Maokai
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 5,4%được chọn trong 1.540 trên 28.543 trận
- Cấm
- 1,5%339 lượt cấm trên 23.109 trận, so với 0,1% ở soloQ
Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 963.871 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiDư Chấn, rồi Dead Man's Plate, Force of Nature và Protoplasm Harness: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 98% tướng hỗ trợ.FrontlineTeamfightCC
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,7%
- SoloQ
- 0,9%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,5%
- SoloQ
- 0,1%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,4 phút
- SoloQ
- 27,3 phút
- PhépTốc Biến + Hồi Máu thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 63%
- SoloQ
- 54%
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Dư Chấn, rồi Dead Man's Plate, Force of Nature và Protoplasm Harness: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Dead Man's Plate
Force of Nature
Protoplasm Harness
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 98% tướng hỗ trợ.
- Khống chế (CC)top2%1,9 · tướng hỗ trợ: 1
- Đánh teamfighttop5%59% · tướng hỗ trợ: 54%
- Chống chịu sát thươngtop15%829 · tướng hỗ trợ: 393
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- CC
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Map pressure
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 54 ở lane, 61 ở mid game và 66 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 83% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ288 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 61 trên 100 trong số tướng hỗ trợ395 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 66 trên 100 trong số tướng hỗ trợ487 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 22 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-80 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 17 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-138 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 66 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,3 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 85 trên 100 trong số tướng hỗ trợ829 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 95 trên 100 trong số tướng hỗ trợ59% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 15 trên 100 trong số tướng hỗ trợ13% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 62 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 62 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 98 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,9 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 53 trên 100 trong số tướng hỗ trợ10% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Sion25 trận—SoloQ: 45,0% · 249 trận
- K'Sante24 trận—SoloQ: 54,9% · 532 trận
- Ambessa23 trận—SoloQ: 52,2% · 452 trận
- Olaf21 trận—SoloQ: 46,3% · 365 trận
- Ornn21 trận—SoloQ: 45,6% · 318 trận
- Renekton20 trận—SoloQ: 50,5% · 469 trận
- Jax14 trận—SoloQ: 49,6% · 518 trận
- Malphite14 trận—SoloQ: 52,5% · 467 trận
- Yone14 trận—SoloQ: 51,7% · 673 trận
- Aatrox13 trận—SoloQ: 49,6% · 468 trận
- Rumble13 trận—SoloQ: 57,9% · 178 trận
- Zaahen12 trận—SoloQ: 48,8% · 297 trận
- Nasus11 trận—SoloQ: 47,8% · 347 trận
- Gwen10 trận—SoloQ: 52,2% · 245 trận
- Jayce10 trận—SoloQ: 54,2% · 561 trận
- Gnar9 trận—SoloQ: 51,5% · 365 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 51,5% · 503 trận
- Camille6 trận—SoloQ: 46,4% · 444 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 48,7% · 450 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 54,2% · 561 trận
- Wukong44 trận56,8%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 49,7% · 563 trận
- Jarvan IV29 trận—SoloQ: 54,5% · 574 trận
- Lee Sin28 trận—SoloQ: 52,1% · 1.250 trận
- Vi27 trận—SoloQ: 45,7% · 317 trận
- Lillia20 trận—SoloQ: 45,5% · 440 trận
- Nocturne17 trận—SoloQ: 53,4% · 176 trận
- Xin Zhao16 trận—SoloQ: 46,7% · 255 trận
- Sejuani14 trận—SoloQ: 46,4% · 140 trận
- Qiyana13 trận—SoloQ: 52,8% · 854 trận
- Sylas13 trận—SoloQ: 45,7% · 615 trận
- Cho'Gath12 trận—SoloQ: 45,3% · 395 trận
- Naafiri11 trận—SoloQ: 53,0% · 266 trận
- Skarner11 trận—SoloQ: 46,0% · 113 trận
- Jayce10 trận—SoloQ: 52,9% · 208 trận
- Pantheon10 trận—SoloQ: 57,6% · 99 trận
- Viego9 trận—SoloQ: 55,3% · 626 trận
- Elise5 trận—SoloQ: 51,5% · 400 trận
- Hecarim5 trận—SoloQ: 46,5% · 596 trận
- Kayn5 trận—SoloQ: 47,4% · 401 trận
- Kha'Zix5 trận—SoloQ: 53,7% · 622 trận
- Ahri29 trận—SoloQ: 49,7% · 666 trận
- Viktor29 trận—SoloQ: 49,3% · 771 trận
- Syndra27 trận—SoloQ: 49,7% · 735 trận
- Hwei21 trận—SoloQ: 46,8% · 357 trận
- Galio16 trận—SoloQ: 47,0% · 494 trận
- Locke15 trận—SoloQ: 51,2% · 681 trận
- LeBlanc14 trận—SoloQ: 49,3% · 450 trận
- Orianna14 trận—SoloQ: 54,0% · 339 trận
- Yone13 trận—SoloQ: 53,7% · 715 trận
- Aurora12 trận—SoloQ: 53,4% · 296 trận
- Lissandra11 trận—SoloQ: 49,7% · 441 trận
- Akali10 trận—SoloQ: 54,2% · 559 trận
- Ryze10 trận—SoloQ: 55,0% · 222 trận
- Cassiopeia9 trận—SoloQ: 44,6% · 148 trận
- Galio9 trận—SoloQ: 47,0% · 494 trận
- Zed8 trận—SoloQ: 48,9% · 515 trận
- Twisted Fate7 trận—SoloQ: 45,9% · 553 trận
- Sylas5 trận—SoloQ: 50,4% · 740 trận
- Jhin37 trận64,9%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 52,7% · 1.608 trận
- Kai'Sa35 trận62,9%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 51,3% · 1.499 trận
- Caitlyn33 trận48,5%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 51,3% · 764 trận
- Ezreal31 trận51,6%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 55,4% · 1.028 trận
- Xayah30 trận56,7%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 47,5% · 629 trận
- Yunara30 trận46,7%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 47,4% · 1.137 trận
- Jinx23 trận—SoloQ: 46,6% · 1.012 trận
- Lucian23 trận—SoloQ: 48,9% · 610 trận
- Tristana23 trận—SoloQ: 45,2% · 935 trận
- Sivir15 trận—SoloQ: 47,4% · 310 trận
- Ashe13 trận—SoloQ: 50,1% · 361 trận
- Zeri13 trận—SoloQ: 46,4% · 593 trận
- Aphelios12 trận—SoloQ: 50,5% · 800 trận
- Kalista11 trận—SoloQ: 50,4% · 538 trận
- Miss Fortune11 trận—SoloQ: 53,9% · 362 trận
- Nautilus39 trận61,5%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 53,7% · 927 trận
- Alistar34 trận52,9%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 48,3% · 814 trận
- Leona34 trận58,8%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 46,7% · 778 trận
- Thresh31 trận48,4%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 44,8% · 1.268 trận
- Rakan30 trận53,3%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 52,3% · 581 trận
- Rell29 trận—SoloQ: 49,6% · 558 trận
- Braum21 trận—SoloQ: 44,3% · 555 trận
- Lulu18 trận—SoloQ: 50,1% · 954 trận
- Milio16 trận—SoloQ: 46,9% · 426 trận
- Karma15 trận—SoloQ: 54,3% · 597 trận
- Seraphine15 trận—SoloQ: 42,8% · 360 trận
- Bard14 trận—SoloQ: 51,6% · 624 trận
- Poppy14 trận—SoloQ: 53,4% · 249 trận
- Pyke13 trận—SoloQ: 54,3% · 713 trận
- Yuumi13 trận—SoloQ: 52,7% · 442 trận
- Blitzcrank11 trận—SoloQ: 49,8% · 604 trận
- Nami10 trận—SoloQ: 50,0% · 534 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,9%16.478 lượt chọn trên 1.927.733cấm 0,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,7%287 lượt chọn trên 40.028cấm 1,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

