Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
17,9%Hạng 40 trên 173 tướng
Chọn
7,7%được chọn trong 1.382 trên 17.940 trận
Cấm
10,2%1.734 lượt cấm trên 17.012 trận, so với 1,8% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid47,9% từ 45,7% đến 50,2% trên 1.316 trậnSoloQ 51,7%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,3 phútsoloQ 26,2 phút

Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 337.103 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    47,9%
    SoloQ
    51,7%
    Tỉ lệ thắng 47,9% ở nghiệp dư trên 1.316 trận, so với 51,7% ở soloQ trên 19.526 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,8%
    SoloQ
    2,8%
    3,8% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,8% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    10,6%
    SoloQ
    1,8%
    Tỉ lệ cấm 10,6% ở nghiệp dư trên 11.141 trận, so với 1,8% ở soloQ trên 144.722 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,3 phút
    SoloQ
    26,2 phút
    Trung vị 29,3 phút ở nghiệp dư, so với 26,2 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Blackfire Torch, Hextech Rocketbelt và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcThiên Thạch Bí Ẩn50% · 9.776
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển81% · 15.779
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 189 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)15% · 924
15%số trận ở soloQ
  1. Blackfire Torch
  2. Hextech Rocketbelt
  3. Zhonya's Hourglass
Nghiệp dư: Malignance, Shadowflame, Zhonya's Hourglass (18%), khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 98% tướng đường giữa.

  1. Khống chế (CC)top2%1,6 · tướng đường giữa: 0,7
  2. Đánh teamfighttop15%59% · tướng đường giữa: 55%
  3. Map pressuretop18%4 · tướng đường giữa: 3,2

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • Teamfight
  • CC

Giống các tướng đường giữa khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Chống chịu sát thương
  • Để đồng đội gánh kill
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít solo
  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 31 ở lane, 41 ở mid game và 36 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

505-23 so với 528
868-31 so với 899
1.146-32 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Lissandratướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 75% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
4lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 31 trên 100 trong số tướng đường giữa505 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường giữa868 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 36 trên 100 trong số tướng đường giữa1.146 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường giữa-171 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường giữa-297 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường giữa4 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 37 trên 100 trong số tướng đường giữa408 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 85 trên 100 trong số tướng đường giữa59% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường giữa19% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 62 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 62 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường giữa1,6 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường giữa21% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Malphite ở nghiệp dư: +17,3 điểm trên 77 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Malphite63,6% · kỳ vọng 46,3% · 77 trận+17,3 điểmSoloQ +1,4
Aatrox54,7% · kỳ vọng 47,3% · 53 trận+7,4 điểmSoloQ -1,1
Ambessa55,8% · kỳ vọng 48,5% · 52 trận+7,3 điểmSoloQ -0,5
Mordekaiser55,3% · kỳ vọng 46,6% · 38 trận+8,6 điểmSoloQ -2,6
Ornn51,1% · kỳ vọng 46,0% · 47 trận+5,1 điểmSoloQ +0,8
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lee Sin54,3% · kỳ vọng 49,3% · 116 trận+5,0 điểmSoloQ +0,7
Xin Zhao53,2% · kỳ vọng 47,7% · 62 trận+5,6 điểmSoloQ +1,9
Vi50,0% · kỳ vọng 47,6% · 126 trận+2,4 điểmSoloQ +0,1
Jarvan IV53,1% · kỳ vọng 49,9% · 96 trận+3,3 điểmSoloQ -0,7
Qiyana51,3% · kỳ vọng 49,2% · 39 trận+2,1 điểmSoloQ -0,6
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Xerath56,8% · kỳ vọng 46,7% · 37 trận+10,0 điểmSoloQ -4,0
Ryze59,5% · kỳ vọng 50,3% · 37 trận+9,2 điểmSoloQ +1,8
Ahri47,8% · kỳ vọng 45,1% · 90 trận+2,7 điểmSoloQ +0,1
Orianna57,1% · kỳ vọng 51,9% · 49 trận+5,2 điểmSoloQ -3,9
LeBlanc51,5% · kỳ vọng 48,1% · 66 trận+3,4 điểmSoloQ +3,5
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Miss Fortune61,0% · kỳ vọng 47,7% · 41 trận+13,3 điểmSoloQ -0,6
Zeri52,2% · kỳ vọng 44,4% · 46 trận+7,8 điểmSoloQ -0,6
Caitlyn49,5% · kỳ vọng 45,7% · 101 trận+3,8 điểmSoloQ -0,9
Jinx48,7% · kỳ vọng 43,9% · 78 trận+4,8 điểmSoloQ +0,5
Yunara47,7% · kỳ vọng 45,8% · 109 trận+1,9 điểmSoloQ +0,1
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Yuumi54,2% · kỳ vọng 46,4% · 48 trận+7,7 điểmSoloQ -0,8
Braum48,8% · kỳ vọng 45,4% · 86 trận+3,4 điểmSoloQ -0,2
Leona51,4% · kỳ vọng 47,2% · 70 trận+4,2 điểmSoloQ +1,3
Rakan53,8% · kỳ vọng 48,5% · 52 trận+5,3 điểmSoloQ +1,5
Karma53,8% · kỳ vọng 49,8% · 52 trận+4,0 điểmSoloQ -1,0

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Shen57,9% · kỳ vọng 47,8% · 38 trận+10,1 điểmSoloQ -0,1
Sion56,3% · kỳ vọng 47,6% · 48 trận+8,6 điểmSoloQ +6,1
Ambessa52,2% · kỳ vọng 47,4% · 69 trận+4,8 điểmSoloQ +2,9
Ornn54,3% · kỳ vọng 49,9% · 46 trận+4,4 điểmSoloQ +3,5
Jayce53,1% · kỳ vọng 46,5% · 32 trận+6,6 điểmSoloQ -0,2
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Vi62,0% · kỳ vọng 48,3% · 71 trận+13,7 điểmSoloQ +3,0
Naafiri60,0% · kỳ vọng 49,0% · 35 trận+11,0 điểmSoloQ -5,9
Viego49,1% · kỳ vọng 47,8% · 108 trận+1,3 điểmSoloQ +3,0
Xin Zhao50,0% · kỳ vọng 48,2% · 68 trận+1,8 điểmSoloQ -3,0
Sylas49,2% · kỳ vọng 48,5% · 63 trận+0,7 điểmSoloQ +0,4
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Sivir57,4% · kỳ vọng 48,2% · 61 trận+9,2 điểmSoloQ -5,3
Jhin50,6% · kỳ vọng 43,7% · 89 trận+6,8 điểmSoloQ +0,2
Miss Fortune57,8% · kỳ vọng 48,2% · 45 trận+9,5 điểmSoloQ +2,2
Xayah55,3% · kỳ vọng 49,5% · 76 trận+5,8 điểmSoloQ -2,1
Yunara53,8% · kỳ vọng 50,1% · 119 trận+3,7 điểmSoloQ -0,3
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu50,8% · kỳ vọng 45,7% · 128 trận+5,1 điểmSoloQ -0,8
Alistar58,0% · kỳ vọng 48,9% · 50 trận+9,1 điểmSoloQ -3,4
Karma54,0% · kỳ vọng 46,1% · 50 trận+7,9 điểmSoloQ -1,6
Milio52,2% · kỳ vọng 46,4% · 67 trận+5,9 điểmSoloQ +2,0
Nautilus48,9% · kỳ vọng 46,7% · 139 trận+2,2 điểmSoloQ +0,7

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top22 tướng
  • Malphite77 trận
    63,6%chênh lệch +17,3 điểmSoloQ: 51,8% · 597 trận
  • Sion65 trận
    44,6%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 52,4% · 292 trận
  • K'Sante63 trận
    49,2%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 52,7% · 838 trận
  • Olaf60 trận
    46,7%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 50,3% · 582 trận
  • Renekton57 trận
    49,1%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 52,9% · 484 trận
Jungle24 tướng
  • Vi126 trận
    50,0%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 53,6% · 713 trận
  • Lee Sin116 trận
    54,3%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 52,1% · 2.083 trận
  • Wukong97 trận
    41,2%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 51,0% · 453 trận
  • Jarvan IV96 trận
    53,1%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 53,1% · 646 trận
  • Xin Zhao62 trận
    53,2%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 53,6% · 405 trận
Mid20 tướng
  • Sylas117 trận
    41,0%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 49,9% · 1.154 trận
  • Ahri90 trận
    47,8%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 51,3% · 766 trận
  • LeBlanc66 trận
    51,5%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 54,4% · 964 trận
  • Viktor63 trận
    41,3%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 51,8% · 855 trận
  • Syndra60 trận
    48,3%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 51,4% · 814 trận
ADC17 tướng
  • Kai'Sa112 trận
    47,3%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 54,7% · 2.164 trận
  • Ezreal110 trận
    52,7%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 53,7% · 1.277 trận
  • Yunara109 trận
    47,7%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 51,4% · 1.575 trận
  • Caitlyn101 trận
    49,5%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 52,4% · 1.009 trận
  • Jhin89 trận
    53,9%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 51,4% · 2.261 trận
Support17 tướng
  • Nautilus132 trận
    47,7%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 52,5% · 1.363 trận
  • Lulu114 trận
    47,4%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 53,6% · 1.503 trận
  • Thresh93 trận
    35,5%chênh lệch -10,9 điểmSoloQ: 48,8% · 1.676 trận
  • Braum86 trận
    48,8%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 49,2% · 638 trận
  • Seraphine72 trận
    37,5%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 48,8% · 369 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,8%18.797 lượt chọn trên 674.205cấm 1,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư3,8%894 lượt chọn trên 23.550cấm 10,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp1,3%29 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

16,6% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 6,6%G1275 trận trên 4.137
  • 8,0%G2332 trận trên 4.137
  • 8,3%G3+148 trận trên 1.775
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 275 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.