Yunara
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 18,3%được chọn trong 3.343 trên 18.220 trận
- Cấm
- 9,4%1.617 lượt cấm trên 17.256 trận, so với 8,1% ở soloQ
Nghiệp dư: 19023 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 341.014 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Kraken Slayer, Runaan's Hurricane và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 93% xạ thủ.TeamfightDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Locke ở nghiệp dư: +12,3 điểm trên 94 trận, khoảng tin cậy trên 0.+12,3 điểm94 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 52,0%
- SoloQ
- 50,5%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 8,8%
- SoloQ
- 8,0%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 9,5%
- SoloQ
- 8,1%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,7 phút
- SoloQ
- 25,8 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Kraken Slayer, Runaan's Hurricane và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Kraken Slayer
Runaan's Hurricane
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 93% xạ thủ.
- Damage của độitop7%27% · xạ thủ: 23%
- Đánh teamfighttop24%57% · xạ thủ: 56%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Damage
- Poke
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
- Hạ gục trong solo
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Tự gánh kill
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 46 ở lane, 46 ở mid game và 51 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 85% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ524 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ905 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 51 trên 100 trong số xạ thủ1.371 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 76 trên 100 trong số xạ thủ+134 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 85 trên 100 trong số xạ thủ+354 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 64 trên 100 trong số xạ thủ393 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 76 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 26 trên 100 trong số xạ thủ16% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 18 trên 100 trong số xạ thủhạng 18 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 38 trên 100 trong số xạ thủ0,4 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 93 trên 100 trong số xạ thủ27% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Locke ở nghiệp dư: +12,3 điểm trên 94 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante196 trận52,0%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 50,8% · 2.423 trận
- Ambessa166 trận45,2%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 50,0% · 1.674 trận
- Sion146 trận51,4%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 49,4% · 773 trận
- Ornn143 trận51,7%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 51,5% · 447 trận
- Aatrox139 trận53,2%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 53,7% · 1.573 trận
- Nasus134 trận50,7%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 49,9% · 1.008 trận
- Renekton120 trận54,2%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 53,2% · 1.375 trận
- Malphite115 trận53,9%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 48,4% · 1.616 trận
- Yone115 trận49,6%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 52,0% · 2.608 trận
- Jax106 trận55,7%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 50,6% · 2.276 trận
- Zaahen105 trận47,6%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 49,1% · 804 trận
- Gnar103 trận62,1%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 51,3% · 1.184 trận
- Mordekaiser102 trận42,2%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 48,8% · 686 trận
- Olaf96 trận46,9%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 47,7% · 1.386 trận
- Camille90 trận57,8%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 50,0% · 1.313 trận
- Jayce77 trận53,2%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 51,9% · 3.051 trận
- Fiora53 trận50,9%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 50,6% · 1.523 trận
- Gangplank42 trận54,8%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 48,7% · 1.792 trận
- Irelia31 trận45,2%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 49,3% · 1.555 trận
- Pantheon23 trận—SoloQ: 49,7% · 1.270 trận
- Jayce14 trận—SoloQ: 51,9% · 3.051 trận
- Pantheon12 trận—SoloQ: 49,7% · 1.270 trận
- Malphite11 trận—SoloQ: 48,4% · 1.616 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 51,9% · 3.051 trận
- Pantheon8 trận—SoloQ: 49,7% · 1.270 trận
- Lee Sin425 trận54,1%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 50,1% · 7.082 trận
- Wukong290 trận49,3%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 51,2% · 1.273 trận
- Vi196 trận52,0%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 49,5% · 1.628 trận
- Jarvan IV194 trận51,0%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 53,2% · 1.819 trận
- Sylas180 trận51,7%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 51,0% · 2.572 trận
- Xin Zhao152 trận52,6%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 50,2% · 990 trận
- Qiyana110 trận50,9%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 49,1% · 3.144 trận
- Viego110 trận54,5%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 53,2% · 1.894 trận
- Nocturne99 trận57,6%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 53,3% · 595 trận
- Lillia98 trận53,1%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 47,8% · 1.076 trận
- Cho'Gath89 trận56,2%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 52,3% · 1.134 trận
- Sejuani82 trận50,0%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 49,5% · 309 trận
- Naafiri78 trận52,6%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 57,2% · 1.296 trận
- Graves74 trận54,1%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 50,3% · 2.219 trận
- Jayce73 trận43,8%chênh lệch -10,2 điểmSoloQ: 52,2% · 1.193 trận
- Nidalee54 trận51,9%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 47,4% · 2.686 trận
- Hecarim51 trận49,0%chênh lệch -10,0 điểmSoloQ: 49,9% · 1.823 trận
- Elise49 trận65,3%chênh lệch +13,8 điểmSoloQ: 49,7% · 1.381 trận
- Kha'Zix45 trận46,7%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 50,8% · 1.686 trận
- Talon33 trận54,5%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 46,3% · 2.037 trận
- Naafiri29 trận—SoloQ: 57,2% · 1.296 trận
- Naafiri19 trận—SoloQ: 57,2% · 1.296 trận
- Ahri226 trận57,1%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 52,5% · 1.829 trận
- Viktor215 trận50,7%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 53,0% · 3.249 trận
- Syndra165 trận49,7%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 49,8% · 2.412 trận
- Sylas160 trận48,8%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 51,8% · 2.619 trận
- Orianna148 trận51,4%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 51,3% · 1.358 trận
- Yone135 trận51,9%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 52,1% · 2.278 trận
- Akali124 trận46,8%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 52,5% · 1.929 trận
- Hwei124 trận50,8%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 48,7% · 1.072 trận
- Lissandra112 trận53,6%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 48,8% · 1.533 trận
- Aurora110 trận50,9%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 49,0% · 1.201 trận
- LeBlanc99 trận55,6%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 48,7% · 1.550 trận
- Ryze98 trận51,0%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 55,7% · 996 trận
- Twisted Fate95 trận54,7%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 47,6% · 2.938 trận
- Locke94 trận67,0%chênh lệch +12,3 điểmSoloQ: 48,3% · 2.311 trận
- Galio92 trận55,4%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 51,0% · 1.947 trận
- Zed61 trận50,8%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 50,6% · 1.505 trận
- Galio49 trận59,2%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 51,0% · 1.947 trận
- Yasuo33 trận57,6%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 51,1% · 1.777 trận
- Katarina13 trận—SoloQ: 48,4% · 1.481 trận
- Galio8 trận—SoloQ: 51,0% · 1.947 trận
- Katarina7 trận—SoloQ: 48,4% · 1.481 trận
- Jinx338 trận48,8%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 48,9% · 4.509 trận
- Caitlyn337 trận47,2%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 49,6% · 3.993 trận
- Lucian252 trận54,8%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 52,8% · 2.770 trận
- Jhin242 trận56,2%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 51,0% · 6.039 trận
- Kai'Sa225 trận54,7%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 53,5% · 6.799 trận
- Ezreal215 trận58,1%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 52,0% · 3.631 trận
- Aphelios211 trận52,6%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 52,0% · 5.091 trận
- Xayah181 trận51,9%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 49,2% · 1.845 trận
- Ashe176 trận47,2%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 53,3% · 1.034 trận
- Zeri162 trận46,3%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 46,9% · 3.124 trận
- Tristana147 trận48,3%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 47,1% · 3.774 trận
- Miss Fortune136 trận48,5%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 50,3% · 1.056 trận
- Sivir93 trận61,3%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 53,7% · 684 trận
- Varus76 trận47,4%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 50,5% · 713 trận
- Corki72 trận52,8%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 49,9% · 999 trận
- Kalista55 trận47,3%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 51,0% · 1.583 trận
- Draven26 trận—SoloQ: 46,1% · 926 trận
- Lulu404 trận51,7%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 48,3% · 5.119 trận
- Nautilus360 trận53,9%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 53,7% · 4.148 trận
- Thresh248 trận45,6%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 48,2% · 4.565 trận
- Seraphine206 trận47,6%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 52,2% · 1.139 trận
- Leona204 trận45,6%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 47,7% · 2.027 trận
- Milio193 trận55,4%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 53,7% · 1.243 trận
- Blitzcrank191 trận56,0%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 48,7% · 2.968 trận
- Braum168 trận48,8%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 50,0% · 1.352 trận
- Rakan140 trận58,6%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 50,9% · 1.599 trận
- Yuumi125 trận50,4%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 53,9% · 1.935 trận
- Karma117 trận49,6%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 50,9% · 2.178 trận
- Rell117 trận55,6%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 48,7% · 1.927 trận
- Alistar100 trận54,0%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 48,2% · 2.371 trận
- Bard90 trận48,9%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 49,2% · 2.392 trận
- Neeko75 trận49,3%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 52,1% · 729 trận
- Pyke52 trận46,2%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 51,8% · 1.487 trận
- Senna18 trận—SoloQ: 48,8% · 1.160 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+8,0%54.647 lượt chọn trên 682.028cấm 8,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư8,8%2.129 lượt chọn trên 24.310cấm 9,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp11,4%256 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

