Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
5,9%Hạng 117 trên 173 tướng
Chọn
4,5%được chọn trong 1.238 trên 27.820 trận
Cấm
1,4%319 lượt cấm trên 22.616 trận, so với 0,3% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC49,3% từ 46,7% đến 51,9% trên 976 trậnSoloQ 49,2%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,3 phútsoloQ 27,2 phút

Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,8%
    SoloQ
    1,3%
    1,8% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,3% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,6%
    SoloQ
    0,3%
    Tỉ lệ cấm 1,6% ở nghiệp dư trên 14.779 trận, so với 0,3% ở soloQ trên 419.060 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,3 phút
    SoloQ
    27,2 phút
    Trung vị 29,3 phút ở nghiệp dư, so với 27,2 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Essence Reaver, The Collector và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục91% · 23.004
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn54% · 13.745
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 92% · 143 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)26% · 3.825
26%số trận ở soloQ
  1. Essence Reaver
  2. The Collector
  3. Infinity Edge
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 87% xạ thủ.

  1. Damage của độitop13%26% · xạ thủ: 23%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • Damage
  • Poke

Giống các xạ thủ khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill

Không phải là

  • Ít CC

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 64 ở lane, 59 ở mid game và 59 ở late game, trên 100 xạ thủ.

538+13 so với 525
953+38 so với 915
1.411+45 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Corkixạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 68% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 64 trên 100 trong số xạ thủ538 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 59 trên 100 trong số xạ thủ953 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 59 trên 100 trong số xạ thủ1.411 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 60 trên 100 trong số xạ thủ-1 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 68 trên 100 trong số xạ thủ+38 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 71 trên 100 trong số xạ thủ418 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 75 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 35 trên 100 trong số xạ thủ17% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 33 trên 100 trong số xạ thủhạng 33 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 6 trên 100 trong số xạ thủ0,1 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 87 trên 100 trong số xạ thủ26% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Braum ở nghiệp dư: +14,2 điểm trên 78 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
K'Sante59,3% · kỳ vọng 51,4% · 59 trận+7,9 điểmSoloQ +3,0
Ornn52,7% · kỳ vọng 48,9% · 55 trận+3,8 điểmSoloQ -3,6
Malphite54,3% · kỳ vọng 49,8% · 35 trận+4,5 điểmSoloQ -0,8
Aatrox50,0% · kỳ vọng 48,2% · 44 trận+1,8 điểmSoloQ -2,2
Yone51,5% · kỳ vọng 49,7% · 33 trận+1,8 điểmSoloQ +1,0
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Viego68,8% · kỳ vọng 50,2% · 32 trận+18,5 điểmSoloQ +2,3
Sylas61,2% · kỳ vọng 48,3% · 49 trận+13,0 điểmSoloQ +0,7
Jarvan IV52,0% · kỳ vọng 50,8% · 102 trận+1,2 điểmSoloQ +1,7
Wukong48,3% · kỳ vọng 46,9% · 87 trận+1,4 điểmSoloQ +2,5
Lillia51,6% · kỳ vọng 45,8% · 31 trận+5,8 điểmSoloQ -3,1
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Lissandra59,5% · kỳ vọng 50,7% · 42 trận+8,8 điểmSoloQ +0,6
Viktor53,5% · kỳ vọng 48,8% · 86 trận+4,7 điểmSoloQ +2,1
Orianna57,4% · kỳ vọng 51,4% · 61 trận+5,9 điểmSoloQ -1,5
Hwei55,6% · kỳ vọng 48,1% · 36 trận+7,5 điểmSoloQ +1,5
Syndra49,3% · kỳ vọng 48,6% · 75 trận+0,8 điểmSoloQ +0,3
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jinx62,8% · kỳ vọng 47,5% · 43 trận+15,3 điểmSoloQ -1,3
Xayah55,7% · kỳ vọng 48,2% · 61 trận+7,6 điểmSoloQ +1,9
Caitlyn55,2% · kỳ vọng 47,4% · 58 trận+7,8 điểmSoloQ -4,2
Kai'Sa55,6% · kỳ vọng 49,7% · 81 trận+5,8 điểmSoloQ +0,8
Miss Fortune56,7% · kỳ vọng 50,0% · 30 trận+6,6 điểmSoloQ +3,4
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Braum61,5% · kỳ vọng 47,3% · 78 trận+14,2 điểmSoloQ +3,5
Karma69,7% · kỳ vọng 51,9% · 33 trận+17,8 điểmSoloQ -2,4
Thresh55,3% · kỳ vọng 47,9% · 47 trận+7,4 điểmSoloQ +1,8
Seraphine55,3% · kỳ vọng 48,2% · 47 trận+7,1 điểmSoloQ -2,8
Leona53,3% · kỳ vọng 50,4% · 75 trận+3,0 điểmSoloQ +0,2

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ambessa61,4% · kỳ vọng 49,8% · 44 trận+11,6 điểmSoloQ -4,2
Ornn60,0% · kỳ vọng 49,7% · 50 trận+10,3 điểmSoloQ -1,2
Dr. Mundo52,9% · kỳ vọng 46,3% · 34 trận+6,7 điểmSoloQ -4,4
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV58,9% · kỳ vọng 47,8% · 73 trận+11,1 điểmSoloQ -0,6
Lee Sin51,2% · kỳ vọng 49,0% · 84 trận+2,2 điểmSoloQ -0,2
Lillia58,1% · kỳ vọng 52,8% · 31 trận+5,3 điểmSoloQ +0,4
Viego48,4% · kỳ vọng 48,3% · 31 trận+0,1 điểmSoloQ -2,2
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor56,6% · kỳ vọng 49,8% · 76 trận+6,8 điểmSoloQ -2,4
Hwei60,0% · kỳ vọng 50,5% · 40 trận+9,5 điểmSoloQ +2,3
Ahri53,9% · kỳ vọng 51,4% · 76 trận+2,6 điểmSoloQ -1,4
Sylas55,9% · kỳ vọng 49,1% · 34 trận+6,7 điểmSoloQ +1,9
Galio50,0% · kỳ vọng 48,4% · 34 trận+1,6 điểmSoloQ -2,4
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nami51,1% · kỳ vọng 46,3% · 131 trận+4,8 điểmSoloQ +0,9
Thresh56,9% · kỳ vọng 50,7% · 58 trận+6,2 điểmSoloQ -1,0
Leona50,0% · kỳ vọng 48,2% · 88 trận+1,8 điểmSoloQ -0,7
Blitzcrank52,2% · kỳ vọng 50,9% · 67 trận+1,3 điểmSoloQ -0,6
Rakan51,2% · kỳ vọng 50,1% · 43 trận+1,1 điểmSoloQ +1,3

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top22 tướng
  • Sion62 trận
    41,9%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 48,6% · 422 trận
  • K'Sante59 trận
    59,3%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 54,3% · 790 trận
  • Ambessa56 trận
    42,9%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 50,1% · 743 trận
  • Ornn55 trận
    52,7%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 44,8% · 449 trận
  • Aatrox44 trận
    50,0%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 47,6% · 699 trận
Jungle22 tướng
  • Jarvan IV102 trận
    52,0%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 52,0% · 1.041 trận
  • Wukong87 trận
    48,3%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 50,9% · 793 trận
  • Lee Sin57 trận
    38,6%chênh lệch -11,0 điểmSoloQ: 50,2% · 2.066 trận
  • Vi51 trận
    49,0%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 53,8% · 532 trận
  • Sylas49 trận
    61,2%chênh lệch +13,0 điểmSoloQ: 49,7% · 944 trận
Mid20 tướng
  • Viktor86 trận
    53,5%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 52,4% · 1.143 trận
  • Syndra75 trận
    49,3%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 49,0% · 1.241 trận
  • Ahri74 trận
    43,2%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 47,7% · 1.098 trận
  • Orianna61 trận
    57,4%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 49,5% · 531 trận
  • Lissandra42 trận
    59,5%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 48,8% · 572 trận
ADC18 tướng
  • Yunara125 trận
    43,2%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 49,0% · 2.011 trận
  • Tristana100 trận
    42,0%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 50,9% · 3.317 trận
  • Kai'Sa81 trận
    55,6%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 50,5% · 2.416 trận
  • Lucian72 trận
    51,4%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 48,5% · 1.242 trận
  • Ezreal63 trận
    49,2%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 50,3% · 1.174 trận
Support18 tướng
  • Lulu99 trận
    37,4%chênh lệch -14,4 điểmSoloQ: 49,1% · 1.843 trận
  • Braum78 trận
    61,5%chênh lệch +14,2 điểmSoloQ: 50,9% · 909 trận
  • Nautilus77 trận
    44,2%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 51,4% · 1.678 trận
  • Leona75 trận
    53,3%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 47,9% · 1.140 trận
  • Milio65 trận
    46,2%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 51,5% · 598 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,3%24.536 lượt chọn trên 1.903.339cấm 0,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư1,8%672 lượt chọn trên 38.304cấm 1,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp3,1%70 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

5,8% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 3,0%G1214 trận trên 7.056
  • 3,7%G2264 trận trên 7.057
  • 5,3%G3+148 trận trên 2.809
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 214 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.