Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
23,7%Hạng 20 trên 173 tướng
Chọn
16,9%được chọn trong 3.098 trên 18.319 trận
Cấm
6,8%1.172 lượt cấm trên 17.354 trận, so với 5,5% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC50,5% từ 49,1% đến 52,0% trên 3.069 trậnSoloQ 50,2%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,3 phútsoloQ 26,2 phút

Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 341.014 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    8,3%
    SoloQ
    11,3%
    8,3% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 11,3% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    6,0%
    SoloQ
    5,5%
    Tỉ lệ cấm 6,0% ở nghiệp dư trên 11.485 trận, so với 5,5% ở soloQ trên 148.633 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,3 phút
    SoloQ
    26,2 phút
    Trung vị 29,3 phút ở nghiệp dư, so với 26,2 phút ở soloQ.
  • PhépTốc Biến + Lá Chắn thay cho Kiệt Sức + Tốc Biến
    Nghiệp dư
    40%
    SoloQ
    43%
    Được dùng trong 40% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Kiệt Sức + Tốc Biến (43%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Nhịp Độ Chết Người, rồi Kraken Slayer, Guinsoo's Rageblade và Terminus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcNhịp Độ Chết Người99% · 76.881
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợKiệt Sức + Tốc Biến43% · 33.702
≠ Nghiệp dư: Tốc Biến + Lá Chắn thay cho Kiệt Sức + Tốc Biến. 40% · 3.521 trận
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 546 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)55% · 25.719
55%số trận ở soloQ
  1. Kraken Slayer
  2. Guinsoo's Rageblade
  3. Terminus
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 82% xạ thủ.

  1. Damage của độitop18%26% · xạ thủ: 23%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • Damage

Giống các xạ thủ khác

  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill

Không phải là

  • Ít CC
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 4 ở lane, 34 ở mid game và 43 ở late game, trên 100 xạ thủ.

462-63 so với 525
885-30 so với 915
1.353-13 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Kai'Saxạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 93% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 4 trên 100 trong số xạ thủ462 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 34 trên 100 trong số xạ thủ885 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 43 trên 100 trong số xạ thủ1.353 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 80 trên 100 trong số xạ thủ+219 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 93 trên 100 trong số xạ thủ+547 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 78 trên 100 trong số xạ thủ445 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 49 trên 100 trong số xạ thủ56% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 58 trên 100 trong số xạ thủ19% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 28 trên 100 trong số xạ thủhạng 28 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 9 trên 100 trong số xạ thủ0,1 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 82 trên 100 trong số xạ thủ26% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Akali ở nghiệp dư: +11,2 điểm trên 115 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Malphite57,8% · kỳ vọng 48,8% · 116 trận+9,0 điểmSoloQ +1,2
Mordekaiser60,0% · kỳ vọng 49,6% · 80 trận+10,4 điểmSoloQ +0,4
Sion56,7% · kỳ vọng 50,8% · 141 trận+6,0 điểmSoloQ -0,7
Gangplank57,5% · kỳ vọng 47,5% · 40 trận+10,0 điểmSoloQ 0,0
Nasus53,9% · kỳ vọng 49,1% · 102 trận+4,8 điểmSoloQ -3,4
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lee Sin55,2% · kỳ vọng 51,9% · 315 trận+3,4 điểmSoloQ +0,1
Graves55,8% · kỳ vọng 50,5% · 86 trận+5,3 điểmSoloQ +0,4
Talon59,4% · kỳ vọng 50,1% · 32 trận+9,3 điểmSoloQ +0,9
Kha'Zix56,5% · kỳ vọng 52,7% · 62 trận+3,8 điểmSoloQ +2,6
Qiyana53,8% · kỳ vọng 51,9% · 93 trận+1,9 điểmSoloQ -0,2
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Akali62,6% · kỳ vọng 51,4% · 115 trận+11,2 điểmSoloQ +0,3
LeBlanc56,3% · kỳ vọng 50,5% · 103 trận+5,8 điểmSoloQ +1,3
Xerath55,6% · kỳ vọng 49,4% · 81 trận+6,2 điểmSoloQ +0,2
Ahri49,6% · kỳ vọng 47,8% · 234 trận+1,8 điểmSoloQ -1,2
Aurora54,9% · kỳ vọng 51,3% · 82 trận+3,6 điểmSoloQ +1,3
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ziggs63,7% · kỳ vọng 53,9% · 80 trận+9,8 điểmSoloQ +3,0
Caitlyn55,6% · kỳ vọng 48,2% · 162 trận+7,4 điểmSoloQ +0,8
Ezreal56,6% · kỳ vọng 55,3% · 447 trận+1,3 điểmSoloQ +0,9
Sivir54,8% · kỳ vọng 50,4% · 124 trận+4,4 điểmSoloQ -0,7
Jhin55,4% · kỳ vọng 54,8% · 336 trận+0,6 điểmSoloQ +2,2
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Poppy59,8% · kỳ vọng 50,0% · 97 trận+9,8 điểmSoloQ +0,3
Rell54,0% · kỳ vọng 46,3% · 137 trận+7,7 điểmSoloQ -0,4
Yuumi54,5% · kỳ vọng 48,9% · 99 trận+5,6 điểmSoloQ +2,4
Seraphine54,0% · kỳ vọng 49,4% · 126 trận+4,6 điểmSoloQ 0,0
Thresh50,0% · kỳ vọng 48,9% · 224 trận+1,1 điểmSoloQ -0,3

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Renekton56,6% · kỳ vọng 51,2% · 136 trận+5,5 điểmSoloQ -1,4
Sion55,5% · kỳ vọng 50,3% · 146 trận+5,2 điểmSoloQ +2,9
Fiora61,5% · kỳ vọng 50,8% · 39 trận+10,7 điểmSoloQ +1,1
Malphite56,2% · kỳ vọng 52,3% · 146 trận+3,9 điểmSoloQ +0,1
K'Sante49,7% · kỳ vọng 48,2% · 173 trận+1,5 điểmSoloQ +0,4
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong58,1% · kỳ vọng 55,1% · 260 trận+3,0 điểmSoloQ +0,3
Viego53,8% · kỳ vọng 50,2% · 119 trận+3,6 điểmSoloQ +0,3
Nidalee57,4% · kỳ vọng 51,3% · 47 trận+6,2 điểmSoloQ -0,8
Qiyana51,5% · kỳ vọng 49,2% · 101 trận+2,3 điểmSoloQ +0,7
Naafiri55,2% · kỳ vọng 51,3% · 58 trận+3,9 điểmSoloQ -2,6
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Orianna57,4% · kỳ vọng 46,8% · 129 trận+10,6 điểmSoloQ +1,8
Viktor58,9% · kỳ vọng 50,9% · 175 trận+7,9 điểmSoloQ -0,8
Hwei59,0% · kỳ vọng 52,2% · 78 trận+6,8 điểmSoloQ +1,0
Syndra53,6% · kỳ vọng 50,9% · 153 trận+2,7 điểmSoloQ +0,2
Lissandra51,0% · kỳ vọng 48,7% · 100 trận+2,3 điểmSoloQ +0,2
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Bard69,7% · kỳ vọng 51,7% · 33 trận+18,0 điểmSoloQ +1,8
Nautilus49,0% · kỳ vọng 48,9% · 777 trận+0,1 điểmSoloQ -0,7
Rell56,9% · kỳ vọng 54,7% · 232 trận+2,2 điểmSoloQ -0,5
Pyke51,4% · kỳ vọng 47,6% · 109 trận+3,8 điểmSoloQ -0,2
Thresh54,1% · kỳ vọng 52,1% · 170 trận+2,0 điểmSoloQ -0,8

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top25 tướng
  • K'Sante169 trận
    52,7%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 51,4% · 3.311 trận
  • Sion141 trận
    56,7%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 49,2% · 1.129 trận
  • Renekton133 trận
    48,9%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 49,6% · 2.124 trận
  • Ambessa131 trận
    45,8%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 51,8% · 2.181 trận
  • Aatrox122 trận
    45,9%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 50,5% · 2.287 trận
Jungle20 tướng
  • Lee Sin315 trận
    55,2%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 50,0% · 9.236 trận
  • Wukong218 trận
    45,9%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 49,0% · 1.809 trận
  • Vi175 trận
    47,4%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 53,1% · 2.256 trận
  • Sylas159 trận
    49,1%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 49,4% · 3.621 trận
  • Viego144 trận
    50,7%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 51,5% · 2.666 trận
Mid21 tướng
  • Ahri234 trận
    49,6%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 48,4% · 2.566 trận
  • Syndra168 trận
    50,6%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 49,7% · 3.151 trận
  • Viktor163 trận
    44,8%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 51,5% · 3.913 trận
  • Sylas147 trận
    45,6%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 52,5% · 4.029 trận
  • Akali115 trận
    62,6%chênh lệch +11,2 điểmSoloQ: 51,4% · 2.772 trận
ADC17 tướng
  • Ezreal447 trận
    56,6%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 54,9% · 7.675 trận
  • Xayah353 trận
    45,9%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 46,7% · 7.468 trận
  • Jhin336 trận
    55,4%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 52,8% · 12.443 trận
  • Yunara226 trận
    45,6%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 46,5% · 6.799 trận
  • Caitlyn162 trận
    55,6%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 52,6% · 3.019 trận
Support19 tướng
  • Braum329 trận
    44,1%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 45,3% · 3.378 trận
  • Leona260 trận
    48,1%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 48,1% · 3.455 trận
  • Nautilus224 trận
    52,2%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 51,0% · 4.330 trận
  • Thresh224 trận
    50,0%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 47,2% · 6.338 trận
  • Lulu184 trận
    52,7%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 47,3% · 5.344 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+11,3%77.057 lượt chọn trên 682.028cấm 5,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư8,3%2.009 lượt chọn trên 24.310cấm 6,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp4,0%90 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

23,2% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 15,1%G1638 trận trên 4.222
  • 17,3%G2729 trận trên 4.222
  • 18,0%G3+328 trận trên 1.821
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 638 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.