,0% · 1.164 trận
- Renekton77 trận49,4%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 54,0% · 1.229 trận
- Dr. Mundo67 trận50,7%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 48,9% · 850 trận
- Aatrox65 trận55,4%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 50,4% · 1.374 trận
- Gnar60 trận51,7%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 51,0% · 933 trận
- Mordekaiser58 trận55,2%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 49,5% · 804 trận
- Nasus57 trận45,6%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 49,7% · 768 trận
- Yone53 trận49,1%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 53,2% · 2.026 trận
- Camille45 trận44,4%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 49,4% · 1.255 trận
- Gwen45 trận51,1%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 52,1% · 657 trận
- Jax41 trận34,1%chênh lệch -13,8 điểmSoloQ: 49,8% · 1.328 trận
- Jayce40 trận45,0%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 51,0% · 1.724 trận
- Garen29 trận—SoloQ: 53,0% · 1.101 trận
- Fiora20 trận—SoloQ: 49,9% · 1.292 trận
- Gangplank19 trận—SoloQ: 48,6% · 1.211 trận
- Irelia17 trận—SoloQ: 50,8% · 1.212 trận
- Darius10 trận—SoloQ: 50,1% · 1.074 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 50,1% · 1.074 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 50,1% · 1.074 trận
- Vi175 trận52,6%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 53,8% · 1.203 trận
- Jarvan IV148 trận53,4%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 51,8% · 1.631 trận
- Wukong140 trận42,1%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 49,4% · 1.484 trận
- Lee Sin126 trận51,6%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 52,1% · 3.309 trận
- Xin Zhao89 trận48,3%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 51,7% · 741 trận
- Nocturne72 trận45,8%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 51,8% · 637 trận
- Viego59 trận45,8%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 55,9% · 1.573 trận
- Sejuani58 trận43,1%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 55,3% · 367 trận
- Lillia53 trận47,2%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 52,0% · 1.167 trận
- Sylas52 trận38,5%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 50,7% · 1.535 trận
- Qiyana51 trận49,0%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 50,5% · 2.393 trận
- Naafiri44 trận47,7%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 52,1% · 847 trận
- Skarner37 trận62,2%chênh lệch +11,2 điểmSoloQ: 51,1% · 348 trận
- Cho'Gath36 trận41,7%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 45,8% · 1.000 trận
- Jayce36 trận47,2%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 54,0% · 583 trận
- Graves29 trận—SoloQ: 47,7% · 1.630 trận
- Hecarim21 trận—SoloQ: 49,6% · 1.694 trận
- Nidalee21 trận—SoloQ: 48,7% · 1.299 trận
- Kha'Zix18 trận—SoloQ: 53,8% · 1.808 trận
- Master Yi14 trận—SoloQ: 53,6% · 1.530 trận
- Talon13 trận—SoloQ: 50,1% · 1.958 trận
- Ekko12 trận—SoloQ: 51,1% · 1.184 trận
- Ahri166 trận51,8%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 49,9% · 2.280 trận
- Sylas127 trận41,7%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 48,8% · 2.056 trận
- Syndra99 trận46,5%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 50,4% · 1.932 trận
- LeBlanc91 trận53,8%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 52,2% · 2.039 trận
- Viktor88 trận42,0%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 49,9% · 1.862 trận
- Orianna82 trận54,9%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 47,8% · 936 trận
- Akali77 trận48,1%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 58,2% · 1.836 trận
- Hwei74 trận47,3%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 48,6% · 999 trận
- Aurora64 trận54,7%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 52,5% · 788 trận
- Locke52 trận40,4%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 50,1% · 2.123 trận
- Yone48 trận43,8%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 52,3% · 1.833 trận
- Galio46 trận30,4%chênh lệch -19,1 điểmSoloQ: 47,6% · 1.256 trận
- Ryze45 trận57,8%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 58,1% · 573 trận
- Zed42 trận45,2%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 50,0% · 2.024 trận
- Xerath41 trận61,0%chênh lệch +11,9 điểmSoloQ: 50,4% · 800 trận
- Twisted Fate40 trận42,5%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 49,5% · 1.569 trận
- Yasuo31 trận61,3%chênh lệch +12,8 điểmSoloQ: 54,0% · 2.548 trận
- Galio22 trận—SoloQ: 47,6% · 1.256 trận
- Ekko11 trận—SoloQ: 52,9% · 1.366 trận
- Fizz11 trận—SoloQ: 49,8% · 1.092 trận
- Katarina8 trận—SoloQ: 53,6% · 1.825 trận
- Katarina5 trận—SoloQ: 53,6% · 1.825 trận
- Yunara154 trận48,1%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 51,5% · 3.555 trận
- Ezreal141 trận51,1%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 54,1% · 2.558 trận
- Kai'Sa137 trận49,6%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 53,5% · 4.199 trận
- Caitlyn124 trận50,8%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 52,5% · 2.405 trận
- Jhin120 trận52,5%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 51,8% · 4.573 trận
- Jinx114 trận52,6%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 48,9% · 3.074 trận
- Xayah103 trận49,5%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 51,0% · 1.554 trận
- Ashe94 trận41,5%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 52,6% · 1.017 trận
- Lucian91 trận45,1%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 53,6% · 1.791 trận
- Tristana77 trận37,7%chênh lệch -10,9 điểmSoloQ: 49,5% · 2.695 trận
- Sivir69 trận49,3%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 49,9% · 864 trận
- Aphelios64 trận46,9%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 51,2% · 2.540 trận
- Zeri58 trận55,2%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 50,0% · 1.557 trận
- Miss Fortune57 trận63,2%chênh lệch +13,8 điểmSoloQ: 50,5% · 937 trận
- Varus45 trận44,4%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 52,4% · 681 trận
- Kalista32 trận40,6%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 51,2% · 1.383 trận
- Draven11 trận—SoloQ: 48,7% · 1.239 trận
- Yasuo10 trận—SoloQ: 48,3% · 1.048 trận
- Nautilus180 trận43,9%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 52,6% · 2.913 trận
- Lulu161 trận51,6%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 52,1% · 3.267 trận
- Thresh118 trận39,0%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 48,2% · 3.618 trận
- Braum112 trận50,0%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 49,8% · 1.588 trận
- Seraphine101 trận35,6%chênh lệch -11,9 điểmSoloQ: 50,4% · 1.052 trận
- Milio100 trận58,0%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 48,7% · 1.299 trận
- Leona93 trận52,7%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 49,6% · 1.837 trận
- Karma78 trận51,3%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 50,7% · 1.769 trận
- Rakan76 trận55,3%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 51,9% · 1.303 trận
- Alistar75 trận41,3%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 51,8% · 2.020 trận
- Blitzcrank71 trận40,8%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 49,2% · 1.961 trận
- Rell70 trận42,9%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 49,0% · 1.525 trận
- Bard61 trận44,3%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 49,1% · 1.640 trận
- Yuumi54 trận59,3%chênh lệch +11,7 điểmSoloQ: 56,3% · 1.346 trận
- Neeko49 trận51,0%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 55,2% · 440 trận
- Nami32 trận53,1%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 50,1% · 1.621 trận
- Pyke30 trận63,3%chênh lệch +14,2 điểmSoloQ: 53,0% · 1.331 trận
- Janna14 trận—SoloQ: 49,2% · 1.605 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,4%45.133 lượt chọn trên 1.903.332cấm 2,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,2%1.230 lượt chọn trên 38.304cấm 9,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,3%29 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

