Smolder
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 2,4%được chọn trong 676 trên 28.547 trận
- Cấm
- 1,0%232 lượt cấm trên 23.110 trận, so với 0,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 963.871 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiLửa Tử Thần, rồi Essence Reaver, Black Cleaver và Spear of Shojin: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 96% xạ thủ.TeamfightDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sion ở nghiệp dư: +18,5 điểm trên 31 trận, khoảng tin cậy trên 0.+18,5 điểm31 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,0%
- SoloQ
- 0,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 30 phút
- SoloQ
- 28,5 phút
Chơi tướng này thế nào?
Lửa Tử Thần, rồi Essence Reaver, Black Cleaver và Spear of Shojin: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Essence Reaver
Black Cleaver
Spear of Shojin
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 96% xạ thủ.
- Đánh teamfighttop4%61% · xạ thủ: 56%
- Damage của độitop9%27% · xạ thủ: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Damage
- Poke
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Chống chịu sát thương
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít solo
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 44 ở lane, 76 ở mid game và 99 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 93% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 44 trên 100 trong số xạ thủ520 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 76 trên 100 trong số xạ thủ1.026 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 99 trên 100 trong số xạ thủ1.783 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 4 trên 100 trong số xạ thủ-595 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 8 trên 100 trong số xạ thủ-751 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 58 trên 100 trong số xạ thủ382 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 96 trên 100 trong số xạ thủ61% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 7 trên 100 trong số xạ thủ12% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 41 trên 100 trong số xạ thủhạng 41 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 42 trên 100 trong số xạ thủ0,4 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 91 trên 100 trong số xạ thủ27% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sion ở nghiệp dư: +18,5 điểm trên 31 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Sion31 trận64,5%chênh lệch +18,5 điểmSoloQ: 51,2% · 365 trận
- Ornn28 trận—SoloQ: 47,3% · 516 trận
- Ambessa23 trận—SoloQ: 48,6% · 490 trận
- K'Sante23 trận—SoloQ: 46,2% · 418 trận
- Malphite23 trận—SoloQ: 47,3% · 657 trận
- Renekton23 trận—SoloQ: 47,8% · 548 trận
- Aatrox21 trận—SoloQ: 46,2% · 630 trận
- Gnar21 trận—SoloQ: 47,8% · 452 trận
- Nasus19 trận—SoloQ: 48,1% · 422 trận
- Zaahen18 trận—SoloQ: 44,0% · 361 trận
- Camille17 trận—SoloQ: 44,0% · 618 trận
- Dr. Mundo17 trận—SoloQ: 44,6% · 341 trận
- Mordekaiser17 trận—SoloQ: 47,6% · 437 trận
- Shen17 trận—SoloQ: 47,1% · 448 trận
- Olaf16 trận—SoloQ: 44,1% · 333 trận
- Yone16 trận—SoloQ: 43,9% · 840 trận
- Garen15 trận—SoloQ: 43,8% · 582 trận
- Jax12 trận—SoloQ: 43,5% · 620 trận
- Malphite8 trận—SoloQ: 47,3% · 657 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 50,7% · 649 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 44,8% · 616 trận
- Fiora5 trận—SoloQ: 43,0% · 584 trận
- Irelia5 trận—SoloQ: 44,6% · 500 trận
- Wukong56 trận46,4%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 46,7% · 797 trận
- Lee Sin41 trận34,1%chênh lệch -11,6 điểmSoloQ: 46,8% · 1.250 trận
- Vi39 trận46,2%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 48,0% · 383 trận
- Jarvan IV37 trận56,8%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 47,8% · 783 trận
- Sylas27 trận—SoloQ: 41,5% · 665 trận
- Xin Zhao26 trận—SoloQ: 47,8% · 270 trận
- Viego23 trận—SoloQ: 47,0% · 826 trận
- Qiyana22 trận—SoloQ: 46,0% · 844 trận
- Lillia18 trận—SoloQ: 43,6% · 567 trận
- Cho'Gath17 trận—SoloQ: 46,9% · 563 trận
- Sejuani17 trận—SoloQ: 48,7% · 199 trận
- Nocturne16 trận—SoloQ: 44,4% · 279 trận
- Graves14 trận—SoloQ: 45,8% · 842 trận
- Skarner14 trận—SoloQ: 46,8% · 154 trận
- Trundle12 trận—SoloQ: 61,1% · 72 trận
- Kha'Zix8 trận—SoloQ: 42,4% · 874 trận
- Hecarim7 trận—SoloQ: 44,9% · 860 trận
- Kayn6 trận—SoloQ: 45,2% · 575 trận
- Syndra39 trận33,3%chênh lệch -11,3 điểmSoloQ: 46,2% · 933 trận
- Viktor32 trận37,5%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 47,4% · 962 trận
- Ahri29 trận—SoloQ: 45,7% · 1.004 trận
- Orianna29 trận—SoloQ: 44,9% · 412 trận
- Lissandra26 trận—SoloQ: 42,7% · 496 trận
- Hwei24 trận—SoloQ: 45,9% · 449 trận
- Aurora22 trận—SoloQ: 38,7% · 359 trận
- Locke18 trận—SoloQ: 45,0% · 843 trận
- Xerath17 trận—SoloQ: 50,8% · 333 trận
- Yone17 trận—SoloQ: 46,0% · 877 trận
- Anivia16 trận—SoloQ: 43,7% · 284 trận
- Sylas16 trận—SoloQ: 49,9% · 765 trận
- Veigar16 trận—SoloQ: 52,6% · 274 trận
- Akali15 trận—SoloQ: 44,9% · 613 trận
- Galio15 trận—SoloQ: 47,3% · 490 trận
- LeBlanc15 trận—SoloQ: 46,1% · 523 trận
- Twisted Fate14 trận—SoloQ: 45,5% · 596 trận
- Ekko7 trận—SoloQ: 45,6% · 654 trận
- Zed5 trận—SoloQ: 47,0% · 679 trận
- Yunara61 trận45,9%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 47,3% · 1.475 trận
- Jinx46 trận30,4%chênh lệch -13,3 điểmSoloQ: 43,4% · 1.649 trận
- Jhin40 trận57,5%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 46,9% · 2.157 trận
- Ezreal39 trận46,2%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 50,9% · 1.043 trận
- Xayah38 trận47,4%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 44,6% · 565 trận
- Kai'Sa33 trận45,5%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 47,5% · 1.757 trận
- Caitlyn31 trận45,2%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 46,6% · 1.012 trận
- Zeri27 trận—SoloQ: 46,4% · 722 trận
- Sivir26 trận—SoloQ: 44,6% · 408 trận
- Miss Fortune25 trận—SoloQ: 47,0% · 449 trận
- Tristana24 trận—SoloQ: 44,9% · 1.160 trận
- Ashe22 trận—SoloQ: 50,3% · 491 trận
- Aphelios20 trận—SoloQ: 44,9% · 923 trận
- Ziggs14 trận—SoloQ: 50,4% · 234 trận
- Lucian13 trận—SoloQ: 47,7% · 777 trận
- Kalista11 trận—SoloQ: 41,6% · 536 trận
- Twitch6 trận—SoloQ: 47,1% · 510 trận
- Lulu62 trận45,2%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 46,6% · 1.427 trận
- Nautilus56 trận46,4%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 47,2% · 1.268 trận
- Leona52 trận53,8%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 47,0% · 914 trận
- Rell28 trận—SoloQ: 44,9% · 575 trận
- Seraphine27 trận—SoloQ: 48,9% · 568 trận
- Rakan26 trận—SoloQ: 47,8% · 604 trận
- Blitzcrank24 trận—SoloQ: 43,4% · 841 trận
- Braum24 trận—SoloQ: 48,3% · 603 trận
- Milio23 trận—SoloQ: 43,1% · 515 trận
- Thresh21 trận—SoloQ: 43,7% · 1.539 trận
- Alistar19 trận—SoloQ: 47,3% · 770 trận
- Karma17 trận—SoloQ: 45,1% · 773 trận
- Neeko17 trận—SoloQ: 46,3% · 190 trận
- Bard14 trận—SoloQ: 44,9% · 650 trận
- Yuumi14 trận—SoloQ: 45,6% · 544 trận
- Nami8 trận—SoloQ: 49,1% · 1.006 trận
- Senna5 trận—SoloQ: 44,5% · 699 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,1%21.056 lượt chọn trên 1.927.739cấm 0,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,1%423 lượt chọn trên 40.028cấm 1,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

