Kai'Sa
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · NA- Chọn
- 11,6%được chọn trong 331 trên 2.850 trận
- Cấm
- 6,2%129 lượt cấm trên 2.078 trận, so với 1,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 2850 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 241.611 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Kraken Slayer, Guinsoo's Rageblade và Terminus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 82% xạ thủ.Damage
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Wukong ở nghiệp dư: +15,7 điểm trên 32 trận, khoảng tin cậy trên 0.+15,7 điểm32 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,7%
- SoloQ
- 6,7%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,6%
- SoloQ
- 1,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 27,9 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Kraken Slayer, Guinsoo's Rageblade và Terminus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Kraken Slayer
Guinsoo's Rageblade
Terminus
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 82% xạ thủ.
- Damage của độitop18%26% · xạ thủ: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Damage
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít CC
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 4 ở lane, 34 ở mid game và 43 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 93% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 4 trên 100 trong số xạ thủ462 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 34 trên 100 trong số xạ thủ885 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 43 trên 100 trong số xạ thủ1.353 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 80 trên 100 trong số xạ thủ+219 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 93 trên 100 trong số xạ thủ+547 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 78 trên 100 trong số xạ thủ445 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 49 trên 100 trong số xạ thủ56% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 58 trên 100 trong số xạ thủ19% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 28 trên 100 trong số xạ thủhạng 28 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 9 trên 100 trong số xạ thủ0,1 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 82 trên 100 trong số xạ thủ26% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Wukong ở nghiệp dư: +15,7 điểm trên 32 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Renekton26 trận—SoloQ: 51,9% · 1.016 trận
- Sion23 trận—SoloQ: 52,9% · 582 trận
- Aatrox18 trận—SoloQ: 47,3% · 1.049 trận
- Ornn17 trận—SoloQ: 48,3% · 876 trận
- K'Sante16 trận—SoloQ: 50,8% · 644 trận
- Ambessa13 trận—SoloQ: 52,4% · 824 trận
- Camille13 trận—SoloQ: 48,8% · 956 trận
- Gnar11 trận—SoloQ: 50,1% · 587 trận
- Jax11 trận—SoloQ: 46,7% · 946 trận
- Mordekaiser11 trận—SoloQ: 49,6% · 806 trận
- Dr. Mundo10 trận—SoloQ: 50,7% · 679 trận
- Zaahen10 trận—SoloQ: 54,1% · 654 trận
- Gwen9 trận—SoloQ: 49,9% · 521 trận
- Sett9 trận—SoloQ: 49,2% · 673 trận
- Urgot9 trận—SoloQ: 46,0% · 570 trận
- Shen6 trận—SoloQ: 45,9% · 740 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 46,1% · 1.086 trận
- Yone5 trận—SoloQ: 48,8% · 1.370 trận
- Wukong32 trận62,5%chênh lệch +15,7 điểmSoloQ: 49,3% · 1.370 trận
- Jarvan IV26 trận—SoloQ: 51,6% · 1.115 trận
- Xin Zhao18 trận—SoloQ: 48,2% · 444 trận
- Vi15 trận—SoloQ: 52,8% · 464 trận
- Cho'Gath13 trận—SoloQ: 47,7% · 992 trận
- Shyvana12 trận—SoloQ: 47,4% · 935 trận
- Viego12 trận—SoloQ: 50,9% · 1.176 trận
- Nocturne10 trận—SoloQ: 51,5% · 487 trận
- Lillia9 trận—SoloQ: 44,1% · 945 trận
- Pantheon9 trận—SoloQ: 56,1% · 148 trận
- Skarner9 trận—SoloQ: 49,2% · 236 trận
- Sylas9 trận—SoloQ: 47,4% · 979 trận
- Lee Sin8 trận—SoloQ: 51,2% · 1.541 trận
- Nidalee8 trận—SoloQ: 50,9% · 389 trận
- Sejuani8 trận—SoloQ: 48,0% · 321 trận
- Graves7 trận—SoloQ: 48,7% · 1.666 trận
- Qiyana7 trận—SoloQ: 52,8% · 1.176 trận
- Cho'Gath6 trận—SoloQ: 47,7% · 992 trận
- Syndra36 trận44,4%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 48,5% · 1.484 trận
- Viktor25 trận—SoloQ: 50,9% · 1.476 trận
- Ahri22 trận—SoloQ: 48,8% · 1.604 trận
- Orianna16 trận—SoloQ: 53,3% · 570 trận
- Locke15 trận—SoloQ: 48,7% · 1.223 trận
- Hwei14 trận—SoloQ: 43,9% · 700 trận
- Akali10 trận—SoloQ: 50,7% · 1.046 trận
- Aurora10 trận—SoloQ: 49,8% · 542 trận
- Cassiopeia10 trận—SoloQ: 44,7% · 208 trận
- LeBlanc9 trận—SoloQ: 49,0% · 864 trận
- Sylas9 trận—SoloQ: 47,6% · 1.104 trận
- Yone9 trận—SoloQ: 47,2% · 1.445 trận
- Anivia8 trận—SoloQ: 46,4% · 442 trận
- Vex8 trận—SoloQ: 47,7% · 438 trận
- Xerath7 trận—SoloQ: 50,3% · 604 trận
- Galio6 trận—SoloQ: 47,6% · 904 trận
- Ekko5 trận—SoloQ: 48,6% · 1.099 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 47,6% · 904 trận
- Ezreal54 trận53,7%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 54,6% · 2.218 trận
- Yunara33 trận39,4%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 45,7% · 2.668 trận
- Jhin26 trận—SoloQ: 51,4% · 3.839 trận
- Jinx24 trận—SoloQ: 48,1% · 2.789 trận
- Xayah24 trận—SoloQ: 44,8% · 1.428 trận
- Tristana15 trận—SoloQ: 47,6% · 1.978 trận
- Aphelios13 trận—SoloQ: 49,0% · 1.247 trận
- Ashe13 trận—SoloQ: 50,7% · 925 trận
- Caitlyn11 trận—SoloQ: 52,4% · 1.539 trận
- Corki10 trận—SoloQ: 51,1% · 356 trận
- Miss Fortune9 trận—SoloQ: 50,6% · 832 trận
- Sivir8 trận—SoloQ: 47,5% · 764 trận
- Ziggs8 trận—SoloQ: 51,2% · 336 trận
- Lucian7 trận—SoloQ: 50,8% · 1.481 trận
- Zeri7 trận—SoloQ: 47,7% · 1.130 trận
- Lulu32 trận56,3%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 48,1% · 1.881 trận
- Braum31 trận38,7%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 43,5% · 1.186 trận
- Leona26 trận—SoloQ: 46,6% · 1.407 trận
- Nautilus25 trận—SoloQ: 51,3% · 1.541 trận
- Karma22 trận—SoloQ: 51,8% · 1.137 trận
- Alistar20 trận—SoloQ: 47,7% · 1.329 trận
- Rell16 trận—SoloQ: 45,8% · 813 trận
- Seraphine15 trận—SoloQ: 50,0% · 932 trận
- Rakan14 trận—SoloQ: 43,6% · 936 trận
- Thresh13 trận—SoloQ: 47,7% · 2.268 trận
- Milio9 trận—SoloQ: 48,3% · 899 trận
- Renata Glasc9 trận—SoloQ: 42,7% · 410 trận
- Nami8 trận—SoloQ: 50,2% · 1.745 trận
- Tahm Kench8 trận—SoloQ: 54,5% · 393 trận
- Neeko6 trận—SoloQ: 48,4% · 248 trận
- Yuumi5 trận—SoloQ: 53,9% · 984 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+6,7%32.443 lượt chọn trên 483.221cấm 1,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư5,7%248 lượt chọn trên 4.328cấm 6,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp4,0%90 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

