Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
9,5%Hạng 85 trên 173 tướng
Chọn
5,9%được chọn trong 1.056 trên 17.944 trận
Cấm
3,6%618 lượt cấm trên 17.016 trận, so với 0,4% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top51,6% từ 48,8% đến 54,3% trên 902 trậnSoloQ 50,9%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,1 phútsoloQ 26,1 phút

Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 337.103 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,3%
    SoloQ
    1,4%
    2,3% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,4% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,8%
    SoloQ
    0,4%
    Tỉ lệ cấm 3,8% ở nghiệp dư trên 11.141 trận, so với 0,4% ở soloQ trên 144.722 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,1 phút
    SoloQ
    26,1 phút
    Trung vị 29,1 phút ở nghiệp dư, so với 26,1 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Quyền Năng Bất Diệt, rồi Trinity Force, Stridebreaker và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcQuyền Năng Bất Diệt42% · 4.174
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển54% · 5.391
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 101 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)43% · 1.136
43%số trận ở soloQ
  1. Trinity Force
  2. Stridebreaker
  3. Death's Dance
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 82% tướng đường trên.

  1. Đánh teamfighttop18%56% · tướng đường trên: 53%
  2. Damage của độitop19%24% · tướng đường trên: 20%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight
  • Damage
  • Poke

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 50 ở lane, 73 ở mid game và 76 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

5990 so với 599
929+61 so với 868
1.160+80 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Zaahentướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 66% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 50 trên 100 trong số tướng đường trên599 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường trên929 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường trên1.160 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 48 trên 100 trong số tướng đường trên+97 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường trên+245 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường trên1.214 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường trên56% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 32 trên 100 trong số tướng đường trên26% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 54 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 70 trên 100 trong số tướng đường trên1 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường trên24% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu K'Sante ở nghiệp dư: +15,8 điểm trên 46 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
K'Sante69,6% · kỳ vọng 53,8% · 46 trận+15,8 điểmSoloQ -2,3
Ambessa63,0% · kỳ vọng 52,1% · 54 trận+10,9 điểmSoloQ -0,1
Jax52,5% · kỳ vọng 50,4% · 59 trận+2,1 điểmSoloQ -0,8
Sion52,1% · kỳ vọng 51,9% · 73 trận+0,2 điểmSoloQ -0,3
Nasus54,5% · kỳ vọng 50,2% · 33 trận+4,3 điểmSoloQ +8,2
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong54,2% · kỳ vọng 47,0% · 83 trận+7,2 điểmSoloQ +2,9
Lee Sin57,1% · kỳ vọng 52,9% · 91 trận+4,3 điểmSoloQ +2,1
Qiyana53,3% · kỳ vọng 52,8% · 30 trận+0,5 điểmSoloQ -1,2
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Lissandra64,7% · kỳ vọng 53,6% · 34 trận+11,1 điểmSoloQ -1,0
Orianna65,6% · kỳ vọng 55,5% · 32 trận+10,1 điểmSoloQ -3,2
Syndra55,2% · kỳ vọng 51,3% · 58 trận+3,9 điểmSoloQ +1,7
Sylas57,1% · kỳ vọng 53,5% · 56 trận+3,6 điểmSoloQ -0,6
Hwei50,0% · kỳ vọng 49,9% · 30 trận+0,1 điểmSoloQ 0,0
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Lucian60,7% · kỳ vọng 51,9% · 61 trận+8,8 điểmSoloQ +4,4
Caitlyn56,9% · kỳ vọng 49,3% · 58 trận+7,6 điểmSoloQ -0,7
Ashe60,0% · kỳ vọng 49,0% · 30 trận+11,0 điểmSoloQ +5,3
Yunara52,4% · kỳ vọng 49,4% · 105 trận+2,9 điểmSoloQ +0,4
Jhin59,2% · kỳ vọng 55,8% · 71 trận+3,4 điểmSoloQ -1,8
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Rell64,5% · kỳ vọng 47,3% · 31 trận+17,2 điểmSoloQ -0,7
Blitzcrank58,3% · kỳ vọng 50,9% · 48 trận+7,4 điểmSoloQ +1,3
Nautilus56,2% · kỳ vọng 52,8% · 105 trận+3,4 điểmSoloQ +1,7
Milio57,9% · kỳ vọng 53,2% · 38 trận+4,7 điểmSoloQ +5,0
Rakan57,1% · kỳ vọng 52,1% · 35 trận+5,0 điểmSoloQ +2,9

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV66,7% · kỳ vọng 49,6% · 57 trận+17,0 điểmSoloQ -1,6
Cho'Gath66,7% · kỳ vọng 52,6% · 30 trận+14,0 điểmSoloQ +2,4
Vi60,6% · kỳ vọng 51,9% · 66 trận+8,7 điểmSoloQ +2,6
Lee Sin51,0% · kỳ vọng 50,2% · 100 trận+0,8 điểmSoloQ +0,7
Lillia54,8% · kỳ vọng 54,4% · 31 trận+0,4 điểmSoloQ +0,5
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor67,3% · kỳ vọng 52,0% · 55 trận+15,3 điểmSoloQ -0,5
Ahri61,5% · kỳ vọng 54,4% · 65 trận+7,1 điểmSoloQ -2,7
Syndra56,8% · kỳ vọng 51,8% · 44 trận+5,0 điểmSoloQ -0,8
Lissandra56,7% · kỳ vọng 49,5% · 30 trận+7,2 điểmSoloQ +1,5
Hwei56,7% · kỳ vọng 53,2% · 30 trận+3,5 điểmSoloQ -0,6
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Tristana63,3% · kỳ vọng 50,1% · 30 trận+13,2 điểmSoloQ -3,2
Lucian61,9% · kỳ vọng 51,2% · 42 trận+10,7 điểmSoloQ +3,8
Ezreal55,1% · kỳ vọng 47,0% · 69 trận+8,0 điểmSoloQ +1,0
Caitlyn60,5% · kỳ vọng 53,8% · 76 trận+6,7 điểmSoloQ -2,7
Kai'Sa53,7% · kỳ vọng 51,9% · 82 trận+1,7 điểmSoloQ -0,5
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Milio61,8% · kỳ vọng 49,9% · 34 trận+11,8 điểmSoloQ +0,8
Thresh60,0% · kỳ vọng 53,1% · 65 trận+6,9 điểmSoloQ +1,5
Nautilus55,8% · kỳ vọng 50,3% · 86 trận+5,5 điểmSoloQ +1,7
Rell60,0% · kỳ vọng 55,8% · 35 trận+4,2 điểmSoloQ -0,6
Rakan52,0% · kỳ vọng 51,0% · 50 trận+1,0 điểmSoloQ +2,2

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top22 tướng
  • Sion73 trận
    52,1%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 50,4% · 228 trận
  • Jax59 trận
    52,5%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 49,9% · 499 trận
  • Ambessa54 trận
    63,0%chênh lệch +10,9 điểmSoloQ: 51,6% · 413 trận
  • K'Sante46 trận
    69,6%chênh lệch +15,8 điểmSoloQ: 50,1% · 447 trận
  • Ornn45 trận
    51,1%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 47,1% · 104 trận
Jungle21 tướng
  • Lee Sin91 trận
    57,1%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 52,7% · 1.138 trận
  • Wukong83 trận
    54,2%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 53,3% · 274 trận
  • Vi66 trận
    42,4%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 56,2% · 340 trận
  • Sylas56 trận
    46,4%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 51,0% · 514 trận
  • Jarvan IV55 trận
    50,9%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 52,0% · 329 trận
Mid20 tướng
  • Viktor63 trận
    44,4%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 53,2% · 513 trận
  • Syndra58 trận
    55,2%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 52,4% · 439 trận
  • Sylas56 trận
    57,1%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 52,4% · 580 trận
  • Ahri48 trận
    45,8%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 51,5% · 340 trận
  • Yone37 trận
    37,8%chênh lệch -10,3 điểmSoloQ: 48,5% · 462 trận
ADC17 tướng
  • Yunara105 trận
    52,4%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 50,8% · 847 trận
  • Kai'Sa102 trận
    52,9%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 51,4% · 1.269 trận
  • Jhin71 trận
    59,2%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 49,6% · 1.107 trận
  • Ezreal63 trận
    42,9%chênh lệch -13,2 điểmSoloQ: 51,3% · 599 trận
  • Lucian61 trận
    60,7%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 57,2% · 428 trận
Support18 tướng
  • Nautilus105 trận
    56,2%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 53,3% · 775 trận
  • Lulu75 trận
    46,7%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 47,9% · 770 trận
  • Leona65 trận
    50,8%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 44,8% · 433 trận
  • Thresh53 trận
    47,2%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 47,4% · 874 trận
  • Braum52 trận
    46,2%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 52,8% · 307 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,4%9.631 lượt chọn trên 674.203cấm 0,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư2,3%550 lượt chọn trên 23.550cấm 3,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp2,3%52 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

11,1% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 4,7%G1193 trận trên 4.138
  • 4,2%G2175 trận trên 4.138
  • 4,8%G3+86 trận trên 1.776
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 193 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.