Lux
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 4,6%được chọn trong 1.315 trên 28.547 trận
- Cấm
- 2,9%668 lượt cấm trên 23.110 trận, so với 0,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 963.871 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiThiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Stormsurge và Shadowflame: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 90% tướng hỗ trợ.CCDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Wukong ở nghiệp dư: +17,7 điểm trên 54 trận, khoảng tin cậy trên 0.+17,7 điểm54 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,1%
- SoloQ
- 1,7%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,7%
- SoloQ
- 0,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,9 phút
- SoloQ
- 28,2 phút
Chơi tướng này thế nào?
Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Stormsurge và Shadowflame: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Luden's Echo
Stormsurge
Shadowflame
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 90% tướng hỗ trợ.
- Khống chế (CC)top10%1,5 · tướng hỗ trợ: 1
- Damage của độitop15%15% · tướng hỗ trợ: 9%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- CC
- Damage
- Poke
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít teamfight
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 80 ở lane, 89 ở mid game và 87 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 78% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 80 trên 100 trong số tướng hỗ trợ387 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 89 trên 100 trong số tướng hỗ trợ574 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 87 trên 100 trong số tướng hỗ trợ657 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 78 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+276 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 78 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+410 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 53 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5,2 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 36 trên 100 trong số tướng hỗ trợ303 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 22 trên 100 trong số tướng hỗ trợ50% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 75 trên 100 trong số tướng hỗ trợ21% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 26 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 26 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 90 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,5 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 85 trên 100 trong số tướng hỗ trợ15% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Wukong ở nghiệp dư: +17,7 điểm trên 54 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa34 trận41,2%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 50,3% · 907 trận
- K'Sante31 trận64,5%chênh lệch +11,0 điểmSoloQ: 51,4% · 817 trận
- Malphite31 trận48,4%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 45,9% · 1.053 trận
- Ornn29 trận—SoloQ: 48,5% · 668 trận
- Sion28 trận—SoloQ: 48,9% · 562 trận
- Olaf25 trận—SoloQ: 45,0% · 676 trận
- Renekton25 trận—SoloQ: 48,6% · 917 trận
- Gnar22 trận—SoloQ: 50,4% · 670 trận
- Dr. Mundo21 trận—SoloQ: 48,5% · 650 trận
- Yone20 trận—SoloQ: 48,5% · 1.442 trận
- Mordekaiser18 trận—SoloQ: 51,4% · 549 trận
- Rumble18 trận—SoloQ: 51,8% · 334 trận
- Aatrox17 trận—SoloQ: 50,8% · 984 trận
- Gwen17 trận—SoloQ: 47,2% · 451 trận
- Jax17 trận—SoloQ: 45,7% · 978 trận
- Garen14 trận—SoloQ: 49,7% · 837 trận
- Jayce14 trận—SoloQ: 51,9% · 1.233 trận
- Camille13 trận—SoloQ: 47,0% · 932 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 47,6% · 880 trận
- Irelia7 trận—SoloQ: 48,4% · 832 trận
- Fiora6 trận—SoloQ: 47,3% · 907 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 48,9% · 929 trận
- Lee Sin59 trận52,5%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 48,8% · 2.492 trận
- Jarvan IV55 trận58,2%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 50,1% · 1.340 trận
- Wukong54 trận66,7%chênh lệch +17,7 điểmSoloQ: 48,7% · 1.103 trận
- Vi38 trận52,6%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 52,3% · 702 trận
- Xin Zhao34 trận38,2%chênh lệch -13,2 điểmSoloQ: 45,3% · 464 trận
- Sylas22 trận—SoloQ: 51,6% · 1.136 trận
- Nocturne21 trận—SoloQ: 49,1% · 434 trận
- Viego21 trận—SoloQ: 50,7% · 1.250 trận
- Cho'Gath18 trận—SoloQ: 54,0% · 783 trận
- Jayce17 trận—SoloQ: 54,4% · 410 trận
- Skarner17 trận—SoloQ: 49,4% · 237 trận
- Naafiri16 trận—SoloQ: 44,8% · 542 trận
- Qiyana16 trận—SoloQ: 47,1% · 1.517 trận
- Sejuani15 trận—SoloQ: 52,1% · 257 trận
- Graves13 trận—SoloQ: 50,8% · 1.389 trận
- Kha'Zix10 trận—SoloQ: 46,9% · 1.483 trận
- Nidalee8 trận—SoloQ: 46,5% · 886 trận
- Elise6 trận—SoloQ: 48,6% · 774 trận
- Kayn6 trận—SoloQ: 48,5% · 875 trận
- Hecarim5 trận—SoloQ: 49,7% · 1.181 trận
- Ahri46 trận65,2%chênh lệch +15,9 điểmSoloQ: 48,2% · 1.543 trận
- Viktor46 trận50,0%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 51,3% · 1.634 trận
- Orianna39 trận61,5%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 52,0% · 638 trận
- Syndra39 trận46,2%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 48,1% · 1.510 trận
- Locke30 trận50,0%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 48,8% · 1.542 trận
- Akali24 trận—SoloQ: 50,4% · 1.166 trận
- LeBlanc24 trận—SoloQ: 46,6% · 1.010 trận
- Xerath24 trận—SoloQ: 44,9% · 729 trận
- Sylas21 trận—SoloQ: 51,4% · 1.139 trận
- Lissandra20 trận—SoloQ: 47,2% · 725 trận
- Galio19 trận—SoloQ: 49,9% · 855 trận
- Anivia17 trận—SoloQ: 50,5% · 408 trận
- Hwei17 trận—SoloQ: 50,5% · 683 trận
- Yasuo17 trận—SoloQ: 51,7% · 1.157 trận
- Mel16 trận—SoloQ: 59,1% · 281 trận
- Yone16 trận—SoloQ: 46,6% · 1.377 trận
- Zed16 trận—SoloQ: 48,6% · 1.161 trận
- Twisted Fate12 trận—SoloQ: 48,4% · 1.138 trận
- Jhin77 trận46,8%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 46,9% · 3.937 trận
- Yunara72 trận44,4%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 50,9% · 2.676 trận
- Ezreal63 trận54,0%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 50,4% · 2.058 trận
- Jinx55 trận63,6%chênh lệch +14,3 điểmSoloQ: 50,6% · 2.540 trận
- Caitlyn43 trận39,5%chênh lệch -9,6 điểmSoloQ: 51,1% · 1.899 trận
- Ashe38 trận52,6%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 47,8% · 858 trận
- Lucian31 trận64,5%chênh lệch +12,5 điểmSoloQ: 49,6% · 1.206 trận
- Kai'Sa30 trận23,3%chênh lệch -28,3 điểmSoloQ: 46,2% · 2.615 trận
- Xayah25 trận—SoloQ: 51,7% · 853 trận
- Sivir22 trận—SoloQ: 52,4% · 659 trận
- Tristana21 trận—SoloQ: 48,4% · 1.667 trận
- Miss Fortune18 trận—SoloQ: 48,6% · 728 trận
- Zeri16 trận—SoloQ: 49,8% · 996 trận
- Ziggs14 trận—SoloQ: 51,6% · 364 trận
- Aphelios11 trận—SoloQ: 51,7% · 1.770 trận
- Draven7 trận—SoloQ: 47,3% · 942 trận
- Kalista6 trận—SoloQ: 49,5% · 732 trận
- Lulu80 trận56,3%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 48,8% · 2.595 trận
- Karma53 trận49,1%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 50,2% · 1.824 trận
- Seraphine53 trận41,5%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 49,3% · 1.020 trận
- Nautilus52 trận61,5%chênh lệch +10,4 điểmSoloQ: 49,4% · 2.075 trận
- Blitzcrank47 trận38,3%chênh lệch -11,1 điểmSoloQ: 44,1% · 1.887 trận
- Leona39 trận48,7%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 49,7% · 1.151 trận
- Thresh33 trận42,4%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 47,8% · 2.475 trận
- Milio23 trận—SoloQ: 51,1% · 908 trận
- Braum22 trận—SoloQ: 50,5% · 661 trận
- Bard21 trận—SoloQ: 50,2% · 1.200 trận
- Rakan19 trận—SoloQ: 50,4% · 793 trận
- Nami17 trận—SoloQ: 49,6% · 1.542 trận
- Neeko17 trận—SoloQ: 51,8% · 340 trận
- Yuumi17 trận—SoloQ: 52,2% · 975 trận
- Morgana15 trận—SoloQ: 48,8% · 451 trận
- Pyke14 trận—SoloQ: 46,1% · 983 trận
- Alistar9 trận—SoloQ: 49,0% · 871 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,7%33.184 lượt chọn trên 1.927.733cấm 0,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,1%425 lượt chọn trên 40.028cấm 2,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,4%10 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

