Maokai
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 5,4%được chọn trong 1.494 trên 27.737 trận
- Cấm
- 1,5%333 lượt cấm trên 22.539 trận, so với 0,1% ở soloQ
Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Hollow Radiance, Unending Despair và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 100% tướng đường trên.FrontlineTeamfightĐể đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,8%
- SoloQ
- 0,2%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,5%
- SoloQ
- 0,1%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,7 phút
- SoloQ
- 27 phút
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Hollow Radiance, Unending Despair và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hollow Radiance
Unending Despair
Spirit Visage
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 100% tướng đường trên.
- Đánh teamfighttop1%63% · tướng đường trên: 53%
- Để đồng đội gánh killtop1%hạng 100 trên 100
- Khống chế (CC)top2%2,2 · tướng đường trên: 0,8
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
Không phải là
- Ít solo
- Ít damage
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 44 ở lane, 57 ở mid game và 45 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 98% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 44 trên 100 trong số tướng đường trên595 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 57 trên 100 trong số tướng đường trên899 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 45 trên 100 trong số tướng đường trên1.058 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 2 trên 100 trong số tướng đường trên-867 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 2 trên 100 trong số tướng đường trên-1.347 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường trên1.362 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 100 trên 100 trong số tướng đường trên63% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 2 trên 100 trong số tướng đường trên17% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 100 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 100 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường trên2,2 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 15 trên 100 trong số tướng đường trên17% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa23 trận—SoloQ: 43,8% · 105 trận
- Ornn23 trận—SoloQ: 41,4% · 87 trận
- Aatrox20 trận—SoloQ: 53,6% · 97 trận
- K'Sante20 trận—SoloQ: 54,1% · 109 trận
- Camille18 trận—SoloQ: 51,0% · 100 trận
- Shen18 trận—SoloQ: 47,1% · 68 trận
- Dr. Mundo17 trận—SoloQ: 47,5% · 80 trận
- Sion16 trận—SoloQ: 48,0% · 75 trận
- Mordekaiser15 trận—SoloQ: 55,4% · 65 trận
- Gwen14 trận—SoloQ: 46,6% · 73 trận
- Malphite14 trận—SoloQ: 47,2% · 163 trận
- Fiora13 trận—SoloQ: 50,5% · 97 trận
- Jax13 trận—SoloQ: 45,0% · 131 trận
- Nasus12 trận—SoloQ: 48,1% · 106 trận
- Olaf12 trận—SoloQ: 35,9% · 78 trận
- Renekton11 trận—SoloQ: 43,0% · 100 trận
- Yone11 trận—SoloQ: 44,3% · 185 trận
- Gnar8 trận—SoloQ: 42,4% · 92 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 53,3% · 107 trận
- Wukong41 trận48,8%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 47,7% · 130 trận
- Jarvan IV32 trận53,1%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 45,1% · 144 trận
- Lee Sin27 trận—SoloQ: 46,3% · 315 trận
- Vi22 trận—SoloQ: 55,0% · 100 trận
- Sylas21 trận—SoloQ: 52,4% · 164 trận
- Nocturne20 trận—SoloQ: 59,1% · 44 trận
- Xin Zhao20 trận—SoloQ: 45,6% · 57 trận
- Cho'Gath15 trận—SoloQ: 50,0% · 94 trận
- Pantheon14 trận—SoloQ: — · 23 trận
- Viego14 trận—SoloQ: 47,5% · 139 trận
- Lillia13 trận—SoloQ: 39,0% · 100 trận
- Graves10 trận—SoloQ: 46,7% · 152 trận
- Jayce10 trận—SoloQ: 53,8% · 39 trận
- Qiyana10 trận—SoloQ: 48,8% · 211 trận
- Naafiri9 trận—SoloQ: 55,7% · 70 trận
- Kha'Zix7 trận—SoloQ: 49,0% · 149 trận
- Nidalee7 trận—SoloQ: 46,5% · 144 trận
- Hecarim6 trận—SoloQ: 40,8% · 147 trận
- Talon5 trận—SoloQ: 51,2% · 127 trận
- Ahri36 trận47,2%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 48,9% · 186 trận
- Galio25 trận—SoloQ: 43,6% · 94 trận
- Orianna24 trận—SoloQ: 44,8% · 87 trận
- Sylas24 trận—SoloQ: 45,9% · 183 trận
- Syndra24 trận—SoloQ: 43,5% · 168 trận
- Viktor21 trận—SoloQ: 45,2% · 186 trận
- Hwei16 trận—SoloQ: 50,5% · 97 trận
- Akali15 trận—SoloQ: 46,0% · 161 trận
- Xerath15 trận—SoloQ: 47,1% · 70 trận
- Ryze14 trận—SoloQ: 62,0% · 50 trận
- Aurora13 trận—SoloQ: 53,8% · 78 trận
- Galio12 trận—SoloQ: 43,6% · 94 trận
- Lissandra10 trận—SoloQ: 44,4% · 90 trận
- Locke9 trận—SoloQ: 52,5% · 179 trận
- Vex9 trận—SoloQ: 51,7% · 60 trận
- LeBlanc8 trận—SoloQ: 52,0% · 127 trận
- Twisted Fate8 trận—SoloQ: 44,4% · 153 trận
- Yasuo8 trận—SoloQ: 52,5% · 122 trận
- Yone8 trận—SoloQ: 53,7% · 147 trận
- Zed8 trận—SoloQ: 51,5% · 134 trận
- Yunara45 trận35,6%chênh lệch -11,9 điểmSoloQ: 51,4% · 317 trận
- Caitlyn37 trận45,9%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 52,3% · 235 trận
- Kai'Sa32 trận50,0%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 48,9% · 352 trận
- Jhin30 trận53,3%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 50,5% · 402 trận
- Ezreal27 trận—SoloQ: 54,5% · 233 trận
- Ashe26 trận—SoloQ: 48,1% · 79 trận
- Jinx26 trận—SoloQ: 48,3% · 265 trận
- Sivir24 trận—SoloQ: 40,2% · 92 trận
- Xayah23 trận—SoloQ: 44,3% · 115 trận
- Lucian21 trận—SoloQ: 48,1% · 185 trận
- Miss Fortune21 trận—SoloQ: 55,0% · 80 trận
- Aphelios18 trận—SoloQ: 44,4% · 250 trận
- Tristana11 trận—SoloQ: 47,0% · 200 trận
- Varus11 trận—SoloQ: 42,9% · 49 trận
- Zeri11 trận—SoloQ: 47,1% · 155 trận
- Kalista7 trận—SoloQ: 51,0% · 102 trận
- Lulu45 trận48,9%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 44,7% · 273 trận
- Nautilus41 trận53,7%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 48,7% · 232 trận
- Braum35 trận54,3%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 48,4% · 153 trận
- Seraphine32 trận56,3%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 54,0% · 87 trận
- Leona31 trận41,9%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 44,1% · 152 trận
- Alistar24 trận—SoloQ: 49,2% · 179 trận
- Milio19 trận—SoloQ: 50,5% · 101 trận
- Rell19 trận—SoloQ: 45,2% · 104 trận
- Karma16 trận—SoloQ: 44,4% · 142 trận
- Thresh16 trận—SoloQ: 45,6% · 298 trận
- Yuumi16 trận—SoloQ: 49,2% · 122 trận
- Rakan15 trận—SoloQ: 50,5% · 111 trận
- Blitzcrank12 trận—SoloQ: 46,2% · 171 trận
- Bard11 trận—SoloQ: 53,6% · 125 trận
- Lux8 trận—SoloQ: 54,0% · 87 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,2%3.820 lượt chọn trên 1.903.323cấm 0,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,8%300 lượt chọn trên 38.304cấm 1,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

