Camille
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 7,1%được chọn trong 1.965 trên 27.696 trận
- Cấm
- 7,2%1.616 lượt cấm trên 22.509 trận, so với 2,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượngBuild
- Cách chơiMưa Kiếm, rồi Eclipse, Sundered Sky và Sterak's Gage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhMap pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 100% tướng hỗ trợ.Map pressureSoloDamage
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jhin ở nghiệp dư: +14,0 điểm trên 37 trận, khoảng tin cậy trên 0.+14,0 điểm37 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,6%
- SoloQ
- 1,0%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,3%
- SoloQ
- 2,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,4 phút
- SoloQ
- 26,8 phút
- BuildSundered Sky, Sterak's Gage, Guardian Angel thay cho Eclipse, Sundered Sky, Sterak's Gage
- Nghiệp dư
- 11%
- SoloQ
- 9%
Chơi tướng này thế nào?
Mưa Kiếm, rồi Eclipse, Sundered Sky và Sterak's Gage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Eclipse
Sundered Sky
Sterak's Gage
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 100% tướng hỗ trợ.
- Map pressuretop1%6,1 · tướng hỗ trợ: 4,5
- Hạ gục trong solotop14%25% · tướng hỗ trợ: 17%
- Damage của độitop24%14% · tướng hỗ trợ: 9%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Solo
- Damage
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
Không phải là
- Ít teamfight
- Tự gánh kill
- Ít CC
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 70 ở lane, 73 ở mid game và 68 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 85% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 70 trên 100 trong số tướng hỗ trợ347 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 73 trên 100 trong số tướng hỗ trợ477 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 68 trên 100 trong số tướng hỗ trợ487 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 90 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+448 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 85 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+577 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 100 trên 100 trong số tướng hỗ trợ6,1 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 73 trên 100 trong số tướng hỗ trợ664 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 12 trên 100 trong số tướng hỗ trợ47% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 86 trên 100 trong số tướng hỗ trợ25% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 5 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 5 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 15 trên 100 trong số tướng hỗ trợ0,7 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 76 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jhin ở nghiệp dư: +14,0 điểm trên 37 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante25 trận—SoloQ: 50,9% · 680 trận
- Ornn17 trận—SoloQ: 45,9% · 281 trận
- Sion16 trận—SoloQ: 45,3% · 256 trận
- Jax15 trận—SoloQ: 43,7% · 1.108 trận
- Renekton14 trận—SoloQ: 50,5% · 808 trận
- Dr. Mundo13 trận—SoloQ: 51,5% · 291 trận
- Mordekaiser13 trận—SoloQ: 47,8% · 318 trận
- Ambessa12 trận—SoloQ: 49,3% · 584 trận
- Gnar12 trận—SoloQ: 47,0% · 415 trận
- Shen12 trận—SoloQ: 47,4% · 308 trận
- Yorick11 trận—SoloQ: 47,9% · 211 trận
- Aatrox10 trận—SoloQ: 51,5% · 536 trận
- Jayce10 trận—SoloQ: 49,6% · 877 trận
- Olaf10 trận—SoloQ: 47,0% · 470 trận
- Yone10 trận—SoloQ: 50,2% · 864 trận
- Irelia8 trận—SoloQ: 48,7% · 507 trận
- Malphite8 trận—SoloQ: 48,5% · 571 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 42,9% · 634 trận
- Lee Sin33 trận45,5%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 49,8% · 1.932 trận
- Wukong28 trận—SoloQ: 44,6% · 576 trận
- Jarvan IV25 trận—SoloQ: 51,1% · 644 trận
- Sylas24 trận—SoloQ: 49,0% · 766 trận
- Vi24 trận—SoloQ: 45,2% · 456 trận
- Nocturne19 trận—SoloQ: 47,1% · 206 trận
- Graves15 trận—SoloQ: 47,5% · 846 trận
- Skarner11 trận—SoloQ: 42,0% · 131 trận
- Lillia10 trận—SoloQ: 46,7% · 458 trận
- Sejuani10 trận—SoloQ: 37,7% · 138 trận
- Xin Zhao10 trận—SoloQ: 45,2% · 312 trận
- Naafiri8 trận—SoloQ: 50,0% · 398 trận
- Naafiri8 trận—SoloQ: 50,0% · 398 trận
- Pantheon8 trận—SoloQ: 40,9% · 127 trận
- Viego8 trận—SoloQ: 47,0% · 738 trận
- Cho'Gath7 trận—SoloQ: 49,8% · 496 trận
- Hecarim6 trận—SoloQ: 50,3% · 750 trận
- Qiyana6 trận—SoloQ: 46,9% · 1.095 trận
- Kha'Zix5 trận—SoloQ: 48,2% · 741 trận
- Viktor28 trận—SoloQ: 46,0% · 939 trận
- Ahri27 trận—SoloQ: 44,7% · 754 trận
- Syndra25 trận—SoloQ: 48,6% · 893 trận
- Orianna18 trận—SoloQ: 48,0% · 442 trận
- Sylas18 trận—SoloQ: 49,0% · 771 trận
- Locke15 trận—SoloQ: 49,8% · 885 trận
- Xerath15 trận—SoloQ: 46,1% · 323 trận
- Yone14 trận—SoloQ: 46,8% · 921 trận
- Akali12 trận—SoloQ: 49,8% · 701 trận
- Vex12 trận—SoloQ: 44,5% · 283 trận
- LeBlanc10 trận—SoloQ: 48,2% · 531 trận
- Zed10 trận—SoloQ: 47,3% · 639 trận
- Aurora9 trận—SoloQ: 45,3% · 395 trận
- Twisted Fate9 trận—SoloQ: 47,3% · 786 trận
- Hwei8 trận—SoloQ: 49,1% · 373 trận
- Lissandra8 trận—SoloQ: 44,4% · 516 trận
- Galio7 trận—SoloQ: 46,2% · 639 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 46,2% · 639 trận
- Jhin37 trận62,2%chênh lệch +14,0 điểmSoloQ: 49,7% · 2.258 trận
- Ezreal32 trận43,8%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 54,3% · 1.384 trận
- Kai'Sa32 trận34,4%chênh lệch -11,9 điểmSoloQ: 45,3% · 1.854 trận
- Yunara31 trận41,9%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 45,7% · 1.548 trận
- Caitlyn29 trận—SoloQ: 48,7% · 1.063 trận
- Xayah29 trận—SoloQ: 44,5% · 742 trận
- Aphelios19 trận—SoloQ: 47,3% · 1.034 trận
- Zeri17 trận—SoloQ: 49,6% · 847 trận
- Sivir16 trận—SoloQ: 51,3% · 341 trận
- Tristana13 trận—SoloQ: 45,4% · 1.094 trận
- Jinx12 trận—SoloQ: 44,1% · 1.084 trận
- Miss Fortune12 trận—SoloQ: 50,1% · 413 trận
- Lucian11 trận—SoloQ: 47,9% · 775 trận
- Ashe8 trận—SoloQ: 48,1% · 368 trận
- Kalista8 trận—SoloQ: 49,7% · 507 trận
- Corki6 trận—SoloQ: 45,4% · 377 trận
- Lulu32 trận46,9%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 45,3% · 1.372 trận
- Yuumi26 trận—SoloQ: 54,8% · 728 trận
- Bard24 trận—SoloQ: 50,0% · 1.016 trận
- Braum21 trận—SoloQ: 43,4% · 656 trận
- Leona21 trận—SoloQ: 45,0% · 868 trận
- Rakan19 trận—SoloQ: 43,0% · 602 trận
- Thresh19 trận—SoloQ: 43,0% · 1.226 trận
- Seraphine18 trận—SoloQ: 49,7% · 358 trận
- Nautilus17 trận—SoloQ: 44,8% · 1.154 trận
- Poppy15 trận—SoloQ: 42,1% · 625 trận
- Rell14 trận—SoloQ: 46,2% · 602 trận
- Karma13 trận—SoloQ: 47,1% · 748 trận
- Alistar12 trận—SoloQ: 45,2% · 926 trận
- Blitzcrank12 trận—SoloQ: 43,7% · 652 trận
- Neeko11 trận—SoloQ: 50,5% · 218 trận
- Pyke8 trận—SoloQ: 51,5% · 713 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,0%19.491 lượt chọn trên 1.903.333cấm 2,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,6%230 lượt chọn trên 38.304cấm 7,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,8%18 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20
Hiện diện theo phiên bản
16,4% ở 16.21Trong loạt đấu
Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support- 1,3%G193 trận trên 7.036
- 1,4%G299 trận trên 7.036
- 1,4%G3+40 trận trên 2.798
- Nautilus9 loạt
- Pyke8 loạt
- Blitzcrank7 loạt

