Corki
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 4,5%được chọn trong 805 trên 18.027 trận
- Cấm
- 1,2%200 lượt cấm trên 17.094 trận, so với 0,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 337.103 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Essence Reaver, The Collector và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 87% xạ thủ.DamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Viktor ở nghiệp dư: +14,6 điểm trên 40 trận, khoảng tin cậy trên 0.+14,6 điểm40 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,6%
- SoloQ
- 1,8%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,4%
- SoloQ
- 0,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29 phút
- SoloQ
- 26,1 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Essence Reaver, The Collector và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Essence Reaver
The Collector
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 87% xạ thủ.
- Damage của độitop13%26% · xạ thủ: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Damage
- Poke
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít CC
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 64 ở lane, 59 ở mid game và 59 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 68% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 64 trên 100 trong số xạ thủ538 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 59 trên 100 trong số xạ thủ953 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 59 trên 100 trong số xạ thủ1.411 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 60 trên 100 trong số xạ thủ-1 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 68 trên 100 trong số xạ thủ+38 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 71 trên 100 trong số xạ thủ418 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 75 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 35 trên 100 trong số xạ thủ17% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 33 trên 100 trong số xạ thủhạng 33 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 6 trên 100 trong số xạ thủ0,1 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 87 trên 100 trong số xạ thủ26% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Viktor ở nghiệp dư: +14,6 điểm trên 40 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante38 trận52,6%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 54,0% · 537 trận
- Sion36 trận44,4%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 52,6% · 196 trận
- Ambessa28 trận—SoloQ: 49,4% · 439 trận
- Ornn27 trận—SoloQ: 42,9% · 77 trận
- Aatrox25 trận—SoloQ: 49,5% · 370 trận
- Malphite25 trận—SoloQ: 47,5% · 387 trận
- Jax23 trận—SoloQ: 53,5% · 523 trận
- Yone23 trận—SoloQ: 50,3% · 573 trận
- Gnar21 trận—SoloQ: 48,0% · 244 trận
- Renekton21 trận—SoloQ: 49,7% · 334 trận
- Mordekaiser20 trận—SoloQ: 44,1% · 136 trận
- Nasus19 trận—SoloQ: 41,7% · 199 trận
- Gragas14 trận—SoloQ: 51,4% · 185 trận
- Zaahen14 trận—SoloQ: 52,5% · 183 trận
- Olaf13 trận—SoloQ: 53,4% · 337 trận
- Camille11 trận—SoloQ: 48,7% · 308 trận
- Irelia10 trận—SoloQ: 48,7% · 359 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 51,9% · 678 trận
- Fiora7 trận—SoloQ: 49,7% · 354 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 47,7% · 392 trận
- Lee Sin51 trận37,3%chênh lệch -12,3 điểmSoloQ: 50,0% · 1.425 trận
- Jarvan IV50 trận52,0%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 56,1% · 469 trận
- Sylas38 trận57,9%chênh lệch +10,4 điểmSoloQ: 51,7% · 536 trận
- Wukong35 trận40,0%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 55,2% · 270 trận
- Vi34 trận47,1%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 52,6% · 350 trận
- Xin Zhao29 trận—SoloQ: 48,4% · 254 trận
- Nocturne26 trận—SoloQ: 50,4% · 131 trận
- Viego22 trận—SoloQ: 53,6% · 440 trận
- Lillia21 trận—SoloQ: 45,5% · 275 trận
- Naafiri19 trận—SoloQ: 48,2% · 249 trận
- Cho'Gath16 trận—SoloQ: 51,7% · 261 trận
- Qiyana14 trận—SoloQ: 45,2% · 661 trận
- Sejuani13 trận—SoloQ: 53,0% · 66 trận
- Graves11 trận—SoloQ: 52,3% · 491 trận
- Kha'Zix11 trận—SoloQ: 49,5% · 382 trận
- Nidalee11 trận—SoloQ: 46,9% · 633 trận
- Hecarim9 trận—SoloQ: 54,5% · 437 trận
- Elise7 trận—SoloQ: 52,1% · 280 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 51,5% · 274 trận
- Syndra42 trận33,3%chênh lệch -14,6 điểmSoloQ: 50,9% · 576 trận
- Viktor40 trận62,5%chênh lệch +14,6 điểmSoloQ: 55,8% · 604 trận
- Ahri34 trận44,1%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 48,4% · 384 trận
- Lissandra33 trận57,6%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 50,0% · 328 trận
- Orianna28 trận—SoloQ: 51,0% · 294 trận
- Sylas22 trận—SoloQ: 53,5% · 608 trận
- Akali21 trận—SoloQ: 50,1% · 461 trận
- Twisted Fate18 trận—SoloQ: 46,3% · 652 trận
- Hwei17 trận—SoloQ: 51,9% · 243 trận
- Yone17 trận—SoloQ: 52,4% · 489 trận
- LeBlanc16 trận—SoloQ: 49,7% · 346 trận
- Xerath16 trận—SoloQ: 52,5% · 179 trận
- Locke15 trận—SoloQ: 50,0% · 560 trận
- Aurora14 trận—SoloQ: 47,2% · 250 trận
- Galio14 trận—SoloQ: 49,9% · 451 trận
- Galio13 trận—SoloQ: 49,9% · 451 trận
- Zed12 trận—SoloQ: 45,9% · 368 trận
- Yasuo9 trận—SoloQ: 50,9% · 497 trận
- Yunara73 trận46,6%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 49,5% · 1.041 trận
- Kai'Sa52 trận57,7%chênh lệch +10,0 điểmSoloQ: 49,3% · 1.427 trận
- Lucian51 trận52,9%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 49,1% · 693 trận
- Tristana50 trận42,0%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 52,4% · 1.866 trận
- Ezreal36 trận47,2%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 51,2% · 647 trận
- Jhin36 trận44,4%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 48,2% · 1.419 trận
- Caitlyn34 trận50,0%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 47,8% · 464 trận
- Xayah30 trận56,7%chênh lệch +10,0 điểmSoloQ: 45,8% · 395 trận
- Miss Fortune25 trận—SoloQ: 50,8% · 331 trận
- Jinx23 trận—SoloQ: 48,3% · 497 trận
- Aphelios22 trận—SoloQ: 51,2% · 722 trận
- Ashe21 trận—SoloQ: 48,6% · 144 trận
- Sivir21 trận—SoloQ: 50,0% · 132 trận
- Zeri21 trận—SoloQ: 47,3% · 423 trận
- Varus15 trận—SoloQ: 48,6% · 144 trận
- Kalista12 trận—SoloQ: 55,6% · 493 trận
- Draven7 trận—SoloQ: 49,0% · 294 trận
- Lulu56 trận44,6%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 48,9% · 994 trận
- Leona50 trận46,0%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 47,4% · 570 trận
- Nautilus48 trận41,7%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 50,5% · 923 trận
- Braum46 trận56,5%chênh lệch +10,9 điểmSoloQ: 49,7% · 469 trận
- Milio34 trận47,1%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 50,0% · 218 trận
- Thresh34 trận47,1%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 50,1% · 936 trận
- Seraphine33 trận51,5%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 46,4% · 220 trận
- Blitzcrank30 trận36,7%chênh lệch -11,0 điểmSoloQ: 47,7% · 589 trận
- Rakan29 trận—SoloQ: 46,6% · 425 trận
- Alistar28 trận—SoloQ: 51,7% · 744 trận
- Yuumi25 trận—SoloQ: 52,3% · 407 trận
- Rell21 trận—SoloQ: 49,9% · 521 trận
- Neeko18 trận—SoloQ: 48,1% · 162 trận
- Poppy12 trận—SoloQ: 45,9% · 220 trận
- Bard11 trận—SoloQ: 50,6% · 502 trận
- Karma8 trận—SoloQ: 49,9% · 339 trận
- Pyke8 trận—SoloQ: 53,2% · 393 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 50,9% · 267 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,8%12.093 lượt chọn trên 674.206cấm 0,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,6%385 lượt chọn trên 23.550cấm 1,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp3,1%70 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

