Yunara
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · NA- Chọn
- 20,7%được chọn trong 621 trên 3.004 trận
- Cấm
- 9,8%215 lượt cấm trên 2.188 trận, so với 6,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 2850 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 246.424 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Runaan's Hurricane và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 93% xạ thủ.TeamfightDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Viktor ở nghiệp dư: +16,0 điểm trên 60 trận, khoảng tin cậy trên 0.+16,0 điểm60 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 10,6%
- SoloQ
- 6,9%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 10,9%
- SoloQ
- 6,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 27,7 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Runaan's Hurricane và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Yun Tal Wildarrows
Runaan's Hurricane
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 93% xạ thủ.
- Damage của độitop7%27% · xạ thủ: 23%
- Đánh teamfighttop24%57% · xạ thủ: 56%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Damage
- Poke
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
- Hạ gục trong solo
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Tự gánh kill
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 46 ở lane, 46 ở mid game và 51 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 85% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ524 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ905 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 51 trên 100 trong số xạ thủ1.371 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 76 trên 100 trong số xạ thủ+134 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 85 trên 100 trong số xạ thủ+354 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 64 trên 100 trong số xạ thủ393 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 76 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 26 trên 100 trong số xạ thủ16% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 18 trên 100 trong số xạ thủhạng 18 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 38 trên 100 trong số xạ thủ0,4 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 93 trên 100 trong số xạ thủ27% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Viktor ở nghiệp dư: +16,0 điểm trên 60 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn52 trận44,2%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 45,1% · 881 trận
- Ambessa37 trận43,2%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 47,6% · 885 trận
- K'Sante37 trận64,9%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 54,3% · 659 trận
- Sion37 trận59,5%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 55,2% · 569 trận
- Aatrox26 trận—SoloQ: 49,4% · 1.090 trận
- Renekton26 trận—SoloQ: 52,2% · 1.023 trận
- Garen23 trận—SoloQ: 50,0% · 1.055 trận
- Gnar23 trận—SoloQ: 51,9% · 620 trận
- Olaf23 trận—SoloQ: 46,6% · 442 trận
- Shen21 trận—SoloQ: 51,1% · 784 trận
- Malphite18 trận—SoloQ: 46,6% · 1.144 trận
- Dr. Mundo16 trận—SoloQ: 52,5% · 730 trận
- Mordekaiser16 trận—SoloQ: 50,4% · 791 trận
- Rumble16 trận—SoloQ: 49,3% · 280 trận
- Camille15 trận—SoloQ: 50,7% · 994 trận
- Jax14 trận—SoloQ: 49,0% · 930 trận
- Jayce11 trận—SoloQ: 52,7% · 904 trận
- Sett11 trận—SoloQ: 50,9% · 770 trận
- Yone9 trận—SoloQ: 51,9% · 1.409 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 49,1% · 1.059 trận
- Wukong79 trận57,0%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 49,6% · 1.469 trận
- Xin Zhao48 trận68,8%chênh lệch +16,3 điểmSoloQ: 49,9% · 439 trận
- Jarvan IV47 trận36,2%chênh lệch -17,3 điểmSoloQ: 51,5% · 1.175 trận
- Lee Sin31 trận41,9%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 49,2% · 1.627 trận
- Vi30 trận50,0%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 52,9% · 503 trận
- Nocturne27 trận—SoloQ: 52,5% · 448 trận
- Viego22 trận—SoloQ: 50,6% · 1.170 trận
- Pantheon21 trận—SoloQ: 54,9% · 144 trận
- Kha'Zix16 trận—SoloQ: 48,3% · 1.450 trận
- Skarner16 trận—SoloQ: 50,2% · 249 trận
- Sejuani15 trận—SoloQ: 53,7% · 324 trận
- Shyvana15 trận—SoloQ: 51,5% · 883 trận
- Cho'Gath13 trận—SoloQ: 50,3% · 1.054 trận
- Qiyana13 trận—SoloQ: 50,2% · 1.112 trận
- Sylas13 trận—SoloQ: 50,5% · 957 trận
- Lillia10 trận—SoloQ: 49,4% · 933 trận
- Graves7 trận—SoloQ: 47,9% · 1.788 trận
- Kayn7 trận—SoloQ: 53,2% · 997 trận
- Cho'Gath6 trận—SoloQ: 50,3% · 1.054 trận
- Syndra73 trận49,3%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 49,8% · 1.499 trận
- Viktor60 trận65,0%chênh lệch +16,0 điểmSoloQ: 49,6% · 1.666 trận
- Ahri48 trận43,8%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 49,9% · 1.568 trận
- Orianna42 trận42,9%chênh lệch -12,5 điểmSoloQ: 50,7% · 623 trận
- Hwei29 trận—SoloQ: 48,8% · 699 trận
- Locke29 trận—SoloQ: 51,2% · 1.275 trận
- Aurora22 trận—SoloQ: 49,7% · 620 trận
- Akali20 trận—SoloQ: 51,6% · 933 trận
- LeBlanc20 trận—SoloQ: 50,1% · 845 trận
- Ryze20 trận—SoloQ: 52,4% · 397 trận
- Cassiopeia16 trận—SoloQ: 51,1% · 225 trận
- Sylas15 trận—SoloQ: 49,3% · 1.020 trận
- Xerath15 trận—SoloQ: 51,3% · 602 trận
- Galio13 trận—SoloQ: 49,7% · 886 trận
- Lissandra12 trận—SoloQ: 48,7% · 713 trận
- Yone10 trận—SoloQ: 49,8% · 1.477 trận
- Twisted Fate7 trận—SoloQ: 47,9% · 862 trận
- Galio6 trận—SoloQ: 49,7% · 886 trận
- Yasuo6 trận—SoloQ: 50,2% · 1.401 trận
- Ekko5 trận—SoloQ: 46,3% · 1.033 trận
- Vladimir5 trận—SoloQ: 50,6% · 792 trận
- Caitlyn66 trận45,5%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 47,0% · 2.056 trận
- Jinx63 trận57,1%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 46,6% · 3.701 trận
- Lucian46 trận56,5%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 53,8% · 1.462 trận
- Tristana44 trận40,9%chênh lệch -14,4 điểmSoloQ: 48,3% · 2.103 trận
- Jhin38 trận55,3%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 50,4% · 3.311 trận
- Ashe37 trận35,1%chênh lệch -12,0 điểmSoloQ: 50,4% · 1.150 trận
- Ezreal35 trận51,4%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 52,6% · 1.580 trận
- Kai'Sa33 trận60,6%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 54,0% · 2.620 trận
- Zeri31 trận45,2%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 49,4% · 1.358 trận
- Sivir24 trận—SoloQ: 55,1% · 684 trận
- Aphelios20 trận—SoloQ: 51,9% · 1.517 trận
- Varus19 trận—SoloQ: 52,8% · 496 trận
- Miss Fortune18 trận—SoloQ: 51,9% · 850 trận
- Xayah17 trận—SoloQ: 47,3% · 871 trận
- Kalista15 trận—SoloQ: 52,8% · 701 trận
- Draven6 trận—SoloQ: 47,5% · 1.054 trận
- Nautilus88 trận52,3%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 52,1% · 1.848 trận
- Lulu83 trận60,2%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 47,9% · 2.047 trận
- Karma45 trận64,4%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 51,1% · 1.179 trận
- Milio45 trận53,3%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 51,7% · 939 trận
- Bard31 trận45,2%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 50,8% · 878 trận
- Leona31 trận54,8%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 47,9% · 1.317 trận
- Seraphine31 trận41,9%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 49,3% · 1.130 trận
- Rell27 trận—SoloQ: 49,8% · 872 trận
- Rakan25 trận—SoloQ: 52,5% · 746 trận
- Blitzcrank23 trận—SoloQ: 48,5% · 1.413 trận
- Braum19 trận—SoloQ: 52,5% · 936 trận
- Thresh18 trận—SoloQ: 48,0% · 2.480 trận
- Renata Glasc14 trận—SoloQ: 50,0% · 434 trận
- Neeko13 trận—SoloQ: 50,4% · 240 trận
- Yuumi12 trận—SoloQ: 52,0% · 1.068 trận
- Alistar11 trận—SoloQ: 46,6% · 1.136 trận
- Nami11 trận—SoloQ: 50,4% · 1.900 trận
- Janna7 trận—SoloQ: 47,0% · 1.553 trận
- Sona6 trận—SoloQ: 48,3% · 1.203 trận
- Soraka5 trận—SoloQ: 50,8% · 963 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+6,9%33.795 lượt chọn trên 492.847cấm 6,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư10,6%495 lượt chọn trên 4.668cấm 10,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp11,4%256 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

