Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
14,0%Hạng 58 trên 173 tướng
Chọn
9,6%được chọn trong 2.749 trên 28.513 trận
Cấm
4,4%1.014 lượt cấm trên 23.081 trận, so với 4,6% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid56,6% từ 49,1% đến 63,7% trên 122 trậnSoloQ 48,2%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,8 phútsoloQ 27,6 phút

Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 963.871 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    56,6%
    SoloQ
    48,2%
    Tỉ lệ thắng 56,6% ở nghiệp dư trên 122 trận, so với 48,2% ở soloQ trên 5.840 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,2%
    SoloQ
    0,3%
    0,2% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,3% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,3%
    SoloQ
    4,6%
    Tỉ lệ cấm 4,3% ở nghiệp dư trên 15.385 trận, so với 4,6% ở soloQ trên 431.272 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,8 phút
    SoloQ
    27,6 phút
    Trung vị 29,8 phút ở nghiệp dư, so với 27,6 phút ở soloQ.
  • PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
    Nghiệp dư
    61%
    SoloQ
    42%
    Được dùng trong 61% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Tốc Biến + Thiêu Đốt (42%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Mưa Kiếm, rồi Hextech Rocketbelt, Riftmaker và Dead Man's Plate: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcMưa Kiếm70% · 4.059
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt42% · 2.434
≠ Nghiệp dư: Tốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt. 61% · 127 trận
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 56% · 32 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)25% · 649
25%số trận ở soloQ
  1. Hextech Rocketbelt
  2. Riftmaker
  3. Dead Man's Plate
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 100% tướng đường giữa.

  1. Khống chế (CC)top1%2 · tướng đường giữa: 0,7
  2. Chống chịu sát thươngtop19%841 · tướng đường giữa: 489

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • CC

Giống các tướng đường giữa khác

  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo

Không phải là

  • Ít damage
  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Chưa đo: chỉ số này chưa được review draft xác nhận.

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 74% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
2,6lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Gold ở phút 15 · hạng 27 trên 100 trong số tướng đường giữa-172 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 26 trên 100 trong số tướng đường giữa-256 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 26 trên 100 trong số tướng đường giữa2,6 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường giữa841 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 53 trên 100 trong số tướng đường giữa55% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 49 trên 100 trong số tướng đường giữa22% · trung vị 23%
  • Khống chế (CC) · hạng 100 trên 100 trong số tướng đường giữa2 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 22 trên 100 trong số tướng đường giữa17% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top8 tướng
  • Ambessa10 trận
    —SoloQ: 55,6% · 151 trận
  • Ornn9 trận
    —SoloQ: 44,5% · 146 trận
  • Olaf8 trận
    —SoloQ: 45,3% · 128 trận
  • Gnar6 trận
    —SoloQ: 53,4% · 148 trận
  • Dr. Mundo5 trận
    —SoloQ: 44,5% · 110 trận
Jungle7 tướng
  • Jarvan IV14 trận
    —SoloQ: 46,5% · 198 trận
  • Wukong12 trận
    —SoloQ: 47,4% · 211 trận
  • Lee Sin7 trận
    —SoloQ: 52,2% · 395 trận
  • Sylas7 trận
    —SoloQ: 52,7% · 226 trận
  • Vi7 trận
    —SoloQ: 50,0% · 126 trận
Mid7 tướng
  • Ahri9 trận
    —SoloQ: 46,2% · 253 trận
  • Orianna7 trận
    —SoloQ: 54,0% · 113 trận
  • Syndra6 trận
    —SoloQ: 48,3% · 263 trận
  • Viktor6 trận
    —SoloQ: 45,1% · 253 trận
  • Yone6 trận
    —SoloQ: 45,9% · 231 trận
ADC10 tướng
  • Yunara17 trận
    —SoloQ: 47,5% · 484 trận
  • Aphelios10 trận
    —SoloQ: 47,3% · 275 trận
  • Caitlyn10 trận
    —SoloQ: 46,7% · 291 trận
  • Jinx8 trận
    —SoloQ: 48,7% · 378 trận
  • Ashe7 trận
    —SoloQ: 50,0% · 134 trận
Support12 tướng
  • Nautilus10 trận
    —SoloQ: 49,7% · 328 trận
  • Seraphine9 trận
    —SoloQ: 43,9% · 123 trận
  • Thresh9 trận
    —SoloQ: 47,7% · 449 trận
  • Lulu7 trận
    —SoloQ: 48,4% · 405 trận
  • Alistar6 trận
    —SoloQ: 49,3% · 205 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,3%5.747 lượt chọn trên 1.927.732cấm 4,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,2%91 lượt chọn trên 40.028cấm 4,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

12,1% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 0,3%G120 trận trên 7.263
  • 0,4%G232 trận trên 7.266
  • 0,7%G3+21 trận trên 2.904
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sang

Chưa đủ loạt đấu: công bố từ 30 loạt.

Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.