Jarvan IV
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 13,1%được chọn trong 2.402 trên 18.292 trận
- Cấm
- 10,6%1.828 lượt cấm trên 17.327 trận, so với 0,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 341.014 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượngBuild
- Cách chơiChinh Phục, rồi Profane Hydra, Voltaic Cyclosword và Bastionbreaker: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 97% tướng đi rừng.Map pressureFrontlineTeamfight
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Zed ở nghiệp dư: +15,8 điểm trên 45 trận, khoảng tin cậy trên 0.+15,8 điểm45 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,2%
- SoloQ
- 3,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 10,3%
- SoloQ
- 0,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,4 phút
- SoloQ
- 26,2 phút
- BuildSundered Sky, Black Cleaver, Guardian Angel thay cho Profane Hydra, Voltaic Cyclosword, Bastionbreaker
- Nghiệp dư
- 21%
- SoloQ
- 26%
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Profane Hydra, Voltaic Cyclosword và Bastionbreaker: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Profane Hydra
Voltaic Cyclosword
Bastionbreaker
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 97% tướng đi rừng.
- Đánh teamfighttop3%56% · tướng đi rừng: 52%
- Map pressuretop10%5,5 · tướng đi rừng: 4,7
- Chống chịu sát thươngtop14%1.176 · tướng đi rừng: 855
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Frontline
- Teamfight
Giống các tướng đi rừng khác
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
- Farm rừng
- Invade
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 22 ở lane, 10 ở mid game và 7 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 74% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 22 trên 100 trong số tướng đi rừng346 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 10 trên 100 trong số tướng đi rừng682 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 7 trên 100 trong số tướng đi rừng891 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 28 trên 100 trong số tướng đi rừng-133 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 26 trên 100 trong số tướng đi rừng-261 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 90 trên 100 trong số tướng đi rừng5,5 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 86 trên 100 trong số tướng đi rừng1.176 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 97 trên 100 trong số tướng đi rừng56% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 7 trên 100 trong số tướng đi rừng16% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 72 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 72 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 64 trên 100 trong số tướng đi rừng0,8 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 36 trên 100 trong số tướng đi rừng16% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 43 trên 100 trong số tướng đi rừng65 · trung vị 66
- Invade · hạng 41 trên 100 trong số tướng đi rừng7% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Zed ở nghiệp dư: +15,8 điểm trên 45 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante128 trận57,0%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 48,4% · 945 trận
- Ornn109 trận53,2%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 50,0% · 212 trận
- Aatrox104 trận51,9%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 48,3% · 721 trận
- Ambessa104 trận47,1%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 50,8% · 708 trận
- Sion100 trận48,0%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 50,3% · 334 trận
- Yone93 trận45,2%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 49,5% · 1.080 trận
- Gnar92 trận52,2%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 46,6% · 526 trận
- Renekton92 trận46,7%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 50,2% · 594 trận
- Malphite86 trận51,2%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 44,0% · 680 trận
- Jax77 trận44,2%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 47,1% · 867 trận
- Nasus77 trận48,1%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 51,0% · 396 trận
- Dr. Mundo74 trận45,9%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 53,6% · 351 trận
- Camille71 trận39,4%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 47,7% · 579 trận
- Shen57 trận57,9%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 51,3% · 238 trận
- Zaahen57 trận49,1%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 48,3% · 327 trận
- Olaf55 trận38,2%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 45,0% · 538 trận
- Fiora41 trận43,9%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 46,8% · 675 trận
- Jayce38 trận47,4%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 47,7% · 1.257 trận
- Gangplank24 trận—SoloQ: 44,3% · 819 trận
- Irelia24 trận—SoloQ: 44,6% · 666 trận
- Pantheon10 trận—SoloQ: 45,6% · 577 trận
- Pantheon10 trận—SoloQ: 45,6% · 577 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 47,7% · 1.257 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 47,7% · 1.257 trận
- Lee Sin218 trận42,2%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 46,8% · 3.191 trận
- Wukong202 trận42,6%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 46,9% · 569 trận
- Vi174 trận51,1%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 52,3% · 751 trận
- Xin Zhao140 trận49,3%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 44,6% · 496 trận
- Sylas139 trận48,2%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 47,3% · 1.157 trận
- Qiyana107 trận48,6%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 48,0% · 1.443 trận
- Viego96 trận49,0%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 45,2% · 873 trận
- Jayce88 trận47,7%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 46,4% · 653 trận
- Nocturne80 trận55,0%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 51,9% · 283 trận
- Cho'Gath69 trận46,4%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 51,0% · 406 trận
- Lillia58 trận50,0%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 50,7% · 454 trận
- Graves56 trận44,6%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 48,0% · 864 trận
- Naafiri53 trận54,7%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 50,1% · 465 trận
- Sejuani44 trận47,7%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 52,4% · 124 trận
- Kha'Zix43 trận51,2%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 47,1% · 646 trận
- Nidalee43 trận41,9%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 43,2% · 1.017 trận
- Elise38 trận47,4%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 46,9% · 499 trận
- Talon17 trận—SoloQ: 44,6% · 909 trận
- Hecarim15 trận—SoloQ: 48,9% · 738 trận
- Master Yi14 trận—SoloQ: 47,6% · 475 trận
- Ahri180 trận48,9%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 46,3% · 876 trận
- Viktor161 trận49,1%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 49,1% · 1.184 trận
- Sylas115 trận55,7%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 48,1% · 1.304 trận
- Syndra111 trận53,2%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 46,3% · 877 trận
- Lissandra97 trận47,4%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 47,1% · 630 trận
- Orianna85 trận58,8%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 47,5% · 518 trận
- Akali83 trận48,2%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 46,9% · 864 trận
- Yone82 trận39,0%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 51,6% · 1.024 trận
- Aurora78 trận55,1%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 49,0% · 547 trận
- Locke74 trận45,9%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 43,2% · 992 trận
- LeBlanc71 trận33,8%chênh lệch -14,4 điểmSoloQ: 47,2% · 761 trận
- Ryze64 trận45,3%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 52,5% · 360 trận
- Galio63 trận44,4%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 50,9% · 803 trận
- Xerath63 trận36,5%chênh lệch -10,4 điểmSoloQ: 46,8% · 385 trận
- Hwei60 trận46,7%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 47,0% · 462 trận
- Twisted Fate59 trận50,8%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 47,1% · 1.022 trận
- Zed45 trận57,8%chênh lệch +15,8 điểmSoloQ: 48,7% · 671 trận
- Galio41 trận51,2%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 50,9% · 803 trận
- Yasuo15 trận—SoloQ: 44,7% · 705 trận
- Katarina13 trận—SoloQ: 45,2% · 617 trận
- Katarina6 trận—SoloQ: 45,2% · 617 trận
- Jhin226 trận52,2%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 47,4% · 2.686 trận
- Caitlyn216 trận35,6%chênh lệch -10,1 điểmSoloQ: 48,3% · 1.378 trận
- Yunara195 trận48,7%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 46,8% · 1.819 trận
- Ezreal186 trận50,5%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 51,2% · 1.803 trận
- Jinx169 trận43,8%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 44,2% · 1.423 trận
- Kai'Sa134 trận50,7%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 47,3% · 2.228 trận
- Ashe131 trận50,4%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 51,2% · 420 trận
- Lucian127 trận42,5%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 49,3% · 1.150 trận
- Aphelios113 trận57,5%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 49,9% · 1.698 trận
- Sivir94 trận50,0%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 49,3% · 361 trận
- Xayah85 trận50,6%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 45,9% · 780 trận
- Miss Fortune84 trận52,4%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 50,2% · 518 trận
- Tristana76 trận48,7%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 50,3% · 1.192 trận
- Zeri64 trận42,2%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 44,3% · 866 trận
- Varus54 trận48,1%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 47,5% · 305 trận
- Corki53 trận45,3%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 44,3% · 461 trận
- Kalista36 trận44,4%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 47,2% · 672 trận
- Lulu229 trận50,7%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 46,4% · 1.891 trận
- Nautilus201 trận46,3%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 49,8% · 1.467 trận
- Seraphine172 trận49,4%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 49,4% · 484 trận
- Thresh172 trận47,7%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 43,7% · 1.980 trận
- Leona153 trận48,4%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 43,0% · 810 trận
- Braum148 trận45,9%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 46,0% · 687 trận
- Karma114 trận50,0%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 49,2% · 996 trận
- Blitzcrank112 trận48,2%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 44,2% · 1.121 trận
- Milio99 trận45,5%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 50,8% · 478 trận
- Rakan94 trận54,3%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 48,1% · 673 trận
- Alistar79 trận45,6%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 47,4% · 1.025 trận
- Rell76 trận44,7%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 46,5% · 755 trận
- Poppy72 trận51,4%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 43,7% · 462 trận
- Yuumi61 trận47,5%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 51,9% · 632 trận
- Bard59 trận44,1%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 48,1% · 1.031 trận
- Pyke42 trận50,0%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 46,5% · 664 trận
- Lux37 trận43,2%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 46,4% · 498 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,3%22.740 lượt chọn trên 682.028cấm 0,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư6,2%1.496 lượt chọn trên 24.310cấm 10,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp10,7%239 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

