Rumble
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 3,9%được chọn trong 1.072 trên 27.821 trận
- Cấm
- 4,1%932 lượt cấm trên 22.617 trận, so với 1,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiLửa Tử Thần, rồi Liandry's Torment, Bloodletter's Curse và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 94% tướng đường trên.TeamfightDamage
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Karma ở nghiệp dư: +15,0 điểm trên 58 trận, khoảng tin cậy trên 0.+15,0 điểm58 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 53,1%
- SoloQ
- 48,3%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,8%
- SoloQ
- 1,0%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,9%
- SoloQ
- 1,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,4 phút
- SoloQ
- 27,3 phút
Chơi tướng này thế nào?
Lửa Tử Thần, rồi Liandry's Torment, Bloodletter's Curse và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Liandry's Torment
Bloodletter's Curse
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 94% tướng đường trên.
- Đánh teamfighttop7%59% · tướng đường trên: 53%
- Damage của độitop10%25% · tướng đường trên: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Damage
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 57 ở lane, 83 ở mid game và 92 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 69% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 57 trên 100 trong số tướng đường trên611 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường trên954 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 92 trên 100 trong số tướng đường trên1.263 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 36 trên 100 trong số tướng đường trên-22 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 31 trên 100 trong số tướng đường trên-114 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường trên832 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 94 trên 100 trong số tướng đường trên59% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 10 trên 100 trong số tướng đường trên22% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 49 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 49 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 32 trên 100 trong số tướng đường trên0,6 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 90 trên 100 trong số tướng đường trên25% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Karma ở nghiệp dư: +15,0 điểm trên 58 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn86 trận44,2%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 45,6% · 450 trận
- K'Sante80 trận53,8%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 51,1% · 889 trận
- Galio67 trận49,3%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 48,3% · 424 trận
- Sion52 trận50,0%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 45,7% · 363 trận
- Ambessa49 trận57,1%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 48,5% · 769 trận
- Aatrox47 trận57,4%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 50,0% · 562 trận
- Olaf46 trận60,9%chênh lệch +10,9 điểmSoloQ: 46,1% · 477 trận
- Renekton38 trận47,4%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 55,0% · 529 trận
- Yone36 trận66,7%chênh lệch +13,1 điểmSoloQ: 44,4% · 925 trận
- Mordekaiser29 trận—SoloQ: 41,8% · 292 trận
- Jayce28 trận—SoloQ: 51,9% · 908 trận
- Gnar26 trận—SoloQ: 48,1% · 372 trận
- Yorick20 trận—SoloQ: 53,3% · 334 trận
- Camille19 trận—SoloQ: 44,0% · 527 trận
- Kennen19 trận—SoloQ: 52,0% · 279 trận
- Malphite19 trận—SoloQ: 52,5% · 476 trận
- Jax15 trận—SoloQ: 50,9% · 625 trận
- Gangplank13 trận—SoloQ: 47,1% · 645 trận
- Fiora8 trận—SoloQ: 52,0% · 650 trận
- Irelia8 trận—SoloQ: 43,8% · 527 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 50,9% · 550 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 50,5% · 487 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 50,5% · 487 trận
- Wukong113 trận60,2%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 51,3% · 657 trận
- Lee Sin76 trận44,7%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 47,6% · 1.782 trận
- Jarvan IV69 trận56,5%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 49,8% · 721 trận
- Vi69 trận50,7%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 52,2% · 534 trận
- Xin Zhao58 trận50,0%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 49,6% · 359 trận
- Qiyana44 trận61,4%chênh lệch +11,0 điểmSoloQ: 48,7% · 1.052 trận
- Sylas42 trận52,4%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 47,0% · 813 trận
- Sejuani33 trận57,6%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 43,0% · 149 trận
- Skarner33 trận54,5%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 50,0% · 180 trận
- Lillia31 trận54,8%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 46,2% · 468 trận
- Viego30 trận50,0%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 49,5% · 772 trận
- Pantheon23 trận—SoloQ: 58,0% · 119 trận
- Naafiri22 trận—SoloQ: 48,2% · 357 trận
- Nocturne22 trận—SoloQ: 47,8% · 224 trận
- Trundle22 trận—SoloQ: 51,0% · 51 trận
- Cho'Gath16 trận—SoloQ: 49,2% · 508 trận
- Graves14 trận—SoloQ: 49,1% · 835 trận
- Nidalee11 trận—SoloQ: 44,3% · 716 trận
- Hecarim10 trận—SoloQ: 48,9% · 698 trận
- Kha'Zix10 trận—SoloQ: 47,4% · 806 trận
- Cho'Gath6 trận—SoloQ: 49,2% · 508 trận
- Talon6 trận—SoloQ: 46,5% · 791 trận
- Elise5 trận—SoloQ: 48,6% · 500 trận
- Viktor76 trận39,5%chênh lệch -13,1 điểmSoloQ: 48,1% · 972 trận
- Syndra72 trận61,1%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 46,6% · 957 trận
- Ahri71 trận49,3%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 46,9% · 846 trận
- Orianna49 trận42,9%chênh lệch -12,4 điểmSoloQ: 51,3% · 511 trận
- Lissandra44 trận59,1%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 45,5% · 517 trận
- Hwei40 trận55,0%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 42,6% · 406 trận
- Sylas38 trận57,9%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 48,7% · 896 trận
- Akali36 trận44,4%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 49,7% · 740 trận
- Locke35 trận54,3%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 50,6% · 902 trận
- LeBlanc34 trận50,0%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 47,6% · 513 trận
- Aurora31 trận41,9%chênh lệch -12,0 điểmSoloQ: 48,9% · 397 trận
- Galio30 trận66,7%chênh lệch +12,6 điểmSoloQ: 46,7% · 559 trận
- Xerath29 trận—SoloQ: 46,7% · 300 trận
- Taliyah26 trận—SoloQ: 49,8% · 307 trận
- Twisted Fate25 trận—SoloQ: 46,8% · 782 trận
- Yone22 trận—SoloQ: 48,3% · 782 trận
- Galio21 trận—SoloQ: 46,7% · 559 trận
- Zed15 trận—SoloQ: 48,1% · 630 trận
- Yasuo9 trận—SoloQ: 48,1% · 747 trận
- Ekko8 trận—SoloQ: 48,2% · 529 trận
- Katarina6 trận—SoloQ: 45,9% · 592 trận
- Ezreal87 trận52,9%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 52,4% · 1.184 trận
- Xayah84 trận52,4%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 44,5% · 685 trận
- Yunara83 trận60,2%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 47,9% · 1.677 trận
- Caitlyn78 trận38,5%chênh lệch -12,7 điểmSoloQ: 48,1% · 1.099 trận
- Lucian72 trận52,8%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 49,1% · 819 trận
- Jinx71 trận54,9%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 45,5% · 1.257 trận
- Kai'Sa64 trận43,8%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 49,7% · 1.882 trận
- Jhin57 trận57,9%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 48,0% · 2.064 trận
- Sivir47 trận53,2%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 52,4% · 382 trận
- Ashe44 trận54,5%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 54,2% · 413 trận
- Tristana44 trận54,5%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 47,6% · 1.186 trận
- Miss Fortune32 trận56,3%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 52,4% · 435 trận
- Zeri31 trận54,8%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 48,8% · 729 trận
- Aphelios27 trận—SoloQ: 46,9% · 1.161 trận
- Kalista26 trận—SoloQ: 53,1% · 654 trận
- Draven6 trận—SoloQ: 46,6% · 515 trận
- Nautilus96 trận47,9%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 51,1% · 1.360 trận
- Lulu92 trận59,8%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 47,3% · 1.508 trận
- Braum74 trận47,3%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 47,7% · 710 trận
- Milio72 trận55,6%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 52,7% · 501 trận
- Karma58 trận70,7%chênh lệch +15,0 điểmSoloQ: 51,2% · 814 trận
- Rakan58 trận43,1%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 47,6% · 666 trận
- Leona56 trận58,9%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 46,1% · 802 trận
- Thresh53 trận43,4%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 43,7% · 1.653 trận
- Seraphine52 trận53,8%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 52,8% · 415 trận
- Rell46 trận50,0%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 47,4% · 711 trận
- Blitzcrank33 trận57,6%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 46,2% · 839 trận
- Alistar31 trận58,1%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 44,5% · 963 trận
- Bard30 trận50,0%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 46,5% · 767 trận
- Neeko24 trận—SoloQ: 52,1% · 236 trận
- Renata Glasc24 trận—SoloQ: 52,6% · 266 trận
- Yuumi20 trận—SoloQ: 52,3% · 535 trận
- Nami15 trận—SoloQ: 45,6% · 669 trận
- Pyke15 trận—SoloQ: 53,0% · 572 trận
- Janna6 trận—SoloQ: 44,4% · 717 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,0%19.851 lượt chọn trên 1.903.323cấm 1,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,8%690 lượt chọn trên 38.304cấm 3,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp12,8%287 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

