Jayce
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KRCấm, độ hiện diện và fearless: Jayce với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.
- Chọn
- 10,8%được chọn trong 1.940 trên 18.040 trận
- Cấm
- 14,7%2.510 lượt cấm trên 17.106 trận, so với 24,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 337.103 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượngNgọc
- Cách chơiXung Kích Bão Tố, rồi Youmuu's Ghostblade, Manamune và Voltaic Cyclosword: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 98% tướng đường trên.DamageSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Xin Zhao ở nghiệp dư: +15,1 điểm trên 30 trận, khoảng tin cậy trên 0.+15,1 điểm30 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,6%
- SoloQ
- 5,3%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 15,0%
- SoloQ
- 24,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,8 phút
- SoloQ
- 26,2 phút
- NgọcQuyền Năng Bất Diệt thay cho Xung Kích Bão Tố
- Nghiệp dư
- 44%
- SoloQ
- 41%
Chơi tướng này thế nào?
Xung Kích Bão Tố, rồi Youmuu's Ghostblade, Manamune và Voltaic Cyclosword: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Youmuu's Ghostblade
Manamune
Voltaic Cyclosword
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 98% tướng đường trên.
- Damage của độitop2%26% · tướng đường trên: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Damage
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở mid game
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
Không phải là
- Tự gánh kill
- Ít CC
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 78 ở lane, 62 ở mid game và 80 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 86% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 78 trên 100 trong số tướng đường trên658 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 62 trên 100 trong số tướng đường trên907 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 80 trên 100 trong số tướng đường trên1.190 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường trên+585 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 86 trên 100 trong số tướng đường trên+695 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 29 trên 100 trong số tướng đường trên587 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường trên52% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 50 trên 100 trong số tướng đường trên28% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 12 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 12 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 24 trên 100 trong số tướng đường trên0,5 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường trên26% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Xin Zhao ở nghiệp dư: +15,1 điểm trên 30 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante42 trận52,4%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 49,0% · 2.395 trận
- Ambessa40 trận52,5%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 51,8% · 1.096 trận
- Aatrox36 trận50,0%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 47,5% · 1.064 trận
- Gnar32 trận50,0%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 51,4% · 732 trận
- Gragas29 trận—SoloQ: 45,9% · 836 trận
- Sion27 trận—SoloQ: 45,1% · 648 trận
- Yorick27 trận—SoloQ: 48,9% · 1.030 trận
- Olaf25 trận—SoloQ: 46,0% · 1.402 trận
- Ornn24 trận—SoloQ: 48,8% · 346 trận
- Rumble21 trận—SoloQ: 48,2% · 562 trận
- Yone21 trận—SoloQ: 51,3% · 1.692 trận
- Gangplank20 trận—SoloQ: 46,5% · 1.262 trận
- Irelia20 trận—SoloQ: 45,4% · 1.747 trận
- Renekton19 trận—SoloQ: 53,0% · 593 trận
- Dr. Mundo18 trận—SoloQ: 44,4% · 611 trận
- Malphite18 trận—SoloQ: 44,0% · 2.884 trận
- Camille14 trận—SoloQ: 46,8% · 1.021 trận
- Jax12 trận—SoloQ: 46,7% · 1.149 trận
- Fiora9 trận—SoloQ: 49,9% · 709 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 45,4% · 1.163 trận
- Lee Sin72 trận38,9%chênh lệch -11,0 điểmSoloQ: 47,9% · 4.693 trận
- Wukong52 trận36,5%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 45,3% · 827 trận
- Sylas49 trận53,1%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 48,2% · 1.702 trận
- Vi41 trận61,0%chênh lệch +12,7 điểmSoloQ: 47,1% · 1.086 trận
- Jarvan IV38 trận52,6%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 52,3% · 1.286 trận
- Xin Zhao30 trận63,3%chênh lệch +15,1 điểmSoloQ: 43,3% · 751 trận
- Kha'Zix26 trận—SoloQ: 48,5% · 1.211 trận
- Qiyana26 trận—SoloQ: 46,5% · 2.289 trận
- Viego24 trận—SoloQ: 49,5% · 1.382 trận
- Nocturne20 trận—SoloQ: 46,6% · 395 trận
- Lillia19 trận—SoloQ: 48,3% · 802 trận
- Graves17 trận—SoloQ: 49,4% · 1.560 trận
- Cho'Gath16 trận—SoloQ: 50,7% · 665 trận
- Naafiri16 trận—SoloQ: 49,3% · 850 trận
- Sejuani16 trận—SoloQ: 50,6% · 180 trận
- Hecarim11 trận—SoloQ: 45,7% · 1.330 trận
- Talon10 trận—SoloQ: 48,6% · 1.551 trận
- Elise9 trận—SoloQ: 47,0% · 904 trận
- Nidalee9 trận—SoloQ: 43,3% · 1.889 trận
- Naafiri5 trận—SoloQ: 49,3% · 850 trận
- Viktor50 trận44,0%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 49,1% · 2.023 trận
- Syndra40 trận57,5%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 48,5% · 1.775 trận
- Orianna37 trận59,5%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 48,1% · 961 trận
- Ahri35 trận45,7%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 48,6% · 1.263 trận
- Sylas33 trận45,5%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 49,8% · 1.709 trận
- Lissandra31 trận48,4%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 49,0% · 1.030 trận
- Hwei24 trận—SoloQ: 49,1% · 757 trận
- LeBlanc24 trận—SoloQ: 47,0% · 1.141 trận
- Galio22 trận—SoloQ: 47,4% · 1.348 trận
- Akali20 trận—SoloQ: 50,7% · 1.347 trận
- Yone20 trận—SoloQ: 49,7% · 1.904 trận
- Locke19 trận—SoloQ: 48,3% · 1.646 trận
- Aurora18 trận—SoloQ: 45,3% · 830 trận
- Twisted Fate18 trận—SoloQ: 44,9% · 1.799 trận
- Ryze16 trận—SoloQ: 50,9% · 687 trận
- Zed11 trận—SoloQ: 45,5% · 1.080 trận
- Galio9 trận—SoloQ: 47,4% · 1.348 trận
- Yasuo9 trận—SoloQ: 49,2% · 1.101 trận
- Yunara76 trận46,1%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 48,0% · 3.162 trận
- Caitlyn66 trận48,5%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 48,3% · 2.092 trận
- Ezreal57 trận63,2%chênh lệch +10,2 điểmSoloQ: 50,5% · 2.641 trận
- Jhin55 trận54,5%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 49,9% · 4.374 trận
- Kai'Sa53 trận45,3%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 46,9% · 4.092 trận
- Ashe41 trận41,5%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 48,2% · 655 trận
- Jinx41 trận51,2%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 46,7% · 2.214 trận
- Lucian39 trận41,0%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 49,2% · 1.676 trận
- Sivir30 trận36,7%chênh lệch -11,7 điểmSoloQ: 49,2% · 567 trận
- Xayah30 trận43,3%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 46,5% · 1.397 trận
- Zeri27 trận—SoloQ: 47,0% · 1.411 trận
- Tristana26 trận—SoloQ: 47,3% · 2.109 trận
- Miss Fortune22 trận—SoloQ: 45,0% · 762 trận
- Aphelios15 trận—SoloQ: 46,3% · 2.787 trận
- Kalista15 trận—SoloQ: 48,8% · 1.168 trận
- Corki9 trận—SoloQ: 48,1% · 678 trận
- Nautilus69 trận50,7%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 48,1% · 2.685 trận
- Lulu61 trận42,6%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 48,3% · 3.200 trận
- Milio42 trận42,9%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 48,7% · 753 trận
- Braum41 trận48,8%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 44,0% · 1.107 trận
- Leona41 trận53,7%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 46,6% · 1.487 trận
- Seraphine39 trận48,7%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 47,2% · 702 trận
- Blitzcrank34 trận32,4%chênh lệch -15,6 điểmSoloQ: 46,5% · 1.947 trận
- Thresh34 trận26,5%chênh lệch -20,5 điểmSoloQ: 43,9% · 3.133 trận
- Karma33 trận57,6%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 51,5% · 1.637 trận
- Rakan28 trận—SoloQ: 44,1% · 1.203 trận
- Yuumi28 trận—SoloQ: 56,4% · 1.073 trận
- Neeko25 trận—SoloQ: 46,9% · 497 trận
- Rell23 trận—SoloQ: 46,0% · 1.366 trận
- Alistar21 trận—SoloQ: 46,0% · 1.669 trận
- Bard20 trận—SoloQ: 48,9% · 1.699 trận
- Pyke8 trận—SoloQ: 48,1% · 1.075 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+5,3%36.003 lượt chọn trên 674.203cấm 24,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,6%624 lượt chọn trên 23.550cấm 15,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp5,9%132 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

