Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
27,7%Hạng 13 trên 173 tướng
Chọn
18,3%được chọn trong 3.343 trên 18.220 trận
Cấm
9,4%1.617 lượt cấm trên 17.256 trận, so với 8,1% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC52,0% từ 50,6% đến 53,4% trên 3.341 trậnSoloQ 50,5%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,7 phútsoloQ 25,8 phút

Nghiệp dư: 19023 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 341.014 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    52,0%
    SoloQ
    50,5%
    Tỉ lệ thắng 52,0% ở nghiệp dư trên 3.341 trận, so với 50,5% ở soloQ trên 55.251 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    8,8%
    SoloQ
    8,0%
    8,8% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 8,0% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    9,5%
    SoloQ
    8,1%
    Tỉ lệ cấm 9,5% ở nghiệp dư trên 11.485 trận, so với 8,1% ở soloQ trên 148.633 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,7 phút
    SoloQ
    25,8 phút
    Trung vị 28,7 phút ở nghiệp dư, so với 25,8 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Nhịp Độ Chết Người, rồi Kraken Slayer, Runaan's Hurricane và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcNhịp Độ Chết Người100% · 54.952
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn43% · 23.477
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 354 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)44% · 12.186
44%số trận ở soloQ
  1. Kraken Slayer
  2. Runaan's Hurricane
  3. Infinity Edge
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 93% xạ thủ.

  1. Damage của độitop7%27% · xạ thủ: 23%
  2. Đánh teamfighttop24%57% · xạ thủ: 56%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight
  • Damage
  • Poke

Giống các xạ thủ khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Chống chịu sát thương
  • Hạ gục trong solo
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Tự gánh kill

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 46 ở lane, 46 ở mid game và 51 ở late game, trên 100 xạ thủ.

524-1 so với 525
905-10 so với 915
1.371+6 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Yunaraxạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 85% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ524 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ905 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 51 trên 100 trong số xạ thủ1.371 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 76 trên 100 trong số xạ thủ+134 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 85 trên 100 trong số xạ thủ+354 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 64 trên 100 trong số xạ thủ393 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 76 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 26 trên 100 trong số xạ thủ16% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 18 trên 100 trong số xạ thủhạng 18 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 38 trên 100 trong số xạ thủ0,4 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 93 trên 100 trong số xạ thủ27% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Locke ở nghiệp dư: +12,3 điểm trên 94 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Gnar62,1% · kỳ vọng 53,0% · 103 trận+9,1 điểmSoloQ -0,1
Camille57,8% · kỳ vọng 49,9% · 90 trận+7,9 điểmSoloQ +1,1
Jax55,7% · kỳ vọng 51,1% · 106 trận+4,5 điểmSoloQ +0,4
Malphite53,9% · kỳ vọng 50,3% · 115 trận+3,6 điểmSoloQ -0,8
Renekton54,2% · kỳ vọng 51,4% · 120 trận+2,8 điểmSoloQ +1,7
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Elise65,3% · kỳ vọng 51,5% · 49 trận+13,8 điểmSoloQ +1,0
Cho'Gath56,2% · kỳ vọng 50,6% · 89 trận+5,6 điểmSoloQ +0,8
Wukong49,3% · kỳ vọng 47,6% · 290 trận+1,7 điểmSoloQ +1,2
Lee Sin54,1% · kỳ vọng 53,3% · 425 trận+0,8 điểmSoloQ -0,1
Lillia53,1% · kỳ vọng 48,9% · 98 trận+4,1 điểmSoloQ -1,9
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Locke67,0% · kỳ vọng 54,7% · 94 trận+12,3 điểmSoloQ -1,3
Ahri57,1% · kỳ vọng 49,4% · 226 trận+7,7 điểmSoloQ +2,5
Yone51,9% · kỳ vọng 48,6% · 135 trận+3,2 điểmSoloQ +0,8
Twisted Fate54,7% · kỳ vọng 50,5% · 95 trận+4,3 điểmSoloQ -0,4
LeBlanc55,6% · kỳ vọng 52,1% · 99 trận+3,4 điểmSoloQ -0,9
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Sivir61,3% · kỳ vọng 51,8% · 93 trận+9,5 điểmSoloQ +2,8
Kai'Sa54,7% · kỳ vọng 51,4% · 225 trận+3,3 điểmSoloQ +3,2
Lucian54,8% · kỳ vọng 52,5% · 252 trận+2,2 điểmSoloQ +0,3
Jinx48,8% · kỳ vọng 47,9% · 338 trận+0,9 điểmSoloQ +0,5
Ezreal58,1% · kỳ vọng 56,7% · 215 trận+1,5 điểmSoloQ -2,3
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Rell55,6% · kỳ vọng 47,9% · 117 trận+7,7 điểmSoloQ +1,3
Blitzcrank56,0% · kỳ vọng 51,3% · 191 trận+4,7 điểmSoloQ -0,2
Rakan58,6% · kỳ vọng 53,0% · 140 trận+5,6 điểmSoloQ +2,5
Nautilus53,9% · kỳ vọng 53,5% · 360 trận+0,4 điểmSoloQ +2,6
Milio55,4% · kỳ vọng 53,5% · 193 trận+1,9 điểmSoloQ -0,4

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Aatrox60,2% · kỳ vọng 52,4% · 118 trận+7,8 điểmSoloQ -0,8
Jayce62,2% · kỳ vọng 50,6% · 45 trận+11,6 điểmSoloQ +1,9
Nasus57,4% · kỳ vọng 53,7% · 115 trận+3,7 điểmSoloQ -0,3
Ambessa53,1% · kỳ vọng 51,8% · 162 trận+1,3 điểmSoloQ -0,3
Sion51,8% · kỳ vọng 51,7% · 164 trận+0,1 điểmSoloQ -1,0
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Naafiri61,2% · kỳ vọng 53,1% · 85 trận+8,1 điểmSoloQ -2,0
Sejuani61,2% · kỳ vọng 52,3% · 67 trận+8,9 điểmSoloQ -1,5
Elise62,7% · kỳ vọng 52,5% · 51 trận+10,2 điểmSoloQ +3,5
Xin Zhao57,0% · kỳ vọng 52,5% · 135 trận+4,6 điểmSoloQ -0,6
Vi54,9% · kỳ vọng 52,2% · 224 trận+2,7 điểmSoloQ -2,1
Midchênh lệch so với kỳ vọng
LeBlanc60,9% · kỳ vọng 51,9% · 110 trận+9,0 điểmSoloQ -0,7
Galio58,6% · kỳ vọng 51,7% · 116 trận+6,9 điểmSoloQ +0,2
Ahri59,3% · kỳ vọng 54,6% · 209 trận+4,7 điểmSoloQ +1,3
Akali56,9% · kỳ vọng 51,1% · 123 trận+5,9 điểmSoloQ +0,9
Locke54,2% · kỳ vọng 49,3% · 96 trận+4,8 điểmSoloQ +0,9
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Braum63,3% · kỳ vọng 54,5% · 256 trận+8,7 điểmSoloQ +6,0
Karma59,4% · kỳ vọng 50,3% · 69 trận+9,1 điểmSoloQ -1,6
Lulu51,2% · kỳ vọng 49,8% · 1.241 trận+1,5 điểmSoloQ +0,4
Blitzcrank54,2% · kỳ vọng 52,8% · 155 trận+1,4 điểmSoloQ +0,3
Rell59,1% · kỳ vọng 56,1% · 88 trận+3,0 điểmSoloQ +1,2

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top25 tướng
  • K'Sante196 trận
    52,0%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 50,8% · 2.423 trận
  • Ambessa166 trận
    45,2%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 50,0% · 1.674 trận
  • Sion146 trận
    51,4%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 49,4% · 773 trận
  • Ornn143 trận
    51,7%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 51,5% · 447 trận
  • Aatrox139 trận
    53,2%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 53,7% · 1.573 trận
Jungle22 tướng
  • Lee Sin425 trận
    54,1%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 50,1% · 7.082 trận
  • Wukong290 trận
    49,3%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 51,2% · 1.273 trận
  • Vi196 trận
    52,0%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 49,5% · 1.628 trận
  • Jarvan IV194 trận
    51,0%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 53,2% · 1.819 trận
  • Sylas180 trận
    51,7%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 51,0% · 2.572 trận
Mid21 tướng
  • Ahri226 trận
    57,1%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 52,5% · 1.829 trận
  • Viktor215 trận
    50,7%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 53,0% · 3.249 trận
  • Syndra165 trận
    49,7%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 49,8% · 2.412 trận
  • Sylas160 trận
    48,8%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 51,8% · 2.619 trận
  • Orianna148 trận
    51,4%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 51,3% · 1.358 trận
ADC17 tướng
  • Jinx338 trận
    48,8%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 48,9% · 4.509 trận
  • Caitlyn337 trận
    47,2%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 49,6% · 3.993 trận
  • Lucian252 trận
    54,8%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 52,8% · 2.770 trận
  • Jhin242 trận
    56,2%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 51,0% · 6.039 trận
  • Kai'Sa225 trận
    54,7%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 53,5% · 6.799 trận
Support17 tướng
  • Lulu404 trận
    51,7%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 48,3% · 5.119 trận
  • Nautilus360 trận
    53,9%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 53,7% · 4.148 trận
  • Thresh248 trận
    45,6%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 48,2% · 4.565 trận
  • Seraphine206 trận
    47,6%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 52,2% · 1.139 trận
  • Leona204 trận
    45,6%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 47,7% · 2.027 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+8,0%54.647 lượt chọn trên 682.028cấm 8,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư8,8%2.129 lượt chọn trên 24.310cấm 9,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp11,4%256 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

21,4% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 20,8%G1875 trận trên 4.198
  • 14,4%G2604 trận trên 4.202
  • 11,4%G3+207 trận trên 1.813
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 875 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.