Camille
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 7,2%được chọn trong 498 trên 6.931 trận
- Cấm
- 5,6%192 lượt cấm trên 3.432 trận, so với 3,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 6931 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 372.957 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Trinity Force, Ravenous Hydra và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 88% tướng đường trên.SoloDamageSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jarvan IV ở nghiệp dư: +12,8 điểm trên 46 trận, khoảng tin cậy trên 0.+12,8 điểm46 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 56,3%
- SoloQ
- 51,6%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,5%
- SoloQ
- 3,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,5 phút
- SoloQ
- 27,4 phút
- PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 52%
- SoloQ
- 64%
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Trinity Force, Ravenous Hydra và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Trinity Force
Ravenous Hydra
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 88% tướng đường trên.
- Damage của độitop12%25% · tướng đường trên: 20%
- Hạ gục trong solotop25%31% · tướng đường trên: 28%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Damage
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 65 ở lane, 89 ở mid game và 60 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 71% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường trên629 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường trên970 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường trên1.110 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 53 trên 100 trong số tướng đường trên+121 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 71 trên 100 trong số tướng đường trên+353 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường trên1.129 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 27 trên 100 trong số tướng đường trên51% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường trên31% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 24 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 24 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường trên0,8 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường trên25% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jarvan IV ở nghiệp dư: +12,8 điểm trên 46 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn74 trận51,4%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 51,6% · 802 trận
- Ambessa36 trận69,4%chênh lệch +14,0 điểmSoloQ: 55,0% · 758 trận
- K'Sante32 trận62,5%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 57,9% · 449 trận
- Olaf29 trận—SoloQ: 54,5% · 578 trận
- Renekton25 trận—SoloQ: 52,2% · 1.081 trận
- Gnar21 trận—SoloQ: 50,8% · 504 trận
- Jax19 trận—SoloQ: 46,0% · 844 trận
- Malphite15 trận—SoloQ: 51,0% · 461 trận
- Shen14 trận—SoloQ: 45,8% · 541 trận
- Rumble13 trận—SoloQ: 51,1% · 221 trận
- Zaahen12 trận—SoloQ: 50,3% · 441 trận
- Sion11 trận—SoloQ: 49,9% · 367 trận
- Aatrox10 trận—SoloQ: 52,3% · 650 trận
- Urgot10 trận—SoloQ: 51,7% · 400 trận
- Gragas9 trận—SoloQ: 47,4% · 348 trận
- Garen7 trận—SoloQ: 56,5% · 1.177 trận
- Fiora6 trận—SoloQ: 48,9% · 922 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 55,1% · 746 trận
- Wukong53 trận58,5%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 49,5% · 875 trận
- Jarvan IV46 trận69,6%chênh lệch +12,8 điểmSoloQ: 50,1% · 932 trận
- Vi40 trận55,0%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 52,2% · 452 trận
- Xin Zhao31 trận51,6%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 47,5% · 305 trận
- Nocturne21 trận—SoloQ: 51,6% · 318 trận
- Lee Sin14 trận—SoloQ: 52,2% · 1.202 trận
- Sejuani14 trận—SoloQ: 56,1% · 228 trận
- Sylas13 trận—SoloQ: 52,2% · 835 trận
- Lillia11 trận—SoloQ: 53,1% · 610 trận
- Maokai11 trận—SoloQ: 45,7% · 81 trận
- Skarner11 trận—SoloQ: 47,8% · 268 trận
- Pantheon10 trận—SoloQ: 50,8% · 65 trận
- Amumu9 trận—SoloQ: 52,0% · 102 trận
- Cho'Gath9 trận—SoloQ: 52,4% · 643 trận
- Trundle9 trận—SoloQ: 58,8% · 80 trận
- Cho'Gath8 trận—SoloQ: 52,4% · 643 trận
- Qiyana7 trận—SoloQ: 49,1% · 1.149 trận
- Graves6 trận—SoloQ: 56,8% · 762 trận
- Viego6 trận—SoloQ: 49,8% · 852 trận
- Hecarim5 trận—SoloQ: 49,0% · 907 trận
- Kha'Zix5 trận—SoloQ: 52,9% · 1.220 trận
- Syndra50 trận46,0%chênh lệch -10,0 điểmSoloQ: 53,4% · 1.200 trận
- Ahri41 trận63,4%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 51,8% · 1.302 trận
- Viktor36 trận52,8%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 50,5% · 977 trận
- Orianna34 trận55,9%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 51,6% · 405 trận
- Hwei23 trận—SoloQ: 51,5% · 509 trận
- Locke21 trận—SoloQ: 50,5% · 1.102 trận
- Aurora16 trận—SoloQ: 49,6% · 488 trận
- Akali14 trận—SoloQ: 55,7% · 689 trận
- LeBlanc14 trận—SoloQ: 53,4% · 700 trận
- Yone14 trận—SoloQ: 49,7% · 938 trận
- Ryze12 trận—SoloQ: 51,8% · 303 trận
- Sylas12 trận—SoloQ: 55,3% · 674 trận
- Galio10 trận—SoloQ: 52,6% · 464 trận
- Veigar9 trận—SoloQ: 49,3% · 274 trận
- Xerath9 trận—SoloQ: 44,6% · 392 trận
- Zed6 trận—SoloQ: 53,3% · 863 trận
- Yunara49 trận59,2%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 51,8% · 1.816 trận
- Kai'Sa40 trận55,0%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 52,0% · 1.741 trận
- Jinx34 trận50,0%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 47,3% · 1.381 trận
- Xayah28 trận—SoloQ: 47,1% · 654 trận
- Ashe26 trận—SoloQ: 52,1% · 535 trận
- Caitlyn26 trận—SoloQ: 54,1% · 1.315 trận
- Lucian26 trận—SoloQ: 54,9% · 799 trận
- Ezreal25 trận—SoloQ: 54,9% · 1.189 trận
- Jhin22 trận—SoloQ: 53,3% · 1.857 trận
- Sivir19 trận—SoloQ: 49,4% · 538 trận
- Zeri15 trận—SoloQ: 50,9% · 864 trận
- Tristana14 trận—SoloQ: 49,7% · 1.368 trận
- Varus10 trận—SoloQ: 53,8% · 407 trận
- Aphelios9 trận—SoloQ: 48,7% · 835 trận
- Kalista9 trận—SoloQ: 52,9% · 877 trận
- Twitch9 trận—SoloQ: 54,5% · 607 trận
- Draven6 trận—SoloQ: 50,6% · 695 trận
- Lulu42 trận61,9%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 49,5% · 1.668 trận
- Braum40 trận62,5%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 49,8% · 793 trận
- Nautilus33 trận42,4%chênh lệch -10,6 điểmSoloQ: 50,8% · 1.346 trận
- Milio32 trận56,3%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 54,8% · 735 trận
- Karma31 trận64,5%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 53,5% · 989 trận
- Rakan29 trận—SoloQ: 53,5% · 708 trận
- Seraphine25 trận—SoloQ: 49,7% · 551 trận
- Alistar23 trận—SoloQ: 49,5% · 881 trận
- Leona21 trận—SoloQ: 52,5% · 909 trận
- Thresh20 trận—SoloQ: 44,9% · 1.719 trận
- Nami17 trận—SoloQ: 53,2% · 1.242 trận
- Bard15 trận—SoloQ: 51,5% · 791 trận
- Rell14 trận—SoloQ: 52,0% · 821 trận
- Renata Glasc14 trận—SoloQ: 48,0% · 342 trận
- Yuumi11 trận—SoloQ: 56,3% · 597 trận
- Blitzcrank10 trận—SoloQ: 49,6% · 792 trận
- Janna7 trận—SoloQ: 49,2% · 1.375 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,0%22.741 lượt chọn trên 745.904cấm 3,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,3%340 lượt chọn trên 10.426cấm 5,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp5,2%116 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

