Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
6,9%Hạng 100 trên 173 tướng
Chọn
5,4%được chọn trong 1.540 trên 28.543 trận
Cấm
1,5%339 lượt cấm trên 23.109 trận, so với 0,1% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support52,7% từ 48,7% đến 56,6% trên 427 trậnSoloQ 50,1%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,4 phútsoloQ 27,3 phút

Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 963.871 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,7%
    SoloQ
    0,9%
    0,7% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,9% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,5%
    SoloQ
    0,1%
    Tỉ lệ cấm 1,5% ở nghiệp dư trên 15.385 trận, so với 0,1% ở soloQ trên 431.272 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,4 phút
    SoloQ
    27,3 phút
    Trung vị 29,4 phút ở nghiệp dư, so với 27,3 phút ở soloQ.
  • PhépTốc Biến + Hồi Máu thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
    Nghiệp dư
    63%
    SoloQ
    54%
    Được dùng trong 63% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Tốc Biến + Thiêu Đốt (54%).

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Dư Chấn, rồi Dead Man's Plate, Force of Nature và Protoplasm Harness: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcDư Chấn91% · 15.151
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt54% · 9.062
≠ Nghiệp dư: Tốc Biến + Hồi Máu thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt. 63% · 483 trận
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 88% · 57 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)4% · 4
4%số trận ở soloQ
  1. Dead Man's Plate
  2. Force of Nature
  3. Protoplasm Harness

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 98% tướng hỗ trợ.

  1. Khống chế (CC)top2%1,9 · tướng hỗ trợ: 1
  2. Đánh teamfighttop5%59% · tướng hỗ trợ: 54%
  3. Chống chịu sát thươngtop15%829 · tướng hỗ trợ: 393

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • Teamfight
  • CC

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Map pressure
  • Để đồng đội gánh kill
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít solo
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 54 ở lane, 61 ở mid game và 66 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

288+1 so với 288
395+53 so với 342
487+99 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Maokaitướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 83% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
4,3lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ288 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 61 trên 100 trong số tướng hỗ trợ395 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 66 trên 100 trong số tướng hỗ trợ487 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 22 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-80 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 17 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-138 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 66 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,3 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 85 trên 100 trong số tướng hỗ trợ829 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 95 trên 100 trong số tướng hỗ trợ59% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 15 trên 100 trong số tướng hỗ trợ13% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 62 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 62 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 98 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,9 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 53 trên 100 trong số tướng hỗ trợ10% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong56,8% · kỳ vọng 50,5% · 44 trận+6,4 điểmSoloQ +0,5
Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jhin64,9% · kỳ vọng 55,1% · 37 trận+9,8 điểmSoloQ +2,3
Kai'Sa62,9% · kỳ vọng 53,1% · 35 trận+9,7 điểmSoloQ +0,8
Xayah56,7% · kỳ vọng 51,6% · 30 trận+5,1 điểmSoloQ -0,6
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus61,5% · kỳ vọng 52,6% · 39 trận+8,9 điểmSoloQ +2,8
Leona58,8% · kỳ vọng 53,6% · 34 trận+5,2 điểmSoloQ -1,9
Alistar52,9% · kỳ vọng 51,2% · 34 trận+1,7 điểmSoloQ +0,5
Rakan53,3% · kỳ vọng 52,1% · 30 trận+1,3 điểmSoloQ +3,6

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong63,6% · kỳ vọng 54,9% · 33 trận+8,7 điểmSoloQ 0,0
Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ezreal60,0% · kỳ vọng 49,1% · 30 trận+10,9 điểmSoloQ +0,7
Tristana60,6% · kỳ vọng 52,4% · 33 trận+8,2 điểmSoloQ +0,8

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top20 tướng
  • Sion25 trận
    —SoloQ: 45,0% · 249 trận
  • K'Sante24 trận
    —SoloQ: 54,9% · 532 trận
  • Ambessa23 trận
    —SoloQ: 52,2% · 452 trận
  • Olaf21 trận
    —SoloQ: 46,3% · 365 trận
  • Ornn21 trận
    —SoloQ: 45,6% · 318 trận
Jungle20 tướng
  • Wukong44 trận
    56,8%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 49,7% · 563 trận
  • Jarvan IV29 trận
    —SoloQ: 54,5% · 574 trận
  • Lee Sin28 trận
    —SoloQ: 52,1% · 1.250 trận
  • Vi27 trận
    —SoloQ: 45,7% · 317 trận
  • Lillia20 trận
    —SoloQ: 45,5% · 440 trận
Mid18 tướng
  • Ahri29 trận
    —SoloQ: 49,7% · 666 trận
  • Viktor29 trận
    —SoloQ: 49,3% · 771 trận
  • Syndra27 trận
    —SoloQ: 49,7% · 735 trận
  • Hwei21 trận
    —SoloQ: 46,8% · 357 trận
  • Galio16 trận
    —SoloQ: 47,0% · 494 trận
ADC15 tướng
  • Jhin37 trận
    64,9%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 52,7% · 1.608 trận
  • Kai'Sa35 trận
    62,9%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 51,3% · 1.499 trận
  • Caitlyn33 trận
    48,5%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 51,3% · 764 trận
  • Ezreal31 trận
    51,6%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 55,4% · 1.028 trận
  • Xayah30 trận
    56,7%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 47,5% · 629 trận
Support17 tướng
  • Nautilus39 trận
    61,5%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 53,7% · 927 trận
  • Alistar34 trận
    52,9%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 48,3% · 814 trận
  • Leona34 trận
    58,8%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 46,7% · 778 trận
  • Thresh31 trận
    48,4%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 44,8% · 1.268 trận
  • Rakan30 trận
    53,3%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 52,3% · 581 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,9%16.478 lượt chọn trên 1.927.733cấm 0,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,7%287 lượt chọn trên 40.028cấm 1,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

5,8% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 1,2%G190 trận trên 7.271
  • 1,6%G2116 trận trên 7.272
  • 2,5%G3+74 trận trên 2.905
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 90 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.