Jayce
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vựcCấm, độ hiện diện và fearless: Jayce với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.
- Chọn
- 8,7%được chọn trong 2.402 trên 27.696 trận
- Cấm
- 13,2%2.970 lượt cấm trên 22.509 trận, so với 14,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượngNgọc
- Cách chơiXung Kích Bão Tố, rồi Youmuu's Ghostblade, Manamune và Voltaic Cyclosword: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 98% tướng đường trên.DamageSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Vi ở nghiệp dư: +15,2 điểm trên 55 trận, khoảng tin cậy trên 0.+15,2 điểm55 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,2%
- SoloQ
- 3,7%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 13,5%
- SoloQ
- 14,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,8 phút
- SoloQ
- 27 phút
- NgọcQuyền Năng Bất Diệt thay cho Xung Kích Bão Tố
- Nghiệp dư
- 45%
- SoloQ
- 43%
Chơi tướng này thế nào?
Xung Kích Bão Tố, rồi Youmuu's Ghostblade, Manamune và Voltaic Cyclosword: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Youmuu's Ghostblade
Manamune
Voltaic Cyclosword
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 98% tướng đường trên.
- Damage của độitop2%26% · tướng đường trên: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Damage
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở mid game
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
Không phải là
- Tự gánh kill
- Ít CC
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 78 ở lane, 62 ở mid game và 80 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 86% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 78 trên 100 trong số tướng đường trên658 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 62 trên 100 trong số tướng đường trên907 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 80 trên 100 trong số tướng đường trên1.190 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường trên+585 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 86 trên 100 trong số tướng đường trên+695 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 29 trên 100 trong số tướng đường trên587 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường trên52% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 50 trên 100 trong số tướng đường trên28% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 12 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 12 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 24 trên 100 trong số tướng đường trên0,5 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường trên26% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Vi ở nghiệp dư: +15,2 điểm trên 55 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante60 trận55,0%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 49,9% · 3.243 trận
- Ambessa59 trận52,5%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 53,5% · 1.934 trận
- Gnar52 trận61,5%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 52,7% · 1.522 trận
- Aatrox44 trận54,5%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 50,1% · 2.057 trận
- Sion42 trận47,6%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 44,9% · 1.559 trận
- Olaf37 trận45,9%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 46,6% · 2.121 trận
- Ornn34 trận44,1%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 44,5% · 1.347 trận
- Yorick31 trận48,4%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 46,6% · 1.741 trận
- Gragas30 trận50,0%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 45,3% · 1.429 trận
- Dr. Mundo28 trận—SoloQ: 44,8% · 1.288 trận
- Rumble27 trận—SoloQ: 48,1% · 908 trận
- Malphite26 trận—SoloQ: 43,0% · 5.041 trận
- Irelia25 trận—SoloQ: 45,6% · 2.955 trận
- Yone25 trận—SoloQ: 51,4% · 2.984 trận
- Renekton24 trận—SoloQ: 52,7% · 1.411 trận
- Camille23 trận—SoloQ: 45,8% · 2.192 trận
- Gangplank20 trận—SoloQ: 46,7% · 2.165 trận
- Jax13 trận—SoloQ: 48,5% · 1.788 trận
- Fiora9 trận—SoloQ: 48,5% · 1.725 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 46,1% · 1.793 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 43,0% · 5.041 trận
- Lee Sin85 trận41,2%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 48,3% · 6.539 trận
- Wukong78 trận42,3%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 46,2% · 2.139 trận
- Jarvan IV57 trận52,6%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 51,0% · 2.657 trận
- Sylas55 trận56,4%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 48,9% · 2.806 trận
- Vi55 trận65,5%chênh lệch +15,2 điểmSoloQ: 47,9% · 1.619 trận
- Xin Zhao43 trận65,1%chênh lệch +14,3 điểmSoloQ: 44,8% · 1.185 trận
- Qiyana37 trận43,2%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 46,5% · 3.912 trận
- Kha'Zix30 trận53,3%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 48,2% · 3.038 trận
- Nocturne27 trận—SoloQ: 48,8% · 826 trận
- Viego26 trận—SoloQ: 48,6% · 2.727 trận
- Graves23 trận—SoloQ: 48,7% · 3.014 trận
- Sejuani23 trận—SoloQ: 49,1% · 479 trận
- Lillia21 trận—SoloQ: 48,6% · 1.630 trận
- Cho'Gath19 trận—SoloQ: 50,7% · 1.524 trận
- Naafiri18 trận—SoloQ: 48,3% · 1.321 trận
- Hecarim15 trận—SoloQ: 46,0% · 2.643 trận
- Elise12 trận—SoloQ: 48,6% · 1.676 trận
- Nidalee11 trận—SoloQ: 44,9% · 2.478 trận
- Talon11 trận—SoloQ: 48,0% · 2.931 trận
- Kayn10 trận—SoloQ: 46,6% · 1.575 trận
- Syndra68 trận45,6%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 47,0% · 3.601 trận
- Viktor67 trận47,8%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 49,5% · 3.505 trận
- Ahri55 trận54,5%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 46,1% · 3.073 trận
- Orianna54 trận61,1%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 49,1% · 1.679 trận
- Lissandra40 trận55,0%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 49,0% · 1.724 trận
- Sylas38 trận42,1%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 50,9% · 2.859 trận
- Hwei31 trận45,2%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 49,8% · 1.489 trận
- LeBlanc29 trận—SoloQ: 46,9% · 2.106 trận
- Akali28 trận—SoloQ: 50,5% · 2.443 trận
- Aurora27 trận—SoloQ: 45,6% · 1.493 trận
- Galio27 trận—SoloQ: 47,9% · 2.086 trận
- Ryze25 trận—SoloQ: 50,6% · 1.182 trận
- Locke24 trận—SoloQ: 48,5% · 3.264 trận
- Yone24 trận—SoloQ: 49,8% · 3.449 trận
- Twisted Fate20 trận—SoloQ: 44,9% · 2.592 trận
- Zed12 trận—SoloQ: 47,5% · 2.302 trận
- Yasuo10 trận—SoloQ: 48,1% · 2.339 trận
- Galio9 trận—SoloQ: 47,9% · 2.086 trận
- Ekko7 trận—SoloQ: 44,9% · 1.682 trận
- Yunara102 trận46,1%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 47,9% · 5.841 trận
- Caitlyn76 trận47,4%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 48,8% · 3.936 trận
- Ezreal75 trận66,7%chênh lệch +12,8 điểmSoloQ: 51,0% · 4.336 trận
- Jhin66 trận53,0%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 49,2% · 7.393 trận
- Kai'Sa63 trận46,0%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 48,0% · 6.507 trận
- Ashe56 trận44,6%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 49,4% · 1.562 trận
- Jinx52 trận51,9%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 46,6% · 4.564 trận
- Lucian51 trận43,1%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 48,9% · 2.897 trận
- Xayah43 trận53,5%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 47,1% · 2.311 trận
- Tristana38 trận57,9%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 47,1% · 4.051 trận
- Sivir37 trận40,5%chênh lệch -11,1 điểmSoloQ: 49,6% · 1.296 trận
- Zeri37 trận43,2%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 47,9% · 2.614 trận
- Miss Fortune29 trận—SoloQ: 47,2% · 1.479 trận
- Aphelios25 trận—SoloQ: 47,3% · 4.093 trận
- Kalista20 trận—SoloQ: 48,1% · 2.230 trận
- Draven5 trận—SoloQ: 46,8% · 1.695 trận
- Nautilus91 trận51,6%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 47,9% · 4.643 trận
- Lulu85 trận45,9%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 48,2% · 5.660 trận
- Karma56 trận62,5%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 51,4% · 3.134 trận
- Milio55 trận45,5%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 49,5% · 1.784 trận
- Seraphine52 trận51,9%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 49,8% · 1.638 trận
- Leona51 trận56,9%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 47,3% · 2.762 trận
- Braum50 trận48,0%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 45,3% · 2.187 trận
- Thresh43 trận34,9%chênh lệch -14,3 điểmSoloQ: 45,7% · 5.583 trận
- Rakan42 trận45,2%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 45,3% · 2.205 trận
- Blitzcrank35 trận34,3%chênh lệch -14,6 điểmSoloQ: 45,8% · 3.236 trận
- Rell35 trận60,0%chênh lệch +13,1 điểmSoloQ: 45,4% · 2.479 trận
- Neeko32 trận43,8%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 47,4% · 793 trận
- Alistar29 trận—SoloQ: 45,5% · 2.892 trận
- Yuumi29 trận—SoloQ: 54,3% · 1.919 trận
- Bard24 trận—SoloQ: 49,0% · 2.806 trận
- Nami13 trận—SoloQ: 49,2% · 2.135 trận
- Pyke9 trận—SoloQ: 47,4% · 2.103 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,7%69.594 lượt chọn trên 1.903.323cấm 14,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,2%836 lượt chọn trên 38.304cấm 13,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp5,9%132 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

