Ziggs
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 4,0%được chọn trong 1.136 trên 28.547 trận
- Cấm
- 2,6%612 lượt cấm trên 23.110 trận, so với 0,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 963.871 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiThiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 93% xạ thủ.TeamfightĐể đồng đội gánhDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu K'Sante ở nghiệp dư: +14,0 điểm trên 48 trận, khoảng tin cậy trên 0.+14,0 điểm48 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 46,2%
- SoloQ
- 50,8%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,5%
- SoloQ
- 0,9%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,4%
- SoloQ
- 0,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 30,3 phút
- SoloQ
- 28,1 phút
Chơi tướng này thế nào?
Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Luden's Echo
Shadowflame
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 93% xạ thủ.
- Đánh teamfighttop7%59% · xạ thủ: 56%
- Để đồng đội gánh killtop13%hạng 87 trên 100
- Damage của độitop22%26% · xạ thủ: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
- Damage
- Poke
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít solo
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 69 ở lane, 91 ở mid game và 91 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 94% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 69 trên 100 trong số xạ thủ546 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 91 trên 100 trong số xạ thủ1.071 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 91 trên 100 trong số xạ thủ1.648 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 7 trên 100 trong số xạ thủ-529 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 6 trên 100 trong số xạ thủ-767 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 16 trên 100 trong số xạ thủ250 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 93 trên 100 trong số xạ thủ59% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 13 trên 100 trong số xạ thủ15% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 87 trên 100 trong số xạ thủhạng 87 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ0,6 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 78 trên 100 trong số xạ thủ26% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu K'Sante ở nghiệp dư: +14,0 điểm trên 48 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Sion55 trận45,5%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 48,6% · 292 trận
- K'Sante48 trận62,5%chênh lệch +14,0 điểmSoloQ: 53,8% · 437 trận
- Malphite48 trận39,6%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 51,8% · 575 trận
- Renekton46 trận37,0%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 50,0% · 522 trận
- Ornn41 trận39,0%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 48,3% · 352 trận
- Ambessa38 trận55,3%chênh lệch +9,6 điểmSoloQ: 51,7% · 501 trận
- Shen38 trận57,9%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 50,6% · 326 trận
- Dr. Mundo35 trận34,3%chênh lệch -15,1 điểmSoloQ: 47,1% · 297 trận
- Gnar32 trận31,3%chênh lệch -16,3 điểmSoloQ: 46,5% · 357 trận
- Aatrox29 trận—SoloQ: 50,9% · 422 trận
- Zaahen27 trận—SoloQ: 42,6% · 303 trận
- Mordekaiser25 trận—SoloQ: 52,5% · 282 trận
- Camille24 trận—SoloQ: 47,5% · 518 trận
- Nasus24 trận—SoloQ: 54,2% · 284 trận
- Olaf23 trận—SoloQ: 53,4% · 354 trận
- Jax20 trận—SoloQ: 55,6% · 559 trận
- Yone15 trận—SoloQ: 53,4% · 655 trận
- Fiora12 trận—SoloQ: 46,6% · 539 trận
- Gangplank11 trận—SoloQ: 51,8% · 425 trận
- Garen11 trận—SoloQ: 50,7% · 402 trận
- Jayce10 trận—SoloQ: 56,2% · 641 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 54,1% · 447 trận
- Wukong82 trận37,8%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 47,9% · 593 trận
- Lee Sin64 trận39,1%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 51,1% · 1.208 trận
- Jarvan IV62 trận50,0%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 52,1% · 666 trận
- Vi58 trận48,3%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 51,1% · 370 trận
- Xin Zhao50 trận48,0%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 46,4% · 248 trận
- Sylas35 trận54,3%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 48,7% · 575 trận
- Sejuani34 trận50,0%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 51,9% · 133 trận
- Nocturne29 trận—SoloQ: 59,0% · 222 trận
- Naafiri27 trận—SoloQ: 61,5% · 257 trận
- Skarner26 trận—SoloQ: 45,1% · 133 trận
- Cho'Gath25 trận—SoloQ: 47,9% · 432 trận
- Viego22 trận—SoloQ: 55,4% · 565 trận
- Lillia21 trận—SoloQ: 45,6% · 408 trận
- Qiyana21 trận—SoloQ: 51,8% · 803 trận
- Pantheon19 trận—SoloQ: 51,6% · 91 trận
- Kha'Zix14 trận—SoloQ: 51,2% · 797 trận
- Graves13 trận—SoloQ: 55,6% · 714 trận
- Nidalee12 trận—SoloQ: 51,6% · 477 trận
- Hecarim11 trận—SoloQ: 49,1% · 629 trận
- Talon9 trận—SoloQ: 46,6% · 629 trận
- Kayn8 trận—SoloQ: 48,4% · 401 trận
- Ahri70 trận42,9%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 49,6% · 798 trận
- Syndra60 trận43,3%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 50,3% · 751 trận
- Viktor57 trận45,6%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 57,1% · 736 trận
- Sylas45 trận42,2%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 49,8% · 630 trận
- Orianna42 trận57,1%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 51,4% · 319 trận
- Akali33 trận54,5%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 54,8% · 547 trận
- Aurora32 trận50,0%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 51,7% · 333 trận
- Lissandra32 trận53,1%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 56,3% · 428 trận
- Yone32 trận37,5%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 52,0% · 731 trận
- Hwei31 trận29,0%chênh lệch -15,7 điểmSoloQ: 51,9% · 335 trận
- Locke30 trận40,0%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 48,9% · 734 trận
- Galio26 trận—SoloQ: 51,9% · 426 trận
- Ryze23 trận—SoloQ: 54,0% · 211 trận
- Taliyah23 trận—SoloQ: 51,2% · 213 trận
- LeBlanc22 trận—SoloQ: 47,4% · 525 trận
- Galio16 trận—SoloQ: 51,9% · 426 trận
- Twisted Fate11 trận—SoloQ: 48,3% · 543 trận
- Yasuo11 trận—SoloQ: 51,4% · 572 trận
- Zed8 trận—SoloQ: 50,0% · 620 trận
- Ekko5 trận—SoloQ: 56,4% · 475 trận
- Kai'Sa107 trận38,3%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 49,4% · 1.391 trận
- Caitlyn106 trận50,9%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 54,6% · 1.154 trận
- Yunara66 trận31,8%chênh lệch -12,3 điểmSoloQ: 51,7% · 1.049 trận
- Ezreal58 trận60,3%chênh lệch +10,6 điểmSoloQ: 54,2% · 911 trận
- Lucian49 trận38,8%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 55,3% · 548 trận
- Jinx48 trận45,8%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 50,1% · 923 trận
- Sivir46 trận37,0%chênh lệch -10,3 điểmSoloQ: 48,1% · 524 trận
- Aphelios39 trận56,4%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 52,8% · 868 trận
- Jhin36 trận44,4%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 51,4% · 1.794 trận
- Ashe35 trận60,0%chênh lệch +15,1 điểmSoloQ: 52,4% · 349 trận
- Tristana32 trận59,4%chênh lệch +12,9 điểmSoloQ: 49,9% · 817 trận
- Xayah32 trận31,3%chênh lệch -13,9 điểmSoloQ: 48,4% · 370 trận
- Zeri31 trận35,5%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 48,5% · 482 trận
- Miss Fortune28 trận—SoloQ: 52,3% · 390 trận
- Kalista15 trận—SoloQ: 50,4% · 448 trận
- Viktor13 trận—SoloQ: 46,9% · 407 trận
- Draven8 trận—SoloQ: 53,0% · 676 trận
- Nautilus95 trận35,8%chênh lệch -10,4 điểmSoloQ: 52,0% · 1.106 trận
- Lulu74 trận39,2%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 52,2% · 1.045 trận
- Thresh57 trận50,9%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 51,8% · 1.235 trận
- Leona55 trận40,0%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 48,9% · 730 trận
- Karma48 trận54,2%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 52,1% · 632 trận
- Rakan46 trận52,2%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 44,7% · 535 trận
- Rell46 trận50,0%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 45,6% · 507 trận
- Braum41 trận51,2%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 57,2% · 381 trận
- Bard40 trận37,5%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 53,4% · 727 trận
- Milio38 trận44,7%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 53,7% · 335 trận
- Alistar37 trận54,1%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 46,5% · 630 trận
- Blitzcrank37 trận56,8%chênh lệch +12,4 điểmSoloQ: 52,1% · 766 trận
- Seraphine37 trận51,4%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 52,5% · 396 trận
- Yuumi27 trận—SoloQ: 50,2% · 434 trận
- Morgana26 trận—SoloQ: 48,6% · 212 trận
- Pyke16 trận—SoloQ: 47,5% · 566 trận
- Nami12 trận—SoloQ: 50,9% · 697 trận
- Senna5 trận—SoloQ: 51,4% · 519 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,9%17.125 lượt chọn trên 1.927.739cấm 0,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,5%586 lượt chọn trên 40.028cấm 2,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,7%37 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

