Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
7,4%Hạng 95 trên 173 tướng
Chọn
4,6%được chọn trong 830 trên 17.943 trận
Cấm
2,8%468 lượt cấm trên 17.015 trận, so với 0,6% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support51,5% từ 47,6% đến 55,4% trên 443 trậnSoloQ 49,1%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị30,1 phútsoloQ 26,9 phút

Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 337.103 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,2%
    SoloQ
    1,7%
    1,2% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,7% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,7%
    SoloQ
    0,6%
    Tỉ lệ cấm 2,7% ở nghiệp dư trên 11.141 trận, so với 0,6% ở soloQ trên 144.722 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    30,1 phút
    SoloQ
    26,9 phút
    Trung vị 30,1 phút ở nghiệp dư, so với 26,9 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Stormsurge và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcThiên Thạch Bí Ẩn93% · 11.255
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Hồi Máu82% · 9.916
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngEkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 60 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)15% · 157
15%số trận ở soloQ
  1. Luden's Echo
  2. Stormsurge
  3. Zhonya's Hourglass
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 90% tướng hỗ trợ.

  1. Khống chế (CC)top10%1,5 · tướng hỗ trợ: 1
  2. Damage của độitop15%15% · tướng hỗ trợ: 9%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • CC
  • Damage
  • Poke

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill

Không phải là

  • Ít teamfight

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 80 ở lane, 89 ở mid game và 87 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

387+99 so với 288
574+233 so với 342
657+269 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Luxtướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 78% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
5,2lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 80 trên 100 trong số tướng hỗ trợ387 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 89 trên 100 trong số tướng hỗ trợ574 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 87 trên 100 trong số tướng hỗ trợ657 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 78 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+276 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 78 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+410 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 53 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5,2 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 36 trên 100 trong số tướng hỗ trợ303 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 22 trên 100 trong số tướng hỗ trợ50% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 75 trên 100 trong số tướng hỗ trợ21% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 26 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 26 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 90 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,5 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 85 trên 100 trong số tướng hỗ trợ15% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jinx ở nghiệp dư: +22,9 điểm trên 37 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong55,6% · kỳ vọng 46,9% · 36 trận+8,7 điểmSoloQ +0,7
Jarvan IV53,8% · kỳ vọng 53,4% · 39 trận+0,5 điểmSoloQ +1,8
Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jinx70,3% · kỳ vọng 47,4% · 37 trận+22,9 điểmSoloQ +3,9
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus62,5% · kỳ vọng 52,7% · 40 trận+9,8 điểmSoloQ +1,0
Lulu55,6% · kỳ vọng 53,7% · 54 trận+1,9 điểmSoloQ +1,8

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong62,9% · kỳ vọng 56,0% · 35 trận+6,8 điểmSoloQ -1,1
Jarvan IV55,0% · kỳ vọng 49,5% · 40 trận+5,5 điểmSoloQ +1,3
Lee Sin52,5% · kỳ vọng 50,1% · 40 trận+2,4 điểmSoloQ -1,5
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri69,7% · kỳ vọng 54,3% · 33 trận+15,4 điểmSoloQ +2,9
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jhin47,4% · kỳ vọng 47,2% · 38 trận+0,2 điểmSoloQ +1,8

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top18 tướng
  • Ambessa23 trận
    —SoloQ: 48,2% · 357 trận
  • K'Sante21 trận
    —SoloQ: 52,8% · 439 trận
  • Malphite20 trận
    —SoloQ: 44,4% · 383 trận
  • Renekton18 trận
    —SoloQ: 48,6% · 315 trận
  • Gnar16 trận
    —SoloQ: 50,2% · 239 trận
Jungle19 tướng
  • Lee Sin50 trận
    50,0%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 48,6% · 1.523 trận
  • Jarvan IV39 trận
    53,8%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 53,0% · 500 trận
  • Wukong36 trận
    55,6%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 49,3% · 276 trận
  • Vi24 trận
    —SoloQ: 48,4% · 343 trận
  • Xin Zhao23 trận
    —SoloQ: 43,9% · 223 trận
Mid16 tướng
  • Viktor33 trận
    39,4%chênh lệch -11,6 điểmSoloQ: 52,1% · 699 trận
  • Syndra26 trận
    —SoloQ: 48,3% · 478 trận
  • Orianna25 trận
    —SoloQ: 50,2% · 265 trận
  • Ahri23 trận
    —SoloQ: 51,4% · 414 trận
  • Locke20 trận
    —SoloQ: 44,6% · 579 trận
ADC15 tướng
  • Jhin60 trận
    51,7%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 46,4% · 1.827 trận
  • Ezreal46 trận
    52,2%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 50,6% · 917 trận
  • Yunara41 trận
    31,7%chênh lệch -17,6 điểmSoloQ: 51,0% · 1.060 trận
  • Jinx37 trận
    70,3%chênh lệch +22,9 điểmSoloQ: 51,0% · 796 trận
  • Caitlyn33 trận
    45,5%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 52,2% · 714 trận
Support16 tướng
  • Lulu54 trận
    55,6%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 50,9% · 1.197 trận
  • Nautilus40 trận
    62,5%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 50,8% · 850 trận
  • Blitzcrank39 trận
    38,5%chênh lệch -12,4 điểmSoloQ: 41,5% · 927 trận
  • Seraphine39 trận
    46,2%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 51,2% · 303 trận
  • Karma34 trận
    38,2%chênh lệch -15,1 điểmSoloQ: 50,5% · 792 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,7%11.708 lượt chọn trên 674.205cấm 0,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư1,2%276 lượt chọn trên 23.550cấm 2,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,4%10 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

7,3% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 2,9%G1122 trận trên 4.138
  • 2,8%G2115 trận trên 4.138
  • 2,3%G3+40 trận trên 1.776
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 122 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.