Gwen
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 6,0%được chọn trong 1.709 trên 28.547 trận
- Cấm
- 7,0%1.610 lượt cấm trên 23.110 trận, so với 2,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 963.871 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Dusk and Dawn, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 91% tướng đi rừng.DamagePoke
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,6%
- SoloQ
- 0,5%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,0%
- SoloQ
- 2,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,8 phút
- SoloQ
- 27,4 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Dusk and Dawn, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Dusk and Dawn
Shadowflame
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 91% tướng đi rừng.
- Damage của độitop9%22% · tướng đi rừng: 17%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Damage
- Poke
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở lane
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Invade
Không phải là
- Ít map pressure
- Ít CC
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 28 ở lane, 89 ở mid game và 95 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 74% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 28 trên 100 trong số tướng đi rừng357 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 89 trên 100 trong số tướng đi rừng911 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 95 trên 100 trong số tướng đi rừng1.290 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 66 trên 100 trong số tướng đi rừng+112 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 74 trên 100 trong số tướng đi rừng+304 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 18 trên 100 trong số tướng đi rừng3,7 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 47 trên 100 trong số tướng đi rừng825 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 62 trên 100 trong số tướng đi rừng53% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 55 trên 100 trong số tướng đi rừng21% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 48 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 48 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 13 trên 100 trong số tướng đi rừng0,4 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 91 trên 100 trong số tướng đi rừng22% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 90 trên 100 trong số tướng đi rừng70 · trung vị 66
- Invade · hạng 52 trên 100 trong số tướng đi rừng7% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn20 trận—SoloQ: 42,9% · 168 trận
- K'Sante19 trận—SoloQ: 50,9% · 167 trận
- Ambessa16 trận—SoloQ: 45,3% · 254 trận
- Renekton16 trận—SoloQ: 49,8% · 279 trận
- Jax14 trận—SoloQ: 50,8% · 364 trận
- Sion13 trận—SoloQ: 63,6% · 99 trận
- Yone13 trận—SoloQ: 49,1% · 430 trận
- Gnar12 trận—SoloQ: 45,5% · 178 trận
- Fiora11 trận—SoloQ: 47,6% · 315 trận
- Zaahen11 trận—SoloQ: 57,4% · 155 trận
- Gragas10 trận—SoloQ: 42,4% · 132 trận
- Malphite10 trận—SoloQ: 49,5% · 200 trận
- Nasus10 trận—SoloQ: 50,6% · 178 trận
- Aatrox9 trận—SoloQ: 57,1% · 212 trận
- Garen9 trận—SoloQ: 47,2% · 288 trận
- Camille8 trận—SoloQ: 50,2% · 227 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 50,3% · 312 trận
- Sett7 trận—SoloQ: 56,9% · 195 trận
- Wukong35 trận40,0%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 50,2% · 446 trận
- Jarvan IV30 trận53,3%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 55,6% · 392 trận
- Lee Sin23 trận—SoloQ: 50,4% · 542 trận
- Vi20 trận—SoloQ: 46,8% · 154 trận
- Xin Zhao18 trận—SoloQ: 51,7% · 120 trận
- Sejuani17 trận—SoloQ: 46,2% · 117 trận
- Cho'Gath15 trận—SoloQ: 49,1% · 350 trận
- Sylas14 trận—SoloQ: 53,9% · 317 trận
- Skarner11 trận—SoloQ: 51,0% · 100 trận
- Aatrox7 trận—SoloQ: 52,5% · 59 trận
- Graves7 trận—SoloQ: 50,1% · 357 trận
- Lillia7 trận—SoloQ: 45,5% · 189 trận
- Shyvana7 trận—SoloQ: 53,7% · 203 trận
- Zac6 trận—SoloQ: 52,6% · 152 trận
- Diana5 trận—SoloQ: 59,0% · 105 trận
- Hecarim5 trận—SoloQ: 48,1% · 385 trận
- Qiyana5 trận—SoloQ: 54,2% · 336 trận
- Talon5 trận—SoloQ: 44,3% · 282 trận
- Viktor34 trận47,1%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 48,0% · 404 trận
- Syndra25 trận—SoloQ: 46,7% · 426 trận
- Orianna17 trận—SoloQ: 50,3% · 173 trận
- Ahri16 trận—SoloQ: 50,6% · 435 trận
- Galio15 trận—SoloQ: 51,2% · 213 trận
- Akali14 trận—SoloQ: 51,4% · 280 trận
- Hwei14 trận—SoloQ: 48,1% · 185 trận
- Lissandra12 trận—SoloQ: 45,6% · 206 trận
- Aurora11 trận—SoloQ: 45,9% · 159 trận
- Ryze10 trận—SoloQ: 50,9% · 108 trận
- Cassiopeia9 trận—SoloQ: 54,4% · 79 trận
- Annie8 trận—SoloQ: 51,4% · 72 trận
- Galio8 trận—SoloQ: 51,2% · 213 trận
- Irelia8 trận—SoloQ: 60,2% · 98 trận
- Locke8 trận—SoloQ: 48,3% · 389 trận
- Sylas7 trận—SoloQ: 52,0% · 296 trận
- Twisted Fate7 trận—SoloQ: 48,4% · 221 trận
- LeBlanc6 trận—SoloQ: 44,8% · 230 trận
- Caitlyn36 trận52,8%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 50,6% · 488 trận
- Yunara29 trận—SoloQ: 51,0% · 657 trận
- Jhin26 trận—SoloQ: 48,5% · 854 trận
- Kai'Sa25 trận—SoloQ: 53,3% · 700 trận
- Jinx24 trận—SoloQ: 47,8% · 657 trận
- Lucian21 trận—SoloQ: 51,9% · 337 trận
- Xayah21 trận—SoloQ: 50,6% · 251 trận
- Tristana18 trận—SoloQ: 42,6% · 509 trận
- Ezreal16 trận—SoloQ: 48,9% · 425 trận
- Ashe14 trận—SoloQ: 51,5% · 227 trận
- Zeri13 trận—SoloQ: 47,5% · 278 trận
- Sivir11 trận—SoloQ: 49,7% · 189 trận
- Aphelios10 trận—SoloQ: 50,0% · 412 trận
- Varus9 trận—SoloQ: 54,1% · 122 trận
- Miss Fortune8 trận—SoloQ: 57,4% · 183 trận
- Draven6 trận—SoloQ: 45,5% · 288 trận
- Nautilus38 trận39,5%chênh lệch -11,5 điểmSoloQ: 56,5% · 531 trận
- Lulu28 trận—SoloQ: 48,3% · 615 trận
- Braum24 trận—SoloQ: 47,1% · 312 trận
- Thresh21 trận—SoloQ: 47,5% · 651 trận
- Leona20 trận—SoloQ: 47,1% · 376 trận
- Rakan20 trận—SoloQ: 49,4% · 261 trận
- Milio18 trận—SoloQ: 51,1% · 231 trận
- Seraphine16 trận—SoloQ: 54,4% · 228 trận
- Karma15 trận—SoloQ: 54,0% · 354 trận
- Alistar14 trận—SoloQ: 46,8% · 365 trận
- Rell14 trận—SoloQ: 43,0% · 284 trận
- Bard12 trận—SoloQ: 49,0% · 304 trận
- Blitzcrank9 trận—SoloQ: 46,6% · 326 trận
- Morgana8 trận—SoloQ: 49,0% · 102 trận
- Yuumi8 trận—SoloQ: 45,1% · 253 trận
- Pyke6 trận—SoloQ: 51,8% · 272 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,5%8.875 lượt chọn trên 1.927.733cấm 2,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,6%223 lượt chọn trên 40.028cấm 7,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

