Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
10,9%Hạng 74 trên 173 tướng
Chọn
7,0%được chọn trong 1.999 trên 28.544 trận
Cấm
3,9%900 lượt cấm trên 23.109 trận, so với 1,2% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top49,1% từ 44,0% đến 54,1% trên 265 trậnSoloQ 47,2%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,7 phútsoloQ 27 phút

Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 963.871 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,5%
    SoloQ
    0,6%
    0,5% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,6% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,2%
    SoloQ
    1,2%
    Tỉ lệ cấm 4,2% ở nghiệp dư trên 15.385 trận, so với 1,2% ở soloQ trên 431.272 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,7 phút
    SoloQ
    27 phút
    Trung vị 29,7 phút ở nghiệp dư, so với 27 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Sẵn Sàng Tấn Công, rồi Experimental Hexplate, Dusk and Dawn và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcSẵn Sàng Tấn Công61% · 6.974
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợKiệt Sức + Tốc Biến52% · 5.936
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngWkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 88% · 91 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)10% · 434
10%số trận ở soloQ
  1. Experimental Hexplate
  2. Dusk and Dawn
  3. Zhonya's Hourglass
Nghiệp dư: Experimental Hexplate, Dusk and Dawn, Riftmaker (11%), khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 94% tướng đường trên.

  1. Damage của độitop7%25% · tướng đường trên: 20%
  2. Hạ gục trong solotop16%32% · tướng đường trên: 28%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Solo
  • Damage
  • Split-push

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở late game
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Ít teamfight
  • Tự gánh kill
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 89 ở lane, 86 ở mid game và 63 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

680+81 so với 599
956+88 so với 868
1.114+35 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Varustướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 99% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường trên680 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 86 trên 100 trong số tướng đường trên956 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 63 trên 100 trong số tướng đường trên1.114 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường trên+841 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường trên+1.167 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 24 trên 100 trong số tướng đường trên540 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 23 trên 100 trong số tướng đường trên50% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 84 trên 100 trong số tướng đường trên32% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 10 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 10 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 62 trên 100 trong số tướng đường trên0,9 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 94 trên 100 trong số tướng đường trên25% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top16 tướng
  • K'Sante32 trận
    50,0%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 49,8% · 476 trận
  • Sion17 trận
    —SoloQ: 43,0% · 165 trận
  • Gnar13 trận
    —SoloQ: 48,8% · 260 trận
  • Ornn13 trận
    —SoloQ: 44,3% · 212 trận
  • Ambessa12 trận
    —SoloQ: 54,6% · 306 trận
Jungle16 tướng
  • Lee Sin28 trận
    —SoloQ: 47,0% · 1.022 trận
  • Wukong21 trận
    —SoloQ: 52,8% · 326 trận
  • Jarvan IV19 trận
    —SoloQ: 48,1% · 389 trận
  • Sylas17 trận
    —SoloQ: 49,4% · 425 trận
  • Vi13 trận
    —SoloQ: 50,6% · 239 trận
Mid15 tướng
  • Viktor26 trận
    —SoloQ: 50,0% · 568 trận
  • Syndra17 trận
    —SoloQ: 45,7% · 529 trận
  • Ahri13 trận
    —SoloQ: 43,7% · 476 trận
  • Orianna13 trận
    —SoloQ: 44,1% · 247 trận
  • Sylas13 trận
    —SoloQ: 47,2% · 481 trận
ADC16 tướng
  • Yunara27 trận
    —SoloQ: 47,5% · 957 trận
  • Ezreal24 trận
    —SoloQ: 50,2% · 639 trận
  • Caitlyn19 trận
    —SoloQ: 45,5% · 615 trận
  • Jhin17 trận
    —SoloQ: 47,9% · 1.205 trận
  • Kai'Sa17 trận
    —SoloQ: 47,8% · 1.046 trận
Support15 tướng
  • Lulu25 trận
    —SoloQ: 49,5% · 869 trận
  • Nautilus24 trận
    —SoloQ: 47,6% · 714 trận
  • Thresh22 trận
    —SoloQ: 44,7% · 889 trận
  • Braum17 trận
    —SoloQ: 44,9% · 345 trận
  • Leona16 trận
    —SoloQ: 41,0% · 446 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,6%11.226 lượt chọn trên 1.927.723cấm 1,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,5%183 lượt chọn trên 40.028cấm 4,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp1,3%28 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

13,6% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 0,8%G158 trận trên 7.271
  • 0,9%G265 trận trên 7.272
  • 1,1%G3+32 trận trên 2.905
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 58 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.