Draven
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 1,6%được chọn trong 456 trên 27.729 trận
- Cấm
- 2,9%652 lượt cấm trên 22.532 trận, so với 24,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượngBuild
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Hubris, Hexoptics C44 và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 93% xạ thủ.Solo
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,9%
- SoloQ
- 2,7%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,0%
- SoloQ
- 24,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,5 phút
- SoloQ
- 27 phút
- BuildBloodthirster, The Collector, Infinity Edge thay cho Hubris, Hexoptics C44, Infinity Edge
- Nghiệp dư
- 17%
- SoloQ
- 14%
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Hubris, Hexoptics C44 và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hubris
Hexoptics C44
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 93% xạ thủ.
- Hạ gục trong solotop7%23% · xạ thủ: 19%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Solo
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Ít teamfight
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 49 ở lane, 1 ở mid game và 1 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 100% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 49 trên 100 trong số xạ thủ524 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 1 trên 100 trong số xạ thủ723 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 1 trên 100 trong số xạ thủ1.115 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 100 trên 100 trong số xạ thủ+801 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 100 trên 100 trong số xạ thủ+981 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 89 trên 100 trong số xạ thủ503 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 18 trên 100 trong số xạ thủ53% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 93 trên 100 trong số xạ thủ23% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 31 trên 100 trong số xạ thủhạng 31 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 33 trên 100 trong số xạ thủ0,4 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 66 trên 100 trong số xạ thủ25% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn25 trận—SoloQ: 52,3% · 1.107 trận
- Sion25 trận—SoloQ: 51,2% · 886 trận
- K'Sante19 trận—SoloQ: 54,6% · 1.414 trận
- Renekton19 trận—SoloQ: 52,6% · 1.429 trận
- Malphite18 trận—SoloQ: 48,9% · 1.888 trận
- Aatrox17 trận—SoloQ: 54,3% · 1.445 trận
- Camille17 trận—SoloQ: 49,6% · 1.414 trận
- Dr. Mundo16 trận—SoloQ: 52,9% · 901 trận
- Ambessa15 trận—SoloQ: 53,6% · 1.369 trận
- Yone15 trận—SoloQ: 51,2% · 2.218 trận
- Olaf14 trận—SoloQ: 49,8% · 1.016 trận
- Shen13 trận—SoloQ: 48,5% · 1.033 trận
- Garen10 trận—SoloQ: 51,5% · 1.333 trận
- Gnar10 trận—SoloQ: 52,9% · 1.062 trận
- Gragas10 trận—SoloQ: 52,2% · 743 trận
- Jax9 trận—SoloQ: 51,5% · 1.475 trận
- Irelia7 trận—SoloQ: 52,2% · 1.221 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 49,4% · 1.317 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 53,2% · 1.695 trận
- Jarvan IV42 trận38,1%chênh lệch -12,7 điểmSoloQ: 53,6% · 1.955 trận
- Lee Sin38 trận47,4%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 51,9% · 3.341 trận
- Wukong37 trận48,6%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 51,7% · 1.930 trận
- Vi27 trận—SoloQ: 56,8% · 1.005 trận
- Viego19 trận—SoloQ: 52,9% · 1.956 trận
- Xin Zhao18 trận—SoloQ: 48,0% · 731 trận
- Sylas17 trận—SoloQ: 50,3% · 1.743 trận
- Nocturne15 trận—SoloQ: 53,8% · 664 trận
- Lillia12 trận—SoloQ: 51,4% · 1.279 trận
- Trundle12 trận—SoloQ: 50,6% · 180 trận
- Cho'Gath11 trận—SoloQ: 50,7% · 1.413 trận
- Nidalee11 trận—SoloQ: 49,3% · 1.157 trận
- Sejuani11 trận—SoloQ: 49,5% · 501 trận
- Graves10 trận—SoloQ: 52,4% · 2.119 trận
- Naafiri9 trận—SoloQ: 52,4% · 687 trận
- Elise6 trận—SoloQ: 51,5% · 1.242 trận
- Qiyana6 trận—SoloQ: 50,2% · 2.335 trận
- Kayn5 trận—SoloQ: 50,5% · 1.216 trận
- Kha'Zix5 trận—SoloQ: 52,3% · 2.241 trận
- Viktor34 trận52,9%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 52,1% · 2.330 trận
- Ahri32 trận50,0%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 49,4% · 2.541 trận
- Orianna20 trận—SoloQ: 53,4% · 1.051 trận
- Syndra19 trận—SoloQ: 50,3% · 2.505 trận
- Sylas16 trận—SoloQ: 54,3% · 1.793 trận
- Locke15 trận—SoloQ: 50,2% · 2.247 trận
- Hwei14 trận—SoloQ: 51,4% · 1.121 trận
- LeBlanc14 trận—SoloQ: 52,4% · 1.381 trận
- Xerath14 trận—SoloQ: 50,8% · 886 trận
- Akali13 trận—SoloQ: 52,7% · 1.617 trận
- Galio13 trận—SoloQ: 52,7% · 1.262 trận
- Yone13 trận—SoloQ: 51,7% · 2.143 trận
- Lissandra11 trận—SoloQ: 51,3% · 1.239 trận
- Ryze11 trận—SoloQ: 56,8% · 695 trận
- Vex11 trận—SoloQ: 50,9% · 660 trận
- Twisted Fate8 trận—SoloQ: 52,4% · 1.496 trận
- Galio6 trận—SoloQ: 52,7% · 1.262 trận
- Zed6 trận—SoloQ: 53,5% · 1.750 trận
- Yasuo5 trận—SoloQ: 48,5% · 1.753 trận
- Caitlyn51 trận52,9%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 51,0% · 3.528 trận
- Yunara38 trận44,7%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 53,0% · 4.009 trận
- Ezreal32 trận50,0%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 54,9% · 3.257 trận
- Kai'Sa26 trận—SoloQ: 55,0% · 3.377 trận
- Lucian26 trận—SoloQ: 54,6% · 1.851 trận
- Ashe23 trận—SoloQ: 49,0% · 1.299 trận
- Jhin23 trận—SoloQ: 49,8% · 5.016 trận
- Tristana22 trận—SoloQ: 51,7% · 2.751 trận
- Xayah21 trận—SoloQ: 48,8% · 1.345 trận
- Sivir19 trận—SoloQ: 54,9% · 936 trận
- Jinx18 trận—SoloQ: 51,0% · 3.479 trận
- Aphelios14 trận—SoloQ: 53,4% · 2.409 trận
- Varus14 trận—SoloQ: 52,2% · 1.070 trận
- Zeri14 trận—SoloQ: 52,3% · 1.749 trận
- Kalista12 trận—SoloQ: 53,1% · 1.521 trận
- Miss Fortune11 trận—SoloQ: 50,9% · 1.333 trận
- Braum52 trận38,5%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 47,0% · 2.873 trận
- Lulu33 trận42,4%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 53,8% · 3.584 trận
- Blitzcrank27 trận—SoloQ: 50,4% · 2.191 trận
- Leona23 trận—SoloQ: 49,8% · 2.147 trận
- Nautilus22 trận—SoloQ: 51,9% · 2.853 trận
- Milio21 trận—SoloQ: 56,3% · 1.380 trận
- Rakan21 trận—SoloQ: 49,3% · 1.293 trận
- Alistar20 trận—SoloQ: 48,7% · 2.015 trận
- Seraphine20 trận—SoloQ: 49,6% · 1.302 trận
- Thresh19 trận—SoloQ: 48,7% · 3.972 trận
- Rell17 trận—SoloQ: 50,2% · 1.579 trận
- Yuumi15 trận—SoloQ: 56,6% · 1.478 trận
- Karma13 trận—SoloQ: 53,7% · 2.206 trận
- Pyke11 trận—SoloQ: 53,2% · 1.348 trận
- Bard10 trận—SoloQ: 52,4% · 1.560 trận
- Janna7 trận—SoloQ: 49,2% · 2.152 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,7%50.657 lượt chọn trên 1.903.339cấm 24,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,9%329 lượt chọn trên 38.304cấm 3,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,4%10 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

