Lissandra
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 7,7%được chọn trong 1.382 trên 17.940 trận
- Cấm
- 10,2%1.734 lượt cấm trên 17.012 trận, so với 1,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 337.103 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiThiên Thạch Bí Ẩn, rồi Blackfire Torch, Hextech Rocketbelt và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 98% tướng đường giữa.Map pressureTeamfightCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Malphite ở nghiệp dư: +17,3 điểm trên 77 trận, khoảng tin cậy trên 0.+17,3 điểm77 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 47,9%
- SoloQ
- 51,7%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,8%
- SoloQ
- 2,8%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 10,6%
- SoloQ
- 1,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 26,2 phút
Chơi tướng này thế nào?
Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Blackfire Torch, Hextech Rocketbelt và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Blackfire Torch
Hextech Rocketbelt
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 98% tướng đường giữa.
- Khống chế (CC)top2%1,6 · tướng đường giữa: 0,7
- Đánh teamfighttop15%59% · tướng đường giữa: 55%
- Map pressuretop18%4 · tướng đường giữa: 3,2
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Teamfight
- CC
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Chống chịu sát thương
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 31 ở lane, 41 ở mid game và 36 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 75% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 31 trên 100 trong số tướng đường giữa505 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường giữa868 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 36 trên 100 trong số tướng đường giữa1.146 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường giữa-171 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường giữa-297 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường giữa4 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 37 trên 100 trong số tướng đường giữa408 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 85 trên 100 trong số tướng đường giữa59% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường giữa19% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 62 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 62 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường giữa1,6 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường giữa21% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Malphite ở nghiệp dư: +17,3 điểm trên 77 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Malphite77 trận63,6%chênh lệch +17,3 điểmSoloQ: 51,8% · 597 trận
- Sion65 trận44,6%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 52,4% · 292 trận
- K'Sante63 trận49,2%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 52,7% · 838 trận
- Olaf60 trận46,7%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 50,3% · 582 trận
- Renekton57 trận49,1%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 52,9% · 484 trận
- Aatrox53 trận54,7%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 51,9% · 572 trận
- Ambessa52 trận55,8%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 52,0% · 567 trận
- Dr. Mundo50 trận52,0%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 50,9% · 322 trận
- Nasus50 trận44,0%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 48,9% · 327 trận
- Ornn47 trận51,1%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 53,4% · 146 trận
- Gnar44 trận47,7%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 49,4% · 391 trận
- Yone42 trận45,2%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 55,3% · 899 trận
- Mordekaiser38 trận55,3%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 50,0% · 256 trận
- Zaahen34 trận35,3%chênh lệch -11,1 điểmSoloQ: 51,8% · 278 trận
- Camille33 trận36,4%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 49,2% · 431 trận
- Jax33 trận33,3%chênh lệch -13,5 điểmSoloQ: 51,1% · 702 trận
- Jayce31 trận51,6%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 51,0% · 1.030 trận
- Gangplank17 trận—SoloQ: 51,2% · 654 trận
- Fiora15 trận—SoloQ: 53,6% · 506 trận
- Irelia12 trận—SoloQ: 48,0% · 635 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 49,3% · 489 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 49,3% · 489 trận
- Vi126 trận50,0%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 53,6% · 713 trận
- Lee Sin116 trận54,3%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 52,1% · 2.083 trận
- Wukong97 trận41,2%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 51,0% · 453 trận
- Jarvan IV96 trận53,1%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 53,1% · 646 trận
- Xin Zhao62 trận53,2%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 53,6% · 405 trận
- Sylas50 trận38,0%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 53,4% · 678 trận
- Viego49 trận42,9%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 54,5% · 611 trận
- Nocturne47 trận42,6%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 52,1% · 236 trận
- Lillia41 trận46,3%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 53,7% · 430 trận
- Naafiri40 trận47,5%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 52,0% · 521 trận
- Qiyana39 trận51,3%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 50,2% · 1.146 trận
- Jayce33 trận45,5%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 54,0% · 400 trận
- Sejuani33 trận30,3%chênh lệch -17,3 điểmSoloQ: 57,5% · 120 trận
- Cho'Gath29 trận—SoloQ: 48,5% · 330 trận
- Skarner25 trận—SoloQ: 56,7% · 127 trận
- Graves23 trận—SoloQ: 48,0% · 696 trận
- Nidalee21 trận—SoloQ: 47,6% · 893 trận
- Naafiri20 trận—SoloQ: 52,0% · 521 trận
- Hecarim18 trận—SoloQ: 49,8% · 648 trận
- Elise14 trận—SoloQ: 50,0% · 450 trận
- Kha'Zix14 trận—SoloQ: 55,6% · 565 trận
- Master Yi12 trận—SoloQ: 54,4% · 610 trận
- Talon8 trận—SoloQ: 52,1% · 745 trận
- Naafiri6 trận—SoloQ: 52,0% · 521 trận
- Sylas117 trận41,0%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 49,9% · 1.154 trận
- Ahri90 trận47,8%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 51,3% · 766 trận
- LeBlanc66 trận51,5%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 54,4% · 964 trận
- Viktor63 trận41,3%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 51,8% · 855 trận
- Syndra60 trận48,3%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 51,4% · 814 trận
- Akali55 trận50,9%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 61,2% · 768 trận
- Hwei50 trận46,0%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 52,3% · 419 trận
- Orianna49 trận57,1%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 49,0% · 478 trận
- Aurora44 trận52,3%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 52,4% · 357 trận
- Locke40 trận40,0%chênh lệch -10,8 điểmSoloQ: 51,5% · 881 trận
- Twisted Fate38 trận42,1%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 48,9% · 1.007 trận
- Ryze37 trận59,5%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 57,7% · 286 trận
- Xerath37 trận56,8%chênh lệch +10,0 điểmSoloQ: 49,1% · 324 trận
- Zed36 trận47,2%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 51,8% · 705 trận
- Galio34 trận32,4%chênh lệch -15,8 điểmSoloQ: 49,3% · 706 trận
- Yone34 trận44,1%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 53,2% · 778 trận
- Yasuo24 trận—SoloQ: 53,9% · 905 trận
- Galio21 trận—SoloQ: 49,3% · 706 trận
- Talon9 trận—SoloQ: 52,3% · 440 trận
- Katarina7 trận—SoloQ: 52,4% · 595 trận
- Kai'Sa112 trận47,3%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 54,7% · 2.164 trận
- Ezreal110 trận52,7%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 53,7% · 1.277 trận
- Yunara109 trận47,7%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 51,4% · 1.575 trận
- Caitlyn101 trận49,5%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 52,4% · 1.009 trận
- Jhin89 trận53,9%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 51,4% · 2.261 trận
- Jinx78 trận48,7%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 50,3% · 1.178 trận
- Xayah78 trận46,2%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 52,7% · 803 trận
- Lucian73 trận42,5%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 55,2% · 862 trận
- Ashe70 trận41,4%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 54,0% · 341 trận
- Aphelios51 trận45,1%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 51,2% · 1.556 trận
- Sivir47 trận42,6%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 49,8% · 309 trận
- Tristana47 trận36,2%chênh lệch -13,2 điểmSoloQ: 50,2% · 1.107 trận
- Zeri46 trận52,2%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 49,4% · 713 trận
- Miss Fortune41 trận61,0%chênh lệch +13,3 điểmSoloQ: 51,4% · 389 trận
- Varus35 trận42,9%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 53,8% · 251 trận
- Corki33 trận42,4%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 50,0% · 328 trận
- Kalista18 trận—SoloQ: 52,4% · 597 trận
- Nautilus132 trận47,7%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 52,5% · 1.363 trận
- Lulu114 trận47,4%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 53,6% · 1.503 trận
- Thresh93 trận35,5%chênh lệch -10,9 điểmSoloQ: 48,8% · 1.676 trận
- Braum86 trận48,8%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 49,2% · 638 trận
- Seraphine72 trận37,5%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 48,8% · 369 trận
- Leona70 trận51,4%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 51,2% · 780 trận
- Milio65 trận50,8%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 53,3% · 379 trận
- Alistar60 trận38,3%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 50,9% · 992 trận
- Blitzcrank58 trận43,1%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 49,2% · 974 trận
- Karma52 trận53,8%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 52,5% · 753 trận
- Rakan52 trận53,8%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 51,2% · 598 trận
- Rell49 trận42,9%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 50,7% · 679 trận
- Yuumi48 trận54,2%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 56,0% · 613 trận
- Bard46 trận41,3%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 48,4% · 814 trận
- Neeko39 trận46,2%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 49,2% · 242 trận
- Pyke23 trận—SoloQ: 53,9% · 514 trận
- Pantheon9 trận—SoloQ: 54,9% · 390 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,8%18.797 lượt chọn trên 674.205cấm 1,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,8%894 lượt chọn trên 23.550cấm 10,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,3%29 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

