Corki
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 4,5%được chọn trong 1.238 trên 27.820 trận
- Cấm
- 1,4%319 lượt cấm trên 22.616 trận, so với 0,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Essence Reaver, The Collector và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 87% xạ thủ.DamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Braum ở nghiệp dư: +14,2 điểm trên 78 trận, khoảng tin cậy trên 0.+14,2 điểm78 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,8%
- SoloQ
- 1,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,6%
- SoloQ
- 0,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 27,2 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Essence Reaver, The Collector và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Essence Reaver
The Collector
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 87% xạ thủ.
- Damage của độitop13%26% · xạ thủ: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Damage
- Poke
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít CC
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 64 ở lane, 59 ở mid game và 59 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 68% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 64 trên 100 trong số xạ thủ538 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 59 trên 100 trong số xạ thủ953 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 59 trên 100 trong số xạ thủ1.411 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 60 trên 100 trong số xạ thủ-1 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 68 trên 100 trong số xạ thủ+38 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 71 trên 100 trong số xạ thủ418 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 75 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 35 trên 100 trong số xạ thủ17% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 33 trên 100 trong số xạ thủhạng 33 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 6 trên 100 trong số xạ thủ0,1 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 87 trên 100 trong số xạ thủ26% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Braum ở nghiệp dư: +14,2 điểm trên 78 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Sion62 trận41,9%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 48,6% · 422 trận
- K'Sante59 trận59,3%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 54,3% · 790 trận
- Ambessa56 trận42,9%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 50,1% · 743 trận
- Ornn55 trận52,7%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 44,8% · 449 trận
- Aatrox44 trận50,0%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 47,6% · 699 trận
- Gnar35 trận40,0%chênh lệch -10,8 điểmSoloQ: 48,2% · 502 trận
- Malphite35 trận54,3%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 47,3% · 811 trận
- Renekton33 trận48,5%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 52,0% · 712 trận
- Yone33 trận51,5%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 50,4% · 1.096 trận
- Mordekaiser32 trận43,8%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 47,2% · 373 trận
- Jax28 trận—SoloQ: 51,7% · 867 trận
- Zaahen27 trận—SoloQ: 50,6% · 429 trận
- Gragas25 trận—SoloQ: 47,4% · 390 trận
- Nasus24 trận—SoloQ: 44,8% · 417 trận
- Olaf24 trận—SoloQ: 53,2% · 562 trận
- Camille23 trận—SoloQ: 47,8% · 707 trận
- Irelia14 trận—SoloQ: 51,0% · 622 trận
- Jayce12 trận—SoloQ: 51,2% · 1.018 trận
- Fiora9 trận—SoloQ: 47,0% · 730 trận
- Gangplank7 trận—SoloQ: 48,9% · 664 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 49,8% · 639 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 49,8% · 639 trận
- Jarvan IV102 trận52,0%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 52,0% · 1.041 trận
- Wukong87 trận48,3%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 50,9% · 793 trận
- Lee Sin57 trận38,6%chênh lệch -11,0 điểmSoloQ: 50,2% · 2.066 trận
- Vi51 trận49,0%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 53,8% · 532 trận
- Sylas49 trận61,2%chênh lệch +13,0 điểmSoloQ: 49,7% · 944 trận
- Xin Zhao44 trận45,5%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 48,9% · 409 trận
- Nocturne41 trận53,7%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 49,5% · 289 trận
- Viego32 trận68,8%chênh lệch +18,5 điểmSoloQ: 52,9% · 929 trận
- Lillia31 trận51,6%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 45,3% · 590 trận
- Cho'Gath28 trận—SoloQ: 47,6% · 594 trận
- Naafiri26 trận—SoloQ: 46,2% · 416 trận
- Pantheon25 trận—SoloQ: 50,8% · 130 trận
- Qiyana25 trận—SoloQ: 46,6% · 1.231 trận
- Skarner21 trận—SoloQ: 54,1% · 194 trận
- Sejuani19 trận—SoloQ: 52,5% · 198 trận
- Graves16 trận—SoloQ: 51,9% · 1.001 trận
- Elise15 trận—SoloQ: 48,3% · 590 trận
- Kha'Zix14 trận—SoloQ: 49,0% · 936 trận
- Nidalee13 trận—SoloQ: 48,0% · 811 trận
- Hecarim11 trận—SoloQ: 53,3% · 901 trận
- Cho'Gath6 trận—SoloQ: 47,6% · 594 trận
- Talon5 trận—SoloQ: 49,2% · 1.018 trận
- Viktor86 trận53,5%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 52,4% · 1.143 trận
- Syndra75 trận49,3%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 49,0% · 1.241 trận
- Ahri74 trận43,2%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 47,7% · 1.098 trận
- Orianna61 trận57,4%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 49,5% · 531 trận
- Lissandra42 trận59,5%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 48,8% · 572 trận
- Hwei36 trận55,6%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 50,2% · 506 trận
- Sylas33 trận48,5%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 52,7% · 1.024 trận
- Akali32 trận28,1%chênh lệch -20,9 điểmSoloQ: 50,4% · 808 trận
- Aurora31 trận51,6%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 47,3% · 499 trận
- Locke27 trận—SoloQ: 49,2% · 1.088 trận
- Yone26 trận—SoloQ: 49,9% · 1.004 trận
- Ryze25 trận—SoloQ: 54,1% · 392 trận
- Twisted Fate23 trận—SoloQ: 45,6% · 956 trận
- Xerath23 trận—SoloQ: 51,3% · 384 trận
- LeBlanc22 trận—SoloQ: 49,4% · 656 trận
- Galio18 trận—SoloQ: 49,6% · 732 trận
- Galio17 trận—SoloQ: 49,6% · 732 trận
- Yasuo17 trận—SoloQ: 49,5% · 1.039 trận
- Zed14 trận—SoloQ: 47,3% · 829 trận
- Ekko8 trận—SoloQ: 51,5% · 594 trận
- Yunara125 trận43,2%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 49,0% · 2.011 trận
- Tristana100 trận42,0%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 50,9% · 3.317 trận
- Kai'Sa81 trận55,6%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 50,5% · 2.416 trận
- Lucian72 trận51,4%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 48,5% · 1.242 trận
- Ezreal63 trận49,2%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 50,3% · 1.174 trận
- Xayah61 trận55,7%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 49,2% · 705 trận
- Caitlyn58 trận55,2%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 46,3% · 971 trận
- Jhin56 trận42,9%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 48,1% · 2.481 trận
- Jinx43 trận62,8%chênh lệch +15,3 điểmSoloQ: 46,5% · 1.270 trận
- Sivir38 trận47,4%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 49,7% · 388 trận
- Ashe36 trận50,0%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 49,8% · 404 trận
- Miss Fortune30 trận56,7%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 53,7% · 605 trận
- Zeri28 trận—SoloQ: 47,2% · 780 trận
- Aphelios26 trận—SoloQ: 51,8% · 1.126 trận
- Varus23 trận—SoloQ: 48,8% · 334 trận
- Kalista21 trận—SoloQ: 53,5% · 867 trận
- Twitch9 trận—SoloQ: 49,3% · 450 trận
- Draven7 trận—SoloQ: 46,1% · 759 trận
- Lulu99 trận37,4%chênh lệch -14,4 điểmSoloQ: 49,1% · 1.843 trận
- Braum78 trận61,5%chênh lệch +14,2 điểmSoloQ: 50,9% · 909 trận
- Nautilus77 trận44,2%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 51,4% · 1.678 trận
- Leona75 trận53,3%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 47,9% · 1.140 trận
- Milio65 trận46,2%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 51,5% · 598 trận
- Rakan57 trận50,9%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 48,1% · 804 trận
- Alistar49 trận46,9%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 50,5% · 1.264 trận
- Rell47 trận44,7%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 48,5% · 948 trận
- Seraphine47 trận55,3%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 47,2% · 540 trận
- Thresh47 trận55,3%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 48,7% · 1.952 trận
- Blitzcrank37 trận37,8%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 47,8% · 1.020 trận
- Karma33 trận69,7%chênh lệch +17,8 điểmSoloQ: 48,4% · 774 trận
- Yuumi31 trận48,4%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 50,8% · 729 trận
- Neeko26 trận—SoloQ: 48,7% · 261 trận
- Bard21 trận—SoloQ: 49,6% · 838 trận
- Nami19 trận—SoloQ: 47,1% · 796 trận
- Pyke9 trận—SoloQ: 50,8% · 786 trận
- Janna5 trận—SoloQ: 46,6% · 790 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,3%24.536 lượt chọn trên 1.903.339cấm 0,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,8%672 lượt chọn trên 38.304cấm 1,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp3,1%70 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

