Diana
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 3,8%được chọn trong 1.057 trên 27.725 trận
- Cấm
- 4,5%1.006 lượt cấm trên 22.529 trận, so với 1,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiSốc Điện, rồi Stormsurge, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 92% tướng đường giữa.Map pressureFrontlineSoloDamageSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jarvan IV ở nghiệp dư: +16,1 điểm trên 32 trận, khoảng tin cậy trên 0.+16,1 điểm32 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,9%
- SoloQ
- 1,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,9%
- SoloQ
- 1,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29 phút
- SoloQ
- 26,7 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sốc Điện, rồi Stormsurge, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Stormsurge
Shadowflame
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 92% tướng đường giữa.
- Hạ gục trong solotop8%29% · tướng đường giữa: 23%
- Map pressuretop17%4,4 · tướng đường giữa: 3,2
- Chống chịu sát thươngtop18%887 · tướng đường giữa: 489
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Frontline
- Solo
- Damage
- Split-push
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
Không phải là
- Ít teamfight
- Tự gánh kill
- Ít CC
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 93 ở lane, 64 ở mid game và 38 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 75% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 93 trên 100 trong số tướng đường giữa608 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 64 trên 100 trong số tướng đường giữa943 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường giữa1.150 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 80 trên 100 trong số tướng đường giữa+260 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường giữa+376 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường giữa4,4 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường giữa887 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 9 trên 100 trong số tướng đường giữa50% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 92 trên 100 trong số tướng đường giữa29% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 13 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 13 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 16 trên 100 trong số tướng đường giữa0,3 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jarvan IV ở nghiệp dư: +16,1 điểm trên 32 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Renekton27 trận—SoloQ: 52,7% · 728 trận
- Aatrox25 trận—SoloQ: 48,3% · 745 trận
- Olaf25 trận—SoloQ: 46,2% · 500 trận
- Ornn22 trận—SoloQ: 50,6% · 435 trận
- K'Sante21 trận—SoloQ: 54,7% · 748 trận
- Malphite21 trận—SoloQ: 45,6% · 790 trận
- Nasus20 trận—SoloQ: 48,1% · 412 trận
- Camille18 trận—SoloQ: 49,5% · 663 trận
- Sion16 trận—SoloQ: 44,8% · 368 trận
- Shen15 trận—SoloQ: 48,5% · 427 trận
- Gnar14 trận—SoloQ: 50,6% · 549 trận
- Ambessa13 trận—SoloQ: 50,9% · 623 trận
- Dr. Mundo13 trận—SoloQ: 50,9% · 426 trận
- Yone13 trận—SoloQ: 50,7% · 1.105 trận
- Yorick13 trận—SoloQ: 45,0% · 269 trận
- Jax10 trận—SoloQ: 45,5% · 865 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 52,2% · 948 trận
- Garen8 trận—SoloQ: 48,8% · 602 trận
- Fiora7 trận—SoloQ: 48,8% · 686 trận
- Lee Sin53 trận54,7%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 49,8% · 2.028 trận
- Wukong38 trận44,7%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 48,4% · 789 trận
- Jarvan IV32 trận68,8%chênh lệch +16,1 điểmSoloQ: 49,5% · 860 trận
- Vi26 trận—SoloQ: 51,5% · 522 trận
- Sylas22 trận—SoloQ: 46,4% · 1.048 trận
- Qiyana18 trận—SoloQ: 52,2% · 1.324 trận
- Viego18 trận—SoloQ: 53,5% · 968 trận
- Cho'Gath17 trận—SoloQ: 50,1% · 567 trận
- Lillia17 trận—SoloQ: 47,3% · 611 trận
- Xin Zhao16 trận—SoloQ: 48,0% · 396 trận
- Jayce14 trận—SoloQ: 58,8% · 335 trận
- Ekko11 trận—SoloQ: 53,3% · 645 trận
- Kha'Zix11 trận—SoloQ: 51,6% · 1.017 trận
- Naafiri11 trận—SoloQ: 60,2% · 442 trận
- Nocturne11 trận—SoloQ: 52,3% · 287 trận
- Graves8 trận—SoloQ: 49,9% · 1.050 trận
- Nidalee8 trận—SoloQ: 48,4% · 752 trận
- Talon7 trận—SoloQ: 50,2% · 964 trận
- Hecarim6 trận—SoloQ: 48,9% · 867 trận
- Elise5 trận—SoloQ: 45,1% · 618 trận
- Viktor37 trận40,5%chênh lệch -10,1 điểmSoloQ: 51,0% · 1.184 trận
- Syndra33 trận57,6%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 48,1% · 1.007 trận
- Ahri31 trận41,9%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 50,5% · 948 trận
- Locke26 trận—SoloQ: 50,3% · 1.377 trận
- Galio25 trận—SoloQ: 50,0% · 1.003 trận
- Orianna21 trận—SoloQ: 51,7% · 522 trận
- Lissandra19 trận—SoloQ: 47,1% · 641 trận
- Aurora18 trận—SoloQ: 52,2% · 548 trận
- LeBlanc18 trận—SoloQ: 50,9% · 795 trận
- Sylas17 trận—SoloQ: 52,9% · 1.098 trận
- Zed17 trận—SoloQ: 49,2% · 1.060 trận
- Vex16 trận—SoloQ: 44,7% · 376 trận
- Hwei13 trận—SoloQ: 50,7% · 452 trận
- Akali11 trận—SoloQ: 47,4% · 740 trận
- Yone11 trận—SoloQ: 47,9% · 1.059 trận
- Twisted Fate7 trận—SoloQ: 47,4% · 789 trận
- Yunara46 trận47,8%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 49,9% · 1.943 trận
- Jhin44 trận38,6%chênh lệch -15,0 điểmSoloQ: 50,3% · 2.549 trận
- Ezreal42 trận50,0%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 53,3% · 1.500 trận
- Caitlyn34 trận38,2%chênh lệch -11,0 điểmSoloQ: 50,5% · 1.399 trận
- Lucian30 trận66,7%chênh lệch +14,7 điểmSoloQ: 55,2% · 1.079 trận
- Xayah28 trận—SoloQ: 46,3% · 941 trận
- Kai'Sa27 trận—SoloQ: 49,2% · 2.226 trận
- Aphelios23 trận—SoloQ: 49,4% · 1.309 trận
- Jinx23 trận—SoloQ: 48,3% · 1.655 trận
- Miss Fortune20 trận—SoloQ: 51,2% · 562 trận
- Ashe18 trận—SoloQ: 48,4% · 564 trận
- Tristana16 trận—SoloQ: 50,5% · 1.409 trận
- Corki14 trận—SoloQ: 53,6% · 336 trận
- Zeri14 trận—SoloQ: 47,5% · 828 trận
- Kalista13 trận—SoloQ: 48,3% · 671 trận
- Draven6 trận—SoloQ: 49,7% · 608 trận
- Nautilus48 trận54,2%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 50,6% · 1.424 trận
- Lulu42 trận50,0%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 51,6% · 1.837 trận
- Thresh35 trận62,9%chênh lệch +13,0 điểmSoloQ: 47,2% · 1.962 trận
- Seraphine31 trận54,8%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 46,3% · 577 trận
- Blitzcrank28 trận—SoloQ: 46,8% · 1.055 trận
- Leona28 trận—SoloQ: 47,0% · 1.000 trận
- Braum26 trận—SoloQ: 48,6% · 873 trận
- Alistar23 trận—SoloQ: 44,7% · 1.041 trận
- Karma17 trận—SoloQ: 52,8% · 980 trận
- Milio17 trận—SoloQ: 50,3% · 618 trận
- Rakan17 trận—SoloQ: 47,7% · 734 trận
- Bard16 trận—SoloQ: 51,5% · 842 trận
- Rell16 trận—SoloQ: 46,9% · 732 trận
- Yuumi12 trận—SoloQ: 53,3% · 738 trận
- Renata Glasc11 trận—SoloQ: 46,4% · 295 trận
- Nami10 trận—SoloQ: 51,6% · 888 trận
- Pyke10 trận—SoloQ: 50,4% · 705 trận
- Janna5 trận—SoloQ: 48,6% · 921 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,3%24.605 lượt chọn trên 1.903.332cấm 1,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,9%346 lượt chọn trên 38.304cấm 4,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

