Hồ sơ tướng · ADC

Aphelios

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
9,9%Hạng 77 trên 173 tướng
Chọn
4,4%được chọn trong 308 trên 6.931 trận
Cấm
5,5%188 lượt cấm trên 3.432 trận, so với 2,6% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC50,2% từ 45,5% đến 54,8% trên 307 trậnSoloQ 49,6%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,6 phútsoloQ 27,4 phút

Nghiệp dư: 6931 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 372.957 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,5%
    SoloQ
    3,7%
    2,5% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 3,7% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,8%
    SoloQ
    2,6%
    Tỉ lệ cấm 5,8% ở nghiệp dư trên 2.100 trận, so với 2,6% ở soloQ trên 166.064 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,6 phút
    SoloQ
    27,4 phút
    Trung vị 28,6 phút ở nghiệp dư, so với 27,4 phút ở soloQ.
  • BuildStormrazor, Infinity Edge, Lord Dominik's Regards thay cho The Collector, Infinity Edge, Lord Dominik's Regards
    Nghiệp dư
    30%
    SoloQ
    23%
    Được dùng trong 30% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng The Collector, Infinity Edge, Lord Dominik's Regards (23%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Sẵn Sàng Tấn Công, rồi The Collector, Infinity Edge và Lord Dominik's Regards: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcSẵn Sàng Tấn Công81% · 22.719
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn69% · 19.541
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 77% · 44 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)23% · 3.527
23%số trận ở soloQ
  1. The Collector
  2. Infinity Edge
  3. Lord Dominik's Regards
≠ Nghiệp dư: Stormrazor, Infinity Edge, Lord Dominik's Regards thay cho The Collector, Infinity Edge, Lord Dominik's Regards. 30% · 234 trận

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 89% xạ thủ.

  1. Damage của độitop11%27% · xạ thủ: 23%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • Damage
  • Poke

Giống các xạ thủ khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Tự gánh kill

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 54 ở lane, 31 ở mid game và 67 ở late game, trên 100 xạ thủ.

527+3 so với 525
877-39 so với 915
1.420+54 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Apheliosxạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 60% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 54 trên 100 trong số xạ thủ527 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 31 trên 100 trong số xạ thủ877 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 67 trên 100 trong số xạ thủ1.420 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 69 trên 100 trong số xạ thủ+64 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 60 trên 100 trong số xạ thủ+16 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 73 trên 100 trong số xạ thủ422 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 56 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 36 trên 100 trong số xạ thủ17% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 10 trên 100 trong số xạ thủhạng 10 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 44 trên 100 trong số xạ thủ0,5 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 89 trên 100 trong số xạ thủ27% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra54,3% · kỳ vọng 49,9% · 35 trận+4,4 điểmSoloQ -2,5
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jinx58,3% · kỳ vọng 52,5% · 36 trận+5,8 điểmSoloQ +0,6
Caitlyn48,5% · kỳ vọng 48,3% · 33 trận+0,2 điểmSoloQ -1,6
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu55,3% · kỳ vọng 53,2% · 38 trận+2,0 điểmSoloQ -0,2

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu49,0% · kỳ vọng 47,1% · 49 trận+1,9 điểmSoloQ -0,8

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top18 tướng
  • Ornn33 trận
    42,4%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 45,6% · 843 trận
  • Ambessa17 trận
    —SoloQ: 52,3% · 677 trận
  • K'Sante15 trận
    —SoloQ: 51,1% · 542 trận
  • Gnar14 trận
    —SoloQ: 50,5% · 671 trận
  • Renekton13 trận
    —SoloQ: 48,5% · 844 trận
Jungle16 tướng
  • Wukong35 trận
    48,6%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 49,4% · 994 trận
  • Xin Zhao24 trận
    —SoloQ: 54,7% · 329 trận
  • Jarvan IV18 trận
    —SoloQ: 48,1% · 1.147 trận
  • Skarner17 trận
    —SoloQ: 50,9% · 326 trận
  • Sejuani15 trận
    —SoloQ: 48,5% · 268 trận
Mid16 tướng
  • Syndra35 trận
    54,3%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 46,2% · 1.483 trận
  • Ahri23 trận
    —SoloQ: 50,2% · 1.540 trận
  • Orianna20 trận
    —SoloQ: 49,2% · 589 trận
  • Viktor20 trận
    —SoloQ: 52,5% · 1.178 trận
  • Aurora14 trận
    —SoloQ: 52,1% · 562 trận
ADC16 tướng
  • Yunara52 trận
    44,2%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 49,7% · 3.011 trận
  • Jinx36 trận
    58,3%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 48,8% · 2.600 trận
  • Caitlyn33 trận
    48,5%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 49,2% · 1.719 trận
  • Kai'Sa21 trận
    —SoloQ: 52,6% · 2.028 trận
  • Ashe19 trận
    —SoloQ: 51,0% · 724 trận
Support18 tướng
  • Lulu38 trận
    55,3%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 49,2% · 2.303 trận
  • Braum24 trận
    —SoloQ: 45,8% · 1.019 trận
  • Milio21 trận
    —SoloQ: 52,4% · 955 trận
  • Nautilus20 trận
    —SoloQ: 50,3% · 1.525 trận
  • Leona18 trận
    —SoloQ: 48,2% · 1.048 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+3,7%27.433 lượt chọn trên 745.912cấm 2,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư2,5%256 lượt chọn trên 10.426cấm 5,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp1,0%23 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

13,8% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 3,5%G173 trận trên 2.112
  • 4,7%G2100 trận trên 2.112
  • 6,3%G3+43 trận trên 679
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 73 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.