Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
14,1%Hạng 50 trên 173 tướng
Chọn
6,6%được chọn trong 456 trên 6.904 trận
Cấm
7,5%257 lượt cấm trên 3.418 trận, so với 3,2% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top54,9% từ 50,6% đến 59,0% trên 381 trậnSoloQ 51,3%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,1 phútsoloQ 27,5 phút

Nghiệp dư: 6931 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 372.957 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,5%
    SoloQ
    1,3%
    2,5% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,3% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    8,0%
    SoloQ
    3,2%
    Tỉ lệ cấm 8,0% ở nghiệp dư trên 2.100 trận, so với 3,2% ở soloQ trên 166.064 trận.
  • PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
    Nghiệp dư
    39%
    SoloQ
    56%
    Được dùng trong 39% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Tốc Biến + Thiêu Đốt (56%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Dusk and Dawn, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục76% · 8.005
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt56% · 5.886
≠ Nghiệp dư: Tốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt. 39% · 393 trận
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 62 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)43% · 1.970
43%số trận ở soloQ
  1. Dusk and Dawn
  2. Shadowflame
  3. Rabadon's Deathcap
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 99% tướng đường trên.

  1. Damage của độitop1%27% · tướng đường trên: 20%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Damage
  • Poke
  • Split-push

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở lane
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill

Không phải là

  • Ít CC

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 59 ở lane, 78 ở mid game và 86 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

618+19 so với 599
935+67 so với 868
1.221+142 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Gwentướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 92% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 59 trên 100 trong số tướng đường trên618 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 78 trên 100 trong số tướng đường trên935 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 86 trên 100 trong số tướng đường trên1.221 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 86 trên 100 trong số tướng đường trên+465 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 92 trên 100 trong số tướng đường trên+778 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 50 trên 100 trong số tướng đường trên931 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 59 trên 100 trong số tướng đường trên54% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 59 trên 100 trong số tướng đường trên29% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 29 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 29 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 7 trên 100 trong số tướng đường trên0,2 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường trên27% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Dr. Mundo70,0% · kỳ vọng 62,2% · 30 trận+7,8 điểmSoloQ +10,5
Ornn56,6% · kỳ vọng 56,3% · 83 trận+0,3 điểmSoloQ -2,4
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong60,4% · kỳ vọng 54,9% · 48 trận+5,5 điểmSoloQ 0,0
Jarvan IV55,8% · kỳ vọng 55,2% · 43 trận+0,6 điểmSoloQ +1,2
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra59,6% · kỳ vọng 54,6% · 47 trận+5,0 điểmSoloQ +1,9
Viktor56,8% · kỳ vọng 54,5% · 44 trận+2,3 điểmSoloQ -2,3
ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu62,2% · kỳ vọng 57,9% · 37 trận+4,3 điểmSoloQ +1,1

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV65,4% · kỳ vọng 54,5% · 52 trận+10,9 điểmSoloQ +1,1
Wukong55,2% · kỳ vọng 54,8% · 58 trận+0,4 điểmSoloQ -1,6
Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Caitlyn69,7% · kỳ vọng 56,8% · 33 trận+12,9 điểmSoloQ +2,1
Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top15 tướng
  • Ornn83 trận
    56,6%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 47,8% · 557 trận
  • Sion50 trận
    52,0%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 51,9% · 420 trận
  • K'Sante32 trận
    40,6%chênh lệch -16,0 điểmSoloQ: 51,9% · 362 trận
  • Dr. Mundo30 trận
    70,0%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 63,3% · 376 trận
  • Renekton14 trận
    —SoloQ: 53,0% · 300 trận
Jungle16 tướng
  • Wukong48 trận
    60,4%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 50,2% · 408 trận
  • Jarvan IV43 trận
    55,8%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 52,9% · 420 trận
  • Xin Zhao38 trận
    47,4%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 47,5% · 118 trận
  • Vi18 trận
    —SoloQ: 51,8% · 170 trận
  • Lee Sin17 trận
    —SoloQ: 55,1% · 486 trận
Mid15 tướng
  • Syndra47 trận
    59,6%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 52,3% · 530 trận
  • Viktor44 trận
    56,8%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 49,7% · 431 trận
  • Orianna29 trận
    —SoloQ: 53,7% · 205 trận
  • Ahri26 trận
    —SoloQ: 50,1% · 587 trận
  • Aurora18 trận
    —SoloQ: 44,3% · 194 trận
ADC16 tướng
  • Caitlyn34 trận
    41,2%chênh lệch -11,7 điểmSoloQ: 50,4% · 552 trận
  • Xayah28 trận
    —SoloQ: 47,7% · 306 trận
  • Yunara28 trận
    —SoloQ: 50,6% · 811 trận
  • Ashe27 trận
    —SoloQ: 52,5% · 276 trận
  • Kai'Sa27 trận
    —SoloQ: 50,4% · 789 trận
Support16 tướng
  • Lulu37 trận
    62,2%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 52,2% · 734 trận
  • Seraphine31 trận
    48,4%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 51,6% · 248 trận
  • Nautilus27 trận
    —SoloQ: 53,7% · 626 trận
  • Milio26 trận
    —SoloQ: 55,8% · 353 trận
  • Braum25 trận
    —SoloQ: 46,0% · 378 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,3%10.014 lượt chọn trên 745.904cấm 3,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư2,5%261 lượt chọn trên 10.426cấm 8,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp1,8%41 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

12,1% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 5,0%G1106 trận trên 2.107
  • 5,3%G2112 trận trên 2.107
  • 6,4%G3+43 trận trên 677
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 106 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.