Tristana
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 10,3%được chọn trong 2.851 trên 27.754 trận
- Cấm
- 7,6%1.718 lượt cấm trên 22.555 trận, so với 12,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Infinity Edge và Navori Flickerblade: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 82% tướng đường giữa.DamagePoke
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 8,0%
- SoloQ
- 12,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,9 phút
- SoloQ
- 27 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Infinity Edge và Navori Flickerblade: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Yun Tal Wildarrows
Infinity Edge
Navori Flickerblade
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 82% tướng đường giữa.
- Damage của độitop18%24% · tướng đường giữa: 21%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Damage
- Poke
Giống các tướng đường giữa khác
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít CC
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 24 ở lane, 6 ở mid game và 14 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 96% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 24 trên 100 trong số tướng đường giữa495 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 6 trên 100 trong số tướng đường giữa753 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 14 trên 100 trong số tướng đường giữa1.015 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường giữa+536 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường giữa+800 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường giữa3,3 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường giữa405 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 59 trên 100 trong số tướng đường giữa56% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường giữa23% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 33 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 33 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 19 trên 100 trong số tướng đường giữa0,3 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa21 trận—SoloQ: 51,3% · 341 trận
- Ornn17 trận—SoloQ: 47,9% · 263 trận
- K'Sante14 trận—SoloQ: 53,0% · 328 trận
- Olaf14 trận—SoloQ: 47,8% · 207 trận
- Sion14 trận—SoloQ: 50,7% · 225 trận
- Nasus13 trận—SoloQ: 47,8% · 201 trận
- Renekton13 trận—SoloQ: 49,7% · 296 trận
- Zaahen13 trận—SoloQ: 50,3% · 157 trận
- Camille11 trận—SoloQ: 50,6% · 324 trận
- Yone11 trận—SoloQ: 49,5% · 521 trận
- Gwen10 trận—SoloQ: 46,2% · 145 trận
- Malphite10 trận—SoloQ: 48,6% · 401 trận
- Mordekaiser10 trận—SoloQ: 42,2% · 166 trận
- Aatrox9 trận—SoloQ: 47,2% · 335 trận
- Gnar9 trận—SoloQ: 49,6% · 246 trận
- Jax8 trận—SoloQ: 50,1% · 375 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 47,5% · 421 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 48,8% · 303 trận
- Garen5 trận—SoloQ: 52,6% · 249 trận
- Wukong34 trận38,2%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 46,2% · 379 trận
- Jarvan IV27 trận—SoloQ: 45,6% · 436 trận
- Lee Sin27 trận—SoloQ: 46,3% · 833 trận
- Vi20 trận—SoloQ: 48,7% · 224 trận
- Xin Zhao18 trận—SoloQ: 50,0% · 162 trận
- Sylas16 trận—SoloQ: 51,8% · 380 trận
- Nocturne15 trận—SoloQ: 56,0% · 166 trận
- Qiyana13 trận—SoloQ: 43,9% · 517 trận
- Cho'Gath12 trận—SoloQ: 45,8% · 262 trận
- Lillia11 trận—SoloQ: 43,7% · 252 trận
- Sejuani11 trận—SoloQ: 53,3% · 90 trận
- Viego11 trận—SoloQ: 47,6% · 401 trận
- Kha'Zix10 trận—SoloQ: 46,2% · 496 trận
- Skarner9 trận—SoloQ: 49,5% · 97 trận
- Graves8 trận—SoloQ: 47,7% · 453 trận
- Kayn6 trận—SoloQ: 49,6% · 240 trận
- Orianna30 trận33,3%chênh lệch -16,5 điểmSoloQ: 52,4% · 231 trận
- Ahri29 trận—SoloQ: 49,8% · 508 trận
- Galio27 trận—SoloQ: 49,5% · 515 trận
- Viktor23 trận—SoloQ: 52,1% · 555 trận
- Galio16 trận—SoloQ: 49,5% · 515 trận
- Syndra15 trận—SoloQ: 44,4% · 576 trận
- Hwei13 trận—SoloQ: 47,8% · 209 trận
- Taliyah12 trận—SoloQ: 50,8% · 118 trận
- Twisted Fate12 trận—SoloQ: 48,3% · 435 trận
- Anivia10 trận—SoloQ: 47,4% · 152 trận
- Annie9 trận—SoloQ: 41,0% · 105 trận
- Aurora9 trận—SoloQ: 43,5% · 200 trận
- Yone9 trận—SoloQ: 51,6% · 479 trận
- Kassadin8 trận—SoloQ: 51,0% · 549 trận
- LeBlanc8 trận—SoloQ: 45,2% · 270 trận
- Lissandra8 trận—SoloQ: 48,9% · 237 trận
- Sylas8 trận—SoloQ: 48,5% · 305 trận
- Locke7 trận—SoloQ: 45,5% · 404 trận
- Zed6 trận—SoloQ: 46,2% · 273 trận
- Kai'Sa37 trận56,8%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 45,4% · 1.020 trận
- Yunara32 trận25,0%chênh lệch -20,5 điểmSoloQ: 50,1% · 929 trận
- Caitlyn30 trận40,0%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 48,8% · 627 trận
- Jhin28 trận—SoloQ: 47,9% · 1.102 trận
- Xayah26 trận—SoloQ: 51,6% · 407 trận
- Ashe23 trận—SoloQ: 47,0% · 251 trận
- Sivir22 trận—SoloQ: 48,5% · 266 trận
- Jinx21 trận—SoloQ: 45,9% · 679 trận
- Lucian20 trận—SoloQ: 46,0% · 502 trận
- Ezreal18 trận—SoloQ: 55,3% · 637 trận
- Aphelios15 trận—SoloQ: 48,5% · 586 trận
- Corki13 trận—SoloQ: 52,7% · 220 trận
- Zeri13 trận—SoloQ: 48,6% · 368 trận
- Miss Fortune10 trận—SoloQ: 48,5% · 231 trận
- Varus9 trận—SoloQ: 49,3% · 213 trận
- Kalista7 trận—SoloQ: 45,7% · 326 trận
- Lulu38 trận52,6%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 48,3% · 799 trận
- Nautilus31 trận41,9%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 49,8% · 693 trận
- Braum24 trận—SoloQ: 47,6% · 351 trận
- Alistar20 trận—SoloQ: 42,6% · 465 trận
- Leona19 trận—SoloQ: 47,5% · 482 trận
- Milio19 trận—SoloQ: 52,2% · 341 trận
- Rakan19 trận—SoloQ: 46,7% · 300 trận
- Seraphine19 trận—SoloQ: 50,0% · 242 trận
- Thresh19 trận—SoloQ: 43,9% · 897 trận
- Karma17 trận—SoloQ: 53,4% · 461 trận
- Rell16 trận—SoloQ: 45,3% · 397 trận
- Yuumi12 trận—SoloQ: 55,7% · 244 trận
- Blitzcrank11 trận—SoloQ: 46,1% · 423 trận
- Morgana10 trận—SoloQ: 57,9% · 133 trận
- Bard9 trận—SoloQ: 50,5% · 422 trận
- Nami9 trận—SoloQ: 51,9% · 468 trận
- Pyke5 trận—SoloQ: 44,0% · 302 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,6%10.836 lượt chọn trên 1.903.332cấm 12,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,6%245 lượt chọn trên 38.304cấm 8,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,0%22 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

