Kai'Sa
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 16,9%được chọn trong 3.098 trên 18.319 trận
- Cấm
- 6,8%1.172 lượt cấm trên 17.354 trận, so với 5,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 341.014 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Kraken Slayer, Guinsoo's Rageblade và Terminus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 82% xạ thủ.Damage
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Akali ở nghiệp dư: +11,2 điểm trên 115 trận, khoảng tin cậy trên 0.+11,2 điểm115 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 8,3%
- SoloQ
- 11,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,0%
- SoloQ
- 5,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 26,2 phút
- PhépTốc Biến + Lá Chắn thay cho Kiệt Sức + Tốc Biến
- Nghiệp dư
- 40%
- SoloQ
- 43%
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Kraken Slayer, Guinsoo's Rageblade và Terminus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Kraken Slayer
Guinsoo's Rageblade
Terminus
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 82% xạ thủ.
- Damage của độitop18%26% · xạ thủ: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Damage
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít CC
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 4 ở lane, 34 ở mid game và 43 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 93% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 4 trên 100 trong số xạ thủ462 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 34 trên 100 trong số xạ thủ885 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 43 trên 100 trong số xạ thủ1.353 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 80 trên 100 trong số xạ thủ+219 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 93 trên 100 trong số xạ thủ+547 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 78 trên 100 trong số xạ thủ445 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 49 trên 100 trong số xạ thủ56% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 58 trên 100 trong số xạ thủ19% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 28 trên 100 trong số xạ thủhạng 28 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 9 trên 100 trong số xạ thủ0,1 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 82 trên 100 trong số xạ thủ26% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Akali ở nghiệp dư: +11,2 điểm trên 115 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante169 trận52,7%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 51,4% · 3.311 trận
- Sion141 trận56,7%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 49,2% · 1.129 trận
- Renekton133 trận48,9%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 49,6% · 2.124 trận
- Ambessa131 trận45,8%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 51,8% · 2.181 trận
- Aatrox122 trận45,9%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 50,5% · 2.287 trận
- Malphite116 trận57,8%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 50,0% · 2.098 trận
- Yone108 trận47,2%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 51,6% · 3.805 trận
- Jax104 trận52,9%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 49,6% · 2.966 trận
- Zaahen103 trận47,6%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 49,0% · 1.242 trận
- Nasus102 trận53,9%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 46,6% · 1.392 trận
- Gnar101 trận46,5%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 52,0% · 1.688 trận
- Ornn93 trận52,7%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 52,8% · 636 trận
- Olaf91 trận50,5%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 49,8% · 1.826 trận
- Dr. Mundo86 trận54,7%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 54,6% · 1.092 trận
- Mordekaiser80 trận60,0%chênh lệch +10,4 điểmSoloQ: 51,5% · 1.006 trận
- Camille77 trận45,5%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 47,7% · 1.793 trận
- Fiora56 trận51,8%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 51,6% · 2.186 trận
- Jayce56 trận57,1%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 52,9% · 3.998 trận
- Gangplank40 trận57,5%chênh lệch +10,0 điểmSoloQ: 48,4% · 2.599 trận
- Irelia32 trận56,3%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 49,0% · 2.375 trận
- Jayce17 trận—SoloQ: 52,9% · 3.998 trận
- Jayce13 trận—SoloQ: 52,9% · 3.998 trận
- Pantheon13 trận—SoloQ: 47,9% · 1.872 trận
- Pantheon10 trận—SoloQ: 47,9% · 1.872 trận
- Malphite9 trận—SoloQ: 50,0% · 2.098 trận
- Lee Sin315 trận55,2%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 50,0% · 9.236 trận
- Wukong218 trận45,9%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 49,0% · 1.809 trận
- Vi175 trận47,4%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 53,1% · 2.256 trận
- Sylas159 trận49,1%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 49,4% · 3.621 trận
- Viego144 trận50,7%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 51,5% · 2.666 trận
- Xin Zhao140 trận47,9%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 49,8% · 1.553 trận
- Jarvan IV134 trận49,3%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 52,7% · 2.228 trận
- Lillia108 trận41,7%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 48,4% · 1.785 trận
- Nocturne100 trận54,0%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 53,6% · 898 trận
- Qiyana93 trận53,8%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 48,9% · 4.338 trận
- Cho'Gath90 trận47,8%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 51,6% · 1.487 trận
- Graves86 trận55,8%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 51,2% · 3.064 trận
- Naafiri73 trận49,3%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 51,8% · 1.680 trận
- Jayce69 trận49,3%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 54,2% · 1.527 trận
- Nidalee64 trận50,0%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 46,4% · 3.572 trận
- Kha'Zix62 trận56,5%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 54,1% · 2.453 trận
- Hecarim48 trận54,2%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 51,8% · 2.832 trận
- Elise35 trận54,3%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 47,4% · 1.710 trận
- Talon32 trận59,4%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 51,4% · 2.964 trận
- Master Yi14 trận—SoloQ: 51,5% · 1.821 trận
- Ahri234 trận49,6%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 48,4% · 2.566 trận
- Syndra168 trận50,6%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 49,7% · 3.151 trận
- Viktor163 trận44,8%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 51,5% · 3.913 trận
- Sylas147 trận45,6%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 52,5% · 4.029 trận
- Akali115 trận62,6%chênh lệch +11,2 điểmSoloQ: 51,4% · 2.772 trận
- Lissandra115 trận53,0%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 45,3% · 2.121 trận
- Orianna111 trận50,5%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 49,9% · 1.872 trận
- LeBlanc103 trận56,3%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 50,5% · 2.204 trận
- Hwei97 trận46,4%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 49,1% · 1.589 trận
- Yone97 trận45,4%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 50,4% · 3.247 trận
- Ryze91 trận53,8%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 54,6% · 1.336 trận
- Galio88 trận52,3%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 48,3% · 2.826 trận
- Locke87 trận46,0%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 52,4% · 3.167 trận
- Aurora82 trận54,9%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 50,8% · 1.567 trận
- Xerath81 trận55,6%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 51,7% · 1.115 trận
- Twisted Fate72 trận33,3%chênh lệch -15,7 điểmSoloQ: 47,8% · 4.006 trận
- Zed61 trận44,3%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 49,5% · 2.369 trận
- Galio53 trận56,6%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 48,3% · 2.826 trận
- Yasuo47 trận53,2%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 49,5% · 2.535 trận
- Katarina12 trận—SoloQ: 48,2% · 2.166 trận
- Galio8 trận—SoloQ: 48,3% · 2.826 trận
- Ezreal447 trận56,6%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 54,9% · 7.675 trận
- Xayah353 trận45,9%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 46,7% · 7.468 trận
- Jhin336 trận55,4%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 52,8% · 12.443 trận
- Yunara226 trận45,6%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 46,5% · 6.799 trận
- Caitlyn162 trận55,6%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 52,6% · 3.019 trận
- Jinx159 trận42,8%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 47,1% · 4.149 trận
- Lucian154 trận51,3%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 52,8% · 3.931 trận
- Miss Fortune132 trận53,0%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 49,9% · 1.609 trận
- Sivir124 trận54,8%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 49,8% · 1.183 trận
- Zeri115 trận45,2%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 47,4% · 3.221 trận
- Ashe106 trận39,6%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 50,4% · 1.140 trận
- Aphelios90 trận55,6%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 49,0% · 5.715 trận
- Tristana87 trận51,7%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 49,8% · 4.261 trận
- Ziggs80 trận63,7%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 51,8% · 622 trận
- Varus73 trận38,4%chênh lệch -11,7 điểmSoloQ: 51,2% · 1.019 trận
- Corki55 trận43,6%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 51,1% · 1.411 trận
- Kalista49 trận38,8%chênh lệch -11,0 điểmSoloQ: 50,7% · 2.165 trận
- Braum329 trận44,1%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 45,3% · 3.378 trận
- Leona260 trận48,1%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 48,1% · 3.455 trận
- Nautilus224 trận52,2%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 51,0% · 4.330 trận
- Thresh224 trận50,0%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 47,2% · 6.338 trận
- Lulu184 trận52,7%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 47,3% · 5.344 trận
- Rakan178 trận48,3%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 45,2% · 3.209 trận
- Alistar147 trận48,3%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 47,7% · 4.226 trận
- Rell137 trận54,0%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 46,6% · 2.792 trận
- Seraphine126 trận54,0%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 51,4% · 1.276 trận
- Karma101 trận55,4%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 52,6% · 3.055 trận
- Yuumi99 trận54,5%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 57,7% · 2.252 trận
- Poppy97 trận59,8%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 48,4% · 1.342 trận
- Milio90 trận55,6%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 53,8% · 1.263 trận
- Blitzcrank86 trận44,2%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 48,7% · 3.158 trận
- Neeko72 trận44,4%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 52,5% · 863 trận
- Bard70 trận52,9%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 53,6% · 3.298 trận
- Pyke52 trận59,6%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 53,6% · 2.046 trận
- Pantheon31 trận58,1%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 51,1% · 1.567 trận
- Senna9 trận—SoloQ: 48,6% · 1.359 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+11,3%77.057 lượt chọn trên 682.028cấm 5,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư8,3%2.009 lượt chọn trên 24.310cấm 6,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp4,0%90 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

