Yorick
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 3,2%được chọn trong 902 trên 28.542 trận
- Cấm
- 6,0%1.383 lượt cấm trên 23.108 trận, so với 3,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 963.871 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Trinity Force, Spear of Shojin và Serylda's Grudge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 89% tướng đường trên.DamagePokeSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Milio ở nghiệp dư: +20,1 điểm trên 35 trận, khoảng tin cậy trên 0.+20,1 điểm35 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 52,4%
- SoloQ
- 48,4%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,4%
- SoloQ
- 1,1%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,8%
- SoloQ
- 3,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 27 phút
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Trinity Force, Spear of Shojin và Serylda's Grudge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Trinity Force
Spear of Shojin
Serylda's Grudge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 89% tướng đường trên.
- Damage của độitop11%25% · tướng đường trên: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Damage
- Poke
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Hạ gục trong solo
Không phải là
- Ít teamfight
- Ít CC
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 96 ở lane, 88 ở mid game và 55 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 70% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường trên692 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường trên967 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 55 trên 100 trong số tướng đường trên1.084 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường trên+211 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 70 trên 100 trong số tướng đường trên+350 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường trên890 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 17 trên 100 trong số tướng đường trên50% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 71 trên 100 trong số tướng đường trên31% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 75 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 13 trên 100 trong số tướng đường trên0,3 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường trên25% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Milio ở nghiệp dư: +20,1 điểm trên 35 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Nasus47 trận53,2%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 45,3% · 455 trận
- Sion45 trận53,3%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 42,6% · 408 trận
- Yone45 trận35,6%chênh lệch -17,0 điểmSoloQ: 42,5% · 922 trận
- K'Sante41 trận56,1%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 49,2% · 504 trận
- Ambessa38 trận44,7%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 45,5% · 413 trận
- Irelia35 trận60,0%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 47,0% · 517 trận
- Renekton35 trận57,1%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 51,7% · 601 trận
- Gnar33 trận48,5%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 47,6% · 424 trận
- Aatrox31 trận45,2%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 51,0% · 624 trận
- Jax31 trận58,1%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 45,7% · 597 trận
- Jayce31 trận51,6%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 53,5% · 1.701 trận
- Ornn28 trận—SoloQ: 45,9% · 344 trận
- Gragas23 trận—SoloQ: 53,5% · 325 trận
- Dr. Mundo22 trận—SoloQ: 50,8% · 262 trận
- Mordekaiser22 trận—SoloQ: 45,8% · 391 trận
- Cho'Gath20 trận—SoloQ: 50,2% · 502 trận
- Fiora11 trận—SoloQ: 43,7% · 552 trận
- Darius8 trận—SoloQ: 53,7% · 454 trận
- Gangplank8 trận—SoloQ: 49,9% · 745 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 53,5% · 426 trận
- Lee Sin72 trận43,1%chênh lệch -9,6 điểmSoloQ: 47,8% · 1.587 trận
- Wukong72 trận40,3%chênh lệch -9,9 điểmSoloQ: 46,4% · 715 trận
- Jarvan IV71 trận47,9%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 48,8% · 760 trận
- Sylas52 trận50,0%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 47,6% · 744 trận
- Vi50 trận48,0%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 47,7% · 407 trận
- Xin Zhao41 trận48,8%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 43,2% · 292 trận
- Sejuani36 trận66,7%chênh lệch +11,6 điểmSoloQ: 46,3% · 164 trận
- Viego35 trận54,3%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 50,3% · 747 trận
- Nocturne33 trận54,5%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 50,8% · 256 trận
- Jayce21 trận—SoloQ: 50,2% · 508 trận
- Lillia20 trận—SoloQ: 45,7% · 488 trận
- Skarner20 trận—SoloQ: 52,1% · 165 trận
- Cho'Gath18 trận—SoloQ: 50,5% · 442 trận
- Kha'Zix17 trận—SoloQ: 50,2% · 859 trận
- Naafiri15 trận—SoloQ: 47,6% · 359 trận
- Graves14 trận—SoloQ: 50,5% · 844 trận
- Qiyana12 trận—SoloQ: 51,1% · 1.000 trận
- Hecarim10 trận—SoloQ: 50,5% · 769 trận
- Kayn10 trận—SoloQ: 43,8% · 461 trận
- Elise8 trận—SoloQ: 42,6% · 491 trận
- Nidalee8 trận—SoloQ: 44,4% · 565 trận
- Talon7 trận—SoloQ: 46,6% · 768 trận
- Viktor72 trận54,2%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 51,4% · 1.038 trận
- Ahri49 trận46,9%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 48,5% · 913 trận
- Syndra49 trận36,7%chênh lệch -14,7 điểmSoloQ: 47,1% · 920 trận
- Orianna37 trận59,5%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 47,8% · 454 trận
- Sylas35 trận62,9%chênh lệch +10,2 điểmSoloQ: 49,9% · 848 trận
- Aurora31 trận32,3%chênh lệch -21,2 điểmSoloQ: 47,3% · 406 trận
- Locke28 trận—SoloQ: 51,1% · 891 trận
- Xerath26 trận—SoloQ: 43,9% · 344 trận
- Akali25 trận—SoloQ: 49,1% · 648 trận
- Galio24 trận—SoloQ: 51,3% · 594 trận
- LeBlanc24 trận—SoloQ: 48,8% · 584 trận
- Hwei23 trận—SoloQ: 48,6% · 422 trận
- Cassiopeia21 trận—SoloQ: 48,1% · 210 trận
- Twisted Fate21 trận—SoloQ: 43,4% · 702 trận
- Lissandra20 trận—SoloQ: 43,6% · 484 trận
- Yone17 trận—SoloQ: 43,5% · 602 trận
- Galio15 trận—SoloQ: 51,3% · 594 trận
- Ekko13 trận—SoloQ: 50,8% · 557 trận
- Zed12 trận—SoloQ: 48,6% · 697 trận
- Yasuo7 trận—SoloQ: 46,7% · 696 trận
- Caitlyn74 trận55,4%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 51,8% · 1.154 trận
- Jhin66 trận63,6%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 50,0% · 2.052 trận
- Ezreal64 trận50,0%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 53,2% · 1.191 trận
- Kai'Sa61 trận45,9%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 47,6% · 1.752 trận
- Yunara59 trận35,6%chênh lệch -14,7 điểmSoloQ: 47,7% · 1.655 trận
- Jinx53 trận45,3%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 43,7% · 1.357 trận
- Xayah40 trận50,0%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 49,8% · 691 trận
- Zeri40 trận35,0%chênh lệch -14,1 điểmSoloQ: 43,0% · 683 trận
- Tristana37 trận48,6%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 47,1% · 1.156 trận
- Ashe36 trận61,1%chênh lệch +10,0 điểmSoloQ: 45,5% · 499 trận
- Lucian34 trận55,9%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 47,8% · 809 trận
- Aphelios32 trận68,8%chênh lệch +12,6 điểmSoloQ: 47,0% · 996 trận
- Miss Fortune31 trận54,8%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 52,2% · 502 trận
- Sivir29 trận—SoloQ: 48,0% · 408 trận
- Varus27 trận—SoloQ: 49,6% · 347 trận
- Kalista16 trận—SoloQ: 48,6% · 560 trận
- Draven6 trận—SoloQ: 46,1% · 560 trận
- Nautilus80 trận53,8%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 50,1% · 1.287 trận
- Lulu62 trận51,6%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 47,2% · 1.453 trận
- Leona57 trận54,4%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 48,3% · 849 trận
- Thresh56 trận44,6%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 45,7% · 1.536 trận
- Braum55 trận43,6%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 44,3% · 644 trận
- Blitzcrank49 trận44,9%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 44,9% · 904 trận
- Rakan42 trận45,2%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 49,1% · 613 trận
- Rell37 trận54,1%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 42,1% · 649 trận
- Seraphine37 trận56,8%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 45,8% · 535 trận
- Milio35 trận74,3%chênh lệch +20,1 điểmSoloQ: 53,0% · 508 trận
- Karma31 trận48,4%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 51,0% · 861 trận
- Bard28 trận—SoloQ: 48,4% · 773 trận
- Yuumi25 trận—SoloQ: 55,4% · 567 trận
- Neeko24 trận—SoloQ: 51,5% · 204 trận
- Alistar21 trận—SoloQ: 47,3% · 837 trận
- Nami9 trận—SoloQ: 50,1% · 720 trận
- Janna6 trận—SoloQ: 48,1% · 740 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,1%20.657 lượt chọn trên 1.927.723cấm 3,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,4%566 lượt chọn trên 40.028cấm 5,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp2,3%51 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

