Yorick
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 3,2%được chọn trong 903 trên 27.921 trận
- Cấm
- 6,1%1.377 lượt cấm trên 22.714 trận, so với 3,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Trinity Force, Spear of Shojin và Serylda's Grudge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 89% tướng đường trên.DamagePokeSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sivir ở nghiệp dư: +19,7 điểm trên 30 trận, khoảng tin cậy trên 0.+19,7 điểm30 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 52,5%
- SoloQ
- 48,4%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,4%
- SoloQ
- 1,1%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,9%
- SoloQ
- 3,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 27 phút
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Trinity Force, Spear of Shojin và Serylda's Grudge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Trinity Force
Spear of Shojin
Serylda's Grudge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 89% tướng đường trên.
- Damage của độitop11%25% · tướng đường trên: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Damage
- Poke
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Hạ gục trong solo
Không phải là
- Ít teamfight
- Ít CC
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 96 ở lane, 88 ở mid game và 55 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 70% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường trên692 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường trên967 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 55 trên 100 trong số tướng đường trên1.084 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường trên+211 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 70 trên 100 trong số tướng đường trên+350 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường trên890 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 17 trên 100 trong số tướng đường trên50% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 71 trên 100 trong số tướng đường trên31% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 75 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 13 trên 100 trong số tướng đường trên0,3 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường trên25% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sivir ở nghiệp dư: +19,7 điểm trên 30 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Nasus47 trận53,2%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 44,9% · 470 trận
- Sion45 trận53,3%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 42,7% · 410 trận
- Yone44 trận34,1%chênh lệch -18,9 điểmSoloQ: 42,5% · 945 trận
- K'Sante42 trận54,8%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 49,1% · 513 trận
- Ambessa38 trận44,7%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 45,3% · 422 trận
- Irelia37 trận59,5%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 47,5% · 528 trận
- Gnar35 trận48,6%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 47,8% · 435 trận
- Renekton34 trận58,8%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 52,2% · 611 trận
- Aatrox32 trận46,9%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 51,1% · 636 trận
- Jax31 trận58,1%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 44,8% · 609 trận
- Jayce31 trận51,6%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 53,4% · 1.741 trận
- Ornn26 trận—SoloQ: 45,9% · 357 trận
- Gragas23 trận—SoloQ: 53,6% · 332 trận
- Dr. Mundo22 trận—SoloQ: 51,1% · 266 trận
- Mordekaiser22 trận—SoloQ: 45,1% · 406 trận
- Cho'Gath21 trận—SoloQ: 50,3% · 509 trận
- Fiora11 trận—SoloQ: 43,4% · 549 trận
- Darius8 trận—SoloQ: 53,7% · 469 trận
- Gangplank7 trận—SoloQ: 49,4% · 763 trận
- Lee Sin72 trận43,1%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 48,2% · 1.608 trận
- Jarvan IV71 trận47,9%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 48,5% · 784 trận
- Wukong70 trận40,0%chênh lệch -10,1 điểmSoloQ: 46,0% · 719 trận
- Vi53 trận45,3%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 48,2% · 421 trận
- Sylas51 trận51,0%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 47,8% · 768 trận
- Xin Zhao37 trận54,1%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 42,7% · 295 trận
- Sejuani36 trận66,7%chênh lệch +11,9 điểmSoloQ: 44,9% · 167 trận
- Viego35 trận54,3%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 49,9% · 761 trận
- Nocturne33 trận54,5%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 49,8% · 265 trận
- Jayce21 trận—SoloQ: 50,2% · 526 trận
- Lillia20 trận—SoloQ: 45,7% · 490 trận
- Skarner20 trận—SoloQ: 53,8% · 171 trận
- Cho'Gath19 trận—SoloQ: 49,6% · 454 trận
- Kha'Zix17 trận—SoloQ: 50,6% · 865 trận
- Graves15 trận—SoloQ: 50,4% · 863 trận
- Qiyana11 trận—SoloQ: 50,6% · 1.039 trận
- Hecarim10 trận—SoloQ: 49,9% · 787 trận
- Kayn10 trận—SoloQ: 43,6% · 477 trận
- Elise8 trận—SoloQ: 43,0% · 493 trận
- Nidalee8 trận—SoloQ: 44,9% · 577 trận
- Talon7 trận—SoloQ: 46,6% · 790 trận
- Viktor72 trận55,6%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 51,7% · 1.075 trận
- Ahri49 trận46,9%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 48,0% · 940 trận
- Syndra49 trận38,8%chênh lệch -13,0 điểmSoloQ: 47,6% · 948 trận
- Orianna37 trận62,2%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 48,2% · 450 trận
- Sylas35 trận62,9%chênh lệch +10,2 điểmSoloQ: 50,5% · 871 trận
- Aurora30 trận33,3%chênh lệch -20,0 điểmSoloQ: 47,8% · 414 trận
- Locke28 trận—SoloQ: 51,5% · 919 trận
- Xerath27 trận—SoloQ: 43,8% · 352 trận
- Akali25 trận—SoloQ: 48,7% · 661 trận
- Galio25 trận—SoloQ: 51,2% · 602 trận
- LeBlanc24 trận—SoloQ: 48,1% · 595 trận
- Cassiopeia21 trận—SoloQ: 47,4% · 209 trận
- Hwei21 trận—SoloQ: 48,6% · 442 trận
- Lissandra21 trận—SoloQ: 43,3% · 494 trận
- Ryze21 trận—SoloQ: 56,7% · 293 trận
- Twisted Fate21 trận—SoloQ: 43,7% · 709 trận
- Yone18 trận—SoloQ: 43,4% · 617 trận
- Galio15 trận—SoloQ: 51,2% · 602 trận
- Ekko13 trận—SoloQ: 51,2% · 563 trận
- Zed13 trận—SoloQ: 48,3% · 718 trận
- Yasuo7 trận—SoloQ: 45,9% · 711 trận
- Caitlyn76 trận55,3%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 51,4% · 1.194 trận
- Jhin69 trận62,3%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 50,1% · 2.084 trận
- Ezreal64 trận50,0%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 53,2% · 1.213 trận
- Kai'Sa60 trận46,7%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 47,6% · 1.791 trận
- Yunara59 trận37,3%chênh lệch -13,0 điểmSoloQ: 47,4% · 1.695 trận
- Jinx52 trận46,2%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 44,1% · 1.392 trận
- Xayah40 trận50,0%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 50,1% · 700 trận
- Zeri40 trận35,0%chênh lệch -14,5 điểmSoloQ: 42,8% · 698 trận
- Ashe36 trận61,1%chênh lệch +10,0 điểmSoloQ: 46,2% · 511 trận
- Tristana36 trận47,2%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 46,8% · 1.186 trận
- Lucian34 trận55,9%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 47,6% · 823 trận
- Aphelios32 trận68,8%chênh lệch +12,6 điểmSoloQ: 47,1% · 1.002 trận
- Miss Fortune31 trận54,8%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 51,9% · 507 trận
- Sivir30 trận73,3%chênh lệch +19,7 điểmSoloQ: 47,6% · 418 trận
- Varus27 trận—SoloQ: 50,3% · 350 trận
- Kalista16 trận—SoloQ: 48,5% · 573 trận
- Draven7 trận—SoloQ: 46,2% · 573 trận
- Nautilus78 trận53,8%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 50,0% · 1.314 trận
- Lulu62 trận53,2%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 46,6% · 1.489 trận
- Leona57 trận56,1%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 47,8% · 866 trận
- Thresh57 trận43,9%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 45,9% · 1.569 trận
- Braum54 trận44,4%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 44,0% · 659 trận
- Blitzcrank48 trận45,8%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 44,9% · 919 trận
- Rakan41 trận46,3%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 49,2% · 632 trận
- Rell37 trận54,1%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 42,8% · 659 trận
- Seraphine37 trận56,8%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 45,9% · 547 trận
- Milio36 trận72,2%chênh lệch +17,9 điểmSoloQ: 53,3% · 523 trận
- Karma31 trận48,4%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 50,7% · 880 trận
- Bard29 trận—SoloQ: 48,5% · 793 trận
- Yuumi26 trận—SoloQ: 55,7% · 592 trận
- Neeko24 trận—SoloQ: 50,7% · 207 trận
- Alistar21 trận—SoloQ: 47,6% · 843 trận
- Nami9 trận—SoloQ: 49,7% · 735 trận
- Janna6 trận—SoloQ: 48,4% · 748 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,1%20.422 lượt chọn trên 1.903.323cấm 3,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,4%553 lượt chọn trên 38.304cấm 5,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp2,3%51 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

