Rek'Sai
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 1,7%được chọn trong 476 trên 28.544 trận
- Cấm
- 4,4%1.012 lượt cấm trên 23.109 trận, so với 1,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 963.871 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Stridebreaker, Spear of Shojin và Sterak's Gage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhMap pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 85% tướng đi rừng.Map pressureCC
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,8%
- SoloQ
- 1,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,2%
- SoloQ
- 1,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 27,3 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Stridebreaker, Spear of Shojin và Sterak's Gage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Stridebreaker
Spear of Shojin
Sterak's Gage
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 85% tướng đi rừng.
- Map pressuretop15%5,4 · tướng đi rừng: 4,7
- Khống chế (CC)top18%1 · tướng đi rừng: 0,7
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- CC
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở lane
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
- Farm rừng
- Invade
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 27 ở lane, 16 ở mid game và 21 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 62% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 27 trên 100 trong số tướng đi rừng354 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 16 trên 100 trong số tướng đi rừng714 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 21 trên 100 trong số tướng đi rừng935 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 43 trên 100 trong số tướng đi rừng-33 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 38 trên 100 trong số tướng đi rừng-76 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 85 trên 100 trong số tướng đi rừng5,4 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 46 trên 100 trong số tướng đi rừng818 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 26 trên 100 trong số tướng đi rừng49% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 66 trên 100 trong số tướng đi rừng22% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 73 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 73 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 82 trên 100 trong số tướng đi rừng1 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 45 trên 100 trong số tướng đi rừng16% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 29 trên 100 trong số tướng đi rừng64 · trung vị 66
- Invade · hạng 62 trên 100 trong số tướng đi rừng8% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn27 trận—SoloQ: 50,9% · 491 trận
- Renekton27 trận—SoloQ: 52,3% · 685 trận
- K'Sante23 trận—SoloQ: 53,5% · 762 trận
- Sion22 trận—SoloQ: 55,3% · 490 trận
- Ambessa21 trận—SoloQ: 56,5% · 752 trận
- Jax18 trận—SoloQ: 52,2% · 737 trận
- Mordekaiser18 trận—SoloQ: 51,5% · 429 trận
- Yone18 trận—SoloQ: 52,5% · 1.140 trận
- Shen17 trận—SoloQ: 48,7% · 472 trận
- Aatrox16 trận—SoloQ: 53,3% · 778 trận
- Zaahen14 trận—SoloQ: 52,5% · 446 trận
- Gnar12 trận—SoloQ: 53,5% · 533 trận
- Dr. Mundo11 trận—SoloQ: 52,6% · 441 trận
- Gwen11 trận—SoloQ: 53,8% · 329 trận
- Jayce11 trận—SoloQ: 56,1% · 921 trận
- Malphite11 trận—SoloQ: 52,5% · 783 trận
- Irelia10 trận—SoloQ: 51,6% · 640 trận
- Camille9 trận—SoloQ: 48,3% · 702 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 52,7% · 638 trận
- Lee Sin65 trận53,8%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 55,6% · 2.744 trận
- Wukong35 trận57,1%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 52,5% · 809 trận
- Jarvan IV33 trận42,4%chênh lệch -10,0 điểmSoloQ: 50,4% · 859 trận
- Vi28 trận—SoloQ: 50,5% · 497 trận
- Qiyana25 trận—SoloQ: 52,5% · 1.153 trận
- Sylas25 trận—SoloQ: 52,0% · 813 trận
- Xin Zhao19 trận—SoloQ: 53,1% · 373 trận
- Lillia14 trận—SoloQ: 50,5% · 752 trận
- Viego14 trận—SoloQ: 54,7% · 927 trận
- Cho'Gath13 trận—SoloQ: 51,3% · 755 trận
- Graves13 trận—SoloQ: 52,0% · 1.060 trận
- Sejuani12 trận—SoloQ: 52,0% · 200 trận
- Skarner11 trận—SoloQ: 50,8% · 199 trận
- Naafiri10 trận—SoloQ: 51,9% · 310 trận
- Nocturne10 trận—SoloQ: 50,2% · 279 trận
- Kha'Zix7 trận—SoloQ: 51,2% · 968 trận
- Elise6 trận—SoloQ: 52,0% · 637 trận
- Talon6 trận—SoloQ: 52,3% · 927 trận
- Ahri31 trận38,7%chênh lệch -10,4 điểmSoloQ: 52,1% · 1.212 trận
- Syndra30 trận53,3%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 50,9% · 1.198 trận
- Viktor25 trận—SoloQ: 51,1% · 1.185 trận
- Sylas23 trận—SoloQ: 52,0% · 981 trận
- Yone19 trận—SoloQ: 55,1% · 1.090 trận
- Orianna18 trận—SoloQ: 56,2% · 569 trận
- Aurora17 trận—SoloQ: 54,9% · 494 trận
- Galio17 trận—SoloQ: 49,9% · 713 trận
- Hwei17 trận—SoloQ: 49,0% · 551 trận
- Ryze16 trận—SoloQ: 57,4% · 324 trận
- Twisted Fate16 trận—SoloQ: 51,1% · 894 trận
- Lissandra15 trận—SoloQ: 47,9% · 622 trận
- Akali14 trận—SoloQ: 53,0% · 739 trận
- Cassiopeia10 trận—SoloQ: 57,6% · 236 trận
- Locke10 trận—SoloQ: 54,0% · 1.104 trận
- LeBlanc9 trận—SoloQ: 51,4% · 685 trận
- Yasuo8 trận—SoloQ: 54,5% · 899 trận
- Galio7 trận—SoloQ: 49,9% · 713 trận
- Caitlyn45 trận48,9%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 51,9% · 1.369 trận
- Jhin45 trận46,7%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 52,8% · 2.460 trận
- Yunara45 trận53,3%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 50,6% · 1.977 trận
- Jinx37 trận37,8%chênh lệch -11,3 điểmSoloQ: 49,7% · 1.585 trận
- Ezreal30 trận50,0%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 54,6% · 1.435 trận
- Kai'Sa30 trận50,0%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 53,4% · 2.247 trận
- Lucian20 trận—SoloQ: 54,0% · 1.051 trận
- Ashe16 trận—SoloQ: 55,9% · 578 trận
- Xayah16 trận—SoloQ: 51,0% · 862 trận
- Aphelios15 trận—SoloQ: 51,8% · 1.370 trận
- Tristana14 trận—SoloQ: 51,4% · 1.419 trận
- Varus14 trận—SoloQ: 58,2% · 366 trận
- Zeri14 trận—SoloQ: 52,4% · 905 trận
- Sivir13 trận—SoloQ: 48,0% · 483 trận
- Smolder8 trận—SoloQ: 60,9% · 258 trận
- Draven7 trận—SoloQ: 49,8% · 606 trận
- Miss Fortune7 trận—SoloQ: 56,3% · 526 trận
- Kalista5 trận—SoloQ: 51,0% · 700 trận
- Leona41 trận48,8%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 50,2% · 996 trận
- Lulu38 trận55,3%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 51,1% · 1.825 trận
- Nautilus34 trận50,0%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 53,7% · 1.582 trận
- Thresh34 trận41,2%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 49,6% · 2.072 trận
- Braum33 trận30,3%chênh lệch -19,1 điểmSoloQ: 52,3% · 774 trận
- Seraphine23 trận—SoloQ: 51,5% · 577 trận
- Karma21 trận—SoloQ: 57,0% · 980 trận
- Milio21 trận—SoloQ: 54,2% · 602 trận
- Rell19 trận—SoloQ: 51,5% · 790 trận
- Blitzcrank18 trận—SoloQ: 47,1% · 1.085 trận
- Alistar17 trận—SoloQ: 48,8% · 1.043 trận
- Rakan17 trận—SoloQ: 54,4% · 780 trận
- Bard14 trận—SoloQ: 50,7% · 962 trận
- Neeko12 trận—SoloQ: 52,3% · 279 trận
- Yuumi10 trận—SoloQ: 60,2% · 689 trận
- Nami9 trận—SoloQ: 55,2% · 898 trận
- Pyke9 trận—SoloQ: 55,1% · 709 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,3%25.357 lượt chọn trên 1.927.733cấm 1,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,8%313 lượt chọn trên 40.028cấm 4,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,1%2 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

