Illaoi
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 2,0%được chọn trong 367 trên 18.314 trận
- Cấm
- 2,6%446 lượt cấm trên 17.349 trận, so với 0,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 341.014 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Black Cleaver, Iceborn Gauntlet và Sterak's Gage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 96% tướng đường trên.SoloDamagePokeSplit-push
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,5%
- SoloQ
- 0,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,7 phút
- SoloQ
- 26,2 phút
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Black Cleaver, Iceborn Gauntlet và Sterak's Gage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Black Cleaver
Iceborn Gauntlet
Sterak's Gage
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 96% tướng đường trên.
- Damage của độitop4%26% · tướng đường trên: 20%
- Hạ gục trong solotop8%35% · tướng đường trên: 28%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Damage
- Poke
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít teamfight
- Ít CC
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 91 ở lane, 99 ở mid game và 96 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 85% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường trên681 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường trên1.065 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường trên1.277 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường trên+536 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 85 trên 100 trong số tướng đường trên+692 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 79 trên 100 trong số tướng đường trên1.239 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 22 trên 100 trong số tướng đường trên50% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 93 trên 100 trong số tướng đường trên35% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 59 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 59 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 9 trên 100 trong số tướng đường trên0,3 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường trên26% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Sion31 trận54,8%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 44,8% · 105 trận
- K'Sante29 trận—SoloQ: 53,3% · 315 trận
- Renekton24 trận—SoloQ: 53,2% · 203 trận
- Ornn22 trận—SoloQ: 52,4% · 63 trận
- Nasus18 trận—SoloQ: 54,7% · 139 trận
- Mordekaiser16 trận—SoloQ: 49,1% · 175 trận
- Jax15 trận—SoloQ: 53,8% · 264 trận
- Aatrox12 trận—SoloQ: 44,3% · 174 trận
- Ambessa12 trận—SoloQ: 51,4% · 185 trận
- Dr. Mundo12 trận—SoloQ: 55,9% · 68 trận
- Yone12 trận—SoloQ: 47,7% · 277 trận
- Malphite9 trận—SoloQ: 47,7% · 107 trận
- Shen9 trận—SoloQ: 42,5% · 87 trận
- Camille8 trận—SoloQ: 50,0% · 130 trận
- Yorick8 trận—SoloQ: 54,6% · 108 trận
- Olaf6 trận—SoloQ: 53,1% · 192 trận
- Lee Sin33 trận45,5%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 49,7% · 757 trận
- Wukong28 trận—SoloQ: 49,2% · 130 trận
- Vi23 trận—SoloQ: 57,7% · 189 trận
- Sylas22 trận—SoloQ: 50,2% · 311 trận
- Viego20 trận—SoloQ: 54,9% · 204 trận
- Jarvan IV17 trận—SoloQ: 45,1% · 195 trận
- Nocturne15 trận—SoloQ: 53,7% · 67 trận
- Xin Zhao15 trận—SoloQ: 43,4% · 113 trận
- Cho'Gath12 trận—SoloQ: 51,6% · 126 trận
- Lillia11 trận—SoloQ: 49,6% · 129 trận
- Naafiri11 trận—SoloQ: 48,5% · 130 trận
- Sejuani10 trận—SoloQ: 38,6% · 44 trận
- Pantheon7 trận—SoloQ: 50,0% · 52 trận
- Qiyana7 trận—SoloQ: 51,0% · 310 trận
- Graves6 trận—SoloQ: 50,6% · 231 trận
- Sylas25 trận—SoloQ: 54,5% · 321 trận
- Ahri19 trận—SoloQ: 42,6% · 197 trận
- Akali16 trận—SoloQ: 52,9% · 206 trận
- Syndra16 trận—SoloQ: 46,1% · 232 trận
- Yone15 trận—SoloQ: 48,0% · 256 trận
- Viktor14 trận—SoloQ: 50,5% · 313 trận
- Galio13 trận—SoloQ: 49,7% · 199 trận
- Hwei13 trận—SoloQ: 46,0% · 126 trận
- Orianna13 trận—SoloQ: 51,2% · 164 trận
- Locke11 trận—SoloQ: 52,8% · 290 trận
- Ryze11 trận—SoloQ: 60,0% · 85 trận
- LeBlanc10 trận—SoloQ: 48,8% · 162 trận
- Lissandra9 trận—SoloQ: 48,9% · 176 trận
- Mel9 trận—SoloQ: 62,5% · 40 trận
- Sion9 trận—SoloQ: — · 28 trận
- Zed9 trận—SoloQ: 49,1% · 167 trận
- Twisted Fate8 trận—SoloQ: 48,5% · 297 trận
- Galio7 trận—SoloQ: 49,7% · 199 trận
- Jhin40 trận35,0%chênh lệch -16,6 điểmSoloQ: 49,3% · 667 trận
- Yunara32 trận40,6%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 50,1% · 469 trận
- Kai'Sa30 trận50,0%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 50,9% · 700 trận
- Caitlyn26 trận—SoloQ: 49,2% · 319 trận
- Lucian26 trận—SoloQ: 52,8% · 250 trận
- Jinx23 trận—SoloQ: 48,9% · 350 trận
- Ezreal22 trận—SoloQ: 53,3% · 403 trận
- Xayah17 trận—SoloQ: 47,6% · 229 trận
- Tristana14 trận—SoloQ: 53,5% · 318 trận
- Sivir13 trận—SoloQ: 44,4% · 99 trận
- Ashe12 trận—SoloQ: 40,2% · 112 trận
- Varus12 trận—SoloQ: 59,2% · 71 trận
- Zeri12 trận—SoloQ: 47,3% · 220 trận
- Aphelios11 trận—SoloQ: 51,6% · 461 trận
- Miss Fortune9 trận—SoloQ: 50,0% · 162 trận
- Nautilus39 trận33,3%chênh lệch -15,7 điểmSoloQ: 50,5% · 412 trận
- Braum25 trận—SoloQ: 49,6% · 230 trận
- Blitzcrank24 trận—SoloQ: 50,9% · 316 trận
- Thresh23 trận—SoloQ: 47,1% · 493 trận
- Leona22 trận—SoloQ: 44,6% · 251 trận
- Lulu19 trận—SoloQ: 51,6% · 455 trận
- Seraphine19 trận—SoloQ: 46,7% · 92 trận
- Rell18 trận—SoloQ: 49,5% · 198 trận
- Milio17 trận—SoloQ: 55,4% · 92 trận
- Alistar12 trận—SoloQ: 46,0% · 298 trận
- Neeko12 trận—SoloQ: 48,8% · 82 trận
- Karma11 trận—SoloQ: 51,2% · 205 trận
- Bard10 trận—SoloQ: 51,1% · 235 trận
- Pyke10 trận—SoloQ: 48,1% · 162 trận
- Yuumi10 trận—SoloQ: 56,5% · 154 trận
- Rakan7 trận—SoloQ: 49,5% · 190 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,9%5.887 lượt chọn trên 682.025cấm 0,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,9%229 lượt chọn trên 24.310cấm 2,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,1%3 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20
Hiện diện theo phiên bản
4,0% ở 16.21Trong loạt đấu
Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top- 1,6%G167 trận trên 4.220
- 1,6%G269 trận trên 4.221
- 2,0%G3+36 trận trên 1.821
- Mordekaiser6 loạt
- Yorick5 loạt
- Garen4 loạt

