Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
4,2%Hạng 129 trên 173 tướng
Chọn
1,8%được chọn trong 503 trên 27.821 trận
Cấm
2,4%546 lượt cấm trên 22.617 trận, so với 2,5% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top46,7% từ 43,0% đến 50,4% trên 484 trậnSoloQ 49,5%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,7 phútsoloQ 27,6 phút

Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,8%
    SoloQ
    0,9%
    0,8% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,9% ở soloQ.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,7 phút
    SoloQ
    27,6 phút
    Trung vị 29,7 phút ở nghiệp dư, so với 27,6 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Quyền Năng Bất Diệt, rồi Black Cleaver, Iceborn Gauntlet và Sterak's Gage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcQuyền Năng Bất Diệt63% · 11.733
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển43% · 8.089
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngEkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 87% · 69 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)14% · 1.229
14%số trận ở soloQ
  1. Black Cleaver
  2. Iceborn Gauntlet
  3. Sterak's Gage
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 96% tướng đường trên.

  1. Damage của độitop4%26% · tướng đường trên: 20%
  2. Hạ gục trong solotop8%35% · tướng đường trên: 28%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Solo
  • Damage
  • Poke
  • Split-push

Giống các tướng đường trên khác

  • Để đồng đội gánh kill

Không phải là

  • Ít teamfight
  • Ít CC

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 91 ở lane, 99 ở mid game và 96 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

681+81 so với 599
1.065+197 so với 868
1.277+198 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Illaoitướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 85% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường trên681 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường trên1.065 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường trên1.277 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường trên+536 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 85 trên 100 trong số tướng đường trên+692 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 79 trên 100 trong số tướng đường trên1.239 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 22 trên 100 trong số tướng đường trên50% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 93 trên 100 trong số tướng đường trên35% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 59 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 59 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 9 trên 100 trong số tướng đường trên0,3 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường trên26% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ezreal ở nghiệp dư: +17,8 điểm trên 31 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Renekton55,0% · kỳ vọng 45,1% · 40 trận+9,9 điểmSoloQ +4,7
Sion50,0% · kỳ vọng 47,2% · 38 trận+2,8 điểmSoloQ -2,5
K'Sante51,5% · kỳ vọng 48,8% · 33 trận+2,7 điểmSoloQ +1,8
Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri50,0% · kỳ vọng 44,6% · 30 trận+5,4 điểmSoloQ -4,7
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ezreal67,7% · kỳ vọng 49,9% · 31 trận+17,8 điểmSoloQ -0,1
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Leona54,5% · kỳ vọng 47,8% · 33 trận+6,8 điểmSoloQ -1,4

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lee Sin47,6% · kỳ vọng 46,4% · 42 trận+1,2 điểmSoloQ +0,3
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri50,0% · kỳ vọng 48,8% · 38 trận+1,2 điểmSoloQ +0,3
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara73,7% · kỳ vọng 48,8% · 38 trận+24,8 điểmSoloQ -2,2
Jinx54,5% · kỳ vọng 48,5% · 33 trận+6,1 điểmSoloQ +1,5
Jhin50,0% · kỳ vọng 44,3% · 32 trận+5,7 điểmSoloQ -1,1
Caitlyn50,0% · kỳ vọng 48,6% · 38 trận+1,4 điểmSoloQ -0,3
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu65,2% · kỳ vọng 44,2% · 46 trận+21,0 điểmSoloQ -0,8

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top19 tướng
  • Ornn46 trận
    45,7%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 47,9% · 463 trận
  • Renekton40 trận
    55,0%chênh lệch +9,9 điểmSoloQ: 55,3% · 684 trận
  • Sion38 trận
    50,0%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 47,6% · 332 trận
  • K'Sante33 trận
    51,5%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 53,3% · 638 trận
  • Nasus23 trận
    —SoloQ: 50,0% · 410 trận
Jungle19 tướng
  • Wukong40 trận
    42,5%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 49,2% · 687 trận
  • Jarvan IV37 trận
    45,9%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 46,5% · 675 trận
  • Lee Sin36 trận
    41,7%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 50,4% · 1.309 trận
  • Vi29 trận
    —SoloQ: 53,3% · 396 trận
  • Nocturne26 trận
    —SoloQ: 52,4% · 233 trận
Mid19 tướng
  • Sylas31 trận
    45,2%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 54,9% · 770 trận
  • Syndra31 trận
    32,3%chênh lệch -13,7 điểmSoloQ: 48,3% · 753 trận
  • Ahri30 trận
    50,0%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 43,9% · 777 trận
  • Viktor24 trận
    —SoloQ: 51,0% · 835 trận
  • Akali20 trận
    —SoloQ: 51,2% · 563 trận
ADC16 tướng
  • Yunara48 trận
    41,7%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 48,7% · 1.398 trận
  • Jhin43 trận
    37,2%chênh lệch -11,9 điểmSoloQ: 50,4% · 1.773 trận
  • Jinx39 trận
    38,5%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 44,6% · 1.294 trận
  • Caitlyn36 trận
    36,1%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 51,2% · 1.021 trận
  • Kai'Sa34 trận
    41,2%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 52,0% · 1.574 trận
Support19 tướng
  • Nautilus58 trận
    31,0%chênh lệch -15,4 điểmSoloQ: 51,6% · 1.158 trận
  • Leona33 trận
    54,5%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 46,6% · 818 trận
  • Blitzcrank30 trận
    40,0%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 50,3% · 771 trận
  • Braum29 trận
    —SoloQ: 48,2% · 670 trận
  • Thresh27 trận
    —SoloQ: 47,2% · 1.412 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,9%17.805 lượt chọn trên 1.903.323cấm 2,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,8%322 lượt chọn trên 38.304cấm 2,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,1%3 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

4,0% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 1,2%G188 trận trên 7.056
  • 1,7%G2123 trận trên 7.057
  • 1,9%G3+54 trận trên 2.809
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 88 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.