Aphelios
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 4,4%được chọn trong 308 trên 6.931 trận
- Cấm
- 5,5%188 lượt cấm trên 3.432 trận, so với 2,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 6931 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 372.957 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượngBuild
- Cách chơiSẵn Sàng Tấn Công, rồi The Collector, Infinity Edge và Lord Dominik's Regards: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 89% xạ thủ.DamagePoke
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,5%
- SoloQ
- 3,7%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,8%
- SoloQ
- 2,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,6 phút
- SoloQ
- 27,4 phút
- BuildStormrazor, Infinity Edge, Lord Dominik's Regards thay cho The Collector, Infinity Edge, Lord Dominik's Regards
- Nghiệp dư
- 30%
- SoloQ
- 23%
Chơi tướng này thế nào?
Sẵn Sàng Tấn Công, rồi The Collector, Infinity Edge và Lord Dominik's Regards: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
The Collector
Infinity Edge
Lord Dominik's Regards
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 89% xạ thủ.
- Damage của độitop11%27% · xạ thủ: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Damage
- Poke
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Tự gánh kill
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 54 ở lane, 31 ở mid game và 67 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 60% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 54 trên 100 trong số xạ thủ527 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 31 trên 100 trong số xạ thủ877 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 67 trên 100 trong số xạ thủ1.420 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 69 trên 100 trong số xạ thủ+64 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 60 trên 100 trong số xạ thủ+16 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 73 trên 100 trong số xạ thủ422 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 56 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 36 trên 100 trong số xạ thủ17% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 10 trên 100 trong số xạ thủhạng 10 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 44 trên 100 trong số xạ thủ0,5 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 89 trên 100 trong số xạ thủ27% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn33 trận42,4%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 45,6% · 843 trận
- Ambessa17 trận—SoloQ: 52,3% · 677 trận
- K'Sante15 trận—SoloQ: 51,1% · 542 trận
- Gnar14 trận—SoloQ: 50,5% · 671 trận
- Renekton13 trận—SoloQ: 48,5% · 844 trận
- Sion13 trận—SoloQ: 47,1% · 529 trận
- Malphite12 trận—SoloQ: 45,9% · 955 trận
- Dr. Mundo10 trận—SoloQ: 48,2% · 452 trận
- Camille9 trận—SoloQ: 51,3% · 835 trận
- Mordekaiser9 trận—SoloQ: 57,4% · 430 trận
- Shen9 trận—SoloQ: 48,9% · 661 trận
- Aatrox8 trận—SoloQ: 52,3% · 639 trận
- Jax8 trận—SoloQ: 47,1% · 726 trận
- Zaahen8 trận—SoloQ: 56,3% · 460 trận
- Gragas7 trận—SoloQ: 46,6% · 442 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 50,5% · 843 trận
- Fiora5 trận—SoloQ: 46,5% · 820 trận
- Yone5 trận—SoloQ: 49,1% · 1.162 trận
- Wukong35 trận48,6%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 49,4% · 994 trận
- Xin Zhao24 trận—SoloQ: 54,7% · 329 trận
- Jarvan IV18 trận—SoloQ: 48,1% · 1.147 trận
- Skarner17 trận—SoloQ: 50,9% · 326 trận
- Sejuani15 trận—SoloQ: 48,5% · 268 trận
- Trundle15 trận—SoloQ: 51,9% · 106 trận
- Nocturne14 trận—SoloQ: 52,3% · 354 trận
- Vi13 trận—SoloQ: 52,4% · 454 trận
- Cho'Gath12 trận—SoloQ: 49,0% · 734 trận
- Lillia9 trận—SoloQ: 51,1% · 758 trận
- Pantheon9 trận—SoloQ: 55,1% · 69 trận
- Kha'Zix8 trận—SoloQ: 50,9% · 1.419 trận
- Lee Sin8 trận—SoloQ: 51,1% · 1.326 trận
- Qiyana8 trận—SoloQ: 50,6% · 1.331 trận
- Shyvana8 trận—SoloQ: 49,4% · 593 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 49,0% · 734 trận
- Syndra35 trận54,3%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 46,2% · 1.483 trận
- Ahri23 trận—SoloQ: 50,2% · 1.540 trận
- Orianna20 trận—SoloQ: 49,2% · 589 trận
- Viktor20 trận—SoloQ: 52,5% · 1.178 trận
- Aurora14 trận—SoloQ: 52,1% · 562 trận
- Hwei14 trận—SoloQ: 50,1% · 593 trận
- Lissandra12 trận—SoloQ: 49,9% · 607 trận
- Locke11 trận—SoloQ: 47,9% · 1.242 trận
- Akali10 trận—SoloQ: 54,8% · 798 trận
- Xerath9 trận—SoloQ: 46,7% · 439 trận
- LeBlanc8 trận—SoloQ: 47,4% · 777 trận
- Anivia7 trận—SoloQ: 48,9% · 360 trận
- Aurelion Sol7 trận—SoloQ: 42,3% · 168 trận
- Cassiopeia7 trận—SoloQ: 48,5% · 270 trận
- Sylas7 trận—SoloQ: 48,9% · 830 trận
- Ekko5 trận—SoloQ: 49,3% · 900 trận
- Yunara52 trận44,2%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 49,7% · 3.011 trận
- Jinx36 trận58,3%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 48,8% · 2.600 trận
- Caitlyn33 trận48,5%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 49,2% · 1.719 trận
- Kai'Sa21 trận—SoloQ: 52,6% · 2.028 trận
- Ashe19 trận—SoloQ: 51,0% · 724 trận
- Xayah17 trận—SoloQ: 50,5% · 823 trận
- Tristana14 trận—SoloQ: 49,1% · 1.456 trận
- Sivir13 trận—SoloQ: 50,7% · 566 trận
- Lucian12 trận—SoloQ: 51,2% · 861 trận
- Varus11 trận—SoloQ: 47,2% · 508 trận
- Zeri11 trận—SoloQ: 51,9% · 1.115 trận
- Miss Fortune10 trận—SoloQ: 49,4% · 573 trận
- Ezreal7 trận—SoloQ: 52,8% · 1.264 trận
- Jhin7 trận—SoloQ: 50,5% · 2.394 trận
- Yasuo6 trận—SoloQ: 44,9% · 383 trận
- Kalista5 trận—SoloQ: 50,8% · 920 trận
- Lulu38 trận55,3%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 49,2% · 2.303 trận
- Braum24 trận—SoloQ: 45,8% · 1.019 trận
- Milio21 trận—SoloQ: 52,4% · 955 trận
- Nautilus20 trận—SoloQ: 50,3% · 1.525 trận
- Leona18 trận—SoloQ: 48,2% · 1.048 trận
- Seraphine18 trận—SoloQ: 52,1% · 702 trận
- Blitzcrank17 trận—SoloQ: 49,8% · 1.060 trận
- Thresh15 trận—SoloQ: 45,2% · 1.966 trận
- Karma14 trận—SoloQ: 50,4% · 1.164 trận
- Rakan13 trận—SoloQ: 50,4% · 811 trận
- Rell10 trận—SoloQ: 49,2% · 885 trận
- Soraka10 trận—SoloQ: 50,5% · 730 trận
- Bard8 trận—SoloQ: 48,1% · 913 trận
- Neeko8 trận—SoloQ: 47,8% · 207 trận
- Pyke8 trận—SoloQ: 48,3% · 779 trận
- Alistar7 trận—SoloQ: 47,1% · 841 trận
- Nami7 trận—SoloQ: 48,5% · 1.539 trận
- Janna5 trận—SoloQ: 50,2% · 1.625 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,7%27.433 lượt chọn trên 745.912cấm 2,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,5%256 lượt chọn trên 10.426cấm 5,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,0%23 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

