Illaoi
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 1,8%được chọn trong 503 trên 27.821 trận
- Cấm
- 2,4%546 lượt cấm trên 22.617 trận, so với 2,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Black Cleaver, Iceborn Gauntlet và Sterak's Gage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 96% tướng đường trên.SoloDamagePokeSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ezreal ở nghiệp dư: +17,8 điểm trên 31 trận, khoảng tin cậy trên 0.+17,8 điểm31 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,8%
- SoloQ
- 0,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,7 phút
- SoloQ
- 27,6 phút
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Black Cleaver, Iceborn Gauntlet và Sterak's Gage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Black Cleaver
Iceborn Gauntlet
Sterak's Gage
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 96% tướng đường trên.
- Damage của độitop4%26% · tướng đường trên: 20%
- Hạ gục trong solotop8%35% · tướng đường trên: 28%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Damage
- Poke
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít teamfight
- Ít CC
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 91 ở lane, 99 ở mid game và 96 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 85% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường trên681 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường trên1.065 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường trên1.277 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường trên+536 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 85 trên 100 trong số tướng đường trên+692 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 79 trên 100 trong số tướng đường trên1.239 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 22 trên 100 trong số tướng đường trên50% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 93 trên 100 trong số tướng đường trên35% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 59 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 59 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 9 trên 100 trong số tướng đường trên0,3 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường trên26% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ezreal ở nghiệp dư: +17,8 điểm trên 31 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn46 trận45,7%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 47,9% · 463 trận
- Renekton40 trận55,0%chênh lệch +9,9 điểmSoloQ: 55,3% · 684 trận
- Sion38 trận50,0%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 47,6% · 332 trận
- K'Sante33 trận51,5%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 53,3% · 638 trận
- Nasus23 trận—SoloQ: 50,0% · 410 trận
- Mordekaiser22 trận—SoloQ: 50,1% · 547 trận
- Ambessa19 trận—SoloQ: 51,0% · 471 trận
- Jax16 trận—SoloQ: 52,7% · 639 trận
- Aatrox14 trận—SoloQ: 47,0% · 575 trận
- Dr. Mundo14 trận—SoloQ: 56,5% · 248 trận
- Malphite14 trận—SoloQ: 49,7% · 374 trận
- Gnar11 trận—SoloQ: 48,4% · 343 trận
- Olaf11 trận—SoloQ: 49,8% · 430 trận
- Shen11 trận—SoloQ: 50,4% · 452 trận
- Yorick11 trận—SoloQ: 49,8% · 269 trận
- Camille10 trận—SoloQ: 44,8% · 473 trận
- Yone10 trận—SoloQ: 47,1% · 713 trận
- Garen6 trận—SoloQ: 48,1% · 451 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 49,1% · 542 trận
- Wukong40 trận42,5%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 49,2% · 687 trận
- Jarvan IV37 trận45,9%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 46,5% · 675 trận
- Lee Sin36 trận41,7%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 50,4% · 1.309 trận
- Vi29 trận—SoloQ: 53,3% · 396 trận
- Nocturne26 trận—SoloQ: 52,4% · 233 trận
- Sylas23 trận—SoloQ: 49,4% · 727 trận
- Viego22 trận—SoloQ: 50,2% · 651 trận
- Xin Zhao20 trận—SoloQ: 48,4% · 273 trận
- Cho'Gath17 trận—SoloQ: 45,2% · 484 trận
- Lillia13 trận—SoloQ: 47,6% · 443 trận
- Qiyana13 trận—SoloQ: 48,9% · 781 trận
- Sejuani12 trận—SoloQ: 51,3% · 187 trận
- Naafiri11 trận—SoloQ: 51,6% · 277 trận
- Pantheon10 trận—SoloQ: 55,9% · 102 trận
- Shyvana9 trận—SoloQ: 49,6% · 373 trận
- Graves7 trận—SoloQ: 52,4% · 736 trận
- Hecarim7 trận—SoloQ: 50,6% · 724 trận
- Talon6 trận—SoloQ: 47,7% · 683 trận
- Kayn5 trận—SoloQ: 47,1% · 418 trận
- Sylas31 trận45,2%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 54,9% · 770 trận
- Syndra31 trận32,3%chênh lệch -13,7 điểmSoloQ: 48,3% · 753 trận
- Ahri30 trận50,0%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 43,9% · 777 trận
- Viktor24 trận—SoloQ: 51,0% · 835 trận
- Akali20 trận—SoloQ: 51,2% · 563 trận
- Hwei18 trận—SoloQ: 44,0% · 377 trận
- Yone18 trận—SoloQ: 49,5% · 846 trận
- Galio17 trận—SoloQ: 52,3% · 539 trận
- Xerath17 trận—SoloQ: 54,6% · 269 trận
- Orianna16 trận—SoloQ: 50,7% · 377 trận
- Locke15 trận—SoloQ: 47,2% · 814 trận
- Ryze14 trận—SoloQ: 59,4% · 239 trận
- Lissandra13 trận—SoloQ: 49,3% · 420 trận
- Aurora11 trận—SoloQ: 48,7% · 318 trận
- LeBlanc11 trận—SoloQ: 50,8% · 480 trận
- Galio10 trận—SoloQ: 52,3% · 539 trận
- Zed10 trận—SoloQ: 48,1% · 615 trận
- Twisted Fate9 trận—SoloQ: 49,7% · 578 trận
- Yasuo6 trận—SoloQ: 46,8% · 727 trận
- Yunara48 trận41,7%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 48,7% · 1.398 trận
- Jhin43 trận37,2%chênh lệch -11,9 điểmSoloQ: 50,4% · 1.773 trận
- Jinx39 trận38,5%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 44,6% · 1.294 trận
- Caitlyn36 trận36,1%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 51,2% · 1.021 trận
- Kai'Sa34 trận41,2%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 52,0% · 1.574 trận
- Ezreal31 trận67,7%chênh lệch +17,8 điểmSoloQ: 53,3% · 964 trận
- Lucian28 trận—SoloQ: 49,5% · 683 trận
- Tristana27 trận—SoloQ: 47,8% · 1.065 trận
- Xayah23 trận—SoloQ: 49,5% · 562 trận
- Ashe19 trận—SoloQ: 48,0% · 425 trận
- Sivir19 trận—SoloQ: 47,1% · 363 trận
- Zeri16 trận—SoloQ: 45,6% · 594 trận
- Aphelios15 trận—SoloQ: 50,7% · 877 trận
- Varus14 trận—SoloQ: 51,2% · 256 trận
- Miss Fortune13 trận—SoloQ: 49,9% · 439 trận
- Kalista5 trận—SoloQ: 47,1% · 442 trận
- Nautilus58 trận31,0%chênh lệch -15,4 điểmSoloQ: 51,6% · 1.158 trận
- Leona33 trận54,5%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 46,6% · 818 trận
- Blitzcrank30 trận40,0%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 50,3% · 771 trận
- Braum29 trận—SoloQ: 48,2% · 670 trận
- Thresh27 trận—SoloQ: 47,2% · 1.412 trận
- Lulu26 trận—SoloQ: 49,5% · 1.223 trận
- Seraphine25 trận—SoloQ: 47,5% · 408 trận
- Milio24 trận—SoloQ: 49,8% · 468 trận
- Karma23 trận—SoloQ: 51,6% · 622 trận
- Rell22 trận—SoloQ: 47,2% · 583 trận
- Alistar20 trận—SoloQ: 46,2% · 770 trận
- Rakan14 trận—SoloQ: 51,7% · 505 trận
- Yuumi14 trận—SoloQ: 51,8% · 514 trận
- Neeko13 trận—SoloQ: 51,8% · 166 trận
- Poppy13 trận—SoloQ: 42,3% · 227 trận
- Bard10 trận—SoloQ: 47,8% · 604 trận
- Pyke9 trận—SoloQ: 45,4% · 504 trận
- Nami8 trận—SoloQ: 49,4% · 668 trận
- Janna5 trận—SoloQ: 49,9% · 633 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,9%17.805 lượt chọn trên 1.903.323cấm 2,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,8%322 lượt chọn trên 38.304cấm 2,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,1%3 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20
Hiện diện theo phiên bản
4,0% ở 16.21Trong loạt đấu
Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top- 1,2%G188 trận trên 7.056
- 1,7%G2123 trận trên 7.057
- 1,9%G3+54 trận trên 2.809
- Mordekaiser7 loạt
- Nasus6 loạt
- Ornn5 loạt

