Gwen
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 5,4%được chọn trong 971 trên 17.941 trận
- Cấm
- 6,0%1.029 lượt cấm trên 17.013 trận, so với 0,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 337.103 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Riftmaker, Nashor's Tooth và Shadowflame: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 99% tướng đường trên.DamagePokeSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Xin Zhao ở nghiệp dư: +20,4 điểm trên 30 trận, khoảng tin cậy trên 0.+20,4 điểm30 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,1%
- SoloQ
- 1,0%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,7%
- SoloQ
- 0,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 25,9 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Riftmaker, Nashor's Tooth và Shadowflame: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Riftmaker
Nashor's Tooth
Shadowflame
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 99% tướng đường trên.
- Damage của độitop1%27% · tướng đường trên: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Damage
- Poke
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít CC
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 59 ở lane, 78 ở mid game và 86 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 92% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 59 trên 100 trong số tướng đường trên618 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 78 trên 100 trong số tướng đường trên935 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 86 trên 100 trong số tướng đường trên1.221 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 86 trên 100 trong số tướng đường trên+465 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 92 trên 100 trong số tướng đường trên+778 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 50 trên 100 trong số tướng đường trên931 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 59 trên 100 trong số tướng đường trên54% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 59 trên 100 trong số tướng đường trên29% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 29 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 29 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 7 trên 100 trong số tướng đường trên0,2 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường trên27% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Xin Zhao ở nghiệp dư: +20,4 điểm trên 30 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante70 trận44,3%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 46,4% · 562 trận
- Sion70 trận45,7%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 55,4% · 305 trận
- Ornn69 trận43,5%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 51,2% · 121 trận
- Dr. Mundo57 trận52,6%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 63,4% · 284 trận
- Malphite41 trận41,5%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 53,4% · 232 trận
- Aatrox36 trận50,0%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 50,2% · 231 trận
- Ambessa32 trận59,4%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 50,7% · 225 trận
- Shen31 trận58,1%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 57,7% · 142 trận
- Jax28 trận—SoloQ: 48,5% · 264 trận
- Renekton28 trận—SoloQ: 53,2% · 139 trận
- Nasus17 trận—SoloQ: 50,4% · 119 trận
- Camille16 trận—SoloQ: 53,3% · 276 trận
- Fiora13 trận—SoloQ: 47,0% · 183 trận
- Mordekaiser12 trận—SoloQ: 50,0% · 80 trận
- Yone12 trận—SoloQ: 48,6% · 245 trận
- Olaf8 trận—SoloQ: 49,2% · 124 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 50,7% · 205 trận
- Gangplank6 trận—SoloQ: 49,4% · 312 trận
- Lee Sin73 trận52,1%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 51,8% · 838 trận
- Jarvan IV50 trận52,0%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 55,1% · 234 trận
- Wukong50 trận44,0%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 49,7% · 163 trận
- Vi50 trận48,0%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 57,7% · 189 trận
- Sylas48 trận52,1%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 51,9% · 347 trận
- Lillia33 trận24,2%chênh lệch -22,7 điểmSoloQ: 52,7% · 112 trận
- Xin Zhao30 trận70,0%chênh lệch +20,4 điểmSoloQ: 46,6% · 133 trận
- Cho'Gath25 trận—SoloQ: 48,4% · 192 trận
- Qiyana23 trận—SoloQ: 51,5% · 363 trận
- Nocturne21 trận—SoloQ: 64,9% · 77 trận
- Viego20 trận—SoloQ: 48,2% · 247 trận
- Naafiri19 trận—SoloQ: 51,5% · 136 trận
- Jayce17 trận—SoloQ: 55,8% · 120 trận
- Skarner16 trận—SoloQ: 41,7% · 48 trận
- Hecarim15 trận—SoloQ: 45,1% · 233 trận
- Nidalee15 trận—SoloQ: 49,6% · 337 trận
- Kha'Zix14 trận—SoloQ: 49,7% · 177 trận
- Graves11 trận—SoloQ: 55,1% · 283 trận
- Elise8 trận—SoloQ: 52,2% · 159 trận
- Naafiri6 trận—SoloQ: 51,5% · 136 trận
- Talon6 trận—SoloQ: 48,9% · 225 trận
- Viktor54 trận53,7%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 54,2% · 391 trận
- Ahri50 trận38,0%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 48,4% · 182 trận
- Sylas49 trận51,0%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 52,6% · 369 trận
- Syndra33 trận57,6%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 54,3% · 282 trận
- Lissandra32 trận50,0%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 44,5% · 200 trận
- Akali28 trận—SoloQ: 49,1% · 218 trận
- Aurora27 trận—SoloQ: 44,0% · 141 trận
- Ryze22 trận—SoloQ: 55,0% · 111 trận
- Locke20 trận—SoloQ: 49,8% · 285 trận
- Yone20 trận—SoloQ: 52,0% · 281 trận
- Zed20 trận—SoloQ: 50,5% · 184 trận
- Galio19 trận—SoloQ: 47,9% · 238 trận
- Hwei19 trận—SoloQ: 55,1% · 138 trận
- Orianna17 trận—SoloQ: 56,6% · 166 trận
- Taliyah17 trận—SoloQ: 48,5% · 101 trận
- LeBlanc13 trận—SoloQ: 50,0% · 190 trận
- Galio12 trận—SoloQ: 47,9% · 238 trận
- Twisted Fate10 trận—SoloQ: 49,3% · 363 trận
- Yunara78 trận43,6%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 45,7% · 606 trận
- Kai'Sa63 trận55,6%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 50,1% · 752 trận
- Caitlyn58 trận43,1%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 53,4% · 363 trận
- Ezreal57 trận52,6%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 55,1% · 430 trận
- Jhin57 trận43,9%chênh lệch -10,3 điểmSoloQ: 52,5% · 773 trận
- Jinx52 trận46,2%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 50,8% · 447 trận
- Lucian51 trận54,9%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 56,7% · 275 trận
- Aphelios40 trận55,0%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 53,3% · 529 trận
- Zeri39 trận53,8%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 44,1% · 270 trận
- Tristana33 trận57,6%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 53,3% · 390 trận
- Xayah33 trận57,6%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 47,4% · 266 trận
- Ashe27 trận—SoloQ: 61,1% · 113 trận
- Miss Fortune24 trận—SoloQ: 55,9% · 143 trận
- Sivir18 trận—SoloQ: 45,1% · 91 trận
- Varus17 trận—SoloQ: 53,3% · 90 trận
- Kalista11 trận—SoloQ: 48,2% · 197 trận
- Corki7 trận—SoloQ: 52,7% · 131 trận
- Lulu80 trận52,5%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 48,2% · 581 trận
- Nautilus74 trận47,3%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 51,2% · 473 trận
- Leona57 trận47,4%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 44,4% · 277 trận
- Thresh45 trận64,4%chênh lệch +16,1 điểmSoloQ: 49,1% · 528 trận
- Milio42 trận54,8%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 61,8% · 110 trận
- Rakan41 trận41,5%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 52,9% · 227 trận
- Braum38 trận44,7%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 50,4% · 232 trận
- Blitzcrank37 trận45,9%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 46,9% · 307 trận
- Yuumi34 trận47,1%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 52,3% · 214 trận
- Karma33 trận36,4%chênh lệch -15,4 điểmSoloQ: 53,9% · 254 trận
- Alistar27 trận—SoloQ: 46,0% · 337 trận
- Rell24 trận—SoloQ: 46,1% · 254 trận
- Bard21 trận—SoloQ: 48,2% · 274 trận
- Seraphine20 trận—SoloQ: 56,2% · 130 trận
- Poppy16 trận—SoloQ: 55,8% · 113 trận
- Pyke13 trận—SoloQ: 51,9% · 181 trận
- Pantheon7 trận—SoloQ: 54,6% · 130 trận
- Camille6 trận—SoloQ: 49,7% · 153 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,0%6.525 lượt chọn trên 674.203cấm 0,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,1%490 lượt chọn trên 23.550cấm 5,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,8%41 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

