Zaahen
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 5,9%được chọn trong 1.056 trên 17.944 trận
- Cấm
- 3,6%618 lượt cấm trên 17.016 trận, so với 0,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 337.103 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Trinity Force, Stridebreaker và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 82% tướng đường trên.TeamfightDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu K'Sante ở nghiệp dư: +15,8 điểm trên 46 trận, khoảng tin cậy trên 0.+15,8 điểm46 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,3%
- SoloQ
- 1,4%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,8%
- SoloQ
- 0,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 26,1 phút
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Trinity Force, Stridebreaker và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Trinity Force
Stridebreaker
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 82% tướng đường trên.
- Đánh teamfighttop18%56% · tướng đường trên: 53%
- Damage của độitop19%24% · tướng đường trên: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Damage
- Poke
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 50 ở lane, 73 ở mid game và 76 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 66% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 50 trên 100 trong số tướng đường trên599 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường trên929 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường trên1.160 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 48 trên 100 trong số tướng đường trên+97 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường trên+245 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường trên1.214 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường trên56% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 32 trên 100 trong số tướng đường trên26% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 54 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 70 trên 100 trong số tướng đường trên1 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường trên24% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu K'Sante ở nghiệp dư: +15,8 điểm trên 46 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Sion73 trận52,1%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 50,4% · 228 trận
- Jax59 trận52,5%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 49,9% · 499 trận
- Ambessa54 trận63,0%chênh lệch +10,9 điểmSoloQ: 51,6% · 413 trận
- K'Sante46 trận69,6%chênh lệch +15,8 điểmSoloQ: 50,1% · 447 trận
- Ornn45 trận51,1%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 47,1% · 104 trận
- Renekton44 trận47,7%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 52,7% · 292 trận
- Malphite36 trận41,7%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 49,8% · 235 trận
- Aatrox34 trận47,1%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 51,4% · 257 trận
- Nasus33 trận54,5%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 59,1% · 159 trận
- Camille28 trận—SoloQ: 48,4% · 277 trận
- Gnar27 trận—SoloQ: 49,5% · 208 trận
- Mordekaiser25 trận—SoloQ: 52,8% · 127 trận
- Olaf24 trận—SoloQ: 47,4% · 274 trận
- Shen20 trận—SoloQ: 51,5% · 101 trận
- Gragas19 trận—SoloQ: 59,2% · 130 trận
- Yone16 trận—SoloQ: 55,3% · 528 trận
- Jayce13 trận—SoloQ: 54,6% · 370 trận
- Fiora9 trận—SoloQ: 50,0% · 290 trận
- Gangplank8 trận—SoloQ: 47,1% · 346 trận
- Irelia8 trận—SoloQ: 51,2% · 383 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 48,9% · 233 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 48,4% · 258 trận
- Lee Sin91 trận57,1%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 52,7% · 1.138 trận
- Wukong83 trận54,2%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 53,3% · 274 trận
- Vi66 trận42,4%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 56,2% · 340 trận
- Sylas56 trận46,4%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 51,0% · 514 trận
- Jarvan IV55 trận50,9%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 52,0% · 329 trận
- Cho'Gath32 trận46,9%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 49,3% · 229 trận
- Nocturne32 trận50,0%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 48,4% · 124 trận
- Qiyana30 trận53,3%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 48,8% · 525 trận
- Xin Zhao28 trận—SoloQ: 52,1% · 192 trận
- Lillia26 trận—SoloQ: 45,0% · 209 trận
- Sejuani26 trận—SoloQ: 58,3% · 72 trận
- Viego23 trận—SoloQ: 46,7% · 349 trận
- Naafiri21 trận—SoloQ: 54,0% · 224 trận
- Graves18 trận—SoloQ: 48,6% · 356 trận
- Skarner17 trận—SoloQ: 58,3% · 72 trận
- Kha'Zix16 trận—SoloQ: 52,8% · 286 trận
- Hecarim11 trận—SoloQ: 49,4% · 419 trận
- Nidalee9 trận—SoloQ: 44,8% · 442 trận
- Talon8 trận—SoloQ: 44,6% · 345 trận
- Elise7 trận—SoloQ: 45,4% · 229 trận
- Naafiri6 trận—SoloQ: 54,0% · 224 trận
- Viktor63 trận44,4%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 53,2% · 513 trận
- Syndra58 trận55,2%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 52,4% · 439 trận
- Sylas56 trận57,1%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 52,4% · 580 trận
- Ahri48 trận45,8%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 51,5% · 340 trận
- Yone37 trận37,8%chênh lệch -10,3 điểmSoloQ: 48,5% · 462 trận
- Lissandra34 trận64,7%chênh lệch +11,1 điểmSoloQ: 48,2% · 278 trận
- Orianna32 trận65,6%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 48,8% · 213 trận
- Galio31 trận41,9%chênh lệch -9,9 điểmSoloQ: 57,0% · 372 trận
- Hwei30 trận50,0%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 50,2% · 201 trận
- Locke29 trận—SoloQ: 50,0% · 450 trận
- Akali25 trận—SoloQ: 54,0% · 363 trận
- Ryze25 trận—SoloQ: 59,8% · 169 trận
- Aurora24 trận—SoloQ: 46,4% · 181 trận
- LeBlanc24 trận—SoloQ: 44,9% · 234 trận
- Xerath21 trận—SoloQ: 48,3% · 149 trận
- Zed21 trận—SoloQ: 57,4% · 298 trận
- Twisted Fate19 trận—SoloQ: 50,2% · 492 trận
- Galio13 trận—SoloQ: 57,0% · 372 trận
- Irelia8 trận—SoloQ: 53,3% · 240 trận
- Yasuo8 trận—SoloQ: 49,3% · 379 trận
- Yunara105 trận52,4%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 50,8% · 847 trận
- Kai'Sa102 trận52,9%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 51,4% · 1.269 trận
- Jhin71 trận59,2%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 49,6% · 1.107 trận
- Ezreal63 trận42,9%chênh lệch -13,2 điểmSoloQ: 51,3% · 599 trận
- Lucian61 trận60,7%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 57,2% · 428 trận
- Caitlyn58 trận56,9%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 51,8% · 512 trận
- Xayah47 trận48,9%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 52,1% · 403 trận
- Jinx45 trận31,1%chênh lệch -16,4 điểmSoloQ: 49,6% · 615 trận
- Sivir34 trận44,1%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 57,8% · 128 trận
- Zeri32 trận34,4%chênh lệch -13,6 điểmSoloQ: 50,0% · 360 trận
- Tristana31 trận51,6%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 48,5% · 549 trận
- Ashe30 trận60,0%chênh lệch +11,0 điểmSoloQ: 57,6% · 184 trận
- Aphelios26 trận—SoloQ: 52,7% · 749 trận
- Miss Fortune24 trận—SoloQ: 52,5% · 217 trận
- Varus18 trận—SoloQ: 50,0% · 130 trận
- Corki13 trận—SoloQ: 47,5% · 183 trận
- Kalista7 trận—SoloQ: 54,0% · 287 trận
- Nautilus105 trận56,2%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 53,3% · 775 trận
- Lulu75 trận46,7%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 47,9% · 770 trận
- Leona65 trận50,8%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 44,8% · 433 trận
- Thresh53 trận47,2%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 47,4% · 874 trận
- Braum52 trận46,2%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 52,8% · 307 trận
- Blitzcrank48 trận58,3%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 50,7% · 507 trận
- Seraphine45 trận53,3%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 55,0% · 189 trận
- Alistar42 trận42,9%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 47,1% · 493 trận
- Karma38 trận52,6%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 53,3% · 383 trận
- Milio38 trận57,9%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 59,5% · 158 trận
- Rakan35 trận57,1%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 51,7% · 323 trận
- Rell31 trận64,5%chênh lệch +17,2 điểmSoloQ: 47,1% · 350 trận
- Yuumi28 trận—SoloQ: 55,8% · 317 trận
- Bard25 trận—SoloQ: 53,9% · 399 trận
- Neeko20 trận—SoloQ: 56,3% · 126 trận
- Pyke18 trận—SoloQ: 54,6% · 291 trận
- Camille8 trận—SoloQ: 50,5% · 190 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 50,2% · 213 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,4%9.631 lượt chọn trên 674.203cấm 0,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,3%550 lượt chọn trên 23.550cấm 3,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp2,3%52 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

