Zaahen
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 6,4%được chọn trong 1.775 trên 27.694 trận
- Cấm
- 4,4%986 lượt cấm trên 22.508 trận, so với 0,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiChinh Phục, rồi Trinity Force, Stridebreaker và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 82% tướng đường trên.TeamfightDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Gnar ở nghiệp dư: +18,6 điểm trên 44 trận, khoảng tin cậy trên 0.+18,6 điểm44 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 52,7%
- SoloQ
- 50,2%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,4%
- SoloQ
- 1,7%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,6%
- SoloQ
- 0,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 27,3 phút
- PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 69%
- SoloQ
- 54%
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Trinity Force, Stridebreaker và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Trinity Force
Stridebreaker
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 82% tướng đường trên.
- Đánh teamfighttop18%56% · tướng đường trên: 53%
- Damage của độitop19%24% · tướng đường trên: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Damage
- Poke
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 50 ở lane, 73 ở mid game và 76 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 66% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 50 trên 100 trong số tướng đường trên599 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường trên929 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường trên1.160 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 48 trên 100 trong số tướng đường trên+97 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường trên+245 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường trên1.214 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường trên56% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 32 trên 100 trong số tướng đường trên26% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 54 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 70 trên 100 trong số tướng đường trên1 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường trên24% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Gnar ở nghiệp dư: +18,6 điểm trên 44 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Sion111 trận55,0%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 53,1% · 686 trận
- Ornn106 trận51,9%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 48,8% · 772 trận
- Ambessa94 trận56,4%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 52,3% · 1.115 trận
- Jax84 trận51,2%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 46,3% · 1.279 trận
- K'Sante76 trận65,8%chênh lệch +10,9 điểmSoloQ: 52,3% · 920 trận
- Renekton71 trận52,1%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 52,9% · 1.061 trận
- Malphite57 trận43,9%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 49,7% · 749 trận
- Aatrox49 trận53,1%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 49,8% · 1.045 trận
- Gnar44 trận72,7%chênh lệch +18,6 điểmSoloQ: 50,2% · 650 trận
- Camille43 trận41,9%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 48,1% · 1.053 trận
- Mordekaiser40 trận55,0%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 52,5% · 554 trận
- Olaf40 trận40,0%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 48,6% · 654 trận
- Nasus34 trận55,9%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 55,6% · 495 trận
- Shen33 trận54,5%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 47,9% · 657 trận
- Gragas30 trận50,0%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 48,5% · 462 trận
- Yone23 trận—SoloQ: 52,8% · 1.455 trận
- Garen22 trận—SoloQ: 49,4% · 863 trận
- Jayce15 trận—SoloQ: 53,8% · 963 trận
- Fiora13 trận—SoloQ: 48,6% · 996 trận
- Darius11 trận—SoloQ: 49,3% · 1.069 trận
- Gangplank10 trận—SoloQ: 47,1% · 1.001 trận
- Irelia10 trận—SoloQ: 50,7% · 872 trận
- Wukong155 trận54,8%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 51,0% · 1.223 trận
- Jarvan IV114 trận50,0%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 50,2% · 1.231 trận
- Lee Sin104 trận54,8%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 52,0% · 2.242 trận
- Vi97 trận48,5%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 55,5% · 704 trận
- Sylas72 trận51,4%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 50,7% · 1.305 trận
- Nocturne57 trận61,4%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 49,7% · 437 trận
- Xin Zhao56 trận66,1%chênh lệch +13,2 điểmSoloQ: 52,7% · 480 trận
- Cho'Gath42 trận54,8%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 49,7% · 924 trận
- Qiyana42 trận52,4%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 49,1% · 1.457 trận
- Sejuani41 trận58,5%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 53,2% · 310 trận
- Skarner34 trận61,8%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 54,3% · 276 trận
- Viego32 trận56,3%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 51,2% · 1.200 trận
- Lillia31 trận48,4%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 48,4% · 796 trận
- Pantheon28 trận—SoloQ: 50,7% · 142 trận
- Naafiri27 trận—SoloQ: 53,9% · 469 trận
- Graves24 trận—SoloQ: 49,6% · 1.253 trận
- Kha'Zix22 trận—SoloQ: 49,2% · 1.277 trận
- Kayn18 trận—SoloQ: 50,4% · 807 trận
- Hecarim16 trận—SoloQ: 49,8% · 1.288 trận
- Ekko14 trận—SoloQ: 49,7% · 783 trận
- Nidalee10 trận—SoloQ: 46,8% · 782 trận
- Talon9 trận—SoloQ: 47,9% · 1.167 trận
- Cho'Gath6 trận—SoloQ: 49,7% · 924 trận
- Viktor116 trận50,9%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 51,8% · 1.455 trận
- Syndra102 trận60,8%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 50,4% · 1.523 trận
- Ahri91 trận45,1%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 49,2% · 1.516 trận
- Sylas77 trận57,1%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 53,1% · 1.373 trận
- Orianna66 trận59,1%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 51,4% · 632 trận
- Yone51 trận43,1%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 48,8% · 1.487 trận
- Galio50 trận42,0%chênh lệch -11,7 điểmSoloQ: 52,4% · 975 trận
- Hwei48 trận50,0%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 48,8% · 651 trận
- Locke48 trận60,4%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 51,2% · 1.475 trận
- Aurora45 trận64,4%chênh lệch +10,9 điểmSoloQ: 51,3% · 594 trận
- Ryze42 trận59,5%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 55,3% · 454 trận
- Lissandra41 trận63,4%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 48,8% · 734 trận
- Akali38 trận36,8%chênh lệch -15,5 điểmSoloQ: 52,8% · 1.002 trận
- Xerath34 trận47,1%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 51,6% · 535 trận
- Anivia32 trận46,9%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 54,8% · 418 trận
- LeBlanc29 trận—SoloQ: 47,2% · 790 trận
- Zed25 trận—SoloQ: 51,9% · 1.048 trận
- Galio21 trận—SoloQ: 52,4% · 975 trận
- Twisted Fate21 trận—SoloQ: 48,2% · 954 trận
- Yasuo15 trận—SoloQ: 49,0% · 1.343 trận
- Ekko11 trận—SoloQ: 51,2% · 891 trận
- Katarina5 trận—SoloQ: 48,4% · 1.072 trận
- Yunara158 trận53,2%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 50,2% · 2.462 trận
- Kai'Sa127 trận55,1%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 49,7% · 2.991 trận
- Jhin94 trận59,6%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 49,6% · 3.045 trận
- Caitlyn91 trận57,1%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 52,3% · 1.642 trận
- Lucian84 trận57,1%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 53,8% · 1.229 trận
- Ezreal79 trận41,8%chênh lệch -14,2 điểmSoloQ: 52,9% · 1.702 trận
- Xayah76 trận51,3%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 50,2% · 1.019 trận
- Jinx74 trận44,6%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 47,7% · 2.087 trận
- Ashe68 trận52,9%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 51,6% · 756 trận
- Sivir65 trận52,3%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 51,3% · 641 trận
- Tristana61 trận49,2%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 47,5% · 1.806 trận
- Zeri54 trận40,7%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 49,9% · 1.061 trận
- Miss Fortune38 trận55,3%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 53,6% · 715 trận
- Aphelios35 trận57,1%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 50,5% · 1.553 trận
- Varus27 trận—SoloQ: 54,5% · 484 trận
- Kalista18 trận—SoloQ: 51,2% · 922 trận
- Twitch12 trận—SoloQ: 47,9% · 724 trận
- Draven10 trận—SoloQ: 47,9% · 922 trận
- Nautilus155 trận57,4%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 51,8% · 2.155 trận
- Lulu130 trận50,0%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 48,4% · 2.193 trận
- Leona97 trận59,8%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 46,6% · 1.411 trận
- Braum90 trận51,1%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 51,0% · 1.109 trận
- Seraphine87 trận50,6%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 53,3% · 793 trận
- Thresh76 trận47,4%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 47,7% · 2.520 trận
- Milio70 trận52,9%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 54,4% · 789 trận
- Rell67 trận62,7%chênh lệch +13,7 điểmSoloQ: 49,1% · 1.033 trận
- Rakan63 trận55,6%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 50,8% · 946 trận
- Karma62 trận54,8%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 51,1% · 1.217 trận
- Alistar59 trận45,8%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 48,1% · 1.381 trận
- Blitzcrank59 trận54,2%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 47,7% · 1.365 trận
- Yuumi37 trận45,9%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 52,3% · 891 trận
- Bard35 trận42,9%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 52,4% · 1.020 trận
- Nami27 trận—SoloQ: 49,3% · 1.344 trận
- Pyke18 trận—SoloQ: 50,4% · 920 trận
- Janna10 trận—SoloQ: 50,0% · 1.178 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,7%31.497 lượt chọn trên 1.903.323cấm 0,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,4%923 lượt chọn trên 38.304cấm 4,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp2,3%52 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

