Rek'Sai
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 1,7%được chọn trong 467 trên 27.687 trận
- Cấm
- 4,4%992 lượt cấm trên 22.504 trận, so với 1,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Stridebreaker, Spear of Shojin và Sterak's Gage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhMap pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 85% tướng đi rừng.Map pressureCC
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,8%
- SoloQ
- 1,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,3%
- SoloQ
- 1,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 27,3 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Stridebreaker, Spear of Shojin và Sterak's Gage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Stridebreaker
Spear of Shojin
Sterak's Gage
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 85% tướng đi rừng.
- Map pressuretop15%5,4 · tướng đi rừng: 4,7
- Khống chế (CC)top18%1 · tướng đi rừng: 0,7
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- CC
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở lane
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
- Farm rừng
- Invade
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 27 ở lane, 16 ở mid game và 21 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 62% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 27 trên 100 trong số tướng đi rừng354 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 16 trên 100 trong số tướng đi rừng714 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 21 trên 100 trong số tướng đi rừng935 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 43 trên 100 trong số tướng đi rừng-33 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 38 trên 100 trong số tướng đi rừng-76 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 85 trên 100 trong số tướng đi rừng5,4 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 46 trên 100 trong số tướng đi rừng818 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 26 trên 100 trong số tướng đi rừng49% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 66 trên 100 trong số tướng đi rừng22% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 73 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 73 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 82 trên 100 trong số tướng đi rừng1 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 45 trên 100 trong số tướng đi rừng16% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 29 trên 100 trong số tướng đi rừng64 · trung vị 66
- Invade · hạng 62 trên 100 trong số tướng đi rừng8% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn27 trận—SoloQ: 51,1% · 489 trận
- Renekton27 trận—SoloQ: 51,6% · 700 trận
- K'Sante22 trận—SoloQ: 53,2% · 778 trận
- Ambessa21 trận—SoloQ: 56,6% · 753 trận
- Sion20 trận—SoloQ: 55,3% · 497 trận
- Jax18 trận—SoloQ: 52,7% · 752 trận
- Mordekaiser18 trận—SoloQ: 51,4% · 434 trận
- Yone17 trận—SoloQ: 53,2% · 1.157 trận
- Aatrox16 trận—SoloQ: 53,2% · 793 trận
- Shen16 trận—SoloQ: 49,5% · 479 trận
- Zaahen14 trận—SoloQ: 52,4% · 452 trận
- Gnar12 trận—SoloQ: 53,3% · 542 trận
- Dr. Mundo11 trận—SoloQ: 53,0% · 447 trận
- Gwen11 trận—SoloQ: 53,4% · 335 trận
- Jayce11 trận—SoloQ: 56,4% · 935 trận
- Malphite11 trận—SoloQ: 53,0% · 795 trận
- Camille9 trận—SoloQ: 48,4% · 708 trận
- Irelia9 trận—SoloQ: 51,7% · 662 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 52,3% · 641 trận
- Lee Sin64 trận53,1%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 55,7% · 2.806 trận
- Wukong35 trận57,1%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 52,7% · 816 trận
- Jarvan IV32 trận40,6%chênh lệch -11,3 điểmSoloQ: 50,7% · 864 trận
- Vi28 trận—SoloQ: 50,3% · 505 trận
- Qiyana24 trận—SoloQ: 52,4% · 1.185 trận
- Sylas24 trận—SoloQ: 51,9% · 837 trận
- Xin Zhao18 trận—SoloQ: 53,3% · 377 trận
- Lillia14 trận—SoloQ: 50,9% · 758 trận
- Viego14 trận—SoloQ: 54,3% · 939 trận
- Cho'Gath13 trận—SoloQ: 51,1% · 759 trận
- Graves13 trận—SoloQ: 52,0% · 1.077 trận
- Sejuani12 trận—SoloQ: 52,5% · 202 trận
- Skarner11 trận—SoloQ: 49,8% · 203 trận
- Nocturne10 trận—SoloQ: 50,7% · 290 trận
- Naafiri9 trận—SoloQ: 52,2% · 324 trận
- Kha'Zix7 trận—SoloQ: 51,2% · 975 trận
- Elise6 trận—SoloQ: 51,8% · 645 trận
- Talon6 trận—SoloQ: 52,7% · 945 trận
- Ahri31 trận38,7%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 52,1% · 1.238 trận
- Syndra29 trận—SoloQ: 50,8% · 1.212 trận
- Viktor24 trận—SoloQ: 50,8% · 1.207 trận
- Sylas23 trận—SoloQ: 52,5% · 996 trận
- Yone19 trận—SoloQ: 54,7% · 1.111 trận
- Orianna18 trận—SoloQ: 56,0% · 575 trận
- Aurora17 trận—SoloQ: 54,3% · 503 trận
- Galio17 trận—SoloQ: 49,3% · 718 trận
- Hwei17 trận—SoloQ: 49,2% · 555 trận
- Ryze16 trận—SoloQ: 56,4% · 344 trận
- Twisted Fate15 trận—SoloQ: 51,4% · 907 trận
- Lissandra14 trận—SoloQ: 47,8% · 644 trận
- Akali13 trận—SoloQ: 52,9% · 752 trận
- Cassiopeia10 trận—SoloQ: 58,3% · 242 trận
- Locke10 trận—SoloQ: 53,8% · 1.133 trận
- LeBlanc8 trận—SoloQ: 51,4% · 691 trận
- Yasuo8 trận—SoloQ: 54,4% · 911 trận
- Galio6 trận—SoloQ: 49,3% · 718 trận
- Yunara45 trận53,3%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 51,1% · 2.012 trận
- Caitlyn44 trận47,7%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 52,2% · 1.394 trận
- Jhin44 trận45,5%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 52,4% · 2.509 trận
- Jinx36 trận38,9%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 49,9% · 1.612 trận
- Ezreal29 trận—SoloQ: 54,8% · 1.470 trận
- Kai'Sa29 trận—SoloQ: 53,6% · 2.288 trận
- Lucian18 trận—SoloQ: 53,9% · 1.084 trận
- Ashe16 trận—SoloQ: 55,7% · 583 trận
- Aphelios15 trận—SoloQ: 52,0% · 1.382 trận
- Xayah15 trận—SoloQ: 51,1% · 865 trận
- Tristana14 trận—SoloQ: 50,8% · 1.448 trận
- Varus14 trận—SoloQ: 57,7% · 366 trận
- Zeri14 trận—SoloQ: 52,6% · 917 trận
- Sivir13 trận—SoloQ: 47,8% · 487 trận
- Ziggs8 trận—SoloQ: 52,1% · 240 trận
- Draven7 trận—SoloQ: 50,7% · 615 trận
- Miss Fortune7 trận—SoloQ: 55,3% · 535 trận
- Kalista5 trận—SoloQ: 51,0% · 716 trận
- Leona40 trận47,5%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 50,3% · 1.013 trận
- Lulu38 trận55,3%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 51,2% · 1.865 trận
- Nautilus33 trận48,5%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 53,6% · 1.609 trận
- Braum32 trận31,3%chênh lệch -17,3 điểmSoloQ: 52,3% · 789 trận
- Thresh32 trận37,5%chênh lệch -11,5 điểmSoloQ: 50,0% · 2.108 trận
- Seraphine23 trận—SoloQ: 51,2% · 582 trận
- Karma21 trận—SoloQ: 56,9% · 988 trận
- Milio20 trận—SoloQ: 54,6% · 619 trận
- Rell19 trận—SoloQ: 52,1% · 799 trận
- Blitzcrank18 trận—SoloQ: 47,1% · 1.104 trận
- Rakan17 trận—SoloQ: 54,2% · 789 trận
- Alistar16 trận—SoloQ: 48,4% · 1.051 trận
- Bard13 trận—SoloQ: 51,0% · 983 trận
- Neeko12 trận—SoloQ: 51,4% · 288 trận
- Yuumi10 trận—SoloQ: 60,0% · 705 trận
- Nami9 trận—SoloQ: 54,7% · 911 trận
- Pyke9 trận—SoloQ: 55,0% · 717 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,3%25.058 lượt chọn trên 1.903.333cấm 1,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,8%304 lượt chọn trên 38.304cấm 4,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,1%2 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

