Ziggs
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 3,3%được chọn trong 598 trên 17.943 trận
- Cấm
- 2,3%384 lượt cấm trên 17.015 trận, so với 0,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 337.103 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiThiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 93% xạ thủ.TeamfightĐể đồng đội gánhDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ezreal ở nghiệp dư: +15,3 điểm trên 35 trận, khoảng tin cậy trên 0.+15,3 điểm35 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 46,0%
- SoloQ
- 51,5%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,3%
- SoloQ
- 0,8%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,9%
- SoloQ
- 0,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 30,4 phút
- SoloQ
- 27 phút
Chơi tướng này thế nào?
Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Luden's Echo
Shadowflame
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 93% xạ thủ.
- Đánh teamfighttop7%59% · xạ thủ: 56%
- Để đồng đội gánh killtop13%hạng 87 trên 100
- Damage của độitop22%26% · xạ thủ: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
- Damage
- Poke
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít solo
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 69 ở lane, 91 ở mid game và 91 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 94% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 69 trên 100 trong số xạ thủ546 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 91 trên 100 trong số xạ thủ1.071 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 91 trên 100 trong số xạ thủ1.648 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 7 trên 100 trong số xạ thủ-529 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 6 trên 100 trong số xạ thủ-767 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 16 trên 100 trong số xạ thủ250 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 93 trên 100 trong số xạ thủ59% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 13 trên 100 trong số xạ thủ15% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 87 trên 100 trong số xạ thủhạng 87 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ0,6 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 78 trên 100 trong số xạ thủ26% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ezreal ở nghiệp dư: +15,3 điểm trên 35 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Malphite35 trận42,9%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 45,4% · 185 trận
- Sion32 trận50,0%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 45,9% · 85 trận
- Renekton27 trận—SoloQ: 50,8% · 179 trận
- Ambessa25 trận—SoloQ: 49,0% · 202 trận
- K'Sante25 trận—SoloQ: 54,0% · 250 trận
- Shen23 trận—SoloQ: 54,2% · 59 trận
- Nasus21 trận—SoloQ: 50,5% · 99 trận
- Ornn21 trận—SoloQ: 46,2% · 52 trận
- Aatrox20 trận—SoloQ: 52,1% · 140 trận
- Dr. Mundo19 trận—SoloQ: 48,1% · 81 trận
- Mordekaiser17 trận—SoloQ: 52,2% · 69 trận
- Gnar16 trận—SoloQ: 40,6% · 128 trận
- Camille15 trận—SoloQ: 56,0% · 125 trận
- Yorick14 trận—SoloQ: 47,0% · 66 trận
- Zaahen13 trận—SoloQ: 44,2% · 86 trận
- Yone12 trận—SoloQ: 53,0% · 236 trận
- Jax10 trận—SoloQ: 56,2% · 251 trận
- Olaf10 trận—SoloQ: 54,3% · 173 trận
- Fiora8 trận—SoloQ: 46,5% · 187 trận
- Gangplank8 trận—SoloQ: 51,4% · 185 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 56,5% · 294 trận
- Lee Sin55 trận36,4%chênh lệch -10,9 điểmSoloQ: 50,3% · 680 trận
- Wukong36 trận33,3%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 47,8% · 134 trận
- Vi35 trận40,0%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 48,6% · 183 trận
- Jarvan IV28 trận—SoloQ: 59,2% · 201 trận
- Xin Zhao27 trận—SoloQ: 43,2% · 111 trận
- Sylas26 trận—SoloQ: 51,3% · 232 trận
- Cho'Gath18 trận—SoloQ: 42,2% · 116 trận
- Naafiri18 trận—SoloQ: 66,7% · 141 trận
- Sejuani17 trận—SoloQ: 54,5% · 33 trận
- Nocturne16 trận—SoloQ: 56,5% · 69 trận
- Lillia15 trận—SoloQ: 46,7% · 120 trận
- Viego13 trận—SoloQ: 54,1% · 170 trận
- Qiyana12 trận—SoloQ: 51,9% · 341 trận
- Kha'Zix11 trận—SoloQ: 55,8% · 208 trận
- Skarner11 trận—SoloQ: 34,4% · 32 trận
- Nidalee10 trận—SoloQ: 50,5% · 289 trận
- Graves9 trận—SoloQ: 53,6% · 237 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 54,2% · 120 trận
- Hecarim8 trận—SoloQ: 46,7% · 197 trận
- Elise7 trận—SoloQ: 51,5% · 134 trận
- Talon5 trận—SoloQ: 53,7% · 203 trận
- Ahri32 trận37,5%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 54,7% · 179 trận
- Sylas30 trận46,7%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 46,8% · 269 trận
- Syndra27 trận—SoloQ: 47,6% · 246 trận
- Viktor26 trận—SoloQ: 56,3% · 240 trận
- Lissandra25 trận—SoloQ: 52,8% · 178 trận
- Yone23 trận—SoloQ: 51,9% · 235 trận
- Akali20 trận—SoloQ: 56,1% · 223 trận
- Galio19 trận—SoloQ: 56,3% · 183 trận
- Locke18 trận—SoloQ: 43,8% · 249 trận
- Aurora17 trận—SoloQ: 46,5% · 127 trận
- LeBlanc17 trận—SoloQ: 45,1% · 175 trận
- Orianna17 trận—SoloQ: 52,7% · 131 trận
- Xerath15 trận—SoloQ: 55,3% · 94 trận
- Hwei14 trận—SoloQ: 50,5% · 99 trận
- Sion14 trận—SoloQ: — · 13 trận
- Galio10 trận—SoloQ: 56,3% · 183 trận
- Twisted Fate7 trận—SoloQ: 45,5% · 301 trận
- Yasuo7 trận—SoloQ: 53,7% · 190 trận
- Zed5 trận—SoloQ: 53,8% · 184 trận
- Kai'Sa77 trận36,4%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 48,3% · 633 trận
- Caitlyn53 trận56,6%chênh lệch +12,9 điểmSoloQ: 55,5% · 355 trận
- Ezreal35 trận65,7%chênh lệch +15,3 điểmSoloQ: 56,0% · 336 trận
- Yunara35 trận28,6%chênh lệch -15,3 điểmSoloQ: 54,5% · 365 trận
- Aphelios31 trận61,3%chênh lệch +10,9 điểmSoloQ: 53,8% · 491 trận
- Lucian30 trận33,3%chênh lệch -12,9 điểmSoloQ: 57,8% · 206 trận
- Jinx27 trận—SoloQ: 49,4% · 233 trận
- Sivir23 trận—SoloQ: 50,0% · 178 trận
- Zeri23 trận—SoloQ: 46,7% · 197 trận
- Jhin20 trận—SoloQ: 52,5% · 767 trận
- Miss Fortune19 trận—SoloQ: 49,6% · 119 trận
- Tristana18 trận—SoloQ: 48,4% · 316 trận
- Xayah16 trận—SoloQ: 50,0% · 138 trận
- Xerath13 trận—SoloQ: 61,6% · 86 trận
- Ashe11 trận—SoloQ: 57,0% · 79 trận
- Kalista10 trận—SoloQ: 48,8% · 160 trận
- Nautilus64 trận35,9%chênh lệch -11,3 điểmSoloQ: 50,4% · 411 trận
- Lulu44 trận34,1%chênh lệch -14,1 điểmSoloQ: 49,8% · 426 trận
- Thresh41 trận53,7%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 51,4% · 453 trận
- Leona39 trận38,5%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 46,8% · 248 trận
- Blitzcrank33 trận60,6%chênh lệch +15,3 điểmSoloQ: 54,7% · 311 trận
- Rell27 trận—SoloQ: 43,4% · 189 trận
- Braum25 trận—SoloQ: 55,4% · 101 trận
- Rakan25 trận—SoloQ: 47,4% · 196 trận
- Milio23 trận—SoloQ: 62,9% · 70 trận
- Yuumi22 trận—SoloQ: 58,5% · 147 trận
- Bard20 trận—SoloQ: 53,5% · 344 trận
- Morgana18 trận—SoloQ: 40,7% · 59 trận
- Alistar16 trận—SoloQ: 48,4% · 256 trận
- Karma15 trận—SoloQ: 56,8% · 199 trận
- Seraphine12 trận—SoloQ: 53,9% · 89 trận
- Pyke10 trận—SoloQ: 49,3% · 213 trận
- Lux7 trận—SoloQ: 47,5% · 118 trận
- Camille6 trận—SoloQ: 50,7% · 152 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,8%5.595 lượt chọn trên 674.206cấm 0,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,3%316 lượt chọn trên 23.550cấm 1,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,7%37 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

