Illaoi
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 1,8%được chọn trong 511 trên 28.497 trận
- Cấm
- 2,4%556 lượt cấm trên 23.065 trận, so với 2,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 29650 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 963.871 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Black Cleaver, Iceborn Gauntlet và Sterak's Gage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 96% tướng đường trên.SoloDamagePokeSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ezreal ở nghiệp dư: +17,9 điểm trên 32 trận, khoảng tin cậy trên 0.+17,9 điểm32 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,8%
- SoloQ
- 0,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,6 phút
- SoloQ
- 27,6 phút
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Black Cleaver, Iceborn Gauntlet và Sterak's Gage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Black Cleaver
Iceborn Gauntlet
Sterak's Gage
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 96% tướng đường trên.
- Damage của độitop4%26% · tướng đường trên: 20%
- Hạ gục trong solotop8%35% · tướng đường trên: 28%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Damage
- Poke
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít teamfight
- Ít CC
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 91 ở lane, 99 ở mid game và 96 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 85% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường trên681 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường trên1.065 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường trên1.277 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường trên+536 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 85 trên 100 trong số tướng đường trên+692 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 79 trên 100 trong số tướng đường trên1.239 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 22 trên 100 trong số tướng đường trên50% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 93 trên 100 trong số tướng đường trên35% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 59 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 59 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 9 trên 100 trong số tướng đường trên0,3 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường trên26% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ezreal ở nghiệp dư: +17,9 điểm trên 32 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn46 trận45,7%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 47,6% · 456 trận
- Renekton40 trận55,0%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 55,9% · 680 trận
- Sion38 trận50,0%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 47,4% · 327 trận
- K'Sante34 trận52,9%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 53,7% · 643 trận
- Nasus23 trận—SoloQ: 49,9% · 391 trận
- Mordekaiser22 trận—SoloQ: 50,3% · 537 trận
- Ambessa19 trận—SoloQ: 51,6% · 467 trận
- Jax16 trận—SoloQ: 53,2% · 632 trận
- Dr. Mundo15 trận—SoloQ: 57,0% · 244 trận
- Aatrox14 trận—SoloQ: 46,8% · 564 trận
- Malphite13 trận—SoloQ: 49,2% · 378 trận
- Olaf12 trận—SoloQ: 48,6% · 428 trận
- Yone12 trận—SoloQ: 47,7% · 696 trận
- Gnar11 trận—SoloQ: 48,5% · 330 trận
- Shen11 trận—SoloQ: 50,6% · 451 trận
- Camille10 trận—SoloQ: 45,2% · 467 trận
- Garen8 trận—SoloQ: 47,8% · 441 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 49,8% · 538 trận
- Wukong41 trận43,9%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 49,5% · 669 trận
- Jarvan IV37 trận45,9%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 47,4% · 665 trận
- Lee Sin36 trận44,4%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 50,3% · 1.299 trận
- Vi29 trận—SoloQ: 53,4% · 380 trận
- Nocturne26 trận—SoloQ: 51,8% · 226 trận
- Sylas24 trận—SoloQ: 49,5% · 715 trận
- Viego21 trận—SoloQ: 50,1% · 645 trận
- Xin Zhao20 trận—SoloQ: 48,5% · 270 trận
- Cho'Gath17 trận—SoloQ: 45,7% · 481 trận
- Lillia14 trận—SoloQ: 47,3% · 442 trận
- Qiyana13 trận—SoloQ: 48,8% · 765 trận
- Naafiri12 trận—SoloQ: 52,5% · 278 trận
- Sejuani12 trận—SoloQ: 51,4% · 185 trận
- Pantheon10 trận—SoloQ: 53,5% · 99 trận
- Shyvana9 trận—SoloQ: 50,7% · 351 trận
- Graves7 trận—SoloQ: 52,8% · 737 trận
- Hecarim7 trận—SoloQ: 50,5% · 728 trận
- Talon6 trận—SoloQ: 48,3% · 669 trận
- Kayn5 trận—SoloQ: 47,2% · 415 trận
- Syndra31 trận32,3%chênh lệch -14,2 điểmSoloQ: 48,4% · 739 trận
- Ahri30 trận50,0%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 44,3% · 760 trận
- Sylas30 trận43,3%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 55,4% · 764 trận
- Viktor24 trận—SoloQ: 51,7% · 820 trận
- Akali20 trận—SoloQ: 51,0% · 555 trận
- Orianna19 trận—SoloQ: 50,1% · 377 trận
- Yone19 trận—SoloQ: 49,6% · 835 trận
- Hwei18 trận—SoloQ: 44,6% · 372 trận
- Galio17 trận—SoloQ: 52,2% · 529 trận
- Xerath17 trận—SoloQ: 54,0% · 265 trận
- Locke15 trận—SoloQ: 47,7% · 799 trận
- Lissandra13 trận—SoloQ: 50,0% · 416 trận
- Ryze13 trận—SoloQ: 59,5% · 232 trận
- LeBlanc12 trận—SoloQ: 50,5% · 469 trận
- Mel12 trận—SoloQ: 56,3% · 119 trận
- Galio10 trận—SoloQ: 52,2% · 529 trận
- Zed10 trận—SoloQ: 48,4% · 614 trận
- Twisted Fate9 trận—SoloQ: 48,9% · 569 trận
- Yasuo6 trận—SoloQ: 46,5% · 722 trận
- Ekko5 trận—SoloQ: 48,3% · 516 trận
- Yunara50 trận42,0%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 49,0% · 1.362 trận
- Jhin42 trận38,1%chênh lệch -11,6 điểmSoloQ: 50,5% · 1.759 trận
- Jinx40 trận37,5%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 44,8% · 1.267 trận
- Kai'Sa37 trận43,2%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 52,4% · 1.553 trận
- Caitlyn35 trận37,1%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 51,0% · 993 trận
- Ezreal32 trận68,8%chênh lệch +17,9 điểmSoloQ: 53,5% · 951 trận
- Lucian29 trận—SoloQ: 50,3% · 672 trận
- Tristana27 trận—SoloQ: 48,3% · 1.046 trận
- Xayah23 trận—SoloQ: 49,4% · 563 trận
- Sivir20 trận—SoloQ: 46,4% · 351 trận
- Ashe19 trận—SoloQ: 48,3% · 416 trận
- Zeri16 trận—SoloQ: 46,0% · 581 trận
- Aphelios15 trận—SoloQ: 50,7% · 874 trận
- Varus14 trận—SoloQ: 51,6% · 252 trận
- Miss Fortune13 trận—SoloQ: 50,2% · 438 trận
- Kalista5 trận—SoloQ: 47,1% · 444 trận
- Nautilus58 trận31,0%chênh lệch -16,3 điểmSoloQ: 51,7% · 1.151 trận
- Leona33 trận54,5%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 47,3% · 802 trận
- Blitzcrank30 trận40,0%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 50,4% · 764 trận
- Braum30 trận53,3%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 48,3% · 662 trận
- Thresh28 trận—SoloQ: 47,3% · 1.392 trận
- Lulu27 trận—SoloQ: 49,5% · 1.205 trận
- Seraphine25 trận—SoloQ: 47,7% · 405 trận
- Milio24 trận—SoloQ: 50,2% · 462 trận
- Karma23 trận—SoloQ: 51,8% · 614 trận
- Rell23 trận—SoloQ: 46,5% · 568 trận
- Alistar20 trận—SoloQ: 46,2% · 758 trận
- Poppy14 trận—SoloQ: 43,0% · 223 trận
- Rakan14 trận—SoloQ: 52,6% · 496 trận
- Yuumi14 trận—SoloQ: 51,5% · 503 trận
- Neeko13 trận—SoloQ: 52,1% · 163 trận
- Bard12 trận—SoloQ: 48,2% · 598 trận
- Pyke11 trận—SoloQ: 45,8% · 496 trận
- Nami8 trận—SoloQ: 49,9% · 663 trận
- Janna5 trận—SoloQ: 50,2% · 622 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,9%18.071 lượt chọn trên 1.927.723cấm 2,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,8%332 lượt chọn trên 40.028cấm 2,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,1%3 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20
Hiện diện theo phiên bản
4,0% ở 16.21Trong loạt đấu
Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top- 1,3%G191 trận trên 7.259
- 1,7%G2125 trận trên 7.262
- 1,9%G3+54 trận trên 2.904
- Mordekaiser8 loạt
- Nasus6 loạt
- Ornn5 loạt

