Rumble
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 4,7%được chọn trong 323 trên 6.916 trận
- Cấm
- 4,9%167 lượt cấm trên 3.424 trận, so với 0,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 6931 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 372.957 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiLửa Tử Thần, rồi Liandry's Torment, Bloodletter's Curse và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 94% tướng đường trên.TeamfightDamage
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 55,4%
- SoloQ
- 48,1%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,2%
- SoloQ
- 0,9%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,6%
- SoloQ
- 0,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,9 phút
- SoloQ
- 27,9 phút
- PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 61%
- SoloQ
- 74%
Chơi tướng này thế nào?
Lửa Tử Thần, rồi Liandry's Torment, Bloodletter's Curse và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Liandry's Torment
Bloodletter's Curse
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 94% tướng đường trên.
- Đánh teamfighttop7%59% · tướng đường trên: 53%
- Damage của độitop10%25% · tướng đường trên: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Damage
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 57 ở lane, 83 ở mid game và 92 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 69% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 57 trên 100 trong số tướng đường trên611 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường trên954 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 92 trên 100 trong số tướng đường trên1.263 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 36 trên 100 trong số tướng đường trên-22 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 31 trên 100 trong số tướng đường trên-114 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường trên832 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 94 trên 100 trong số tướng đường trên59% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 10 trên 100 trong số tướng đường trên22% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 49 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 49 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 32 trên 100 trong số tướng đường trên0,6 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 90 trên 100 trong số tướng đường trên25% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn40 trận52,5%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 45,3% · 234 trận
- K'Sante29 trận—SoloQ: 49,0% · 239 trận
- Sion24 trận—SoloQ: 43,2% · 139 trận
- Galio21 trận—SoloQ: 41,0% · 100 trận
- Olaf17 trận—SoloQ: 49,1% · 169 trận
- Camille13 trận—SoloQ: 48,9% · 221 trận
- Renekton13 trận—SoloQ: 55,7% · 201 trận
- Ambessa11 trận—SoloQ: 47,6% · 229 trận
- Aatrox9 trận—SoloQ: 49,1% · 167 trận
- Gnar8 trận—SoloQ: 45,9% · 133 trận
- Mordekaiser8 trận—SoloQ: 43,5% · 108 trận
- Yone8 trận—SoloQ: 43,4% · 279 trận
- Zaahen8 trận—SoloQ: 47,7% · 132 trận
- Shen7 trận—SoloQ: 51,1% · 139 trận
- Kennen6 trận—SoloQ: 53,5% · 86 trận
- Wukong41 trận61,0%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 49,2% · 262 trận
- Jarvan IV28 trận—SoloQ: 50,8% · 256 trận
- Vi26 trận—SoloQ: 52,1% · 142 trận
- Xin Zhao19 trận—SoloQ: 46,7% · 92 trận
- Skarner18 trận—SoloQ: 50,0% · 84 trận
- Sejuani17 trận—SoloQ: 40,5% · 74 trận
- Qiyana14 trận—SoloQ: 46,0% · 348 trận
- Lee Sin12 trận—SoloQ: 50,2% · 408 trận
- Shyvana12 trận—SoloQ: 55,2% · 143 trận
- Nocturne8 trận—SoloQ: 49,3% · 75 trận
- Pantheon8 trận—SoloQ: — · 23 trận
- Trundle8 trận—SoloQ: — · 17 trận
- Naafiri7 trận—SoloQ: 58,6% · 99 trận
- Sylas6 trận—SoloQ: 45,0% · 258 trận
- Viego6 trận—SoloQ: 51,6% · 283 trận
- Viktor35 trận48,6%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 48,0% · 275 trận
- Syndra28 trận—SoloQ: 45,2% · 372 trận
- Ahri26 trận—SoloQ: 45,1% · 399 trận
- Orianna16 trận—SoloQ: 53,5% · 155 trận
- Locke14 trận—SoloQ: 50,5% · 329 trận
- Lissandra12 trận—SoloQ: 46,5% · 172 trận
- Xerath12 trận—SoloQ: 41,1% · 95 trận
- Akali11 trận—SoloQ: 50,0% · 254 trận
- Galio11 trận—SoloQ: 47,8% · 134 trận
- Ryze10 trận—SoloQ: 58,7% · 104 trận
- Hwei9 trận—SoloQ: 42,4% · 151 trận
- LeBlanc8 trận—SoloQ: 43,7% · 167 trận
- Taliyah8 trận—SoloQ: 49,5% · 101 trận
- Yone8 trận—SoloQ: 50,0% · 272 trận
- Aurora7 trận—SoloQ: 47,0% · 134 trận
- Sylas7 trận—SoloQ: 49,4% · 267 trận
- Yunara35 trận62,9%chênh lệch +9,6 điểmSoloQ: 49,3% · 576 trận
- Jinx31 trận54,8%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 46,8% · 393 trận
- Caitlyn26 trận—SoloQ: 42,5% · 358 trận
- Xayah26 trận—SoloQ: 45,3% · 234 trận
- Sivir23 trận—SoloQ: 53,1% · 145 trận
- Ezreal22 trận—SoloQ: 54,0% · 352 trận
- Kai'Sa17 trận—SoloQ: 51,7% · 547 trận
- Tristana17 trận—SoloQ: 45,1% · 426 trận
- Lucian15 trận—SoloQ: 51,3% · 236 trận
- Jhin13 trận—SoloQ: 47,4% · 570 trận
- Zeri11 trận—SoloQ: 50,4% · 228 trận
- Ashe9 trận—SoloQ: 57,5% · 167 trận
- Varus7 trận—SoloQ: 47,1% · 138 trận
- Ziggs6 trận—SoloQ: 47,6% · 63 trận
- Aphelios5 trận—SoloQ: 45,2% · 270 trận
- Nautilus35 trận45,7%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 50,0% · 420 trận
- Lulu30 trận66,7%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 44,8% · 484 trận
- Braum26 trận—SoloQ: 48,3% · 261 trận
- Karma25 trận—SoloQ: 53,0% · 298 trận
- Milio25 trận—SoloQ: 52,8% · 195 trận
- Rell22 trận—SoloQ: 45,7% · 278 trận
- Leona21 trận—SoloQ: 46,6% · 294 trận
- Rakan19 trận—SoloQ: 50,7% · 211 trận
- Seraphine13 trận—SoloQ: 60,4% · 154 trận
- Alistar12 trận—SoloQ: 46,6% · 294 trận
- Thresh10 trận—SoloQ: 42,6% · 533 trận
- Nami8 trận—SoloQ: 46,5% · 402 trận
- Neeko8 trận—SoloQ: 56,5% · 62 trận
- Blitzcrank7 trận—SoloQ: 47,0% · 219 trận
- Bard6 trận—SoloQ: 48,4% · 248 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,9%6.853 lượt chọn trên 745.904cấm 0,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,2%233 lượt chọn trên 10.426cấm 4,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp12,8%287 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

