Jinx
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 15,2%được chọn trong 1.096 trên 7.216 trận
- Cấm
- 9,4%336 lượt cấm trên 3.566 trận, so với 3,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 7611 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 376.433 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Hexoptics C44, Runaan's Hurricane và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 84% xạ thủ.TeamfightDamage
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Shen ở nghiệp dư: +22,0 điểm trên 30 trận, khoảng tin cậy trên 0.+22,0 điểm30 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 47,9%
- SoloQ
- 51,4%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,5%
- SoloQ
- 6,2%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 9,3%
- SoloQ
- 3,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,4 phút
- SoloQ
- 27,4 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Hexoptics C44, Runaan's Hurricane và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hexoptics C44
Runaan's Hurricane
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 84% xạ thủ.
- Damage của độitop16%26% · xạ thủ: 23%
- Đánh teamfighttop22%58% · xạ thủ: 56%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Damage
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 6 ở lane, 24 ở mid game và 62 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 53% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 6 trên 100 trong số xạ thủ465 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 24 trên 100 trong số xạ thủ858 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 62 trên 100 trong số xạ thủ1.412 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ-78 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 53 trên 100 trong số xạ thủ-77 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 36 trên 100 trong số xạ thủ330 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 78 trên 100 trong số xạ thủ58% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 9 trên 100 trong số xạ thủ14% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 54 trên 100 trong số xạ thủhạng 54 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 53 trên 100 trong số xạ thủ0,6 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 84 trên 100 trong số xạ thủ26% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Shen ở nghiệp dư: +22,0 điểm trên 30 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn109 trận52,3%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 49,1% · 1.333 trận
- Ambessa60 trận45,0%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 52,7% · 1.125 trận
- Sion57 trận52,6%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 48,2% · 855 trận
- K'Sante53 trận47,2%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 52,9% · 877 trận
- Olaf53 trận37,7%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 47,0% · 843 trận
- Renekton53 trận34,0%chênh lệch -10,7 điểmSoloQ: 53,6% · 1.247 trận
- Malphite47 trận61,7%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 50,1% · 1.664 trận
- Gnar42 trận50,0%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 54,7% · 1.074 trận
- Camille36 trận52,8%chênh lệch +10,4 điểmSoloQ: 53,4% · 1.343 trận
- Aatrox34 trận38,2%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 52,4% · 1.234 trận
- Dr. Mundo34 trận61,8%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 53,9% · 738 trận
- Rumble34 trận44,1%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 53,8% · 385 trận
- Mordekaiser30 trận50,0%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 50,7% · 808 trận
- Shen30 trận73,3%chênh lệch +22,0 điểmSoloQ: 49,7% · 1.017 trận
- Gwen25 trận—SoloQ: 50,1% · 681 trận
- Jax18 trận—SoloQ: 51,3% · 1.142 trận
- Garen15 trận—SoloQ: 52,0% · 1.422 trận
- Yone15 trận—SoloQ: 51,0% · 1.890 trận
- Jayce11 trận—SoloQ: 54,0% · 1.310 trận
- Fiora9 trận—SoloQ: 48,0% · 1.379 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 50,7% · 1.374 trận
- Malphite6 trận—SoloQ: 50,1% · 1.664 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 50,7% · 1.374 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 50,1% · 1.664 trận
- Wukong139 trận51,8%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 52,7% · 1.823 trận
- Jarvan IV120 trận52,5%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 47,8% · 2.116 trận
- Xin Zhao73 trận53,4%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 52,4% · 534 trận
- Vi72 trận52,8%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 57,3% · 777 trận
- Sejuani47 trận40,4%chênh lệch -12,9 điểmSoloQ: 49,1% · 528 trận
- Lee Sin37 trận43,2%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 55,0% · 2.309 trận
- Nocturne37 trận32,4%chênh lệch -18,7 điểmSoloQ: 48,8% · 600 trận
- Cho'Gath36 trận52,8%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 52,5% · 1.303 trận
- Shyvana35 trận42,9%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 53,6% · 1.014 trận
- Trundle34 trận47,1%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 49,4% · 156 trận
- Skarner32 trận53,1%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 50,9% · 442 trận
- Lillia28 trận—SoloQ: 51,4% · 1.270 trận
- Zac24 trận—SoloQ: 49,0% · 574 trận
- Pantheon22 trận—SoloQ: 67,5% · 123 trận
- Maokai21 trận—SoloQ: 52,2% · 159 trận
- Qiyana21 trận—SoloQ: 49,0% · 2.164 trận
- Sylas21 trận—SoloQ: 53,1% · 1.523 trận
- Kha'Zix17 trận—SoloQ: 49,7% · 2.255 trận
- Viego12 trận—SoloQ: 52,0% · 1.915 trận
- Hecarim10 trận—SoloQ: 50,1% · 1.661 trận
- Graves9 trận—SoloQ: 52,2% · 1.466 trận
- Cho'Gath8 trận—SoloQ: 52,5% · 1.303 trận
- Kayn8 trận—SoloQ: 54,6% · 1.142 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 52,5% · 1.303 trận
- Ekko5 trận—SoloQ: 49,6% · 1.169 trận
- Talon5 trận—SoloQ: 47,1% · 1.907 trận
- Syndra145 trận52,4%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 51,1% · 2.335 trận
- Viktor102 trận52,9%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 52,3% · 1.856 trận
- Ahri96 trận46,9%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 50,1% · 2.641 trận
- Orianna72 trận48,6%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 53,5% · 880 trận
- Hwei49 trận34,7%chênh lệch -11,6 điểmSoloQ: 49,0% · 1.058 trận
- Aurora45 trận51,1%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 53,0% · 911 trận
- Sylas40 trận45,0%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 50,1% · 1.408 trận
- Xerath37 trận51,4%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 48,5% · 848 trận
- Locke34 trận32,4%chênh lệch -9,9 điểmSoloQ: 49,3% · 2.110 trận
- Lissandra30 trận36,7%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 52,0% · 1.002 trận
- Akali28 trận—SoloQ: 53,6% · 1.337 trận
- Galio26 trận—SoloQ: 57,0% · 839 trận
- Anivia25 trận—SoloQ: 52,2% · 582 trận
- Yone24 trận—SoloQ: 48,6% · 1.774 trận
- LeBlanc23 trận—SoloQ: 51,9% · 1.255 trận
- Ekko13 trận—SoloQ: 51,2% · 1.487 trận
- Yasuo10 trận—SoloQ: 51,8% · 1.765 trận
- Zed8 trận—SoloQ: 51,4% · 1.602 trận
- Twisted Fate7 trận—SoloQ: 50,1% · 1.010 trận
- Kassadin5 trận—SoloQ: 52,1% · 1.210 trận
- Yunara199 trận47,7%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 52,2% · 4.831 trận
- Caitlyn93 trận45,2%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 51,1% · 3.261 trận
- Ashe81 trận44,4%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 53,2% · 1.223 trận
- Tristana64 trận42,2%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 48,5% · 3.191 trận
- Kai'Sa61 trận60,7%chênh lệch +10,0 điểmSoloQ: 52,9% · 3.618 trận
- Sivir58 trận41,4%chênh lệch -9,6 điểmSoloQ: 53,6% · 1.047 trận
- Xayah56 trận37,5%chênh lệch -10,3 điểmSoloQ: 48,3% · 1.450 trận
- Jhin50 trận56,0%chênh lệch +10,0 điểmSoloQ: 51,8% · 4.102 trận
- Lucian44 trận59,1%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 52,7% · 1.537 trận
- Twitch39 trận51,3%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 46,3% · 1.835 trận
- Zeri39 trận43,6%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 51,1% · 1.775 trận
- Aphelios37 trận43,2%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 50,9% · 2.580 trận
- Ezreal34 trận58,8%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 52,8% · 1.919 trận
- Varus34 trận29,4%chênh lệch -14,7 điểmSoloQ: 52,8% · 800 trận
- Miss Fortune30 trận53,3%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 53,4% · 904 trận
- Kalista21 trận—SoloQ: 53,6% · 1.380 trận
- Draven7 trận—SoloQ: 49,6% · 1.553 trận
- Lulu145 trận51,0%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 51,0% · 3.526 trận
- Nautilus95 trận37,9%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 53,4% · 2.591 trận
- Milio82 trận58,5%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 50,6% · 1.550 trận
- Seraphine76 trận40,8%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 51,5% · 1.165 trận
- Braum68 trận39,7%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 52,1% · 1.446 trận
- Rakan65 trận52,3%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 52,3% · 1.349 trận
- Karma59 trận49,2%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 51,8% · 1.876 trận
- Rell59 trận45,8%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 52,7% · 1.446 trận
- Leona56 trận46,4%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 50,9% · 1.761 trận
- Thresh50 trận46,0%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 47,9% · 3.526 trận
- Blitzcrank48 trận39,6%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 49,7% · 1.826 trận
- Nami31 trận58,1%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 51,7% · 2.709 trận
- Alistar30 trận53,3%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 51,6% · 1.321 trận
- Bard28 trận—SoloQ: 48,8% · 1.548 trận
- Renata Glasc27 trận—SoloQ: 52,8% · 657 trận
- Janna13 trận—SoloQ: 49,5% · 2.743 trận
- Senna7 trận—SoloQ: 51,8% · 1.451 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+6,2%46.368 lượt chọn trên 752.864cấm 3,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư7,5%828 lượt chọn trên 11.050cấm 9,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,7%38 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

