Ezreal
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 11,3%được chọn trong 780 trên 6.927 trận
- Cấm
- 9,2%317 lượt cấm trên 3.431 trận, so với 3,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 6931 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 372.957 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Trinity Force, Manamune và Endless Hunger: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 96% xạ thủ.DamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lulu ở nghiệp dư: +19,7 điểm trên 56 trận, khoảng tin cậy trên 0.+19,7 điểm56 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,4%
- SoloQ
- 4,8%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 8,2%
- SoloQ
- 3,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 27,8 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Trinity Force, Manamune và Endless Hunger: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Trinity Force
Manamune
Endless Hunger
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 96% xạ thủ.
- Damage của độitop4%28% · xạ thủ: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Damage
- Poke
Giống các xạ thủ khác
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít CC
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 81 ở lane, 81 ở mid game và 88 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 57% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 81 trên 100 trong số xạ thủ585 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 81 trên 100 trong số xạ thủ1.041 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 88 trên 100 trong số xạ thủ1.611 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 64 trên 100 trong số xạ thủ+23 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 57 trên 100 trong số xạ thủ-48 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 60 trên 100 trong số xạ thủ390 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 38 trên 100 trong số xạ thủ55% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 62 trên 100 trong số xạ thủ19% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 51 trên 100 trong số xạ thủhạng 51 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 11 trên 100 trong số xạ thủ0,1 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 96 trên 100 trong số xạ thủ28% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lulu ở nghiệp dư: +19,7 điểm trên 56 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn60 trận53,3%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 45,4% · 1.078 trận
- Sion54 trận35,2%chênh lệch -12,4 điểmSoloQ: 44,7% · 734 trận
- Gnar45 trận57,8%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 46,7% · 865 trận
- K'Sante45 trận55,6%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 47,8% · 730 trận
- Ambessa39 trận38,5%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 50,2% · 968 trận
- Renekton38 trận36,8%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 50,0% · 1.030 trận
- Dr. Mundo33 trận69,7%chênh lệch +13,6 điểmSoloQ: 49,5% · 691 trận
- Olaf26 trận—SoloQ: 45,5% · 585 trận
- Camille25 trận—SoloQ: 45,1% · 1.189 trận
- Jax25 trận—SoloQ: 45,7% · 889 trận
- Malphite24 trận—SoloQ: 46,5% · 1.153 trận
- Shen23 trận—SoloQ: 43,5% · 798 trận
- Gwen22 trận—SoloQ: 46,9% · 458 trận
- Rumble22 trận—SoloQ: 46,0% · 352 trận
- Aatrox20 trận—SoloQ: 45,4% · 908 trận
- Yone17 trận—SoloQ: 46,8% · 1.471 trận
- Fiora9 trận—SoloQ: 41,4% · 1.050 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 48,0% · 1.030 trận
- Garen6 trận—SoloQ: 45,1% · 1.099 trận
- Malphite6 trận—SoloQ: 46,5% · 1.153 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 47,5% · 904 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 48,0% · 1.030 trận
- Jarvan IV107 trận49,5%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 49,8% · 1.623 trận
- Wukong86 trận54,7%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 45,0% · 1.370 trận
- Xin Zhao54 trận46,3%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 44,8% · 417 trận
- Vi53 trận43,4%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 48,4% · 733 trận
- Nocturne50 trận58,0%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 48,9% · 483 trận
- Qiyana30 trận46,7%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 46,2% · 1.898 trận
- Sejuani29 trận—SoloQ: 47,5% · 318 trận
- Maokai27 trận—SoloQ: 46,3% · 123 trận
- Skarner26 trận—SoloQ: 39,7% · 345 trận
- Lee Sin24 trận—SoloQ: 47,4% · 1.828 trận
- Pantheon21 trận—SoloQ: 46,8% · 109 trận
- Viego17 trận—SoloQ: 44,3% · 1.513 trận
- Cho'Gath14 trận—SoloQ: 47,4% · 970 trận
- Amumu12 trận—SoloQ: 45,9% · 196 trận
- Naafiri12 trận—SoloQ: 45,3% · 495 trận
- Kha'Zix11 trận—SoloQ: 46,0% · 1.806 trận
- Sylas9 trận—SoloQ: 45,4% · 1.170 trận
- Graves8 trận—SoloQ: 46,9% · 1.138 trận
- Cho'Gath6 trận—SoloQ: 47,4% · 970 trận
- Hecarim6 trận—SoloQ: 46,1% · 1.367 trận
- Ahri80 trận48,8%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 45,6% · 2.070 trận
- Syndra79 trận45,6%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 44,9% · 1.817 trận
- Viktor71 trận49,3%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 45,3% · 1.438 trận
- Orianna65 trận49,2%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 46,6% · 713 trận
- Hwei31 trận48,4%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 45,5% · 726 trận
- Xerath25 trận—SoloQ: 47,8% · 607 trận
- LeBlanc24 trận—SoloQ: 46,1% · 1.087 trận
- Lissandra22 trận—SoloQ: 45,0% · 756 trận
- Aurora21 trận—SoloQ: 46,1% · 694 trận
- Sylas21 trận—SoloQ: 45,6% · 1.137 trận
- Yone21 trận—SoloQ: 44,3% · 1.476 trận
- Ryze20 trận—SoloQ: 49,7% · 459 trận
- Akali19 trận—SoloQ: 47,8% · 1.061 trận
- Locke19 trận—SoloQ: 46,7% · 1.653 trận
- Anivia14 trận—SoloQ: 43,4% · 415 trận
- Galio14 trận—SoloQ: 43,4% · 761 trận
- Zed11 trận—SoloQ: 45,9% · 1.421 trận
- Yasuo8 trận—SoloQ: 44,1% · 1.470 trận
- Ekko7 trận—SoloQ: 48,1% · 1.213 trận
- Kassadin7 trận—SoloQ: 42,3% · 1.003 trận
- Galio6 trận—SoloQ: 43,4% · 761 trận
- Kai'Sa107 trận46,7%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 45,6% · 3.969 trận
- Caitlyn87 trận50,6%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 49,6% · 2.610 trận
- Sivir60 trận48,3%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 42,8% · 891 trận
- Yunara59 trận57,6%chênh lệch +11,1 điểmSoloQ: 46,5% · 2.589 trận
- Ashe55 trận54,5%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 47,0% · 929 trận
- Tristana49 trận46,9%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 44,2% · 2.197 trận
- Xayah44 trận50,0%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 44,6% · 968 trận
- Jhin43 trận39,5%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 45,2% · 3.327 trận
- Jinx34 trận41,2%chênh lệch -9,9 điểmSoloQ: 47,1% · 1.963 trận
- Lucian33 trận54,5%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 44,8% · 1.340 trận
- Varus17 trận—SoloQ: 46,2% · 679 trận
- Corki16 trận—SoloQ: 49,0% · 310 trận
- Miss Fortune16 trận—SoloQ: 49,6% · 683 trận
- Zeri15 trận—SoloQ: 48,0% · 1.073 trận
- Kalista13 trận—SoloQ: 42,4% · 1.209 trận
- Aphelios7 trận—SoloQ: 47,2% · 1.264 trận
- Nautilus81 trận40,7%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 46,7% · 2.505 trận
- Karma65 trận49,2%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 48,8% · 1.640 trận
- Rakan63 trận33,3%chênh lệch -13,0 điểmSoloQ: 42,3% · 1.119 trận
- Lulu56 trận71,4%chênh lệch +19,7 điểmSoloQ: 46,4% · 2.500 trận
- Rell53 trận43,4%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 41,0% · 1.173 trận
- Seraphine53 trận52,8%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 46,6% · 940 trận
- Leona51 trận56,9%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 46,4% · 1.394 trận
- Milio40 trận52,5%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 48,9% · 1.108 trận
- Braum38 trận39,5%chênh lệch -9,9 điểmSoloQ: 40,5% · 1.049 trận
- Nami28 trận—SoloQ: 46,5% · 2.249 trận
- Thresh26 trận—SoloQ: 42,7% · 2.753 trận
- Bard23 trận—SoloQ: 48,2% · 1.349 trận
- Janna18 trận—SoloQ: 45,8% · 2.025 trận
- Alistar17 trận—SoloQ: 41,0% · 1.094 trận
- Neeko17 trận—SoloQ: 50,7% · 292 trận
- Blitzcrank16 trận—SoloQ: 43,6% · 1.295 trận
- Pyke9 trận—SoloQ: 45,6% · 1.247 trận
- Senna6 trận—SoloQ: 46,5% · 1.155 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,8%35.646 lượt chọn trên 745.912cấm 3,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư5,4%561 lượt chọn trên 10.426cấm 8,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp10,6%238 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

