Yorick
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 3,9%được chọn trong 699 trên 17.940 trận
- Cấm
- 6,7%1.145 lượt cấm trên 17.012 trận, so với 3,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 337.103 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Trinity Force, Black Cleaver và Spear of Shojin: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 89% tướng đường trên.DamagePokeSplit-push
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 52,6%
- SoloQ
- 48,1%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,8%
- SoloQ
- 1,2%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,5%
- SoloQ
- 3,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 26 phút
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Trinity Force, Black Cleaver và Spear of Shojin: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Trinity Force
Black Cleaver
Spear of Shojin
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 89% tướng đường trên.
- Damage của độitop11%25% · tướng đường trên: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Damage
- Poke
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Hạ gục trong solo
Không phải là
- Ít teamfight
- Ít CC
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 96 ở lane, 88 ở mid game và 55 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 70% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường trên692 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường trên967 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 55 trên 100 trong số tướng đường trên1.084 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường trên+211 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 70 trên 100 trong số tướng đường trên+350 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường trên890 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 17 trên 100 trong số tướng đường trên50% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 71 trên 100 trong số tướng đường trên31% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 75 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 13 trên 100 trong số tướng đường trên0,3 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường trên25% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Nasus43 trận53,5%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 43,6% · 218 trận
- Sion40 trận52,5%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 40,6% · 155 trận
- K'Sante37 trận56,8%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 47,1% · 278 trận
- Yone36 trận30,6%chênh lệch -21,9 điểmSoloQ: 42,6% · 310 trận
- Renekton32 trận59,4%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 57,1% · 231 trận
- Ambessa31 trận45,2%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 43,2% · 176 trận
- Irelia29 trận—SoloQ: 48,7% · 273 trận
- Jax29 trận—SoloQ: 45,0% · 251 trận
- Jayce27 trận—SoloQ: 51,1% · 1.030 trận
- Gnar26 trận—SoloQ: 44,3% · 174 trận
- Aatrox25 trận—SoloQ: 47,7% · 266 trận
- Mordekaiser18 trận—SoloQ: 47,1% · 121 trận
- Ornn15 trận—SoloQ: 41,8% · 55 trận
- Camille14 trận—SoloQ: 45,3% · 106 trận
- Cho'Gath14 trận—SoloQ: 51,1% · 221 trận
- Rumble14 trận—SoloQ: 47,2% · 197 trận
- Fiora11 trận—SoloQ: 37,0% · 181 trận
- Lee Sin69 trận44,9%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 47,5% · 988 trận
- Jarvan IV55 trận45,5%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 48,8% · 289 trận
- Wukong50 trận36,0%chênh lệch -12,0 điểmSoloQ: 45,2% · 186 trận
- Sylas46 trận50,0%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 46,3% · 387 trận
- Vi42 trận52,4%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 46,8% · 218 trận
- Viego31 trận51,6%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 54,1% · 305 trận
- Xin Zhao26 trận—SoloQ: 42,6% · 155 trận
- Sejuani23 trận—SoloQ: 38,5% · 39 trận
- Nocturne22 trận—SoloQ: 57,1% · 91 trận
- Jayce19 trận—SoloQ: 47,1% · 350 trận
- Cho'Gath16 trận—SoloQ: 54,5% · 121 trận
- Lillia16 trận—SoloQ: 42,3% · 156 trận
- Skarner14 trận—SoloQ: 56,0% · 50 trận
- Naafiri13 trận—SoloQ: 48,3% · 178 trận
- Kha'Zix12 trận—SoloQ: 51,6% · 244 trận
- Graves10 trận—SoloQ: 48,2% · 342 trận
- Qiyana10 trận—SoloQ: 49,9% · 457 trận
- Elise8 trận—SoloQ: 43,6% · 181 trận
- Nidalee8 trận—SoloQ: 43,4% · 378 trận
- Naafiri7 trận—SoloQ: 48,3% · 178 trận
- Hecarim6 trận—SoloQ: 49,8% · 309 trận
- Talon6 trận—SoloQ: 49,5% · 295 trận
- Viktor55 trận54,5%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 50,1% · 471 trận
- Ahri34 trận50,0%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 48,9% · 268 trận
- Sylas30 trận63,3%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 54,9% · 450 trận
- Syndra28 trận—SoloQ: 45,0% · 342 trận
- Orianna25 trận—SoloQ: 45,5% · 198 trận
- Aurora23 trận—SoloQ: 49,4% · 176 trận
- Locke23 trận—SoloQ: 52,6% · 352 trận
- Akali20 trận—SoloQ: 48,4% · 281 trận
- Galio20 trận—SoloQ: 49,0% · 304 trận
- LeBlanc20 trận—SoloQ: 46,3% · 227 trận
- Xerath20 trận—SoloQ: 40,9% · 127 trận
- Ryze19 trận—SoloQ: 56,2% · 146 trận
- Twisted Fate19 trận—SoloQ: 42,6% · 451 trận
- Lissandra18 trận—SoloQ: 38,8% · 237 trận
- Hwei17 trận—SoloQ: 50,9% · 165 trận
- Yone15 trận—SoloQ: 42,0% · 212 trận
- Galio13 trận—SoloQ: 49,0% · 304 trận
- Zed12 trận—SoloQ: 50,2% · 253 trận
- Yasuo5 trận—SoloQ: 43,6% · 225 trận
- Caitlyn59 trận54,2%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 49,9% · 435 trận
- Jhin57 trận59,6%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 49,0% · 997 trận
- Ezreal51 trận51,0%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 54,7% · 570 trận
- Kai'Sa48 trận47,9%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 46,5% · 879 trận
- Yunara46 trận34,8%chênh lệch -15,7 điểmSoloQ: 44,8% · 697 trận
- Jinx38 trận44,7%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 45,3% · 508 trận
- Zeri34 trận32,4%chênh lệch -16,7 điểmSoloQ: 47,3% · 298 trận
- Aphelios29 trận—SoloQ: 47,3% · 558 trận
- Tristana28 trận—SoloQ: 45,4% · 480 trận
- Xayah28 trận—SoloQ: 48,1% · 297 trận
- Ashe27 trận—SoloQ: 45,2% · 155 trận
- Miss Fortune24 trận—SoloQ: 52,5% · 202 trận
- Lucian23 trận—SoloQ: 47,6% · 355 trận
- Varus22 trận—SoloQ: 46,0% · 137 trận
- Sivir21 trận—SoloQ: 47,1% · 136 trận
- Corki12 trận—SoloQ: 52,0% · 152 trận
- Kalista8 trận—SoloQ: 49,3% · 227 trận
- Nautilus61 trận54,1%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 49,1% · 591 trận
- Lulu49 trận55,1%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 46,7% · 651 trận
- Leona47 trận57,4%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 48,5% · 330 trận
- Thresh45 trận46,7%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 43,6% · 656 trận
- Braum41 trận41,5%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 43,8% · 242 trận
- Blitzcrank36 trận50,0%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 46,7% · 439 trận
- Rakan33 trận42,4%chênh lệch -10,8 điểmSoloQ: 45,2% · 250 trận
- Seraphine29 trận—SoloQ: 48,8% · 160 trận
- Rell26 trận—SoloQ: 39,9% · 273 trận
- Karma23 trận—SoloQ: 48,6% · 360 trận
- Milio23 trận—SoloQ: 55,0% · 160 trận
- Yuumi23 trận—SoloQ: 57,5% · 252 trận
- Bard22 trận—SoloQ: 48,6% · 368 trận
- Neeko21 trận—SoloQ: 53,7% · 95 trận
- Alistar17 trận—SoloQ: 49,2% · 376 trận
- Pyke14 trận—SoloQ: 48,2% · 228 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,2%7.955 lượt chọn trên 674.203cấm 3,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,8%420 lượt chọn trên 23.550cấm 6,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp2,3%51 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

