Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
21,8%Hạng 22 trên 173 tướng
Chọn
8,6%được chọn trong 2.463 trên 28.544 trận
Cấm
13,2%3.061 lượt cấm trên 23.109 trận, so với 14,9% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid49,1% từ 44,1% đến 54,1% trên 267 trậnSoloQ 48,9%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,2 phútsoloQ 27,1 phút

Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 963.871 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,4%
    SoloQ
    0,6%
    0,4% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,6% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    13,6%
    SoloQ
    14,9%
    Tỉ lệ cấm 13,6% ở nghiệp dư trên 15.385 trận, so với 14,9% ở soloQ trên 431.272 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,2 phút
    SoloQ
    27,1 phút
    Trung vị 29,2 phút ở nghiệp dư, so với 27,1 phút ở soloQ.
  • PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
    Nghiệp dư
    57%
    SoloQ
    57%
    Được dùng trong 57% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Tốc Biến + Thiêu Đốt (57%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Xung Kích Bão Tố, rồi Youmuu's Ghostblade, Manamune và Voltaic Cyclosword: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcXung Kích Bão Tố54% · 6.671
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt57% · 6.985
≠ Nghiệp dư: Tốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt. 57% · 292 trận
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 42 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)13% · 853
13%số trận ở soloQ
  1. Youmuu's Ghostblade
  2. Manamune
  3. Voltaic Cyclosword
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 92% tướng đường giữa.

  1. Damage của độitop8%25% · tướng đường giữa: 21%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Damage
  • Split-push

Giống các tướng đường giữa khác

  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 96 ở lane, 48 ở mid game và 57 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

611+84 so với 528
891-8 so với 899
1.196+17 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Jaycetướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 90% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
4lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường giữa611 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 48 trên 100 trong số tướng đường giữa891 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 57 trên 100 trong số tướng đường giữa1.196 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 92 trên 100 trong số tướng đường giữa+408 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 90 trên 100 trong số tướng đường giữa+583 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 74 trên 100 trong số tướng đường giữa4 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường giữa489 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 30 trên 100 trong số tướng đường giữa53% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 62 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 28 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 33 trên 100 trong số tướng đường giữa0,4 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 92 trên 100 trong số tướng đường giữa25% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top16 tướng
  • Ornn24 trận
    —SoloQ: 45,4% · 282 trận
  • K'Sante19 trận
    —SoloQ: 52,0% · 477 trận
  • Malphite14 trận
    —SoloQ: 50,4% · 909 trận
  • Olaf11 trận
    —SoloQ: 45,4% · 326 trận
  • Aatrox10 trận
    —SoloQ: 51,8% · 305 trận
Jungle16 tướng
  • Lee Sin32 trận
    43,8%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 53,3% · 1.010 trận
  • Wukong21 trận
    —SoloQ: 46,4% · 371 trận
  • Vi17 trận
    —SoloQ: 47,7% · 258 trận
  • Jarvan IV14 trận
    —SoloQ: 48,1% · 445 trận
  • Sylas13 trận
    —SoloQ: 48,7% · 452 trận
Mid17 tướng
  • Viktor21 trận
    —SoloQ: 45,3% · 521 trận
  • Syndra18 trận
    —SoloQ: 47,1% · 535 trận
  • Ahri13 trận
    —SoloQ: 46,0% · 485 trận
  • Galio13 trận
    —SoloQ: 48,6% · 352 trận
  • Yone13 trận
    —SoloQ: 50,2% · 634 trận
ADC16 tướng
  • Yunara28 trận
    —SoloQ: 48,3% · 906 trận
  • Caitlyn24 trận
    —SoloQ: 50,5% · 641 trận
  • Jinx21 trận
    —SoloQ: 46,5% · 787 trận
  • Kai'Sa16 trận
    —SoloQ: 49,1% · 1.014 trận
  • Tristana16 trận
    —SoloQ: 45,9% · 636 trận
Support15 tướng
  • Lulu38 trận
    50,0%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 51,4% · 872 trận
  • Leona21 trận
    —SoloQ: 50,1% · 483 trận
  • Nautilus21 trận
    —SoloQ: 49,3% · 755 trận
  • Thresh18 trận
    —SoloQ: 46,3% · 946 trận
  • Braum12 trận
    —SoloQ: 45,3% · 353 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,6%12.172 lượt chọn trên 1.927.732cấm 14,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,4%178 lượt chọn trên 40.028cấm 13,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,5%11 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

23,0% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 0,9%G165 trận trên 7.271
  • 1,0%G271 trận trên 7.272
  • 1,3%G3+38 trận trên 2.905
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 65 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.