Zaahen
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 6,4%được chọn trong 1.817 trên 28.547 trận
- Cấm
- 4,4%1.011 lượt cấm trên 23.110 trận, so với 0,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 963.871 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Trinity Force, Sundered Sky và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 84% tướng đi rừng.TeamfightPoke
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,6%
- SoloQ
- 0,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,6%
- SoloQ
- 0,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,9 phút
- SoloQ
- 27,7 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Trinity Force, Sundered Sky và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Trinity Force
Sundered Sky
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 84% tướng đi rừng.
- Đánh teamfighttop16%55% · tướng đi rừng: 52%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Poke
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
- Farm rừng
- Invade
Không phải là
- Ít solo
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 40 ở lane, 58 ở mid game và 84 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 64% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 40 trên 100 trong số tướng đi rừng371 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 58 trên 100 trong số tướng đi rừng818 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 84 trên 100 trong số tướng đi rừng1.173 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 61 trên 100 trong số tướng đi rừng+75 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 64 trên 100 trong số tướng đi rừng+215 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 33 trên 100 trong số tướng đi rừng4,2 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 76 trên 100 trong số tướng đi rừng1.126 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 84 trên 100 trong số tướng đi rừng55% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 16 trên 100 trong số tướng đi rừng16% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 59 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 59 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 60 trên 100 trong số tướng đi rừng0,8 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 71 trên 100 trong số tướng đi rừng19% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 66 trên 100 trong số tướng đi rừng67 · trung vị 66
- Invade · hạng 48 trên 100 trong số tướng đi rừng7% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn24 trận—SoloQ: 55,2% · 116 trận
- Gnar23 trận—SoloQ: 57,7% · 123 trận
- Malphite20 trận—SoloQ: 53,4% · 178 trận
- Renekton20 trận—SoloQ: 51,0% · 149 trận
- K'Sante16 trận—SoloQ: 48,9% · 88 trận
- Jax14 trận—SoloQ: 50,7% · 205 trận
- Aatrox11 trận—SoloQ: 54,7% · 170 trận
- Ambessa11 trận—SoloQ: 52,9% · 121 trận
- Camille11 trận—SoloQ: 48,4% · 157 trận
- Gwen11 trận—SoloQ: 56,8% · 81 trận
- Yone11 trận—SoloQ: 57,3% · 213 trận
- Dr. Mundo10 trận—SoloQ: 50,0% · 60 trận
- Sion10 trận—SoloQ: 56,7% · 60 trận
- Mordekaiser9 trận—SoloQ: 47,0% · 100 trận
- Olaf9 trận—SoloQ: 47,3% · 93 trận
- Gangplank7 trận—SoloQ: 50,0% · 122 trận
- Garen6 trận—SoloQ: 52,9% · 153 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 49,3% · 152 trận
- Sett6 trận—SoloQ: 47,3% · 110 trận
- Wukong51 trận54,9%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 54,4% · 228 trận
- Jarvan IV35 trận45,7%chênh lệch -11,0 điểmSoloQ: 48,9% · 221 trận
- Xin Zhao31 trận67,7%chênh lệch +12,1 điểmSoloQ: 55,4% · 92 trận
- Vi28 trận—SoloQ: 53,8% · 119 trận
- Sejuani21 trận—SoloQ: 53,2% · 47 trận
- Lee Sin19 trận—SoloQ: 54,7% · 349 trận
- Viego12 trận—SoloQ: 51,6% · 188 trận
- Cho'Gath11 trận—SoloQ: 52,2% · 138 trận
- Sylas11 trận—SoloQ: 52,0% · 177 trận
- Nocturne10 trận—SoloQ: 63,0% · 73 trận
- Amumu9 trận—SoloQ: — · 18 trận
- Lillia6 trận—SoloQ: 51,3% · 113 trận
- Shyvana6 trận—SoloQ: 61,5% · 117 trận
- Skarner6 trận—SoloQ: 45,5% · 55 trận
- Graves5 trận—SoloQ: 56,4% · 188 trận
- Viktor32 trận56,3%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 55,1% · 236 trận
- Syndra27 trận—SoloQ: 46,1% · 245 trận
- Ahri22 trận—SoloQ: 45,7% · 234 trận
- Orianna22 trận—SoloQ: 54,6% · 119 trận
- Sylas19 trận—SoloQ: 53,9% · 167 trận
- Locke18 trận—SoloQ: 56,3% · 183 trận
- Yone14 trận—SoloQ: 41,8% · 196 trận
- Hwei13 trận—SoloQ: 53,5% · 101 trận
- Akali10 trận—SoloQ: 56,3% · 144 trận
- Lissandra10 trận—SoloQ: 51,3% · 117 trận
- Ryze10 trận—SoloQ: 60,0% · 70 trận
- Anivia8 trận—SoloQ: 48,7% · 76 trận
- Aurora8 trận—SoloQ: 51,5% · 101 trận
- Galio8 trận—SoloQ: 52,7% · 131 trận
- Vex8 trận—SoloQ: 30,4% · 46 trận
- Galio6 trận—SoloQ: 52,7% · 131 trận
- Ekko5 trận—SoloQ: 52,1% · 142 trận
- Kai'Sa36 trận58,3%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 50,6% · 429 trận
- Yunara35 trận37,1%chênh lệch -16,1 điểmSoloQ: 49,1% · 401 trận
- Jinx30 trận63,3%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 52,5% · 326 trận
- Caitlyn25 trận—SoloQ: 54,1% · 242 trận
- Ezreal23 trận—SoloQ: 55,3% · 253 trận
- Lucian19 trận—SoloQ: 52,9% · 155 trận
- Tristana19 trận—SoloQ: 55,6% · 259 trận
- Xayah19 trận—SoloQ: 52,1% · 144 trận
- Jhin15 trận—SoloQ: 52,7% · 433 trận
- Aphelios12 trận—SoloQ: 50,0% · 198 trận
- Miss Fortune10 trận—SoloQ: 63,1% · 103 trận
- Sivir10 trận—SoloQ: 50,8% · 118 trận
- Zeri10 trận—SoloQ: 53,3% · 165 trận
- Kalista8 trận—SoloQ: 50,0% · 168 trận
- Varus8 trận—SoloQ: 58,8% · 80 trận
- Ashe7 trận—SoloQ: 54,3% · 129 trận
- Draven5 trận—SoloQ: 51,3% · 152 trận
- Nautilus40 trận47,5%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 56,0% · 334 trận
- Lulu33 trận51,5%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 48,1% · 318 trận
- Milio31 trận48,4%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 44,6% · 130 trận
- Braum29 trận—SoloQ: 52,4% · 166 trận
- Alistar18 trận—SoloQ: 51,7% · 207 trận
- Thresh18 trận—SoloQ: 47,8% · 385 trận
- Leona16 trận—SoloQ: 50,6% · 247 trận
- Rell16 trận—SoloQ: 51,0% · 153 trận
- Rakan15 trận—SoloQ: 51,6% · 122 trận
- Bard14 trận—SoloQ: 52,2% · 157 trận
- Blitzcrank13 trận—SoloQ: 57,7% · 201 trận
- Karma13 trận—SoloQ: 54,5% · 191 trận
- Nami11 trận—SoloQ: 46,0% · 263 trận
- Neeko11 trận—SoloQ: 64,3% · 42 trận
- Seraphine10 trận—SoloQ: 55,0% · 129 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,3%5.001 lượt chọn trên 1.927.733cấm 0,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,6%254 lượt chọn trên 40.028cấm 4,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,7%15 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

