Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
13,0%Hạng 63 trên 173 tướng
Chọn
6,0%được chọn trong 1.666 trên 27.696 trận
Cấm
7,0%1.575 lượt cấm trên 22.509 trận, so với 2,5% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top51,6% từ 49,3% đến 53,9% trên 1.284 trậnSoloQ 51,0%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,9 phútsoloQ 27,2 phút

Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,3%
    SoloQ
    1,3%
    2,3% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,3% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    7,0%
    SoloQ
    2,5%
    Tỉ lệ cấm 7,0% ở nghiệp dư trên 14.779 trận, so với 2,5% ở soloQ trên 419.060 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,9 phút
    SoloQ
    27,2 phút
    Trung vị 28,9 phút ở nghiệp dư, so với 27,2 phút ở soloQ.
  • PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
    Nghiệp dư
    36%
    SoloQ
    52%
    Được dùng trong 36% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Tốc Biến + Thiêu Đốt (52%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Dusk and Dawn, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục81% · 20.979
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt52% · 13.334
≠ Nghiệp dư: Tốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt. 36% · 1.406 trận
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 184 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)34% · 3.605
34%số trận ở soloQ
  1. Dusk and Dawn
  2. Shadowflame
  3. Rabadon's Deathcap
Nghiệp dư: Riftmaker, Nashor's Tooth, Shadowflame (12%), khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 99% tướng đường trên.

  1. Damage của độitop1%27% · tướng đường trên: 20%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Damage
  • Poke
  • Split-push

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở lane
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill

Không phải là

  • Ít CC

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 59 ở lane, 78 ở mid game và 86 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

618+19 so với 599
935+67 so với 868
1.221+142 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Gwentướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 92% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 59 trên 100 trong số tướng đường trên618 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 78 trên 100 trong số tướng đường trên935 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 86 trên 100 trong số tướng đường trên1.221 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 86 trên 100 trong số tướng đường trên+465 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 92 trên 100 trong số tướng đường trên+778 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 50 trên 100 trong số tướng đường trên931 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 59 trên 100 trong số tướng đường trên54% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 59 trên 100 trong số tướng đường trên29% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 29 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 29 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 7 trên 100 trong số tướng đường trên0,2 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường trên27% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Miss Fortune ở nghiệp dư: +19,7 điểm trên 43 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Dr. Mundo57,6% · kỳ vọng 54,7% · 92 trận+2,9 điểmSoloQ +9,9
Ambessa56,8% · kỳ vọng 51,1% · 44 trận+5,7 điểmSoloQ -2,0
Aatrox54,9% · kỳ vọng 50,6% · 51 trận+4,3 điểmSoloQ +0,3
Shen58,3% · kỳ vọng 54,2% · 48 trận+4,2 điểmSoloQ +2,4
Renekton54,2% · kỳ vọng 50,1% · 48 trận+4,1 điểmSoloQ +0,6
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Xin Zhao60,0% · kỳ vọng 51,8% · 80 trận+8,2 điểmSoloQ -2,5
Wukong51,9% · kỳ vọng 49,2% · 108 trận+2,6 điểmSoloQ -1,3
Jarvan IV55,3% · kỳ vọng 53,1% · 103 trận+2,3 điểmSoloQ +0,3
Skarner61,8% · kỳ vọng 54,1% · 34 trận+7,6 điểmSoloQ 0,0
Vi53,2% · kỳ vọng 51,3% · 77 trận+1,9 điểmSoloQ +1,5
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra56,6% · kỳ vọng 50,9% · 99 trận+5,7 điểmSoloQ +4,0
Ryze62,9% · kỳ vọng 53,2% · 35 trận+9,7 điểmSoloQ +2,2
Orianna60,8% · kỳ vọng 53,9% · 51 trận+6,9 điểmSoloQ +1,2
Viktor51,8% · kỳ vọng 51,1% · 114 trận+0,7 điểmSoloQ +1,9
Galio60,0% · kỳ vọng 52,7% · 30 trận+7,3 điểmSoloQ +0,1
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Miss Fortune72,1% · kỳ vọng 52,4% · 43 trận+19,7 điểmSoloQ +1,2
Kai'Sa59,6% · kỳ vọng 52,2% · 99 trận+7,4 điểmSoloQ -1,3
Xayah59,2% · kỳ vọng 50,5% · 71 trận+8,6 điểmSoloQ +0,7
Sivir60,8% · kỳ vọng 52,6% · 51 trận+8,1 điểmSoloQ +0,3
Lucian56,2% · kỳ vọng 52,4% · 73 trận+3,8 điểmSoloQ -0,4
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Thresh62,9% · kỳ vọng 50,2% · 70 trận+12,6 điểmSoloQ -0,3
Rell58,3% · kỳ vọng 48,0% · 48 trận+10,4 điểmSoloQ -1,2
Lulu56,9% · kỳ vọng 54,1% · 130 trận+2,8 điểmSoloQ -0,6
Milio55,1% · kỳ vọng 53,6% · 78 trận+1,5 điểmSoloQ +3,0
Seraphine52,5% · kỳ vọng 50,6% · 61 trận+1,9 điểmSoloQ +1,2

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lee Sin57,9% · kỳ vọng 51,3% · 107 trận+6,7 điểmSoloQ +1,2
Jarvan IV54,9% · kỳ vọng 50,2% · 122 trận+4,7 điểmSoloQ +0,3
Wukong56,7% · kỳ vọng 54,0% · 141 trận+2,7 điểmSoloQ +0,4
Vi53,8% · kỳ vọng 52,0% · 106 trận+1,8 điểmSoloQ -1,6
Nocturne52,8% · kỳ vọng 49,3% · 53 trận+3,5 điểmSoloQ +1,6
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Galio60,0% · kỳ vọng 50,6% · 55 trận+9,4 điểmSoloQ +4,7
Syndra56,3% · kỳ vọng 52,4% · 64 trận+3,9 điểmSoloQ +0,1
Sylas56,8% · kỳ vọng 51,5% · 44 trận+5,3 điểmSoloQ -1,8
Ahri55,0% · kỳ vọng 53,6% · 80 trận+1,4 điểmSoloQ +0,7
Hwei57,1% · kỳ vọng 53,0% · 42 trận+4,1 điểmSoloQ +0,2
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Kai'Sa60,2% · kỳ vọng 51,1% · 83 trận+9,2 điểmSoloQ -0,4
Xayah60,5% · kỳ vọng 52,7% · 86 trận+7,7 điểmSoloQ -0,8
Sivir57,6% · kỳ vọng 50,6% · 59 trận+7,0 điểmSoloQ -1,3
Ezreal52,3% · kỳ vọng 48,3% · 107 trận+4,0 điểmSoloQ +0,9
Lucian56,9% · kỳ vọng 50,9% · 58 trận+6,0 điểmSoloQ +0,3
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Braum63,3% · kỳ vọng 53,5% · 90 trận+9,8 điểmSoloQ +0,5
Rakan63,1% · kỳ vọng 52,5% · 65 trận+10,6 điểmSoloQ -1,6
Leona58,1% · kỳ vọng 50,6% · 93 trận+7,5 điểmSoloQ -0,9
Nautilus55,6% · kỳ vọng 51,9% · 135 trận+3,7 điểmSoloQ 0,0
Blitzcrank59,3% · kỳ vọng 53,3% · 59 trận+6,0 điểmSoloQ -1,4

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top20 tướng
  • Ornn174 trận
    48,3%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 48,5% · 1.011 trận
  • Sion137 trận
    48,2%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 54,8% · 994 trận
  • K'Sante120 trận
    46,7%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 49,8% · 1.146 trận
  • Dr. Mundo92 trận
    57,6%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 62,2% · 958 trận
  • Aatrox51 trận
    54,9%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 52,0% · 741 trận
Jungle22 tướng
  • Wukong108 trận
    51,9%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 48,9% · 912 trận
  • Jarvan IV103 trận
    55,3%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 52,4% · 937 trận
  • Lee Sin92 trận
    52,2%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 53,8% · 1.726 trận
  • Xin Zhao80 trận
    60,0%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 48,6% · 350 trận
  • Vi77 trận
    53,2%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 54,3% · 462 trận
Mid20 tướng
  • Viktor114 trận
    51,8%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 54,0% · 1.213 trận
  • Syndra99 trận
    56,6%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 54,5% · 1.178 trận
  • Ahri96 trận
    43,8%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 50,0% · 1.149 trận
  • Sylas60 trận
    53,3%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 53,0% · 1.000 trận
  • Orianna51 trận
    60,8%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 54,0% · 535 trận
ADC18 tướng
  • Yunara117 trận
    45,3%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 48,7% · 2.036 trận
  • Caitlyn108 trận
    41,7%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 51,5% · 1.370 trận
  • Kai'Sa99 trận
    59,6%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 50,2% · 2.062 trận
  • Ezreal93 trận
    49,5%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 53,5% · 1.341 trận
  • Jhin85 trận
    49,4%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 53,1% · 2.388 trận
Support18 tướng
  • Lulu130 trận
    56,9%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 50,4% · 1.779 trận
  • Nautilus117 trận
    48,7%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 51,7% · 1.513 trận
  • Leona93 trận
    47,3%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 43,5% · 1.033 trận
  • Milio78 trận
    55,1%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 55,8% · 660 trận
  • Rakan70 trận
    48,6%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 51,7% · 737 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,3%24.544 lượt chọn trên 1.903.323cấm 2,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư2,3%865 lượt chọn trên 38.304cấm 7,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp1,8%41 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

12,1% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 4,3%G1304 trận trên 7.036
  • 4,4%G2312 trận trên 7.036
  • 5,1%G3+143 trận trên 2.798
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 304 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.