Lux
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 4,6%được chọn trong 1.315 trên 28.547 trận
- Cấm
- 2,9%668 lượt cấm trên 23.110 trận, so với 0,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 963.871 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiThiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Stormsurge và Shadowflame: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 87% tướng đường giữa.CC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lee Sin ở nghiệp dư: +15,1 điểm trên 42 trận, khoảng tin cậy trên 0.+15,1 điểm42 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,0%
- SoloQ
- 1,2%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,7%
- SoloQ
- 0,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,7 phút
- SoloQ
- 28,3 phút
Chơi tướng này thế nào?
Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Stormsurge và Shadowflame: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Luden's Echo
Stormsurge
Shadowflame
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 87% tướng đường giữa.
- Khống chế (CC)top14%1,2 · tướng đường giữa: 0,7
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- CC
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 36 ở lane, 49 ở mid game và 67 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 72% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 36 trên 100 trong số tướng đường giữa508 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 49 trên 100 trong số tướng đường giữa891 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường giữa1.253 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 37 trên 100 trong số tướng đường giữa-79 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường giữa-218 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường giữa3,4 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường giữa363 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa54% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 37 trên 100 trong số tướng đường giữa20% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 67 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường giữa1,2 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường giữa23% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lee Sin ở nghiệp dư: +15,1 điểm trên 42 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn32 trận53,1%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 47,1% · 520 trận
- Renekton29 trận—SoloQ: 53,4% · 611 trận
- K'Sante26 trận—SoloQ: 51,7% · 499 trận
- Sion25 trận—SoloQ: 52,9% · 378 trận
- Ambessa22 trận—SoloQ: 50,8% · 575 trận
- Malphite22 trận—SoloQ: 52,4% · 801 trận
- Camille21 trận—SoloQ: 46,0% · 644 trận
- Dr. Mundo21 trận—SoloQ: 51,0% · 414 trận
- Aatrox20 trận—SoloQ: 48,3% · 656 trận
- Gnar20 trận—SoloQ: 51,7% · 460 trận
- Olaf18 trận—SoloQ: 49,5% · 461 trận
- Yone18 trận—SoloQ: 47,6% · 970 trận
- Mordekaiser17 trận—SoloQ: 57,0% · 393 trận
- Gwen15 trận—SoloQ: 45,3% · 311 trận
- Nasus13 trận—SoloQ: 50,4% · 395 trận
- Garen12 trận—SoloQ: 50,0% · 622 trận
- Irelia10 trận—SoloQ: 48,2% · 533 trận
- Darius8 trận—SoloQ: 50,1% · 637 trận
- Jax8 trận—SoloQ: 51,2% · 598 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 53,5% · 782 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 47,6% · 573 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 52,4% · 801 trận
- Wukong56 trận50,0%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 48,6% · 843 trận
- Jarvan IV45 trận53,3%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 52,5% · 880 trận
- Vi44 trận40,9%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 57,2% · 376 trận
- Lee Sin42 trận64,3%chênh lệch +15,1 điểmSoloQ: 51,7% · 1.444 trận
- Xin Zhao34 trận44,1%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 50,0% · 270 trận
- Sylas31 trận54,8%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 49,4% · 704 trận
- Qiyana19 trận—SoloQ: 53,4% · 1.014 trận
- Sejuani19 trận—SoloQ: 47,2% · 178 trận
- Kha'Zix14 trận—SoloQ: 50,7% · 1.074 trận
- Nocturne14 trận—SoloQ: 51,0% · 300 trận
- Viego14 trận—SoloQ: 50,3% · 813 trận
- Cho'Gath12 trận—SoloQ: 49,6% · 583 trận
- Jayce12 trận—SoloQ: 50,6% · 261 trận
- Trundle12 trận—SoloQ: 50,8% · 63 trận
- Lillia11 trận—SoloQ: 49,8% · 546 trận
- Graves7 trận—SoloQ: 48,9% · 893 trận
- Elise6 trận—SoloQ: 49,5% · 515 trận
- Hecarim6 trận—SoloQ: 46,1% · 757 trận
- Kayn6 trận—SoloQ: 50,3% · 592 trận
- Syndra63 trận44,4%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 51,6% · 1.315 trận
- Viktor60 trận41,7%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 51,0% · 1.205 trận
- Ahri36 trận50,0%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 48,8% · 1.241 trận
- Orianna33 trận54,5%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 53,0% · 498 trận
- Akali22 trận—SoloQ: 53,3% · 595 trận
- Sylas21 trận—SoloQ: 49,8% · 693 trận
- LeBlanc19 trận—SoloQ: 46,9% · 688 trận
- Locke17 trận—SoloQ: 49,5% · 868 trận
- Mel17 trận—SoloQ: 49,3% · 229 trận
- Cassiopeia16 trận—SoloQ: 49,4% · 168 trận
- Hwei16 trận—SoloQ: 49,3% · 552 trận
- Xerath16 trận—SoloQ: 46,7% · 548 trận
- Aurora13 trận—SoloQ: 48,6% · 467 trận
- Lissandra13 trận—SoloQ: 53,2% · 494 trận
- Veigar13 trận—SoloQ: 50,5% · 317 trận
- Yone13 trận—SoloQ: 48,7% · 791 trận
- Twisted Fate10 trận—SoloQ: 47,6% · 706 trận
- Yasuo8 trận—SoloQ: 48,4% · 697 trận
- Zed8 trận—SoloQ: 51,1% · 756 trận
- Ekko5 trận—SoloQ: 51,5% · 643 trận
- Jhin60 trận46,7%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 51,3% · 2.193 trận
- Caitlyn57 trận45,6%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 54,0% · 1.282 trận
- Yunara48 trận39,6%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 50,4% · 1.794 trận
- Kai'Sa42 trận38,1%chênh lệch -11,3 điểmSoloQ: 49,2% · 1.714 trận
- Tristana38 trận55,3%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 49,6% · 1.257 trận
- Jinx37 trận51,4%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 49,6% · 1.590 trận
- Ezreal34 trận47,1%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 51,8% · 1.203 trận
- Ashe31 trận61,3%chênh lệch +13,6 điểmSoloQ: 52,5% · 570 trận
- Miss Fortune24 trận—SoloQ: 53,2% · 477 trận
- Sivir22 trận—SoloQ: 48,8% · 465 trận
- Xayah22 trận—SoloQ: 49,1% · 588 trận
- Aphelios20 trận—SoloQ: 51,8% · 997 trận
- Lucian17 trận—SoloQ: 50,8% · 918 trận
- Kalista14 trận—SoloQ: 50,4% · 609 trận
- Zeri13 trận—SoloQ: 54,1% · 758 trận
- Twitch7 trận—SoloQ: 47,4% · 527 trận
- Draven6 trận—SoloQ: 49,8% · 652 trận
- Nautilus59 trận49,2%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 51,5% · 1.434 trận
- Leona50 trận48,0%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 48,0% · 913 trận
- Lulu46 trận52,2%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 51,7% · 1.612 trận
- Braum39 trận51,3%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 49,2% · 602 trận
- Blitzcrank35 trận60,0%chênh lệch +12,9 điểmSoloQ: 45,6% · 1.095 trận
- Seraphine34 trận41,2%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 48,3% · 631 trận
- Thresh32 trận56,3%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 49,5% · 1.712 trận
- Karma26 trận—SoloQ: 51,2% · 907 trận
- Rakan26 trận—SoloQ: 49,8% · 578 trận
- Bard25 trận—SoloQ: 49,4% · 757 trận
- Rell25 trận—SoloQ: 48,5% · 631 trận
- Alistar23 trận—SoloQ: 49,8% · 731 trận
- Milio18 trận—SoloQ: 55,2% · 660 trận
- Nami12 trận—SoloQ: 51,3% · 1.077 trận
- Morgana11 trận—SoloQ: 49,5% · 321 trận
- Pyke11 trận—SoloQ: 50,8% · 651 trận
- Yuumi10 trận—SoloQ: 55,5% · 649 trận
- Janna7 trận—SoloQ: 47,3% · 849 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,2%22.234 lượt chọn trên 1.927.732cấm 0,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,0%399 lượt chọn trên 40.028cấm 2,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,1%2 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

