Hồ sơ tướng · Top

Yorick

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
9,2%Hạng 86 trên 173 tướng
Chọn
3,2%được chọn trong 902 trên 28.542 trận
Cấm
6,0%1.383 lượt cấm trên 23.108 trận, so với 3,8% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top52,4% từ 49,6% đến 55,2% trên 855 trậnSoloQ 48,4%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,3 phútsoloQ 27 phút

Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 963.871 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    52,4%
    SoloQ
    48,4%
    Tỉ lệ thắng 52,4% ở nghiệp dư trên 855 trận, so với 48,4% ở soloQ trên 20.980 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,4%
    SoloQ
    1,1%
    1,4% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,1% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,8%
    SoloQ
    3,8%
    Tỉ lệ cấm 5,8% ở nghiệp dư trên 15.385 trận, so với 3,8% ở soloQ trên 431.272 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,3 phút
    SoloQ
    27 phút
    Trung vị 29,3 phút ở nghiệp dư, so với 27 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Quyền Năng Bất Diệt, rồi Trinity Force, Spear of Shojin và Serylda's Grudge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcQuyền Năng Bất Diệt47% · 9.935
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển54% · 11.283
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 94% · 119 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)6% · 460
6%số trận ở soloQ
  1. Trinity Force
  2. Spear of Shojin
  3. Serylda's Grudge
Nghiệp dư: Trinity Force, Black Cleaver, Spear of Shojin (7%), khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 89% tướng đường trên.

  1. Damage của độitop11%25% · tướng đường trên: 20%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Damage
  • Poke
  • Split-push

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Hạ gục trong solo

Không phải là

  • Ít teamfight
  • Ít CC

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 96 ở lane, 88 ở mid game và 55 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

692+93 so với 599
967+99 so với 868
1.084+5 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Yoricktướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 70% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường trên692 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường trên967 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 55 trên 100 trong số tướng đường trên1.084 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường trên+211 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 70 trên 100 trong số tướng đường trên+350 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường trên890 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 17 trên 100 trong số tướng đường trên50% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 71 trên 100 trong số tướng đường trên31% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 75 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 13 trên 100 trong số tướng đường trên0,3 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường trên25% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Milio ở nghiệp dư: +20,1 điểm trên 35 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Renekton57,1% · kỳ vọng 50,7% · 35 trận+6,5 điểmSoloQ +2,3
Irelia60,0% · kỳ vọng 54,2% · 35 trận+5,8 điểmSoloQ -0,4
Jax58,1% · kỳ vọng 51,7% · 31 trận+6,4 điểmSoloQ -2,6
Nasus53,2% · kỳ vọng 51,6% · 47 trận+1,6 điểmSoloQ -3,1
K'Sante56,1% · kỳ vọng 54,6% · 41 trận+1,5 điểmSoloQ -1,2
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Sejuani66,7% · kỳ vọng 55,1% · 36 trận+11,6 điểmSoloQ -1,7
Viego54,3% · kỳ vọng 53,5% · 35 trận+0,8 điểmSoloQ +0,6
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Sylas62,9% · kỳ vọng 52,6% · 35 trận+10,2 điểmSoloQ +0,1
Viktor54,2% · kỳ vọng 51,8% · 72 trận+2,4 điểmSoloQ +2,0
Orianna59,5% · kỳ vọng 54,4% · 37 trận+5,1 điểmSoloQ -2,5
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jhin63,6% · kỳ vọng 54,8% · 66 trận+8,8 điểmSoloQ +1,2
Aphelios68,8% · kỳ vọng 56,1% · 32 trận+12,6 điểmSoloQ -2,0
Ashe61,1% · kỳ vọng 51,1% · 36 trận+10,0 điểmSoloQ -3,8
Caitlyn55,4% · kỳ vọng 50,3% · 74 trận+5,1 điểmSoloQ +2,2
Lucian55,9% · kỳ vọng 53,2% · 34 trận+2,7 điểmSoloQ -2,0
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Milio74,3% · kỳ vọng 54,2% · 35 trận+20,1 điểmSoloQ +2,9
Nautilus53,8% · kỳ vọng 52,4% · 80 trận+1,4 điểmSoloQ +0,9
Rell54,1% · kỳ vọng 48,7% · 37 trận+5,3 điểmSoloQ -3,8
Seraphine56,8% · kỳ vọng 51,6% · 37 trận+5,2 điểmSoloQ -3,4
Leona54,4% · kỳ vọng 53,3% · 57 trận+1,1 điểmSoloQ +1,4

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Vi56,7% · kỳ vọng 52,8% · 60 trận+3,9 điểmSoloQ -3,8
Xin Zhao57,9% · kỳ vọng 52,2% · 38 trận+5,7 điểmSoloQ -2,5
Lee Sin52,5% · kỳ vọng 52,2% · 61 trận+0,3 điểmSoloQ 0,0
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Lissandra66,7% · kỳ vọng 51,0% · 30 trận+15,7 điểmSoloQ -1,0
Ahri62,2% · kỳ vọng 54,3% · 45 trận+7,9 điểmSoloQ +1,3
Viktor55,6% · kỳ vọng 53,0% · 54 trận+2,5 điểmSoloQ -1,6
Locke56,7% · kỳ vọng 52,1% · 30 trận+4,5 điểmSoloQ 0,0
Orianna52,5% · kỳ vọng 50,4% · 40 trận+2,1 điểmSoloQ +4,3
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ezreal57,4% · kỳ vọng 48,8% · 68 trận+8,5 điểmSoloQ +0,4
Caitlyn59,3% · kỳ vọng 54,5% · 81 trận+4,8 điểmSoloQ +0,4
Lucian57,4% · kỳ vọng 51,6% · 47 trận+5,9 điểmSoloQ +0,4
Xayah58,2% · kỳ vọng 53,5% · 55 trận+4,7 điểmSoloQ -1,7
Jhin53,0% · kỳ vọng 50,0% · 66 trận+3,1 điểmSoloQ +0,6
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Leona59,3% · kỳ vọng 51,5% · 59 trận+7,9 điểmSoloQ +2,0
Thresh61,3% · kỳ vọng 53,9% · 62 trận+7,4 điểmSoloQ +0,4
Milio60,0% · kỳ vọng 50,6% · 40 trận+9,4 điểmSoloQ -0,5
Karma60,0% · kỳ vọng 50,0% · 30 trận+10,0 điểmSoloQ -0,1
Lulu52,6% · kỳ vọng 50,0% · 78 trận+2,5 điểmSoloQ -0,3

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top20 tướng
  • Nasus47 trận
    53,2%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 45,3% · 455 trận
  • Sion45 trận
    53,3%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 42,6% · 408 trận
  • Yone45 trận
    35,6%chênh lệch -17,0 điểmSoloQ: 42,5% · 922 trận
  • K'Sante41 trận
    56,1%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 49,2% · 504 trận
  • Ambessa38 trận
    44,7%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 45,5% · 413 trận
Jungle22 tướng
  • Lee Sin72 trận
    43,1%chênh lệch -9,6 điểmSoloQ: 47,8% · 1.587 trận
  • Wukong72 trận
    40,3%chênh lệch -9,9 điểmSoloQ: 46,4% · 715 trận
  • Jarvan IV71 trận
    47,9%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 48,8% · 760 trận
  • Sylas52 trận
    50,0%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 47,6% · 744 trận
  • Vi50 trận
    48,0%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 47,7% · 407 trận
Mid20 tướng
  • Viktor72 trận
    54,2%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 51,4% · 1.038 trận
  • Ahri49 trận
    46,9%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 48,5% · 913 trận
  • Syndra49 trận
    36,7%chênh lệch -14,7 điểmSoloQ: 47,1% · 920 trận
  • Orianna37 trận
    59,5%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 47,8% · 454 trận
  • Sylas35 trận
    62,9%chênh lệch +10,2 điểmSoloQ: 49,9% · 848 trận
ADC17 tướng
  • Caitlyn74 trận
    55,4%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 51,8% · 1.154 trận
  • Jhin66 trận
    63,6%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 50,0% · 2.052 trận
  • Ezreal64 trận
    50,0%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 53,2% · 1.191 trận
  • Kai'Sa61 trận
    45,9%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 47,6% · 1.752 trận
  • Yunara59 trận
    35,6%chênh lệch -14,7 điểmSoloQ: 47,7% · 1.655 trận
Support17 tướng
  • Nautilus80 trận
    53,8%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 50,1% · 1.287 trận
  • Lulu62 trận
    51,6%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 47,2% · 1.453 trận
  • Leona57 trận
    54,4%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 48,3% · 849 trận
  • Thresh56 trận
    44,6%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 45,7% · 1.536 trận
  • Braum55 trận
    43,6%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 44,3% · 644 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,1%20.657 lượt chọn trên 1.927.723cấm 3,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư1,4%566 lượt chọn trên 40.028cấm 5,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp2,3%51 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

7,8% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 2,8%G1204 trận trên 7.271
  • 2,9%G2209 trận trên 7.271
  • 3,2%G3+93 trận trên 2.905
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 204 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.