Kennen
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 2,6%được chọn trong 458 trên 17.941 trận
- Cấm
- 2,4%416 lượt cấm trên 17.013 trận, so với 2,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 337.103 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiSốc Điện, rồi Hextech Rocketbelt, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 82% tướng đường trên.Damage
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lulu ở nghiệp dư: +18,0 điểm trên 35 trận, khoảng tin cậy trên 0.+18,0 điểm35 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,0%
- SoloQ
- 1,4%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,2%
- SoloQ
- 2,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,5 phút
- SoloQ
- 26,3 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sốc Điện, rồi Hextech Rocketbelt, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hextech Rocketbelt
Shadowflame
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 82% tướng đường trên.
- Damage của độitop18%24% · tướng đường trên: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Damage
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 73 ở lane, 67 ở mid game và 71 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 55% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường trên651 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường trên913 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 71 trên 100 trong số tướng đường trên1.131 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 61 trên 100 trong số tướng đường trên+196 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 55 trên 100 trong số tướng đường trên+159 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 22 trên 100 trong số tướng đường trên511 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường trên54% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường trên28% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 22 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 22 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường trên0,9 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường trên24% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lulu ở nghiệp dư: +18,0 điểm trên 35 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Jax25 trận—SoloQ: 53,1% · 806 trận
- K'Sante22 trận—SoloQ: 55,0% · 331 trận
- Renekton19 trận—SoloQ: 55,4% · 289 trận
- Ambessa18 trận—SoloQ: 56,0% · 277 trận
- Yone18 trận—SoloQ: 55,5% · 371 trận
- Aatrox16 trận—SoloQ: 55,3% · 235 trận
- Malphite15 trận—SoloQ: 49,5% · 370 trận
- Gnar14 trận—SoloQ: 53,2% · 222 trận
- Nasus13 trận—SoloQ: 46,2% · 351 trận
- Olaf13 trận—SoloQ: 47,2% · 218 trận
- Camille12 trận—SoloQ: 55,7% · 194 trận
- Dr. Mundo12 trận—SoloQ: 48,7% · 195 trận
- Jayce11 trận—SoloQ: 51,7% · 464 trận
- Rumble11 trận—SoloQ: 50,0% · 160 trận
- Mordekaiser10 trận—SoloQ: 53,5% · 86 trận
- Fiora6 trận—SoloQ: 50,5% · 430 trận
- Irelia6 trận—SoloQ: 47,2% · 286 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 49,2% · 305 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 49,2% · 305 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 49,5% · 370 trận
- Lee Sin46 trận39,1%chênh lệch -10,5 điểmSoloQ: 51,6% · 1.197 trận
- Wukong36 trận41,7%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 52,9% · 242 trận
- Vi33 trận36,4%chênh lệch -11,6 điểmSoloQ: 56,0% · 298 trận
- Lillia23 trận—SoloQ: 57,9% · 221 trận
- Xin Zhao20 trận—SoloQ: 52,8% · 214 trận
- Jarvan IV19 trận—SoloQ: 53,9% · 297 trận
- Sylas16 trận—SoloQ: 49,9% · 447 trận
- Viego14 trận—SoloQ: 50,1% · 345 trận
- Nocturne12 trận—SoloQ: 46,2% · 117 trận
- Sejuani12 trận—SoloQ: 51,0% · 49 trận
- Graves11 trận—SoloQ: 54,9% · 417 trận
- Kha'Zix10 trận—SoloQ: 53,8% · 301 trận
- Nidalee10 trận—SoloQ: 47,7% · 537 trận
- Elise9 trận—SoloQ: 49,8% · 233 trận
- Skarner9 trận—SoloQ: 50,0% · 64 trận
- Qiyana7 trận—SoloQ: 52,8% · 564 trận
- Ahri28 trận—SoloQ: 51,6% · 314 trận
- Akali20 trận—SoloQ: 50,4% · 409 trận
- Twisted Fate20 trận—SoloQ: 50,5% · 483 trận
- Viktor18 trận—SoloQ: 54,2% · 513 trận
- Sylas17 trận—SoloQ: 50,2% · 526 trận
- Orianna16 trận—SoloQ: 56,0% · 250 trận
- Syndra16 trận—SoloQ: 51,7% · 431 trận
- Yone15 trận—SoloQ: 52,7% · 461 trận
- Hwei14 trận—SoloQ: 46,8% · 205 trận
- Lissandra14 trận—SoloQ: 48,8% · 283 trận
- Aurora13 trận—SoloQ: 49,7% · 185 trận
- LeBlanc13 trận—SoloQ: 49,6% · 278 trận
- Vex12 trận—SoloQ: 46,3% · 188 trận
- Galio11 trận—SoloQ: 57,5% · 334 trận
- Cassiopeia10 trận—SoloQ: 47,9% · 94 trận
- Locke9 trận—SoloQ: 54,7% · 448 trận
- Galio8 trận—SoloQ: 57,5% · 334 trận
- Yasuo7 trận—SoloQ: 56,0% · 361 trận
- Zed7 trận—SoloQ: 48,3% · 259 trận
- Caitlyn42 trận33,3%chênh lệch -12,7 điểmSoloQ: 50,6% · 553 trận
- Yunara36 trận44,4%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 52,7% · 839 trận
- Ezreal27 trận—SoloQ: 58,2% · 648 trận
- Jinx26 trận—SoloQ: 50,5% · 604 trận
- Kai'Sa26 trận—SoloQ: 51,0% · 1.116 trận
- Lucian26 trận—SoloQ: 56,0% · 443 trận
- Xayah26 trận—SoloQ: 48,9% · 419 trận
- Ashe23 trận—SoloQ: 50,3% · 179 trận
- Jhin20 trận—SoloQ: 51,6% · 1.127 trận
- Zeri20 trận—SoloQ: 53,4% · 397 trận
- Aphelios19 trận—SoloQ: 50,9% · 745 trận
- Sivir19 trận—SoloQ: 54,2% · 168 trận
- Varus14 trận—SoloQ: 42,9% · 133 trận
- Miss Fortune12 trận—SoloQ: 56,0% · 209 trận
- Kalista10 trận—SoloQ: 48,7% · 335 trận
- Tristana6 trận—SoloQ: 52,7% · 600 trận
- Nautilus40 trận42,5%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 51,7% · 762 trận
- Lulu35 trận68,6%chênh lệch +18,0 điểmSoloQ: 53,6% · 815 trận
- Braum30 trận50,0%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 56,6% · 318 trận
- Leona26 trận—SoloQ: 49,1% · 371 trận
- Milio25 trận—SoloQ: 56,3% · 213 trận
- Thresh24 trận—SoloQ: 47,0% · 820 trận
- Rakan22 trận—SoloQ: 48,7% · 339 trận
- Seraphine21 trận—SoloQ: 53,7% · 201 trận
- Yuumi16 trận—SoloQ: 53,5% · 297 trận
- Alistar15 trận—SoloQ: 46,9% · 571 trận
- Karma15 trận—SoloQ: 56,3% · 382 trận
- Pyke14 trận—SoloQ: 56,0% · 284 trận
- Blitzcrank13 trận—SoloQ: 50,1% · 483 trận
- Poppy13 trận—SoloQ: 62,1% · 153 trận
- Rell12 trận—SoloQ: 47,7% · 350 trận
- Bard10 trận—SoloQ: 46,6% · 406 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,4%9.732 lượt chọn trên 674.203cấm 2,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,0%244 lượt chọn trên 23.550cấm 2,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,0%22 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

