Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
17,8%Hạng 34 trên 173 tướng
Chọn
11,6%được chọn trong 331 trên 2.850 trận
Cấm
6,2%129 lượt cấm trên 2.078 trận, so với 1,6% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC46,9% từ 42,3% đến 51,6% trên 309 trậnSoloQ 49,2%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,1 phútsoloQ 27,9 phút

Nghiệp dư: 2850 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 241.611 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,7%
    SoloQ
    6,7%
    5,7% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 6,7% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    6,6%
    SoloQ
    1,6%
    Tỉ lệ cấm 6,6% ở nghiệp dư trên 1.538 trận, so với 1,6% ở soloQ trên 108.274 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,1 phút
    SoloQ
    27,9 phút
    Trung vị 29,1 phút ở nghiệp dư, so với 27,9 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Nhịp Độ Chết Người, rồi Kraken Slayer, Guinsoo's Rageblade và Terminus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcNhịp Độ Chết Người94% · 32.267
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn76% · 25.954
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 63 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)34% · 7.504
34%số trận ở soloQ
  1. Kraken Slayer
  2. Guinsoo's Rageblade
  3. Terminus
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 82% xạ thủ.

  1. Damage của độitop18%26% · xạ thủ: 23%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • Damage

Giống các xạ thủ khác

  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill

Không phải là

  • Ít CC
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 4 ở lane, 34 ở mid game và 43 ở late game, trên 100 xạ thủ.

462-63 so với 525
885-30 so với 915
1.353-13 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Kai'Saxạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 93% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 4 trên 100 trong số xạ thủ462 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 34 trên 100 trong số xạ thủ885 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 43 trên 100 trong số xạ thủ1.353 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 80 trên 100 trong số xạ thủ+219 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 93 trên 100 trong số xạ thủ+547 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 78 trên 100 trong số xạ thủ445 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 49 trên 100 trong số xạ thủ56% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 58 trên 100 trong số xạ thủ19% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 28 trên 100 trong số xạ thủhạng 28 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 9 trên 100 trong số xạ thủ0,1 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 82 trên 100 trong số xạ thủ26% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Wukong ở nghiệp dư: +15,7 điểm trên 32 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong62,5% · kỳ vọng 46,8% · 32 trận+15,7 điểmSoloQ +0,9
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra44,4% · kỳ vọng 43,4% · 36 trận+1,0 điểmSoloQ -0,7
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ezreal53,7% · kỳ vọng 45,8% · 54 trận+7,9 điểmSoloQ +1,5
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu56,3% · kỳ vọng 49,4% · 32 trận+6,9 điểmSoloQ -1,6

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong65,9% · kỳ vọng 47,1% · 41 trận+18,8 điểmSoloQ +1,3
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri56,3% · kỳ vọng 48,6% · 32 trận+7,7 điểmSoloQ +0,3
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Rell50,0% · kỳ vọng 45,7% · 32 trận+4,3 điểmSoloQ -0,1

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top18 tướng
  • Renekton26 trận
    —SoloQ: 51,9% · 1.016 trận
  • Sion23 trận
    —SoloQ: 52,9% · 582 trận
  • Aatrox18 trận
    —SoloQ: 47,3% · 1.049 trận
  • Ornn17 trận
    —SoloQ: 48,3% · 876 trận
  • K'Sante16 trận
    —SoloQ: 50,8% · 644 trận
Jungle18 tướng
  • Wukong32 trận
    62,5%chênh lệch +15,7 điểmSoloQ: 49,3% · 1.370 trận
  • Jarvan IV26 trận
    —SoloQ: 51,6% · 1.115 trận
  • Xin Zhao18 trận
    —SoloQ: 48,2% · 444 trận
  • Vi15 trận
    —SoloQ: 52,8% · 464 trận
  • Cho'Gath13 trận
    —SoloQ: 47,7% · 992 trận
Mid18 tướng
  • Syndra36 trận
    44,4%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 48,5% · 1.484 trận
  • Viktor25 trận
    —SoloQ: 50,9% · 1.476 trận
  • Ahri22 trận
    —SoloQ: 48,8% · 1.604 trận
  • Orianna16 trận
    —SoloQ: 53,3% · 570 trận
  • Locke15 trận
    —SoloQ: 48,7% · 1.223 trận
ADC15 tướng
  • Ezreal54 trận
    53,7%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 54,6% · 2.218 trận
  • Yunara33 trận
    39,4%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 45,7% · 2.668 trận
  • Jhin26 trận
    —SoloQ: 51,4% · 3.839 trận
  • Jinx24 trận
    —SoloQ: 48,1% · 2.789 trận
  • Xayah24 trận
    —SoloQ: 44,8% · 1.428 trận
Support16 tướng
  • Lulu32 trận
    56,3%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 48,1% · 1.881 trận
  • Braum31 trận
    38,7%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 43,5% · 1.186 trận
  • Leona26 trận
    —SoloQ: 46,6% · 1.407 trận
  • Nautilus25 trận
    —SoloQ: 51,3% · 1.541 trận
  • Karma22 trận
    —SoloQ: 51,8% · 1.137 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+6,7%32.443 lượt chọn trên 483.221cấm 1,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư5,7%248 lượt chọn trên 4.328cấm 6,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp4,0%90 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

22,5% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 10,5%G183 trận trên 792
  • 11,4%G290 trận trên 792
  • 12,5%G3+43 trận trên 345
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 83 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.