Gwen
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 6,6%được chọn trong 456 trên 6.904 trận
- Cấm
- 7,5%257 lượt cấm trên 3.418 trận, so với 3,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 6931 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 372.957 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnPhép
- Cách chơiChinh Phục, rồi Dusk and Dawn, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 99% tướng đường trên.DamagePokeSplit-push
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,5%
- SoloQ
- 1,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 8,0%
- SoloQ
- 3,2%
- PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 39%
- SoloQ
- 56%
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Dusk and Dawn, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Dusk and Dawn
Shadowflame
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 99% tướng đường trên.
- Damage của độitop1%27% · tướng đường trên: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Damage
- Poke
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít CC
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 59 ở lane, 78 ở mid game và 86 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 92% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 59 trên 100 trong số tướng đường trên618 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 78 trên 100 trong số tướng đường trên935 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 86 trên 100 trong số tướng đường trên1.221 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 86 trên 100 trong số tướng đường trên+465 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 92 trên 100 trong số tướng đường trên+778 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 50 trên 100 trong số tướng đường trên931 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 59 trên 100 trong số tướng đường trên54% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 59 trên 100 trong số tướng đường trên29% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 29 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 29 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 7 trên 100 trong số tướng đường trên0,2 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường trên27% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn83 trận56,6%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 47,8% · 557 trận
- Sion50 trận52,0%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 51,9% · 420 trận
- K'Sante32 trận40,6%chênh lệch -16,0 điểmSoloQ: 51,9% · 362 trận
- Dr. Mundo30 trận70,0%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 63,3% · 376 trận
- Renekton14 trận—SoloQ: 53,0% · 300 trận
- Shen13 trận—SoloQ: 51,6% · 308 trận
- Jax10 trận—SoloQ: 46,7% · 244 trận
- Aatrox9 trận—SoloQ: 51,5% · 260 trận
- Garen7 trận—SoloQ: 46,8% · 310 trận
- Gragas7 trận—SoloQ: 48,9% · 182 trận
- Olaf7 trận—SoloQ: 53,9% · 141 trận
- Ambessa6 trận—SoloQ: 52,1% · 192 trận
- Malphite6 trận—SoloQ: 52,4% · 368 trận
- Mordekaiser6 trận—SoloQ: 56,1% · 187 trận
- Zaahen6 trận—SoloQ: 53,1% · 175 trận
- Wukong48 trận60,4%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 50,2% · 408 trận
- Jarvan IV43 trận55,8%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 52,9% · 420 trận
- Xin Zhao38 trận47,4%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 47,5% · 118 trận
- Vi18 trận—SoloQ: 51,8% · 170 trận
- Lee Sin17 trận—SoloQ: 55,1% · 486 trận
- Skarner14 trận—SoloQ: 46,6% · 133 trận
- Sejuani12 trận—SoloQ: 53,9% · 115 trận
- Nocturne11 trận—SoloQ: 57,8% · 128 trận
- Qiyana11 trận—SoloQ: 49,9% · 483 trận
- Cho'Gath10 trận—SoloQ: 55,9% · 406 trận
- Cho'Gath9 trận—SoloQ: 55,9% · 406 trận
- Lillia9 trận—SoloQ: 53,6% · 263 trận
- Pantheon8 trận—SoloQ: 53,8% · 39 trận
- Shyvana8 trận—SoloQ: 49,8% · 221 trận
- Sylas8 trận—SoloQ: 54,2% · 334 trận
- Kha'Zix6 trận—SoloQ: 50,0% · 518 trận
- Syndra47 trận59,6%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 52,3% · 530 trận
- Viktor44 trận56,8%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 49,7% · 431 trận
- Orianna29 trận—SoloQ: 53,7% · 205 trận
- Ahri26 trận—SoloQ: 50,1% · 587 trận
- Aurora18 trận—SoloQ: 44,3% · 194 trận
- Akali16 trận—SoloQ: 53,9% · 319 trận
- Hwei15 trận—SoloQ: 56,0% · 200 trận
- Xerath13 trận—SoloQ: 48,1% · 160 trận
- LeBlanc12 trận—SoloQ: 50,9% · 287 trận
- Locke12 trận—SoloQ: 54,8% · 469 trận
- Lissandra11 trận—SoloQ: 48,8% · 246 trận
- Veigar11 trận—SoloQ: 44,2% · 138 trận
- Yone11 trận—SoloQ: 50,5% · 374 trận
- Anivia10 trận—SoloQ: 51,9% · 135 trận
- Sylas8 trận—SoloQ: 51,6% · 370 trận
- Caitlyn34 trận41,2%chênh lệch -11,7 điểmSoloQ: 50,4% · 552 trận
- Xayah28 trận—SoloQ: 47,7% · 306 trận
- Yunara28 trận—SoloQ: 50,6% · 811 trận
- Ashe27 trận—SoloQ: 52,5% · 276 trận
- Kai'Sa27 trận—SoloQ: 50,4% · 789 trận
- Sivir27 trận—SoloQ: 51,4% · 251 trận
- Tristana25 trận—SoloQ: 49,3% · 631 trận
- Jinx24 trận—SoloQ: 49,9% · 688 trận
- Ezreal22 trận—SoloQ: 53,1% · 458 trận
- Jhin21 trận—SoloQ: 53,6% · 839 trận
- Lucian14 trận—SoloQ: 48,3% · 358 trận
- Varus14 trận—SoloQ: 50,5% · 210 trận
- Miss Fortune12 trận—SoloQ: 54,8% · 199 trận
- Zeri12 trận—SoloQ: 56,4% · 349 trận
- Corki10 trận—SoloQ: 60,6% · 137 trận
- Kalista8 trận—SoloQ: 51,2% · 283 trận
- Lulu37 trận62,2%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 52,2% · 734 trận
- Seraphine31 trận48,4%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 51,6% · 248 trận
- Nautilus27 trận—SoloQ: 53,7% · 626 trận
- Milio26 trận—SoloQ: 55,8% · 353 trận
- Braum25 trận—SoloQ: 46,0% · 378 trận
- Leona24 trận—SoloQ: 45,4% · 416 trận
- Rakan21 trận—SoloQ: 48,9% · 313 trận
- Thresh20 trận—SoloQ: 47,2% · 741 trận
- Alistar17 trận—SoloQ: 49,2% · 358 trận
- Rell17 trận—SoloQ: 48,9% · 350 trận
- Karma16 trận—SoloQ: 55,3% · 427 trận
- Nami13 trận—SoloQ: 50,6% · 549 trận
- Bard11 trận—SoloQ: 52,8% · 318 trận
- Blitzcrank11 trận—SoloQ: 50,5% · 323 trận
- Renata Glasc10 trận—SoloQ: 50,7% · 144 trận
- Janna5 trận—SoloQ: 52,1% · 576 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,3%10.014 lượt chọn trên 745.904cấm 3,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,5%261 lượt chọn trên 10.426cấm 8,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,8%41 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

